Các Bệnh Lý Về Tâm Nhĩ: Rung Nhĩ, Ngoại Tâm Thu Nhĩ và Thông Liên Nhĩ
Tâm nhĩ là buồng trên của tim, đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận máu từ các tĩnh mạch và bơm máu xuống tâm thất. Tim người có hai tâm nhĩ: tâm nhĩ phải nhận máu từ hệ tuần hoàn toàn thân (máu nghèo oxy), và tâm nhĩ trái nhận máu từ phổi (máu giàu oxy). Tâm nhĩ thực hiện ba chức năng chính trong mỗi chu kỳ tim: đóng vai trò là buồng chứa máu trong thời kỳ tâm thu (khi tâm thất co bóp), bơm máu thụ động vào tâm thất trong giai đoạn đầu của tâm trương (khi tâm thất giãn ra), và cuối cùng, bơm thêm máu vào tâm thất để tăng cường lượng máu được tống đi trong giai đoạn cuối tâm trương (trước khi tâm thất co bóp). (Nguồn: Principles of Anatomy and Physiology, Tortora & Derrickson).
Bài viết này sẽ trình bày về các bệnh lý thường gặp liên quan đến tâm nhĩ, bao gồm rung nhĩ, ngoại tâm thu nhĩ và thông liên nhĩ. Mục tiêu là cung cấp thông tin một cách dễ hiểu để mọi người có thể nhận biết, phòng ngừa và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời.
1. Các Bệnh Lý của Tâm Nhĩ
1.1. Rung Nhĩ
Rung nhĩ là một trong những rối loạn nhịp tim phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự hoạt động điện học hỗn loạn và không đồng bộ trong tâm nhĩ. Thay vì co bóp một cách nhịp nhàng, tâm nhĩ rung lên một cách hỗn loạn, dẫn đến nhịp tim không đều và thường nhanh. Tình trạng này làm giảm hiệu quả bơm máu của tim và có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ lên 5 lần (Nguồn: ahajournals.org).
- Triệu chứng:
- Đánh trống ngực: Cảm giác tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều.
- Mệt mỏi: Do tim không bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
- Khó thở: Đặc biệt khi gắng sức.
- Chóng mặt hoặc choáng váng: Do lưu lượng máu lên não giảm.
- Một số người có thể không có triệu chứng (rung nhĩ thầm lặng).
- Chẩn đoán:
- Bắt mạch: Nhịp tim không đều là một dấu hiệu gợi ý rung nhĩ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các trường hợp nhịp tim không đều đều là rung nhĩ.
- Điện tâm đồ (ECG): Là xét nghiệm quan trọng nhất để chẩn đoán rung nhĩ. ECG ghi lại hoạt động điện của tim và cho thấy các đặc điểm điển hình của rung nhĩ, như sóng f (rung nhĩ) và khoảng RR không đều.
- Theo dõi điện tim 24 giờ (Holter ECG): Được sử dụng để phát hiện các cơn rung nhĩ không liên tục hoặc xảy ra không thường xuyên.
- Siêu âm tim: Giúp đánh giá cấu trúc và chức năng của tim, đồng thời loại trừ các nguyên nhân khác gây ra các triệu chứng tương tự.
1.2. Ngoại Tâm Thu Nhĩ
Ngoại tâm thu nhĩ là một loại rối loạn nhịp tim, trong đó nhịp tim đến sớm hơn bình thường do một tín hiệu điện bất thường phát sinh từ tâm nhĩ. Nói cách khác, có một nhịp tim "nhảy cóc" xuất hiện trước khi nhịp tim bình thường đến.
- Ngoại tâm thu nhĩ có thể xảy ra ở người khỏe mạnh và thường không gây ra triệu chứng đáng kể. Tuy nhiên, một số người có thể cảm nhận được các triệu chứng như đánh trống ngực hoặc cảm giác hẫng hụt trong lồng ngực.
- Nguyên nhân:
- Bệnh phổi: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và các bệnh phổi khác có thể làm tăng nguy cơ ngoại tâm thu nhĩ.
- Tuổi cao: Ngoại tâm thu nhĩ phổ biến hơn ở người lớn tuổi.
- Các chất kích thích: Cà phê, trà, rượu và thuốc lá có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm ngoại tâm thu nhĩ.
- Các yếu tố khác: Lạnh, sốt, hen phế quản và căng thẳng cũng có thể liên quan đến ngoại tâm thu nhĩ.
- Triệu chứng:
- Đa số người bệnh không có triệu chứng.
- Một số người có thể cảm thấy đánh trống ngực, hẫng hụt hoặc bỏ nhịp.
- Chẩn đoán:
- Khám lâm sàng: Bác sĩ có thể phát hiện ngoại tâm thu nhĩ khi nghe tim.
- Điện tâm đồ (ECG): Là phương pháp chính để chẩn đoán ngoại tâm thu nhĩ.
- Điều trị:
- Trong hầu hết các trường hợp, không cần điều trị đặc hiệu.
- Nếu triệu chứng gây khó chịu, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chẹn beta hoặc các thuốc chống loạn nhịp khác.
- Quan trọng nhất là điều trị các nguyên nhân tiềm ẩn như bệnh phổi hoặc hạn chế sử dụng các chất kích thích.
1.3. Thông Liên Nhĩ
Thông liên nhĩ (ASD) là một dị tật tim bẩm sinh, trong đó có một lỗ thông bất thường giữa hai tâm nhĩ. Bình thường, vách liên nhĩ ngăn cách hai buồng tâm nhĩ, đảm bảo rằng máu giàu oxy từ phổi chỉ đi vào tâm nhĩ trái và sau đó được bơm đến các cơ quan trong cơ thể. Khi có lỗ thông liên nhĩ, máu có thể chảy từ tâm nhĩ trái sang tâm nhĩ phải (hoặc ngược lại), gây ra sự trộn lẫn giữa máu giàu oxy và máu nghèo oxy.
- Kích thước của lỗ thông liên nhĩ có thể khác nhau. Các lỗ thông nhỏ có thể không gây ra triệu chứng và có thể tự đóng lại trong những năm đầu đời. Tuy nhiên, các lỗ thông lớn có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về tim và phổi.
- Triệu chứng:
- Trẻ em: Nhiều trẻ em bị thông liên nhĩ không có triệu chứng. Nếu có triệu chứng, chúng có thể bao gồm khó thở, mệt mỏi, chậm lớn và nhiễm trùng đường hô hấp tái phát.
- Người lớn: Các triệu chứng thường xuất hiện ở độ tuổi 30 hoặc muộn hơn. Chúng có thể bao gồm:
- Khó thở, đặc biệt khi gắng sức.
- Mệt mỏi.
- Phù ở chân, mắt cá chân hoặc bụng.
- Đánh trống ngực hoặc cảm giác tim đập nhanh.
- Đột quỵ.
- Tiếng thổi tim (âm thanh bất thường nghe được khi nghe tim bằng ống nghe).
- Khi nào cần đến bác sĩ:
- Nếu bạn hoặc con bạn có bất kỳ triệu chứng nào của thông liên nhĩ, hãy đến gặp bác sĩ để được khám và chẩn đoán.
- Các triệu chứng cần đặc biệt chú ý bao gồm khó thở, mệt mỏi, phù và đánh trống ngực.
- Điều trị:
- Các lỗ thông nhỏ có thể không cần điều trị và có thể tự đóng lại.
- Các lỗ thông lớn thường cần được đóng lại bằng phẫu thuật hoặc thủ thuật can thiệp tim mạch.
2. Yếu Tố Nguy Cơ
Nguyên nhân chính xác của bệnh thông liên nhĩ thường không rõ ràng. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh:
- Yếu tố di truyền: Bệnh tim bẩm sinh có thể có yếu tố gia đình. Các rối loạn di truyền như hội chứng Down cũng làm tăng nguy cơ thông liên nhĩ.
- Nhiễm Rubella khi mang thai: Nhiễm Rubella (sởi Đức) trong những tháng đầu của thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh ở thai nhi.
- Sử dụng chất kích thích khi mang thai: Sử dụng ma túy, thuốc lá và rượu trong thời kỳ mang thai có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh.
- Các bệnh lý của mẹ: Đái tháo đường, lupus và béo phì ở người mẹ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh ở thai nhi.
- Phenylketo niệu (PKU): Nếu người mẹ mắc PKU và không tuân thủ chế độ ăn uống nghiêm ngặt, nguy cơ sinh con bị tim bẩm sinh sẽ tăng lên.
3. Dự Phòng Bệnh Lý Tâm Nhĩ
Mặc dù không phải lúc nào cũng có thể ngăn ngừa được bệnh thông liên nhĩ, nhưng có một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ:
- Trước khi mang thai:
- Xét nghiệm miễn dịch Rubella: Nếu bạn chưa có miễn dịch với Rubella, hãy tiêm phòng trước khi mang thai.
- Kiểm tra sức khỏe và điều chỉnh thuốc: Tham khảo ý kiến bác sĩ về các vấn đề sức khỏe hiện tại và các loại thuốc đang sử dụng. Bác sĩ có thể khuyên bạn điều chỉnh hoặc ngừng một số loại thuốc trước khi mang thai.
- Tư vấn di truyền: Nếu bạn có tiền sử gia đình mắc bệnh tim bẩm sinh hoặc các rối loạn di truyền khác, hãy nói chuyện với chuyên gia tư vấn di truyền để đánh giá nguy cơ.
Bài viết tham khảo nguồn: webmd.com, ncbi.nlm.nih.gov, mayoclinic.org, acc.org, ahajournals.org