Nhu cầu kẽm hàng ngày theo nhóm tuổi, giới tính và tình trạng
Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm hệ miễn dịch, tổng hợp protein, và phân chia tế bào. Nhu cầu kẽm hàng ngày thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính, tình trạng sinh lý (ví dụ: mang thai, cho con bú) và khả năng hấp thu kẽm của cơ thể.
Trẻ em
- Dưới 6 tháng:
- Bú sữa mẹ: 1,1 mg/ngày. Sữa mẹ là nguồn cung cấp kẽm tốt nhất cho trẻ sơ sinh. Theo Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), trẻ bú mẹ hoàn toàn thường nhận đủ lượng kẽm cần thiết từ sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời.
- Sữa công thức: 2,8 mg/ngày. Hàm lượng kẽm trong sữa công thức thường được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của trẻ.
- Sữa công thức nhiều phytat và protein thực vật: 6,6 mg/ngày. Phytate là một hợp chất có trong thực vật có thể ức chế sự hấp thu kẽm. Do đó, trẻ bú sữa công thức chứa nhiều phytate có thể cần lượng kẽm cao hơn.
- 7 - 11 tháng: 0,8 - 2,5 mg/ngày (không áp dụng cho trẻ bú mẹ hoàn toàn), 4,1 mg/ngày (hấp thu vừa), 8,3 mg/ngày (hấp thu kém). Khi trẻ bắt đầu ăn dặm, cần đảm bảo chế độ ăn cung cấp đủ kẽm từ các nguồn thực phẩm giàu kẽm như thịt, cá, trứng và các loại đậu.
- 1 - 3 tuổi: 2,4 mg/ngày (hấp thu tốt), 4,1 mg/ngày (hấp thu vừa), 8,4 mg/ngày (hấp thu kém).
- 4 - 6 tuổi: 3,1 mg/ngày (hấp thu tốt), 5,1 mg/ngày (hấp thu vừa), 10,3 mg/ngày (hấp thu kém).
- 7 - 9 tuổi: 3,3 mg/ngày (hấp thu tốt), 5,6 mg/ngày (hấp thu vừa), 11,3 mg/ngày (hấp thu kém).
Vị thành niên
- Nam (10 - 18 tuổi): 5,7 mg/ngày (hấp thu tốt), 9,7 mg/ngày (hấp thu vừa), 19,2 mg/ngày (hấp thu kém). Nhu cầu kẽm ở tuổi dậy thì tăng lên do sự phát triển nhanh chóng của cơ thể.
- Nữ (10 - 18 tuổi): 4,6 mg/ngày (hấp thu tốt), 7,8 mg/ngày (hấp thu vừa), 15,5 mg/ngày (hấp thu kém).
Nam trưởng thành
- 19 - 60 tuổi: 4,2 mg/ngày (hấp thu tốt), 7,0 mg/ngày (hấp thu vừa), 14,0 mg/ngày (hấp thu kém).
- Trên 60 tuổi: 3,0 mg/ngày (hấp thu tốt), 4,9 mg/ngày (hấp thu vừa), 9,8 mg/ngày (hấp thu kém). Người lớn tuổi có thể có nguy cơ thiếu kẽm cao hơn do khả năng hấp thu kẽm giảm.
Nữ trưởng thành
- 19 - 50 tuổi: 3,0 mg/ngày (hấp thu tốt), 4,9 mg/ngày (hấp thu vừa), 9,8 mg/ngày (hấp thu kém).
- 51 - 60 tuổi: 3,0 mg/ngày (hấp thu tốt), 4,9 mg/ngày (hấp thu vừa), 9,8 mg/ngày (hấp thu kém).
- Trên 60 tuổi: 4,2 mg/ngày (hấp thu tốt), 7,0 mg/ngày (hấp thu vừa), 14,0 mg/ngày (hấp thu kém).
Phụ nữ có thai
- 3 tháng đầu: 3,4 mg/ngày (hấp thu tốt), 5,5 mg/ngày (hấp thu vừa), 11,0 mg/ngày (hấp thu kém). Nhu cầu kẽm tăng lên trong thai kỳ để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi.
- 3 tháng giữa: 4,2 mg/ngày (hấp thu tốt), 7,0 mg/ngày (hấp thu vừa), 14,0 mg/ngày (hấp thu kém).
- 3 tháng cuối: 6,0 mg/ngày (hấp thu tốt), 10,0 mg/ngày (hấp thu vừa), 20,0 mg/ngày (hấp thu kém).
Bà mẹ cho con bú
- 0 - 3 tháng: 5,8 mg/ngày (hấp thu tốt), 9,5 mg/ngày (hấp thu vừa), 19,0 mg/ngày (hấp thu kém). Kẽm được bài tiết qua sữa mẹ, do đó nhu cầu kẽm của bà mẹ cho con bú cao hơn.
- 4 - 6 tháng: 5,3 mg/ngày (hấp thu tốt), 8,8 mg/ngày (hấp thu vừa), 17,5 mg/ngày (hấp thu kém).
- 7 - 12 tháng: 4,3 mg/ngày (hấp thu tốt), 7,2 mg/ngày (hấp thu vừa), 14,4 mg/ngày (hấp thu kém).
Chú thích về mức hấp thu
Khả năng hấp thu kẽm của cơ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thành phần của chế độ ăn. Dưới đây là các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp thu kẽm:
- Hấp thu tốt (50%): Chế độ ăn giàu protein động vật hoặc cá. Protein động vật giúp tăng cường hấp thu kẽm.
- Hấp thu vừa (30%): Chế độ ăn có lượng protein động vật hoặc cá vừa phải (tỷ lệ phytate-kẽm phân tử là 5:15). Một lượng vừa phải protein động vật giúp cân bằng sự hấp thu kẽm.
- Hấp thu kém (15%): Chế độ ăn ít hoặc không có protein động vật hoặc cá. Chế độ ăn chay hoặc thuần chay có thể làm giảm hấp thu kẽm do thiếu protein động vật và chứa nhiều phytate.
Lưu ý: Các giá trị trên chỉ là khuyến nghị chung. Nhu cầu kẽm cụ thể của mỗi người có thể khác nhau. Tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn cụ thể.