Phình động mạch chủ: Hiểu rõ và phòng ngừa
Phình động mạch chủ là một trong những căn bệnh nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao và thường tiến triển âm thầm. Bệnh phổ biến ở người lớn tuổi, đặc biệt là từ 60 tuổi trở lên. Việc hiểu rõ về bệnh và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng.
1. Phình động mạch chủ là gì?
Động mạch chủ: Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể, có vai trò vận chuyển máu từ tim đi nuôi toàn bộ cơ thể. Động mạch chủ được chia thành hai phần chính: động mạch chủ ngực (nằm trong lồng ngực) và động mạch chủ bụng (nằm trong ổ bụng). Kích thước bình thường của động mạch chủ khoảng 2 - 3.5cm và có thể tăng dần theo độ tuổi. Thành động mạch chủ cấu tạo từ ba lớp: lớp áo trong, lớp áo giữa và lớp áo ngoài.
Phình động mạch chủ: Phình động mạch chủ là tình trạng động mạch chủ bị phình to hơn so với kích thước bình thường. Sự phình to này có thể có hình dạng túi hoặc hình thoi. Theo định nghĩa, khi đường kính của động mạch chủ tăng lên 50% so với kích thước bình thường, thì được xem là phình động mạch chủ [theo acc.org].
- Phình động mạch chủ bụng (AAA): Đây là vị trí phình động mạch chủ phổ biến nhất, chiếm khoảng 75% các trường hợp. Phình động mạch chủ bụng xảy ra ở phần động mạch chủ nằm trong ổ bụng, phía dưới cơ hoành. Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ có các triệu chứng mơ hồ cho đến khi có nguy cơ vỡ động mạch. Các triệu chứng có thể bao gồm:
- Đau ở vùng giữa và dưới lưng.
- Khó chịu ở bụng.
- Cảm giác như có mạch đang đập mạnh trong bụng.
- Theo [nguồn: medscape.com], tỷ lệ mắc phình động mạch chủ bụng tăng theo tuổi, đặc biệt ở nam giới trên 65 tuổi có tiền sử hút thuốc.
- Phình động mạch chủ ngực: Phình động mạch chủ ngực xảy ra ở phần động mạch chủ nằm trong lồng ngực, phía trên cơ hoành. Vị trí phình có thể ở quai động mạch chủ lên hoặc quai động mạch chủ xuống. Tương tự như phình động mạch chủ bụng, phình động mạch chủ ngực thường chỉ có những triệu chứng mơ hồ, bao gồm:
- Đau ở vùng ngực và lưng.
- Khó thở.
- Nhịp tim tăng nhanh.
- Phình ở quai động mạch chủ là một vị trí hiếm gặp và khó điều trị hơn so với các vị trí khác.
- Vỡ phình động mạch chủ: Vỡ phình động mạch chủ là một biến chứng rất nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng. Khoảng 80% các trường hợp vỡ xảy ra ở phía sau phúc mạc bên trái, điều này có thể giúp hạn chế phần nào sự vỡ ra. Tuy nhiên, trong những trường hợp vỡ vào khoang phúc mạc, sẽ gây ra tình trạng chảy máu không kiểm soát được, dẫn đến trụy tim mạch nhanh chóng. Vỡ phình mạch ở lồng ngực cũng gây chảy máu ồ ạt và dẫn đến tử vong. Nguy cơ vỡ tăng lên khi kích thước phình mạch càng lớn. Theo [ahajournals.org], tỷ lệ tử vong do vỡ phình động mạch chủ bụng có thể lên đến 90% nếu không được điều trị kịp thời.
- Khi phình động mạch chủ bị vỡ, các triệu chứng thường diễn ra rất nhanh chóng và nghiêm trọng, bao gồm:
- Chóng mặt, mờ mắt.
- Khó thở dữ dội.
- Đau dữ dội ở ngực, bụng và lưng.
- Giảm thể lực và mất nhận thức.
- Khi phình động mạch chủ bị vỡ, các triệu chứng thường diễn ra rất nhanh chóng và nghiêm trọng, bao gồm:
- Phình động mạch chủ bụng (AAA): Đây là vị trí phình động mạch chủ phổ biến nhất, chiếm khoảng 75% các trường hợp. Phình động mạch chủ bụng xảy ra ở phần động mạch chủ nằm trong ổ bụng, phía dưới cơ hoành. Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ có các triệu chứng mơ hồ cho đến khi có nguy cơ vỡ động mạch. Các triệu chứng có thể bao gồm:
2. Ảnh hưởng của phình động mạch chủ đến các cơ quan khác
Phình động mạch chủ có thể dẫn đến hình thành các cục máu đông trong lòng động mạch. Khi các cục máu đông này di chuyển theo dòng máu, chúng có thể gây tắc nghẽn và tổn thương các cơ quan nội tạng mà chúng đi ngang qua, dẫn đến một số bệnh lý nguy hiểm như đột quỵ, suy thận, đau tim. Các triệu chứng có thể bao gồm đau tức ngực, giảm thị lực, tiểu máu.
2.1. Nguyên nhân phình động mạch chủ
- Lão hóa: Động mạch chủ có xu hướng to và yếu dần theo thời gian. Do đó, hầu hết những người mắc bệnh phình động mạch chủ đều ở độ tuổi 60 trở lên.
- Hút thuốc: Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân trực tiếp gây ra phình động mạch chủ. Các chất độc hại trong thuốc lá làm suy yếu thành động mạch, làm tăng nguy cơ phình và vỡ. Do đó, tỷ lệ mắc bệnh phình động mạch chủ ở nam giới thường cao hơn nữ giới, vì tỷ lệ hút thuốc ở nam giới cao hơn.
- Tăng huyết áp: Tăng huyết áp không được điều trị có thể gây áp lực lên thành động mạch, làm suy yếu và dẫn đến phình mạch.
- Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người thân đã từng mắc bệnh phình động mạch chủ, thì nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn.
- Xơ vữa động mạch: Mảng xơ vữa bám vào thành động mạch làm cho thành mạch cứng hơn và kém đàn hồi hơn theo thời gian. Điều này làm cho thành mạch yếu dần đi và tăng nguy cơ phình mạch.
- Các bệnh di truyền:
- Hội chứng Marfan: Là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến mô liên kết, có thể gây ra các biến chứng ở nhiều cơ quan trong cơ thể, trong đó có mạch máu. Hội chứng Marfan có thể làm yếu thành động mạch và dẫn đến phình động mạch chủ.
- Ehlers-Danlos và Loeys-Dietz: Đây là các rối loạn di truyền hiếm gặp khác cũng gây ảnh hưởng lên mô liên kết và mô nâng đỡ cấu trúc mạch máu, cũng như ở xương, da và một số cơ quan khác trong cơ thể. Hội chứng Loeys-Dietz còn có thể làm giãn động mạch chủ.
- Viêm mạch: Một số bệnh viêm mạch có thể gây phình động mạch chủ ngực, ví dụ như viêm động mạch tế bào khổng lồ (viêm động mạch thái dương) và bệnh Takayasu.
- Bất thường ở van động mạch chủ: Các bất thường ở van động mạch chủ có thể làm tăng áp lực lên thành động mạch, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Các nguyên nhân hiếm gặp khác: Một số nguyên nhân hiếm gặp khác có thể dẫn đến phình động mạch chủ bao gồm nhiễm trùng không được điều trị, chấn thương ngực, bệnh thận đa nang và cao mỡ máu.
2.2. Điều trị phình động mạch chủ
Khi phát hiện phình động mạch chủ, có hai phương pháp điều trị chính:
- Ngăn ngừa vỡ động mạch.
- Giám sát định kỳ để theo dõi sự phát triển của phình mạch.
Nếu phình mạch lớn quá nhanh hoặc đạt đến một kích thước nhất định, bác sĩ có thể xem xét phẫu thuật để ngăn ngừa vỡ. Có hai loại hình phẫu thuật chính:
- Phẫu thuật mở: Trong phẫu thuật mở, bác sĩ sẽ rạch một đường lớn trên bụng hoặc ngực để tiếp cận động mạch chủ bị tổn thương. Sau đó, đoạn động mạch bị tổn thương sẽ được thay thế bằng một ống ghép làm từ vật liệu nhân tạo (thường là PTFE - polytetrafluoroethylene). Phương pháp này khá xâm lấn và có thể gây đau đớn.
- Phẫu thuật can thiệp nội mạch (EVAR/TEVAR): Đây là một phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở. Trong thủ thuật này, bác sĩ sẽ đưa một ống thông nhỏ (catheter) vào động mạch chủ thông qua một vết rạch nhỏ ở bẹn. Sau đó, một stent graft (một ống ghép có giá đỡ bằng kim loại) sẽ được đưa đến vị trí phình mạch và được mở rộng để tạo ra một lớp lót mới cho động mạch chủ, giúp ngăn ngừa vỡ. Điều trị bệnh bằng stent graft là một phương pháp hiện đại, giúp rút ngắn thời gian phục hồi và mang lại hiệu quả trong quá trình điều trị.
2.3. Cách phòng tránh phình động mạch chủ
Có một số phương pháp giúp phòng tránh và giảm thiểu đáng kể nguy cơ phình động mạch chủ:
- Không hút thuốc: Bỏ thuốc lá là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa phình động mạch chủ.
- Chế độ ăn uống hợp lý:
- Giảm đường, chất béo và muối trong khẩu phần ăn.
- Ăn nhiều rau, củ và quả.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Để đảm bảo huyết áp và cholesterol luôn trong tình trạng ổn định.
- Kiểm soát mức cholesterol: Giúp làm giảm khả năng mắc xơ vữa động mạch.
- Tránh stress: Giữ cho tinh thần thoải mái, làm việc điều độ, có lối sống vui vẻ và lành mạnh.
- Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và giảm cân nếu cần thiết.