Tin tức

Cảnh giác viêm tắc tĩnh mạch xoang hang

Viêm tắc tĩnh mạch xoang hang là bệnh lý hiếm gặp nhưng nguy hiểm, gây ra do nhiễm trùng vùng mặt dẫn đến tắc nghẽn mạch máu và hình thành huyết khối. Bệnh có thể gây tử vong hoặc biến chứng thần kinh không phục hồi nếu không điều trị kịp thời. Các triệu chứng bao gồm đau đầu, sốt cao, rối loạn thị giác và tổn thương thần kinh sọ. Chẩn đoán bằng MRI, CT scan và xét nghiệm máu. Điều trị bằng kháng sinh, corticoid và điều trị triệu chứng.

Viêm Tắc Tĩnh Mạch Xoang Hang: Nhận Biết, Điều Trị và Phòng Ngừa

Viêm tắc tĩnh mạch xoang hang là một bệnh lý hiếm gặp nhưng nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong hoặc các biến chứng thần kinh không phục hồi nếu không được điều trị kịp thời. Theo thống kê, tỷ lệ tử vong do bệnh này có thể lên đến 30-50% nếu không được can thiệp kịp thời. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và triệu chứng là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị.

1. Viêm Tắc Tĩnh Mạch Xoang Hang Là Gì?

  • Xoang hang: Xoang hang là một cấu trúc rỗng nằm ở nền sọ, hai bên tuyến yên. Chúng có vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu máu từ các tĩnh mạch vùng mặt, hốc mắt và não. Xoang hang chứa các dây thần kinh sọ quan trọng (III, IV, V1, V2, VI) và động mạch cảnh trong.
  • Viêm tắc tĩnh mạch xoang hang: Là tình trạng nhiễm trùng gây tắc nghẽn mạch máu trong xoang hang, dẫn đến hình thành huyết khối. Huyết khối này gây chèn ép và tổn thương các cấu trúc thần kinh và mạch máu trong xoang hang.
  • Nguyên nhân:
    • Nhiễm trùng: Nguyên nhân phổ biến nhất là nhiễm trùng từ các vùng lân cận như xoang (đặc biệt là xoang bướm và xoang sàng), răng miệng, tai (viêm tai xương chũm). Các loại vi khuẩn thường gặp bao gồm Staphylococcus aureus, Streptococcus và các vi khuẩn gram âm.
    • Yếu tố nguy cơ: Suy giảm miễn dịch (do HIV/AIDS, tiểu đường, sử dụng corticosteroid kéo dài), chấn thương vùng mặt, phẫu thuật vùng đầu mặt cổ.
  • Triệu chứng: Các triệu chứng có thể xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh chóng. Dưới đây là một số triệu chứng thường gặp:
    • Đau đầu: Thường là đau dữ dội, khu trú ở vùng trán, thái dương hoặc sau hốc mắt. Đau có thể lan sang cả hai bên đầu.
    • Sốt cao: Thường trên 38.5°C, có thể kèm theo rét run.
    • Rối loạn thị giác:
      • Sụp mi (do liệt dây thần kinh số III).
      • Giãn đồng tử, giảm hoặc mất phản xạ ánh sáng (do liệt dây thần kinh số III).
      • Đau mắt, nhìn đôi (do liệt các dây thần kinh vận nhãn III, IV, VI).
      • Lác mắt (do liệt dây thần kinh số VI).
      • Giảm thị lực hoặc mù (do tổn thương dây thần kinh thị giác hoặc do tăng áp lực nội sọ).
    • Tổn thương thần kinh sọ khác:
      • Tê bì hoặc đau ở vùng mặt (do tổn thương dây thần kinh V1 và V2).
      • Yếu hoặc liệt các cơ mặt (hiếm gặp).
    • Các triệu chứng toàn thân: Mệt mỏi, suy nhược, rối loạn tri giác (lú lẫn, hôn mê), co giật.

2. Nguy Cơ Mắc Bệnh

  • Đối tượng:
    • Mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh, nhưng thường gặp hơn ở người lớn.
    • Người có các bệnh nhiễm trùng vùng đầu mặt cổ (viêm xoang, viêm tai giữa, nhiễm trùng răng miệng).
    • Người có hệ miễn dịch suy yếu (HIV/AIDS, tiểu đường, dùng corticosteroid kéo dài).
  • Cơ chế bệnh sinh: Nhiễm trùng lan đến xoang hang, gây viêm và hình thành huyết khối. Huyết khối này làm tắc nghẽn dòng máu, tăng áp lực nội sọ và gây tổn thương các dây thần kinh sọ.
  • Tỷ lệ tử vong và biến chứng:
    • Tỷ lệ tử vong cao (30-50%) nếu không được điều trị kịp thời.
    • Các biến chứng nghiêm trọng bao gồm:
      • Mất thị lực vĩnh viễn.
      • Liệt các dây thần kinh sọ, gây rối loạn vận động mắt, giảm cảm giác mặt.
      • Viêm màng não, áp xe não.
      • Đột quỵ.

3. Chẩn Đoán và Điều Trị

3.1. Chẩn Đoán

  • Hỏi bệnh và khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, tiền sử bệnh và khám thần kinh để đánh giá chức năng của các dây thần kinh sọ.
  • Chẩn đoán hình ảnh:
    • MRI (cộng hưởng từ): Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tốt nhất để phát hiện huyết khối trong xoang hang và đánh giá mức độ tổn thương của các cấu trúc xung quanh. MRI có thể cho thấy hình ảnh xoang hang bị giãn rộng, có huyết khối và phù nề các mô lân cận.
    • CT scan (chụp cắt lớp vi tính): Có thể được sử dụng nếu không có MRI hoặc để đánh giá các biến chứng như viêm xoang hoặc áp xe não.
  • Xét nghiệm máu:
    • Công thức máu: Để đánh giá tình trạng nhiễm trùng (số lượng bạch cầu tăng cao).
    • CRP (C-reactive protein) và ESR (tốc độ máu lắng): Các chỉ số viêm tăng cao.
    • Cấy máu: Để xác định loại vi khuẩn gây bệnh và lựa chọn kháng sinh phù hợp.
  • Chọc dò tủy sống: Có thể được thực hiện nếu nghi ngờ viêm màng não.

3.2. Điều Trị

  • Nguyên tắc: Điều trị càng sớm càng tốt để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
  • Kháng sinh:
    • Sử dụng kháng sinh phổ rộng liều cao, đường tĩnh mạch ngay khi có chẩn đoán nghi ngờ.
    • Sau khi có kết quả cấy máu, kháng sinh sẽ được điều chỉnh theo kháng sinh đồ.
    • Thời gian điều trị kháng sinh thường kéo dài 3-4 tuần.
  • Điều trị hỗ trợ:
    • Kiểm soát các triệu chứng: Hạ sốt, giảm đau, chống co giật (nếu có).
    • Corticosteroid: Có thể được sử dụng để giảm viêm và phù nề trong xoang hang, giúp cải thiện lưu thông máu và giảm áp lực lên các dây thần kinh sọ. Tuy nhiên, việc sử dụng corticosteroid cần được cân nhắc kỹ lưỡng vì có thể làm suy giảm hệ miễn dịch.
    • Thuốc chống đông máu: Vai trò của thuốc chống đông máu trong điều trị viêm tắc tĩnh mạch xoang hang còn gây tranh cãi. Một số nghiên cứu cho thấy thuốc chống đông máu có thể giúp cải thiện tiên lượng, nhưng cũng có nguy cơ gây chảy máu. Quyết định sử dụng thuốc chống đông máu cần được đưa ra dựa trên từng trường hợp cụ thể.
    • Phẫu thuật: Trong một số trường hợp, phẫu thuật có thể cần thiết để dẫn lưu ổ áp xe hoặc loại bỏ các mô bị nhiễm trùng.
  • Phục hồi chức năng: Sau khi điều trị, bệnh nhân có thể cần phục hồi chức năng để cải thiện các di chứng thần kinh như yếu liệt, rối loạn thị giác.

4. Cách Phòng Tránh

  • Điều trị kịp thời các bệnh nhiễm trùng: Viêm xoang, viêm tai giữa, nhiễm trùng răng miệng cần được điều trị dứt điểm để ngăn ngừa lây lan sang xoang hang.
  • Tăng cường hệ miễn dịch:
    • Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế đồ ăn chế biến sẵn, đồ ngọt, đồ uống có ga.
    • Duy trì cân nặng hợp lý: Tránh thừa cân, béo phì.
    • Tập thể dục thường xuyên: Giúp tăng cường sức khỏe và hệ miễn dịch.
    • Ngủ đủ giấc: 7-8 tiếng mỗi đêm.
    • Giảm căng thẳng: Tập yoga, thiền, hoặc các hoạt động thư giãn khác.
  • Vệ sinh cá nhân tốt: Rửa tay thường xuyên, đặc biệt là sau khi tiếp xúc với người bệnh hoặc các bề mặt công cộng.

Quan trọng: Viêm tắc tĩnh mạch hang là một tình trạng cấp cứu nội khoa. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu nghi ngờ và đến bệnh viện càng sớm càng tốt là rất quan trọng để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, giúp giảm nguy cơ tử vong và các biến chứng nghiêm trọng.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper