Viêm Động Mạch Tế Bào Khổng Lồ: Tổng Quan và Những Điều Cần Biết
Viêm động mạch tế bào khổng lồ là một bệnh lý nghiêm trọng, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về bệnh lý này, giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị bệnh.
1. Viêm Động Mạch Tế Bào Khổng Lồ Là Gì?
Định nghĩa: Viêm động mạch tế bào khổng lồ (Giant Cell Arteritis - GCA), còn được gọi là viêm động mạch thái dương (Temporal Arteritis), là tình trạng viêm xảy ra ở lớp lót bên trong của các động mạch. Bệnh thường ảnh hưởng đến các động mạch có kích thước trung bình và lớn, đặc biệt là các động mạch ở vùng đầu, thái dương. Theo Mayo Clinic, tên gọi 'tế bào khổng lồ' xuất phát từ việc các tế bào viêm lớn bất thường được tìm thấy trong thành mạch máu bị viêm.
Triệu chứng: Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau đầu dữ dội (thường ở vùng thái dương), đau da đầu khi chạm vào, đau hàm khi nhai hoặc nói chuyện, và các vấn đề về thị lực như nhìn mờ, nhìn đôi. Nếu không được điều trị kịp thời, viêm động mạch tế bào khổng lồ có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn. Theo American College of Rheumatology, khoảng 15-20% bệnh nhân không được điều trị có thể bị mất thị lực.
Điều trị: Điều trị chính cho viêm động mạch tế bào khổng lồ là sử dụng corticosteroid, như prednisone. Thuốc này giúp giảm viêm và ngăn ngừa tổn thương thêm cho các mạch máu. Việc điều trị cần được bắt đầu càng sớm càng tốt để ngăn ngừa mất thị lực. Tuy nhiên, corticosteroid có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, do đó bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị. Bệnh cũng có thể tái phát ngay cả khi đã được điều trị, vì vậy việc tái khám định kỳ là rất quan trọng để phát hiện và điều trị kịp thời các đợt bùng phát.
2. Triệu Chứng Của Viêm Động Mạch Tế Bào Khổng Lồ
Triệu chứng thường gặp:
- Đau đầu: Thường là triệu chứng nổi bật nhất, đau dữ dội, dai dẳng, thường tập trung ở vùng thái dương. Cơn đau có thể lan ra các vùng khác của đầu và có thể trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.
- Đau da đầu: Da đầu có thể trở nên nhạy cảm khi chạm vào, đặc biệt là ở vùng thái dương.
- Đau hàm khi nhai: Đau hoặc mỏi hàm khi nhai hoặc nói chuyện lâu, do thiếu máu đến các cơ hàm.
- Sốt: Sốt nhẹ hoặc sốt cao có thể xuất hiện.
- Mệt mỏi: Cảm giác mệt mỏi, suy nhược kéo dài.
- Sụt cân ngoài ý muốn: Giảm cân không rõ nguyên nhân.
- Mất thị lực hoặc nhìn đôi: Các vấn đề về thị lực có thể bao gồm nhìn mờ, nhìn đôi, hoặc thậm chí mất thị lực đột ngột và vĩnh viễn ở một bên mắt.
Liên quan: Viêm đa cơ dạng thấp (Polymyalgia Rheumatica - PMR) là một rối loạn viêm khớp thường đi kèm với viêm động mạch tế bào khổng lồ. Các triệu chứng của PMR bao gồm đau và cứng ở cổ, vai và háng. Theo National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases, khoảng 40-60% bệnh nhân bị viêm động mạch tế bào khổng lồ cũng có các triệu chứng của PMR.
Khi nào cần đi khám: Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây, đặc biệt là đau đầu mới xuất hiện và kéo dài, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức:
- Đau đầu dữ dội, đặc biệt ở vùng thái dương.
- Đau da đầu khi chạm vào.
- Đau hàm khi nhai.
- Các vấn đề về thị lực.
- Sốt không rõ nguyên nhân.
Việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là mất thị lực.
3. Nguyên Nhân Gây Viêm Động Mạch Tế Bào Khổng Lồ
Cơ chế: Viêm động mạch tế bào khổng lồ xảy ra khi các tế bào miễn dịch tấn công và làm tổn thương thành động mạch. Quá trình viêm này làm cho thành động mạch dày lên và hẹp lại, làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan và mô. Johns Hopkins Vasculitis Center giải thích rằng tình trạng viêm này có thể ảnh hưởng đến bất kỳ động mạch lớn và trung bình nào trong cơ thể, nhưng phổ biến nhất là các động mạch ở vùng thái dương.
Vị trí: Mặc dù viêm động mạch thái dương là phổ biến nhất, nhưng bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến các động mạch khác, bao gồm động mạch chủ (động mạch lớn nhất trong cơ thể) và các nhánh của nó.
Nguyên nhân: Nguyên nhân chính xác gây ra viêm động mạch tế bào khổng lồ vẫn chưa được biết rõ. Tuy nhiên, các nhà khoa học tin rằng bệnh có thể liên quan đến một phản ứng tự miễn dịch, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các tế bào khỏe mạnh trong thành động mạch. Một số yếu tố di truyền và môi trường cũng có thể đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh. Theo một nghiên cứu trên PubMed, có một số gen nhất định liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh.
4. Yếu Tố Nguy Cơ Của Viêm Động Mạch Tế Bào Khổng Lồ
- Tuổi tác: Viêm động mạch tế bào khổng lồ chủ yếu ảnh hưởng đến người lớn tuổi. Bệnh hiếm khi xảy ra ở những người dưới 50 tuổi, và thường xuất hiện ở độ tuổi từ 70 đến 80.
- Giới tính: Phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới. Theo Mayo Clinic, phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2-3 lần so với nam giới.
- Chủng tộc và địa lý: Bệnh phổ biến hơn ở những người da trắng gốc Bắc Âu hoặc Scandinavia. Điều này cho thấy rằng yếu tố di truyền và môi trường có thể đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh.
- Bệnh lý đi kèm: Viêm đa cơ dạng thấp (PMR) là một yếu tố nguy cơ quan trọng của viêm động mạch tế bào khổng lồ. Khoảng một nửa số người bị viêm động mạch tế bào khổng lồ cũng bị PMR.
- Tiền sử gia đình: Mặc dù hiếm gặp, nhưng có một số trường hợp viêm động mạch tế bào khổng lồ xảy ra ở các thành viên trong cùng một gia đình. Điều này cho thấy rằng có thể có một yếu tố di truyền trong bệnh.
5. Biến Chứng Của Viêm Động Mạch Tế Bào Khổng Lồ
- Mù lòa: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất của viêm động mạch tế bào khổng lồ. Tình trạng viêm có thể làm giảm lưu lượng máu đến mắt, dẫn đến mất thị lực đột ngột và vĩnh viễn ở một hoặc cả hai mắt. Theo American Academy of Ophthalmology, việc điều trị kịp thời bằng corticosteroid có thể giúp ngăn ngừa mất thị lực ở nhiều bệnh nhân.
- Túi phình động mạch chủ: Viêm động mạch tế bào khổng lồ có thể làm suy yếu thành động mạch chủ, dẫn đến sự hình thành của túi phình (phình ra) trong động mạch. Túi phình động mạch chủ có thể vỡ, gây ra xuất huyết nghiêm trọng và đe dọa tính mạng. Bệnh nhân bị viêm động mạch tế bào khổng lồ cần được theo dõi định kỳ để phát hiện và điều trị túi phình động mạch chủ.
- Đột quỵ: Mặc dù ít gặp hơn, nhưng viêm động mạch tế bào khổng lồ cũng có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ do giảm lưu lượng máu đến não.
6. Chẩn Đoán Viêm Động Mạch Tế Bào Khổng Lồ
- Khó khăn: Chẩn đoán viêm động mạch tế bào khổng lồ có thể khó khăn vì các triệu chứng ban đầu của bệnh có thể giống với các bệnh khác. Bác sĩ sẽ cần phải xem xét tiền sử bệnh, các triệu chứng hiện tại và thực hiện một loạt các xét nghiệm để xác định chẩn đoán.
- Phương pháp:
- Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng của bạn và khám sức khỏe tổng quát, đặc biệt chú ý đến các động mạch ở vùng thái dương.
- Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện tình trạng viêm trong cơ thể. Các xét nghiệm thường được sử dụng bao gồm:
- Tốc độ máu lắng (ESR): Đo tốc độ các tế bào hồng cầu lắng xuống đáy ống nghiệm. Tốc độ lắng máu tăng cao thường cho thấy tình trạng viêm.
- Protein phản ứng C (CRP): Đo nồng độ CRP trong máu. CRP là một protein được sản xuất bởi gan để đáp ứng với tình trạng viêm.
- Chẩn đoán hình ảnh:
- Siêu âm Doppler: Sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của các mạch máu và đánh giá lưu lượng máu.
- Chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA): Sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của các mạch máu.
- Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET): Sử dụng một lượng nhỏ chất phóng xạ để tạo ra hình ảnh của các mạch máu và phát hiện các vùng viêm.
- Sinh thiết: Sinh thiết động mạch thái dương là phương pháp chẩn đoán xác định viêm động mạch tế bào khổng lồ. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu nhỏ mô từ động mạch thái dương và kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm các dấu hiệu của viêm.
7. Điều Trị Viêm Động Mạch Tế Bào Khổng Lồ
- Corticosteroid: Điều trị chính cho viêm động mạch tế bào khổng lồ là sử dụng corticosteroid, chẳng hạn như prednisone. Corticosteroid giúp giảm viêm và ngăn ngừa tổn thương thêm cho các mạch máu. Việc điều trị cần được bắt đầu càng sớm càng tốt để ngăn ngừa mất thị lực. Theo National Organization for Rare Disorders, liều lượng corticosteroid thường được điều chỉnh dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh và đáp ứng của bệnh nhân với điều trị.
- Thời gian điều trị: Điều trị bằng corticosteroid thường kéo dài từ 1 đến 2 năm. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị để phát hiện và điều trị các tác dụng phụ của thuốc.
- Thuốc khác:
- Methotrexate: Một loại thuốc ức chế hệ miễn dịch có thể được sử dụng để giúp giảm liều lượng corticosteroid và ngăn ngừa tái phát bệnh.
- Tocilizumab (Actemra): Một loại thuốc sinh học nhắm mục tiêu vào một protein gây viêm gọi là interleukin-6 (IL-6). Tocilizumab đã được FDA phê duyệt để điều trị viêm động mạch tế bào khổng lồ và có thể giúp giảm liều lượng corticosteroid và ngăn ngừa tái phát bệnh. Theo một nghiên cứu trên NEJM, tocilizumab có hiệu quả hơn prednisone trong việc duy trì sự thuyên giảm bệnh.
Nguồn tham khảo: mayoclinic.org
Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về sức khỏe của mình, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.