Hội chứng tái cực sớm (ERS) là tình trạng có điểm J nâng cao trên điện tâm đồ, có thể liên quan đến rối loạn nhịp tim nguy hiểm. ERS có thể không có triệu chứng, nhưng cần phân biệt với các bệnh tim khác. Điều trị bao gồm cấy máy khử rung tim hoặc dùng thuốc nếu có nguy cơ cao.
Hội chứng tái cực sớm (ERS): Tổng quan cho người đọc phổ thông
1. Hội chứng tái cực sớm là gì?
Định nghĩa: Hội chứng tái cực sớm (ERS) là một tình trạng được phát hiện thông qua điện tâm đồ (ECG), trong đó có sự nâng cao của điểm J. Điểm J là điểm nối giữa phần cuối của phức bộ QRS và phần đầu của đoạn ST. Theo Journal of the American College of Cardiology, sự xuất hiện của điểm J nâng cao có thể là dấu hiệu của ERS.
Mức độ nguy hiểm: Trước đây, ERS thường được coi là một tình trạng lành tính, không gây hại. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng nó có thể liên quan đến nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng, và có thể dẫn đến đột tử do tim. Nghiên cứu trên Circulation đã làm nổi bật mối liên hệ giữa ERS và tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất.
Đặc điểm ERS nguy hiểm: Các đặc điểm của ERS có liên quan đến nguy cơ cao hơn bao gồm:
Điểm J cao: Biên độ điểm J nâng cao đáng kể.
Đoạn ST nằm ngang hoặc dốc xuống: Thay vì dốc lên như bình thường, đoạn ST có thể nằm ngang hoặc thậm chí dốc xuống.
Vị trí ở các đạo trình dưới hoặc bên: Sự thay đổi này thường thấy rõ hơn ở các đạo trình dưới (như II, III, aVF) hoặc các đạo trình bên (như I, aVL).
Tỷ lệ mắc: Tỷ lệ người mắc ERS dao động từ 3% đến 24% trong dân số, tùy thuộc vào các yếu tố như tuổi, giới tính và tiêu chuẩn chẩn đoán (độ cao điểm J 0.05 mV so với 0.1 mV). Theo Europace, sự khác biệt về tiêu chuẩn chẩn đoán có thể ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ phát hiện ERS.
Điều trị:
Bệnh nhân có triệu chứng: Đối với những bệnh nhân có triệu chứng (ví dụ: ngất, tiền sử rối loạn nhịp tim), các biện pháp điều trị có thể bao gồm:
Cấy máy khử rung tim (ICD): ICD là một thiết bị được cấy vào ngực để theo dõi nhịp tim và phát ra sốc điện để khôi phục nhịp tim bình thường nếu phát hiện rối loạn nhịp nguy hiểm.
Dùng Isoproterenol: Isoproterenol là một loại thuốc có thể giúp ổn định nhịp tim.
Bệnh nhân không triệu chứng:
Tiên lượng tốt hơn: Những người không có triệu chứng thường có tiên lượng tốt hơn và không cần điều trị tích cực.
Phân tầng nguy cơ còn khó khăn: Việc đánh giá nguy cơ ở những bệnh nhân không có triệu chứng vẫn là một thách thức, và cần có thêm nghiên cứu để xác định những người có nguy cơ cao cần can thiệp.
2. Tái cực sớm lành tính (BER) là gì?
Định nghĩa: Tái cực sớm lành tính (BER) là một mẫu điện tâm đồ (ECG) được coi là bình thường và không gây hại. Nó đặc trưng bởi đoạn ST chênh lên lan tỏa, thường thấy ở những người trẻ tuổi (dưới 50 tuổi) và khỏe mạnh. BER còn được gọi là sự 'nâng lên của điểm J' hoặc 'sự cất cánh của đoạn ST'.
Chẩn đoán: BER có thể gây nhầm lẫn với các tình trạng nghiêm trọng hơn như viêm màng ngoài tim hoặc nhồi máu cơ tim cấp tính (MI), vì cả hai đều có thể gây ra đoạn ST chênh lên trên ECG. Theo American Family Physician, BER cần được phân biệt cẩn thận với các tình trạng đe dọa tính mạng.
Sinh lý bệnh: Cơ chế sinh lý chính xác của BER vẫn chưa được hiểu rõ. Nó thường được coi là một biến thể bình thường của ECG và không phải là dấu hiệu của bệnh tim tiềm ẩn. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đã gợi ý về mối liên hệ giữa mô hình BER toàn cầu (xuất hiện ở nhiều đạo trình) và tăng nguy cơ rung thất vô căn trong tương lai. Nghiên cứu trên Heart Rhythm đã khám phá mối liên hệ này.
Vị trí: Đoạn ST chênh lên lõm trong BER thường thấy rõ nhất ở các đạo trình trước tim (V2-V6) và các đạo trình chi (I, II, III, aVF).
3. Hội chứng tái cực sớm có nguy hiểm không?
Nguy cơ tiềm ẩn: Phần lớn các trường hợp đột tử do tim (SCD) có liên quan đến rối loạn nhịp tim. Rối loạn nhịp thất là cơ chế điện sinh lý phổ biến nhất dẫn đến SCD. Khoảng 10% các trường hợp SCD liên quan đến các rối loạn điện sinh lý nguyên phát đã biết (ví dụ như hội chứng Brugada) hoặc chưa biết (ví dụ như rung thất vô căn) bất thường kênh ion.
Điện tâm đồ: Tái cực sớm (ER) còn được gọi là 'sóng J' hoặc 'nâng điểm J' là một bất thường điện tâm đồ phù hợp với độ cao của điểm nối giữa phần cuối của phức bộ QRS và phần đầu của đoạn ST trong 2 chuyển đạo tiếp giáp.
Quan điểm trước đây: Hội chứng tái cực sớm được nhất trí là 'bình thường', một 'biến thể bình thường' hoặc 'tái cực sớm lành tính' vào năm 2000.
4. Triệu chứng của tái cực sớm
Triệu chứng thường gặp: Bệnh nhân mắc ERS thường không có bất kỳ triệu chứng thể chất đáng chú ý nào. Điều này có nghĩa là hầu hết mọi người không biết mình mắc bệnh cho đến khi được kiểm tra ECG.
Điện tâm đồ: Đặc điểm chính liên quan đến tình trạng này là một mô hình bất thường trên hình ảnh ECG, cụ thể là sự nâng lên của điểm J.
Nhịp tim: Bệnh nhân mắc ERS cũng thường có nhịp tim cơ bản thấp hơn.
Đối tượng: ERS có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai. Tuy nhiên, nó thường được chẩn đoán ở thanh niên, đàn ông và vận động viên. Cho đến gần đây, vì tình trạng này thường liên quan đến những người trẻ tuổi khỏe mạnh và vận động viên, nên ERS được coi là một tình trạng lành tính. Đôi khi, nó thậm chí còn được coi là một dấu hiệu của sức khỏe tốt. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã liên kết ERS với sự phát triển của rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng trong một số trường hợp.
5. Chẩn đoán phân biệt
Các bệnh cần phân biệt: Khi chẩn đoán ERS, bác sĩ cần phân biệt nó với các tình trạng khác có thể gây ra các thay đổi tương tự trên ECG. Các tình trạng này bao gồm:
Hội chứng Brugada
Hội chứng QT dài và ngắn
Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (STEMI)
Viêm màng ngoài tim cấp
Rung thất vô căn
Phân biệt với hội chứng Brugada: Hội chứng Brugada (BS) có lẽ là thực thể lâm sàng gần nhất với ERS, là một rối loạn tái cực nguyên phát được đặc trưng bởi sóng J nổi bật gây ra mô hình block nhánh phải không hoàn toàn và đoạn ST chênh lên trong các đạo trình trước tim bên phải (V1-V3) hoặc nguy cơ đột tử do tim đáng kể ở những người không có bệnh tim cấu trúc rõ ràng.
ERS: Thuốc chẹn kênh natri làm giảm điểm J.
Brugada: Thuốc chẹn kênh natri làm tăng điểm J ở các đạo trình trước tim phải.
Phân biệt với viêm màng ngoài tim cấp: Trong viêm màng ngoài tim cấp tính, có điểm J nâng lên với kết quả là đoạn ST chênh lên, như được thấy trong ER. Biểu hiện triệu chứng là khác nhau rõ ràng trong hai điều kiện. Không giống như ER, hầu hết bệnh nhân bị viêm màng ngoài tim cấp có ST chênh lên lan tỏa hầu hết hoặc tất cả các đạo trình chi và trước tim. Ngoài ra, bệnh nhân bị viêm màng ngoài tim cấp tính thường bị lệch đoạn PR, không có trong ER.
Viêm màng ngoài tim: ST chênh lên lan tỏa, lệch đoạn PR.
ERS: Không có lệch đoạn PR.
Phân biệt với nhồi máu cơ tim cấp (STEMI): Trong khi bệnh nhân bị tổn thương cơ tim cấp tính do nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI), ban đầu có thể có điểm J cao với đoạn ST chênh lên lõm xuống, đoạn ST chênh lên thường trở nên rõ nét hơn và lồi hơn (tròn lên) khi nhồi máu vẫn còn. Tuy nhiên, yếu tố phân biệt chính giữa ER và tổn thương cơ tim cấp tính là sự hiện diện của các triệu chứng lâm sàng như đau ngực hoặc khó thở.
STEMI: Đoạn ST chênh lên lồi, có triệu chứng đau ngực, khó thở.
ERS: Đoạn ST chênh lên lõm, thường không có triệu chứng.
6. Phương pháp điều trị tái cực sớm
Không cần điều trị: Nếu bệnh nhân được coi là không có nguy cơ phát triển chứng rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng, họ có thể không cần điều trị. Điều này thường áp dụng cho những người không có triệu chứng và không có tiền sử gia đình mắc bệnh tim hoặc đột tử do tim.
Điều trị khi có nguy cơ: Nếu bệnh nhân được coi là có nguy cơ tăng rối loạn nhịp tim thì các phương pháp điều trị bổ sung có thể được áp dụng, bao gồm sử dụng máy khử rung tim, dùng thuốc hoặc phẫu thuật.
Cấy máy khử rung tim (ICD): Máy khử rung tim được cấy vào ngực có thể giúp quản lý các xung điện bất thường gây ra ERP. Máy khử rung tim sử dụng hai cách tiếp cận để ngăn nhịp tim nhanh, bất thường. Thiết bị này có thể kích thích tim đập nhanh hơn tốc độ bất thường được gọi là nhịp quá tốc hoặc nó có thể truyền một hoặc nhiều xung điện trực tiếp đến tim để ngăn nhịp.
Dùng thuốc (Quinidine): Các loại thuốc như Quinidine cũng có tác dụng giúp tim chống lại các hoạt động bất thường.
Cắt bỏ ống thông (ablation): Trong một số trường hợp, một thủ thuật được gọi là cắt bỏ ống thông sử dụng nhiệt để loại bỏ các đường dẫn điện bất thường của tim.
Tiên lượng: Bệnh nhân không triệu chứng có tiên lượng tốt hơn, nhưng cần phân tầng nguy cơ cẩn thận. Việc theo dõi định kỳ và đánh giá nguy cơ bởi bác sĩ tim mạch là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe tim mạch tốt nhất.