Dinh dưỡng

Hướng đến cân đối trong bữa ăn theo nhu cầu dinh dưởng cơ thể

Nhu cầu Selen
Photo by ABDULLA M on Unsplash

Nhu cầu Selen

Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về nhu cầu i-ốt theo từng nhóm tuổi (trẻ em, thanh thiếu niên, người trưởng thành, phụ nữ mang thai và cho con bú) dựa trên khuyến nghị của FAO/WHO/IAEA. Bài viết cũng nêu rõ tầm quan trọng của i-ốt đối với sức khỏe, nguồn cung cấp i-ốt và hậu quả của việc thiếu i-ốt, cùng với các khuyến cáo để đảm bảo đủ lượng i-ốt cần thiết.

Nhu cầu I-ốt theo nhóm tuổi

I-ốt là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất hormone tuyến giáp. Hormone tuyến giáp lại có vai trò quan trọng trong sự phát triển não bộ, hệ thần kinh và điều hòa quá trình trao đổi chất của cơ thể. Do đó, việc đảm bảo đủ lượng i-ốt cần thiết hàng ngày là vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với trẻ em, phụ nữ mang thai và cho con bú.

Bảng nhu cầu I-ốt

Dưới đây là bảng thống kê nhu cầu i-ốt trung bình và khuyến nghị cho các nhóm tuổi khác nhau, dựa trên khuyến cáo của FAO/WHO/IAEA:

| Nhóm tuổi | Nhu cầu trung bình* (mcg/ngày) | Nhu cầu khuyến nghị** (mcg/ngày) | | | ----------------------------- | ----------------------------- | --------------------------------------------- | ---- | | | Cho 1kg/ngày | Tổng số mcg/ngày | | | Trẻ em (tháng tuổi) | < 6 | 0,85 | 6 | | 6-11 | 0,91 | 8,2 | 10 | | Trẻ nhỏ (năm tuổi) | 1-3 | 1,13 | 17 | | 4-6 | 0,92 | 17,5 | 22 | | 7-9 | 0,68 | 17,0 | 21 | | Trẻ vị thành niên trai (tuổi) | 10-18 | 0,50 | 32 | | Trẻ vị thành niên gái (tuổi) | 10-18 | 0,42 | 26 | | Nam trưởng thành (tuổi) | 19-60 | 0,42 | 34 | | > 60 | 0,41 | 26,2 | 33 | | Nữ trưởng thành (tuổi) | 19-60 | 0,37 | 26 | | >60 | 0,37 | 20,2 | 25 | | Phụ nữ có thai | 3 tháng đầu | | 26 | | | 3 tháng giữa | | 28 | | | 3 tháng cuối | | 30 | | Bà mẹ cho con bú | 6 tháng đầu | | 35 | | | 6 tháng sau | | 42 |

*Theo FAO/WHO/IAEA

**Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị tính từ *giá trị nhu cầu trung bình + 2 SD*

Lưu ý:

  • Nhu cầu trung bình: Là lượng i-ốt cần thiết để đáp ứng nhu cầu của 50% dân số trong một nhóm tuổi cụ thể.
  • Nhu cầu khuyến nghị: Là lượng i-ốt được khuyến nghị để đáp ứng nhu cầu của hầu hết (97.5%) dân số trong một nhóm tuổi cụ thể. Nhu cầu khuyến nghị được tính bằng nhu cầu trung bình cộng với 2 độ lệch chuẩn (SD).

Nguồn cung cấp I-ốt:

I-ốt có thể được bổ sung thông qua chế độ ăn uống hàng ngày. Một số nguồn thực phẩm giàu i-ốt bao gồm:

  • Muối i-ốt
  • Hải sản (cá biển, tôm, cua, rong biển)
  • Sữa và các sản phẩm từ sữa
  • Trứng

Thiếu I-ốt và hậu quả:

Thiếu i-ốt có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là ở trẻ em và phụ nữ mang thai. Một số hậu quả của thiếu i-ốt bao gồm:

  • Bướu cổ
  • Suy giảm chức năng tuyến giáp (nhược giáp)
  • Chậm phát triển trí tuệ ở trẻ em
  • Các vấn đề về sinh sản

Khuyến cáo:

  • Sử dụng muối i-ốt trong nấu ăn hàng ngày.
  • Bổ sung các thực phẩm giàu i-ốt vào chế độ ăn uống.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ về việc bổ sung i-ốt.
  • Trẻ em cần được đảm bảo cung cấp đủ i-ốt để phát triển toàn diện.

Tham khảo:

Disclaimer: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ để có được lời khuyên phù hợp nhất.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper