Tin tức

Chẩn đoán và điều trị hẹp eo động mạch chủ

Hẹp eo động mạch chủ là dị tật tim bẩm sinh cần được chẩn đoán sớm thông qua đo huyết áp chi trên, chi dưới và các phương pháp như siêu âm tim, CT, MRI. Điều trị bao gồm nội khoa (kiểm soát triệu chứng) và ngoại khoa (phẫu thuật hoặc can thiệp). Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, hình thái tổn thương và kinh nghiệm của trung tâm điều trị.

Hẹp eo động mạch chủ: Chẩn đoán và điều trị

Hẹp eo động mạch chủ là một dị tật tim bẩm sinh, chiếm khoảng 5-8% các dị tật tim bẩm sinh, đứng hàng thứ 3 sau thông liên thất và còn ống động mạch (theo thống kê của Hội Tim Mạch Học Việt Nam). Vị trí hẹp có thể ở trước hoặc sau ống động mạch. Bệnh thường gặp ở trẻ nam nhiều hơn trẻ nữ (tỷ lệ khoảng 3:1). Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp chẩn đoán và điều trị hẹp eo động mạch chủ, giúp bạn đọc có cái nhìn tổng quan và dễ hiểu về bệnh lý này.

1. Chẩn đoán hẹp eo động mạch chủ

Một trong những dấu hiệu gợi ý quan trọng là sự chênh lệch rõ ràng về áp lực động mạch giữa chi trên và chi dưới. Áp lực ở tay có thể rất cao (200-300 mmHg), trong khi áp lực ở chân có thể không đo được hoặc giảm đáng kể. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự chênh lệch này có thể không rõ ràng ở trẻ sơ sinh.

Các phương pháp chẩn đoán:

  • X-quang ngực:

    • Ở trẻ nhỏ, kết quả có thể bình thường. Trong trường hợp điển hình, có thể thấy dấu hiệu 3 cung ở động mạch chủ (quan sát rõ nhất ở tư thế thẳng). Dấu hiệu này là do sự giãn nở của động mạch dưới đòn trái, eo động mạch chủ và động mạch chủ xuống ngay sau chỗ hẹp.
    • Ở trẻ lớn hơn, sau vài tuổi, có thể thấy các dấu hiệu đặc hiệu hơn như: dấu ấn xương sườn (do sự ăn mòn của các động mạch liên sườn giãn nở), chỉ số tim ngực tăng rõ rệt (biểu hiện của tim to do tăng gánh).
  • Điện tâm đồ (ECG):

    • ECG có thể phát hiện dấu hiệu tăng gánh thất trái (dày thất trái), nhưng không cho phép chẩn đoán xác định hẹp eo động mạch chủ. ECG chủ yếu giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của hẹp eo lên tim.
  • Siêu âm Doppler tim:

    • Đây là phương pháp hữu ích, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Ở người lớn, việc đánh giá có thể khó khăn hơn do hình ảnh không rõ nét.
    • Siêu âm tim giúp xác định vị trí chính xác của chỗ hẹp, đo được chênh áp qua eo động mạch chủ (một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ hẹp). Ngoài ra, siêu âm còn giúp phát hiện các bất thường bẩm sinh phối hợp khác như van động mạch chủ hai lá van (thay vì ba lá van bình thường), tắc nghẽn đường ra thất trái, hẹp van hai lá…
    • Siêu âm Doppler màu và siêu âm 2D cho phép xác định vị trí và hình thái của chỗ hẹp eo động mạch chủ một cách chi tiết, đặc biệt là ở trẻ nhỏ.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) động mạch chủ:

    • Đây là phương tiện chẩn đoán quyết định ở người lớn. CT cung cấp hình ảnh rõ nét về vị trí, hình thái chỗ hẹp, các tuần hoàn bàng hệ (các mạch máu nhỏ phát triển để bù trừ cho dòng máu bị tắc nghẽn) và các tổn thương phối hợp khác.
  • Thông tim chẩn đoán:

    • Phương pháp này xâm lấn hơn, bằng cách đưa các dụng cụ qua đường mạch máu ngoại biên (thường là động mạch đùi hoặc động mạch quay) để chụp trực tiếp chỗ hẹp và các tuần hoàn bàng hệ.
    • Hẹp eo động mạch chủ được chẩn đoán khi chênh áp trên 10mmHg giữa động mạch chủ lên và động mạch chủ xuống (đo bằng catheter trong quá trình thông tim). Chụp động mạch chủ vẫn là phương pháp hàng đầu để chẩn đoán xác định.
    • Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chênh áp đo được có thể không phản ánh chính xác mức độ hẹp thực sự, vì nó có thể bị ảnh hưởng bởi sự phát triển của các tuần hoàn bàng hệ.
  • Cộng hưởng từ hạt nhân (MRI):

    • MRI là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh bổ sung hữu ích, đặc biệt trong việc đánh giá toàn diện cấu trúc tim và mạch máu.
    • Siêu âm Doppler tim cũng có thể ước lượng mức độ hẹp eo động mạch chủ.
  • Nghiệm pháp gắng sức:

    • Ở một số bệnh nhân hẹp eo động mạch chủ, nghiệm pháp gắng sức có thể cho thấy dấu hiệu tăng huyết áp tâm thu bất thường.

2. Điều trị hẹp eo động mạch chủ

Việc điều trị hẹp eo động mạch chủ có thể bao gồm điều trị nội khoa, phẫu thuật hoặc can thiệp qua da.

2.1. Điều trị nội khoa

  • Điều trị nội khoa chủ yếu nhằm mục đích kiểm soát các triệu chứng và bảo tồn tình trạng bệnh nhân để chuẩn bị cho các phương pháp can thiệp xâm lấn hơn.
  • Điều trị suy tim trái là vấn đề quan trọng nhất. Các thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn beta có thể được sử dụng để giảm gánh nặng cho tim.
  • Đối với trẻ sơ sinh, Prostaglandine E1 là một loại thuốc quan trọng giúp mở ống động mạch (một mạch máu nối giữa động mạch phổi và động mạch chủ). Việc mở ống động mạch giúp cải thiện lưu lượng máu đến các cơ quan trong cơ thể và cải thiện triệu chứng lâm sàng nhanh chóng.
  • Thuốc lợi tiểu, Digoxin và thông khí nhân tạo là các biện pháp hỗ trợ khác khi thực sự cần thiết.
  • Cần hết sức chú ý đến chức năng thận khi sử dụng các thuốc điều trị suy tim ở trẻ sơ sinh, vì thận của trẻ sơ sinh còn yếu và dễ bị tổn thương bởi thuốc.
  • Điều trị tăng huyết áp bằng thuốc ở những bệnh nhân hẹp eo động mạch chủ thường không có hoặc ít hiệu quả. Việc kiểm soát huyết áp triệt để thường chỉ đạt được sau khi can thiệp sửa chữa hẹp eo.

2.2. Điều trị ngoại khoa

Chỉ định can thiệp hoặc phẫu thuật trong các trường hợp sau:

  • Chênh áp qua chỗ hẹp lúc nghỉ trên 20mmHg: Có thể đánh giá bằng chênh lệch huyết áp chi trên chi dưới, qua siêu âm hoặc thông tim.
  • Có bằng chứng của tuần hoàn bàng hệ phát triển mạnh mẽ.
  • Tăng huyết áp mà nguyên nhân được xác định là do hẹp eo động mạch chủ.
  • Suy tim: Hẹp eo động mạch chủ gây tăng gánh nặng cho tim, dẫn đến suy tim.
  • Trẻ sơ sinh mà điều trị nội khoa không mang lại kết quả khả quan.
  • Trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ có dấu hiệu suy tim trái trên lâm sàng và cận lâm sàng.
  • Trẻ có huyết áp động mạch tâm thu lớn hơn 150mmHg.
  • Đối với các trường hợp hẹp eo động mạch chủ khác, phẫu thuật nên được thực hiện một cách hệ thống khi trẻ từ 6 đến 9 tháng tuổi.
  • Với người lớn, chỉ định can thiệp kinh điển khi chênh áp qua eo động mạch chủ từ 20 đến 30mmHg. Tuy nhiên, cần phối hợp với các dấu hiệu khác như suy tim sung huyết, phì đại thất trái, tăng huyết áp khó khống chế…
  • Trường hợp tái hẹp eo động mạch chủ sau khi đã can thiệp, có thể chỉ định nong bằng bóng qua da có hoặc không kèm việc đặt giá đỡ (stent). Các nghiên cứu ngắn hạn cho thấy kết quả khá tốt, ít biến chứng, tuy nhiên vẫn cần phải có các nghiên cứu lâu dài hơn để khẳng định hiệu quả và tính an toàn của phương pháp này.

2.3. Lựa chọn phẫu thuật hay can thiệp?

Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật hay can thiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi của bệnh nhân, cân nặng, hình thái tổn thương và kinh nghiệm của trung tâm điều trị.

  • Trẻ sơ sinh và trẻ dưới 4 tháng tuổi: Phẫu thuật thường là lựa chọn ưu tiên.
  • Trẻ trên 4 tháng tuổi và dưới 25kg: Quyết định can thiệp qua da hay phẫu thuật phụ thuộc vào kinh nghiệm của nơi điều trị và hình thái tổn thương. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn là lựa chọn được ưu tiên đối với trẻ dưới 5 tuổi.
  • Trẻ trên 25kg và người lớn: Can thiệp qua da thường được ưu tiên hơn phẫu thuật.

Kết luận:

Hẹp eo động mạch chủ là một dị tật tim bẩm sinh dễ bị bỏ sót chẩn đoán. Việc đo huyết áp và bắt mạch cả chi trên và chi dưới là các biện pháp cần thiết trong khám lâm sàng để phát hiện bệnh. Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ thường có kết quả tốt. Nong chỗ hẹp bằng bóng nên được thực hiện ở các trung tâm có đầy đủ trang thiết bị và kinh nghiệm.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper