Màng Ngoài Tim: Cấu Tạo, Chức Năng và Các Bệnh Liên Quan
Màng ngoài tim là một túi bảo vệ tim, chứa một lượng nhỏ chất bôi trơn (khoảng 15-50ml), giúp tim hoạt động trơn tru trong lồng ngực và tránh khỏi các tổn thương. Màng ngoài tim có vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng tim mạch ổn định.
1. Cấu Tạo Màng Ngoài Tim
- Vị trí: Màng ngoài tim nằm ở phía sau xương ức, giữa khoang ngực (trung thất), bao phủ tim và phần gốc của các mạch máu lớn như động mạch chủ và tĩnh mạch chủ.
- Cấu trúc: Màng ngoài tim có hai lớp chính:
- Lá tạng (màng trong): Là lớp màng mỏng, sát với bề mặt cơ tim (thượng tâm mạc).
- Lá thành: Dày hơn, bao gồm hai lớp:
- Màng trong: Tiếp xúc với lá tạng, tạo thành khoang màng ngoài tim.
- Màng sợi: Lớp ngoài cùng, dày từ 0.8-2.5mm, cấu tạo từ mô sợi chắc chắn.
- Liên kết: Màng ngoài tim được cố định vào các cấu trúc xung quanh:
- Xương ức, cột sống và cơ hoành bằng các dây chằng.
- Các cấu trúc này giúp giữ tim ở đúng vị trí và ổn định.
- Dinh dưỡng: Màng ngoài tim được nuôi dưỡng bởi:
- Thần kinh hoành.
- Các nhánh của động mạch chủ và động mạch vú trong.
- Hệ thống mạch bạch huyết.
- Dịch màng ngoài tim:
- Bình thường chứa khoảng 15-50ml dịch.
- Dịch này được tiết ra bởi các tế bào trung mô ở lớp màng trong của màng ngoài tim.
- Thành phần dịch bao gồm nước, điện giải và một lượng nhỏ protein.
2. Chức Năng Của Màng Ngoài Tim
Màng ngoài tim có nhiều chức năng quan trọng, bao gồm:
- Ổn định cấu trúc tim: Giúp tim giữ đúng hình dạng và vị trí trong lồng ngực.
- Hạn chế sự di chuyển của tim: Ngăn ngừa tim di chuyển quá mức trong lồng ngực khi vận động mạnh hoặc thay đổi tư thế.
- Bảo vệ tim khỏi chấn thương và nhiễm trùng:
- Lớp màng sợi dày giúp bảo vệ tim khỏi các tác động cơ học trực tiếp.
- Màng ngoài tim cũng tạo ra một hàng rào bảo vệ, ngăn ngừa nhiễm trùng từ các cơ quan lân cận lan sang tim.
- Ngăn ngừa tim giãn quá mức:
- Khi thể tích tim tăng đột ngột (ví dụ: trong trường hợp hở van tim cấp tính), màng ngoài tim giúp hạn chế sự giãn nở quá mức của các buồng tim, duy trì chức năng co bóp hiệu quả.
- Bôi trơn và giảm ma sát:
- Dịch màng ngoài tim có vai trò như một chất bôi trơn, giảm ma sát giữa tim và các cấu trúc xung quanh trong quá trình co bóp.
- Điều hòa hoạt động mạch vành:
- Các tế bào trung mô của lớp màng trong tiết ra các chất như prostaglandin E1, prostacyclin (PGI2) và các bổ thể (C3, C4, CH5).
- Các chất này giúp điều hòa trương lực động mạch vành, tăng cường lưu lượng máu đến tim, chống kết dính tiểu cầu và ngăn ngừa hình thành huyết khối.* Ổn định áp lực:
- Duy trì áp lực âm trong xoang màng ngoài tim (thường từ -5mmHg đến +5mmHg), tương tự như áp lực trong xoang màng phổi.
- Áp lực này ảnh hưởng đến sự đổ đầy của tim, đặc biệt là trong thời kỳ hít vào. * Trong các trường hợp bệnh lý như chèn ép tim hoặc viêm màng ngoài tim co thắt, áp lực trong xoang màng ngoài tim có thể tăng lên, gây cản trở sự đổ đầy của tim và làm giảm cung lượng tim. * Ví dụ, trong thời kỳ hít vào, áp lực xoang màng tim giảm xuống (-6mmHg), giúp máu từ tĩnh mạch trở về tim dễ dàng hơn. Ngược lại, trong thời kỳ thở ra, áp lực tăng lên (-3mmHg). * Sự thay đổi áp lực này có thể ảnh hưởng đến vách liên nhĩ và vách liên thất, làm chúng phồng lên nhẹ về phía bên trái tim trong thời kỳ hít vào.
3. Các Bệnh Liên Quan Đến Màng Ngoài Tim
Một số bệnh lý có thể ảnh hưởng đến màng ngoài tim, bao gồm:
Viêm màng ngoài tim:
- Tình trạng viêm của màng ngoài tim, có thể do nhiễm trùng (virus, vi khuẩn, nấm), bệnh tự miễn, chấn thương hoặc các nguyên nhân khác. * Triệu chứng thường gặp: Đau ngực (sau xương ức, tăng khi hít sâu, giảm khi ngồi cúi người), sốt nhẹ, tim đập nhanh. * Tham khảo thêm tại ACC* Tràn dịch màng tim:
- Sự tích tụ quá nhiều dịch trong khoang màng ngoài tim. * Có thể do viêm màng ngoài tim, suy tim, suy thận hoặc các nguyên nhân khác. * Nếu lượng dịch lớn, có thể gây chèn ép tim, ảnh hưởng đến chức năng bơm máu của tim. * Tham khảo thêm tại AHA* Viêm màng ngoài tim co thắt:
- Tình trạng màng ngoài tim bị xơ hóa và dày lên, làm hạn chế khả năng giãn nở của tim. * Gây cản trở sự đổ đầy của tim và làm giảm cung lượng tim. * Tham khảo thêm tại ESC Triệu chứng thường gặp:
Đau ngực (sau xương ức, tăng khi hít sâu, giảm khi ngồi cúi người).* Sốt nhẹ.* Tim đập nhanh.* Khó thở.* Mệt mỏi.
Kết Luận
Màng ngoài tim đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và hỗ trợ hoạt động của tim. Các bệnh lý liên quan đến màng ngoài tim có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tim mạch. Việc hiểu rõ về cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến màng ngoài tim giúp chúng ta có thể nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời.