Tin tức

Chẩn đoán và điều trị suy giãn tĩnh mạch chi dưới mãn tính

Suy giãn tĩnh mạch chi dưới mãn tính là bệnh lý phổ biến do suy giảm chức năng hệ tĩnh mạch, gây ứ đọng máu ở chân. Bệnh có thể do di truyền, huyết khối, chèn ép hoặc thai kỳ. Chẩn đoán dựa vào triệu chứng (đau, phù, giãn tĩnh mạch) và siêu âm Doppler. Điều trị gồm thay đổi lối sống, dùng thuốc, can thiệp ít xâm lấn (RFA) hoặc phẫu thuật.

Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới Mãn Tính: Tổng Quan và Điều Trị

Suy giãn tĩnh mạch chi dưới mãn tính là một bệnh lý thường gặp, ảnh hưởng đến khoảng 10-35% người lớn theo thống kê từ Hội Tĩnh Mạch Học Việt Nam. Bệnh có tiến triển chậm, không gây triệu chứng rầm rộ, nhưng lại gây trở ngại đáng kể cho sinh hoạt và công việc hàng ngày. Đặc biệt, khi bệnh gây ra biến chứng loét tĩnh mạch, việc điều trị trở nên rất khó khăn và kéo dài. Bệnh thường gặp ở nữ giới nhiều hơn nam giới, với tỷ lệ khoảng 3:1. Mặc dù chẩn đoán bệnh không quá phức tạp, việc điều trị lại đòi hỏi sự kiên trì, lâu dài và tốn kém, đặc biệt khi đã có biến chứng.

1. Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới Mãn Tính Là Gì?

Suy giãn tĩnh mạch chi dưới mãn tính là tình trạng suy giảm chức năng của hệ tĩnh mạch ở chân. Nguyên nhân chính là do sự suy yếu của các van tĩnh mạch, có thể là van của hệ tĩnh mạch nông hoặc hệ tĩnh mạch sâu, đôi khi kèm theo tình trạng thuyên tắc tĩnh mạch. Khi các van tĩnh mạch bị suy yếu, khả năng đưa máu từ chân trở về tim bị suy giảm, dẫn đến tình trạng ứ đọng máu ở các tĩnh mạch vùng chân. Tình trạng ứ đọng và giãn nở do bệnh lý làm cho tĩnh mạch bị biến đổi bất thường về mặt giải phẫu. Đặc trưng của bệnh là tĩnh mạch bị giãn lớn hơn 3mm. Nếu tình trạng này xảy ra ở các tĩnh mạch nhỏ và nông, sẽ dễ dàng tạo thành các dạng giãn tĩnh mạch mạng nhện hoặc dạng lưới.

2. Cơ Chế Gây Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới

Thông thường, máu ở chân được đưa về tim nhờ vào ba cơ chế chính:

  • Lực đẩy từ cơ bắp chân khi đi lại: Khi chúng ta vận động, các cơ ở chân co bóp, tạo ra lực đẩy giúp máu lưu thông về tim.
  • Lực hút tạo ra khi hít thở: Khi hít thở sâu, lồng ngực mở rộng, tạo ra một áp lực âm giúp hút máu từ các tĩnh mạch ở chi dưới về tim.
  • Hệ thống van trong lòng tĩnh mạch: Các van này có chức năng ngăn ngừa máu trào ngược xuống chân khi chúng ta đứng hoặc ngồi. Van tĩnh mạch hoạt động như những chiếc van một chiều, chỉ cho phép máu chảy theo một hướng duy nhất về tim.

Vì vậy, nếu một trong ba cơ chế trên bị hạn chế hoặc suy yếu, máu sẽ không thể trở về tim một cách hiệu quả, dẫn đến tình trạng ứ đọng máu tại các tĩnh mạch ở bàn chân và cẳng chân, gây ra suy giãn tĩnh mạch chi dưới.

3. Nguyên Nhân Gây Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới

Suy giãn tĩnh mạch chi dưới có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, được chia thành hai nhóm chính: nguyên nhân tiên phát và nguyên nhân thứ phát.

  • Nguyên nhân tiên phát:
    • Giãn tĩnh mạch vô căn: Trường hợp này thường do các bất thường về mặt di truyền hoặc huyết động của hệ tĩnh mạch nông gây ra. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, vì vậy nếu trong gia đình có người bị suy giãn tĩnh mạch, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn.
    • Suy tĩnh mạch sâu tiên phát: Nguyên nhân là do các bất thường về giải phẫu của van tĩnh mạch, ví dụ như bờ tự do của van quá dài, gây ra tình trạng sa van, hoặc do giãn vòng van.
  • Nguyên nhân thứ phát:
    • Hội chứng hậu huyết khối: Đây là tình trạng xảy ra sau khi bị huyết khối tĩnh mạch sâu. Huyết khối gây tổn thương van tĩnh mạch, dẫn đến suy giãn tĩnh mạch.
    • Dị sản tĩnh mạch: Là tình trạng thiếu hụt hoặc thiểu sản van tĩnh mạch (nông hoặc sâu) bẩm sinh. Dị sản tĩnh mạch có thể đi kèm hoặc không kèm theo rò động - tĩnh mạch.
    • Do chèn ép: Các khối u trong vùng chậu hoặc hội chứng Cockett (chèn ép tĩnh mạch chậu gốc trái bởi động mạch chậu gốc phải) có thể gây chèn ép lên tĩnh mạch, làm cản trở dòng máu trở về tim.
    • Bị chèn ép về huyết động: Các tình trạng như mang thai hoặc chơi các môn thể thao gắng sức có thể làm tăng áp lực lên tĩnh mạch, gây ra suy giãn tĩnh mạch. Trong thai kỳ, sự tăng thể tích máu và áp lực từ tử cung lên tĩnh mạch chậu có thể làm suy yếu van tĩnh mạch.

4. Chẩn Đoán Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới

Việc chẩn đoán suy giãn tĩnh mạch chi dưới thường dựa vào các triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng.

  • Triệu chứng lâm sàng:
    • Giai đoạn đầu: Các triệu chứng thường mờ nhạt và không đặc hiệu. Người bệnh có thể cảm thấy đau chân, nặng chân, hoặc chỉ là cảm giác mang giày dép chật hơn bình thường. Đứng hoặc ngồi nhiều có thể gây mỏi chân hoặc phù nhẹ. Chuột rút vào ban đêm và cảm giác dị cảm như châm kim, kiến bò vùng cẳng chân về đêm cũng là những triệu chứng thường gặp. Ngoài ra, các mạch máu nhỏ li ti, đặc biệt là ở vùng cổ chân và bàn chân, có thể nổi lên. * Giai đoạn tiến triển: Các triệu chứng trở nên rõ ràng hơn. Bệnh nhân có thể bị phù chân, đặc biệt là ở mắt cá chân hoặc bàn chân. Màu sắc da vùng cẳng chân có thể thay đổi do máu bị ứ đọng lâu ngày gây ra tình trạng loạn dưỡng. Tĩnh mạch trương phồng, nổi rõ gây cảm giác nặng, đau nhức, và không mất đi khi nghỉ ngơi. Các mảng bầm máu có thể xuất hiện trên da. * Giai đoạn biến chứng: Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh, với các biến chứng nguy hiểm như viêm tĩnh mạch nông huyết khối (có thể dẫn đến thuyên tắc tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, đe dọa tính mạng), giãn vỡ tĩnh mạch gây ra chảy máu nặng, và nhiễm khuẩn vết loét của suy tĩnh mạch mãn tính.* Cận lâm sàng: * Siêu âm Doppler: Đây là xét nghiệm quan trọng giúp đánh giá chức năng của hệ tĩnh mạch. Siêu âm Doppler có thể phát hiện dòng máu phụt ngược (trào ngược van), huyết khối, và các bất thường khác. * Chụp tĩnh mạch có bơm thuốc cản quang: Xét nghiệm này chỉ được thực hiện khi các phương pháp chẩn đoán khác không xác định được chính xác sự tồn tại và đặc điểm của các dòng trào ngược trong lòng hệ tĩnh mạch.

5. Phân Độ Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới Theo CEAP

Phân loại CEAP (Clinical, Etiology, Anatomy, Pathophysiology) là một hệ thống phân loại được sử dụng rộng rãi để mô tả mức độ nghiêm trọng của suy giãn tĩnh mạch chi dưới. Phân loại này giúp các bác sĩ đánh giá và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

  • Độ 0: Không có dấu hiệu lâm sàng của bệnh tĩnh mạch (không thấy hoặc sờ thấy tĩnh mạch giãn).* Độ 1: Có mao mạch giãn hoặc lưới tĩnh mạch giãn, kích thước nhỏ hơn 3mm.* Độ 2: Giãn tĩnh mạch hiển lớn hoặc hiển bé, kích thước lớn hơn 3mm.* Độ 3: Phù chân nhưng chưa có biến đổi trên da.* Độ 4: Có các biểu hiện loạn dưỡng da như thay đổi sắc tố da, eczema tĩnh mạch, hoặc xơ cứng bì.* Độ 5: Loạn dưỡng da và có sẹo loét đã lành.* Độ 6: Loạn dưỡng da và loét tĩnh mạch đang tiến triển.

6. Điều Trị Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới Mãn Tính

Việc điều trị suy giãn tĩnh mạch chi dưới mãn tính nhằm mục đích giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa các biến chứng. Các phương pháp điều trị bao gồm điều trị nội khoa, can thiệp ít xâm lấn và phẫu thuật.

  • Điều trị nội khoa: * Thay đổi lối sống: Ngăn chặn sự trào ngược và cải thiện dòng chảy của tĩnh mạch bằng cách kê cao chân khi nghỉ ngơi, tập các bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp chân, tránh đứng hoặc ngồi quá lâu, mang vớ áp lực (vớ y khoa) hoặc cuốn chân bằng băng thun. Duy trì cân nặng hợp lý, tránh béo phì, và duy trì chế độ ăn giàu chất xơ để tránh táo bón. * Sử dụng thuốc: Các thuốc làm bền thành mạch như Daflon, Rutin C có thể giúp giảm triệu chứng đau và phù, nhưng chỉ có tác dụng trong giai đoạn đầu của bệnh.* Can thiệp ít xâm lấn: * Phương pháp làm lạnh với Nitơ lỏng: Sử dụng Nitơ lỏng ở nhiệt độ âm 90 độ C để làm nghẹt lòng tĩnh mạch thông qua một ống thông đưa vào lòng tĩnh mạch. Tuy nhiên, phương pháp này có tỷ lệ tái phát khá cao, lên tới 30%. * Xơ tắc mạch bằng sóng cao tần (Radiofrequency Ablation - RFA): Đây là phương pháp sử dụng nhiệt để phá hủy mô, tạo ra bởi sự ma sát của các ion trong mô. Mục đích là loại bỏ dòng máu trào ngược trong tĩnh mạch hiển lớn. Phương pháp này thường được áp dụng cho bệnh nhân giãn tĩnh mạch độ 2 trở lên theo phân loại CEAP, khi điều trị nội khoa không cải thiện.* Điều trị phẫu thuật: * Phẫu thuật Stripping: Là phương pháp loại bỏ các tĩnh mạch nông bị giãn bằng dụng cụ chuyên dụng. Kỹ thuật này cho phép rút các tĩnh mạch bị bệnh ra khỏi cơ thể. * Phẫu thuật Chivas: Phương pháp này tập trung vào việc loại bỏ các tĩnh mạch bị giãn của hệ thống tĩnh mạch xuyên. * Phẫu thuật loại bỏ tĩnh mạch được coi là phương pháp điều trị có tỷ lệ tái phát thấp nhất. Để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, người bệnh nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa tim mạch để được tư vấn và khám chuyên sâu. Hiện nay, có nhiều gói khám suy tĩnh mạch chi dưới giúp khách hàng có triệu chứng của bệnh được đánh giá toàn diện và xác định rõ tình trạng bệnh.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper