U Tuyến Giáp Lành Tính: Tổng Quan và Các Phương Pháp Điều Trị
U tuyến giáp lành tính là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt ở nữ giới. Bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu do có khối u ở cổ, thậm chí gây khó thở hoặc nuốt nghẹn. Phương pháp điều trị sẽ khác nhau tùy thuộc vào tính chất và mức độ phát triển của khối u. Có bốn phương pháp điều trị chính bao gồm theo dõi, dùng thuốc kháng giáp, phẫu thuật và chọc hút dịch.
1. U Tuyến Giáp Lành Tính Là Gì?
- Định nghĩa: U tuyến giáp lành tính là những khối u (bướu) chứa đầy chất rắn hoặc chất lỏng hình thành trong tuyến giáp - một tuyến nhỏ nằm ở phía trước vùng cổ, ngay trên xương ức. Theo Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA), u tuyến giáp rất phổ biến, ước tính có khoảng 50% người trên 60 tuổi có u tuyến giáp.
- Tỷ lệ: Hầu hết các khối u tuyến giáp là lành tính, chỉ có khoảng 5% là ác tính. Điều này có nghĩa là phần lớn các khối u không phải là ung thư và không đe dọa đến tính mạng.
- Các loại u lành tính: Thường gặp là các khối u dạng tuyến của tuyến giáp (adenoma), viêm tuyến giáp (thyroiditis), u nang tuyến giáp (thyroid cyst) và bướu giáp đa nhân (multinodular goiter). Các bệnh lý này có thể gây ra các triệu chứng khác nhau và cần được chẩn đoán chính xác để có phương pháp điều trị phù hợp.
2. Các Phương Pháp Điều Trị U Tuyến Giáp Lành Tính
Trước khi đưa ra phương pháp điều trị thích hợp, người bệnh cần được khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm bao gồm xét nghiệm hormone tuyến giáp và siêu âm tuyến giáp. Những xét nghiệm này giúp xác định vị trí, kích thước, số lượng và tính chất của các nhân. Để phân biệt u lành tính hay ác tính, cần làm thêm xét nghiệm sinh thiết tế bào. Đối với u tuyến giáp lành tính, các phương pháp điều trị bao gồm:
2.1. Theo Dõi Sức Khỏe
- Chỉ định: Nếu sinh thiết cho kết quả u tuyến giáp là lành tính, với kích thước khối u từ 1-2cm, bác sĩ có thể đề nghị người bệnh chỉ cần theo dõi sức khỏe định kỳ. Theo dõi thường được áp dụng cho các u nhỏ, không gây triệu chứng và có kết quả sinh thiết lành tính.
- Thực hiện: Bệnh nhân cần tái khám định kỳ để làm các xét nghiệm chức năng tuyến giáp và đánh giá sự tiến triển của khối u. Tần suất tái khám thường là 6-12 tháng một lần, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
- Xử trí: Nếu thấy khối u lớn hơn thì cần phải sinh thiết lại để kiểm tra xem có sự thay đổi nào không. Nếu khối u tuyến giáp lành tính không thay đổi về kích thước, thì không cần điều trị gì thêm. Việc theo dõi giúp phát hiện sớm các thay đổi và có biện pháp can thiệp kịp thời.
2.2. Thuốc Kháng Giáp
- Chỉ định: Với nhân có kích thước trung bình (đường kính 2-3 cm), có thể điều trị bằng hormone giáp L-T4 ít nhất 6 tháng rồi đánh giá lại kết quả. Việc sử dụng thuốc kháng giáp thường được xem xét khi khối u gây ra các triệu chứng hoặc ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp.
- Thuốc sử dụng: Loại thuốc điều trị được sử dụng là levothyroxine (Levoxyl®, Synthroid®,…), một dạng tổng hợp của hormone thyroxine dạng viên. Levothyroxine giúp bổ sung hormone tuyến giáp khi tuyến giáp không sản xuất đủ.
- Cơ chế: Việc cung cấp thêm hormone tuyến giáp sẽ phát tín hiệu đến tuyến yên làm sản sinh ít TSH hơn (TSH là hormone kích thích sự phát triển của mô tuyến giáp). Khi nồng độ TSH giảm, sự phát triển của khối u có thể chậm lại hoặc ngừng lại.
- Lưu ý: Liệu pháp này vẫn còn nhiều tranh luận vì chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy việc điều trị bằng thuốc kháng giáp sẽ làm thu nhỏ kích thước khối u. Vì vậy, trong quá trình điều trị cần phải theo dõi chặt chẽ. Nếu khối u có kích thước nhỏ đi thì tiếp tục điều trị, ngược lại nếu nhân to lên thì nên cân nhắc việc dừng điều trị bằng thuốc kháng giáp và chuyển sang các phương pháp điều trị khác. Theo Medscape, việc sử dụng levothyroxine cần được cá nhân hóa và theo dõi sát sao để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.
2.3. Phẫu Thuật
- Chỉ định:
- Nhân có kích thước lớn (trên 4 cm) hoặc có chèn ép gây khó thở hoặc nuốt nghẹn. Trong trường hợp này, phẫu thuật giúp loại bỏ khối u và giảm áp lực lên các cơ quan xung quanh.
- Bướu đa nhân lớn, đặc biệt khi bướu gây co thắt đường hô hấp, thực quản hoặc mạch máu. Phẫu thuật giúp cải thiện chức năng hô hấp và nuốt.
- Khối u được chẩn đoán là không xác định hoặc nghi ngờ ác tính cũng cần phải được phẫu thuật để dễ dàng kiểm tra các dấu hiệu ung thư. Phẫu thuật cho phép bác sĩ lấy mẫu mô để xét nghiệm và đưa ra chẩn đoán chính xác.
- Các u nang chứa dịch thường là những khối u lành tính, nhưng nếu có kích thước lớn (đường kính trên 4cm) cũng nên được phẫu thuật để tránh tái phát và giảm nguy cơ biến chứng.
2.4. Chọc Hút Dịch
- Chỉ định: Trong trường hợp nhân tuyến giáp là nhân lỏng (chứa dịch), cần được chọc hút hết dịch. Chọc hút dịch giúp giảm kích thước của u nang và giảm các triệu chứng khó chịu.
- Thực hiện: Sau khi chọc hút hết dịch, bệnh nhân được chọc lại để xét nghiệm tế bào. Xét nghiệm tế bào giúp xác định tính chất của dịch và loại trừ khả năng ác tính.
- Kết quả: Trong 50% trường hợp, các nang nước tự biến mất sau khi chọc hút dịch một vài lần. Tuy nhiên, cần theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các trường hợp tái phát.
Lưu Ý Thêm
- Một số ít trường hợp, nhân tuyến giáp lành tính có thể tự giảm kích thước mà không cần can thiệp. Tuy nhiên, điều này không phổ biến.
- Ở đa số bệnh nhân, các nhân này tiến triển rất chậm thì chỉ cần giám sát đều đặn. Việc theo dõi giúp phát hiện sớm các thay đổi và có biện pháp can thiệp kịp thời khi cần thiết.
Nguồn tham khảo: American Thyroid Association, Medscape