Tin tức

Triển vọng cho những người bị hẹp van hai lá

Hẹp van hai lá là bệnh lý van tim gây cản trở lưu thông máu từ nhĩ trái xuống thất trái, thường do thấp tim. Triệu chứng gồm khó thở, mệt mỏi, ho ra máu. Chẩn đoán bằng siêu âm tim, điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật (nong van, sửa/thay van). Thay đổi lối sống giúp kiểm soát triệu chứng.

Hẹp Van Hai Lá: Hiểu Rõ và Điều Trị

Chào bạn, tôi là bác sĩ Phạm Xuân Hậu, bác sĩ tim mạch. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một bệnh lý tim mạch quan trọng: hẹp van hai lá. Đây là một bệnh lý có thể tiến triển âm thầm và gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

1. Hẹp Van Hai Lá Là Gì?

Van hai lá là một trong bốn van tim, nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái. Van này có vai trò quan trọng trong việc điều khiển dòng máu lưu thông một chiều từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái. Khi tâm nhĩ trái co bóp, van hai lá mở ra để máu chảy xuống tâm thất trái. Khi tâm thất trái co bóp, van hai lá đóng lại để ngăn không cho máu trào ngược lên tâm nhĩ trái, đảm bảo máu được bơm hiệu quả vào động mạch chủ.

Hẹp van hai lá là tình trạng van hai lá bị tổn thương, dày lên và xơ cứng, dẫn đến việc van không thể mở ra hoàn toàn. Điều này gây cản trở dòng máu từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái, làm tăng áp lực trong tâm nhĩ trái và gây ứ máu ở phổi. Theo thời gian, tình trạng này có thể dẫn đến suy tim sung huyết và nhiều biến chứng nguy hiểm khác.

Cùng với hở van hai lá và sa van hai lá, hẹp van hai lá là một trong ba bệnh lý van tim hai lá thường gặp nhất. Việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời hẹp van hai lá là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

2. Nguyên Nhân Gây Hẹp Van Hai Lá

Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hẹp van hai lá là di chứng của thấp tim (bệnh van tim hậu thấp). Thấp tim là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh viêm họng do nhiễm liên cầu khuẩn Streptococcus nhóm A. Bệnh thường xảy ra ở trẻ em và thanh thiếu niên, khi hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng quá mức với nhiễm trùng liên cầu, gây tổn thương các van tim, đặc biệt là van hai lá.

Theo thời gian (thường từ 5 đến 10 năm hoặc lâu hơn), tổn thương do thấp tim có thể dẫn đến hẹp van hai lá. Các lá van trở nên dày, xơ cứng và dính lại với nhau, làm giảm diện tích mở của van và cản trở dòng máu lưu thông.

Ngoài thấp tim, một số nguyên nhân khác ít gặp hơn cũng có thể gây hẹp van hai lá, bao gồm:

  • Vôi hóa lá van hai lá: Quá trình vôi hóa có thể làm dày và cứng các lá van, gây hẹp van.
  • Vòng van hai lá: Vòng van hai lá (mitral annulus) là cấu trúc hỗ trợ các lá van. Vôi hóa hoặc xơ hóa vòng van có thể ảnh hưởng đến chức năng của van.
  • Biến chứng của carcinoid ác tính: Các khối u carcinoid có thể tiết ra các chất gây tổn thương van tim.
  • Các bệnh lý tự miễn: Một số bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống (systemic lupus erythematosus - SLE) và viêm đa khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis) có thể gây tổn thương van tim.
  • Sự lắng tụ amyloid: Amyloidosis là tình trạng protein amyloid lắng đọng trong các cơ quan, bao gồm cả tim, có thể gây hẹp van hai lá.
  • Khiếm khuyết biến dưỡng di truyền: Một số bệnh di truyền hiếm gặp như bệnh Fabry, bệnh Hunter-Hurler và bệnh Whipple có thể ảnh hưởng đến van tim.

3. Triệu Chứng Hẹp Van Hai Lá

Triệu chứng của hẹp van hai lá thường xuất hiện từ từ và có thể không rõ ràng trong giai đoạn đầu. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn, đặc biệt là khi gắng sức.

Các triệu chứng thường gặp của hẹp van hai lá bao gồm:

  • Khó thở: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Khó thở thường xuất hiện khi gắng sức, nằm đầu thấp hoặc khi bị nhiễm trùng đường hô hấp. Nguyên nhân là do ứ máu ở phổi làm giảm khả năng trao đổi khí.
  • Mệt mỏi: Do tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu qua van hẹp, người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, đặc biệt là khi hoạt động thể lực.
  • Ho ra máu: Tăng áp lực trong tâm nhĩ trái có thể làm vỡ các mạch máu nhỏ trong phổi, gây ho ra máu.
  • Đánh trống ngực, hồi hộp: Hẹp van hai lá có thể gây ra các rối loạn nhịp tim, như rung nhĩ, làm người bệnh cảm thấy tim đập nhanh, không đều hoặc hồi hộp.
  • Đau thắt ngực: Mặc dù ít gặp hơn so với các bệnh tim mạch khác, hẹp van hai lá cũng có thể gây đau thắt ngực do giảm lưu lượng máu đến cơ tim.
  • Nghẽn mạch: Rung nhĩ (một biến chứng thường gặp của hẹp van hai lá) làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tâm nhĩ trái. Các cục máu đông này có thể di chuyển đến các cơ quan khác, gây tắc nghẽn mạch máu, đặc biệt là ở não (gây đột quỵ).
  • Khó nuốt, khàn tiếng: Trong trường hợp tâm nhĩ trái giãn lớn, nó có thể chèn ép vào thực quản (gây khó nuốt) hoặc dây thần kinh thanh quản (gây khàn tiếng).
  • Suy tim phải: Khi bệnh tiến triển, áp lực trong phổi tăng cao có thể gây suy tim phải, với các triệu chứng như phù chân, gan to và tĩnh mạch cổ nổi. Nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào trong số này, đặc biệt là khó thở, mệt mỏi hoặc đau ngực, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

4. Yếu Tố Tăng Nguy Cơ

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc hẹp van hai lá, bao gồm:

  • Tiền sử sốt thấp khớp: Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất.
  • Nhiễm khuẩn liên cầu không điều trị: Nhiễm trùng liên cầu ở họng không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến thấp tim.* Tiền sử gia đình có người bị hẹp van hai lá: Yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong một số trường hợp.

5. Biến Chứng Hẹp Van Hai Lá

Hẹp van hai lá có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tuổi thọ của người bệnh.

Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Rung nhĩ: Đây là biến chứng phổ biến nhất. Rung nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, gây đột quỵ và các biến chứng nghẽn mạch khác.* Tăng áp phổi: Tăng áp lực trong tâm nhĩ trái và phổi có thể dẫn đến tăng áp phổi, gây khó thở và suy tim phải.* Suy tim: Hẹp van hai lá làm tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, dẫn đến suy tim.* Ho ra máu: Tăng áp lực trong tâm nhĩ trái có thể làm vỡ các mạch máu nhỏ trong phổi, gây ho ra máu.* Nhiễm trùng phổi: Ứ máu ở phổi làm tăng nguy cơ nhiễm trùng phổi.* Phù phổi cấp: Đây là một biến chứng nghiêm trọng, xảy ra khi chất lỏng tích tụ nhanh chóng trong phổi, gây khó thở dữ dội và có thể đe dọa tính mạng.* Rối loạn chức năng gan, xơ gan tim: Suy tim kéo dài có thể ảnh hưởng đến chức năng gan, gây rối loạn chức năng gan và thậm chí xơ gan tim.* Viêm nội tâm mạc: Van tim bị tổn thương dễ bị nhiễm trùng, gây viêm nội tâm mạc.

6. Chẩn Đoán và Điều Trị

6.1. Chẩn Đoán

Để chẩn đoán hẹp van hai lá, bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh, khám lâm sàng và thực hiện một số xét nghiệm.

Các xét nghiệm thường được sử dụng để chẩn đoán hẹp van hai lá bao gồm:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ nghe tim để phát hiện tiếng thổi đặc trưng của hẹp van hai lá.* Siêu âm tim: Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để chẩn đoán hẹp van hai lá. Siêu âm tim giúp đánh giá hình thái và chức năng của van hai lá, đo diện tích mở van và ước tính mức độ hẹp van.* Điện tâm đồ (ECG): Điện tâm đồ có thể giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim, như rung nhĩ, và các dấu hiệu của phì đại tâm nhĩ trái.* X-quang ngực: X-quang ngực có thể cho thấy bóng tim to và các dấu hiệu của ứ máu ở phổi.* Thông tim: Đây là một thủ thuật xâm lấn, trong đó một ống thông nhỏ được đưa vào tim để đo áp lực trong các buồng tim và đánh giá chức năng van tim. Thông tim thường chỉ được thực hiện khi cần thiết để đánh giá mức độ hẹp van và loại trừ các bệnh tim mạch khác.* Siêu âm tim qua thực quản: Siêu âm tim qua thực quản cung cấp hình ảnh rõ nét hơn về van hai lá so với siêu âm tim qua thành ngực, đặc biệt là trong trường hợp van hai lá bị vôi hóa hoặc có các cấu trúc bất thường.* Holter điện tim: Giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim không liên tục.* Test gắng sức: Đánh giá khả năng gắng sức và ảnh hưởng của hẹp van hai lá lên khả năng gắng sức.

6.2. Điều Trị

Việc điều trị hẹp van hai lá phụ thuộc vào mức độ hẹp van và các triệu chứng của bệnh.

  • Hẹp van hai lá nhẹ: Nếu bạn bị hẹp van hai lá nhẹ và không có triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ bằng siêu âm tim để đánh giá sự tiến triển của bệnh.* Hẹp van hai lá có triệu chứng: Nếu bạn có triệu chứng, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng. Các thuốc thường được sử dụng bao gồm:
    • Thuốc lợi tiểu: Giúp giảm ứ máu ở phổi và giảm khó thở. * Thuốc chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi: Giúp kiểm soát nhịp tim nhanh và giảm đau thắt ngực. * Thuốc chống đông máu: Giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông và giảm nguy cơ đột quỵ (đặc biệt ở những người bị rung nhĩ). * Kháng sinh: Dự phòng thấp tim tái phát (thường dùng penicillin).* Hẹp van hai lá nặng: Nếu bạn bị hẹp van hai lá nặng hoặc các triệu chứng không đáp ứng với điều trị bằng thuốc, bác sĩ có thể đề nghị can thiệp hoặc phẫu thuật để sửa chữa hoặc thay thế van hai lá. * Nong van hai lá bằng bóng: Đây là một thủ thuật ít xâm lấn, trong đó một ống thông có gắn bóng được đưa vào tim và bơm phồng để mở rộng van hai lá bị hẹp. Thủ thuật này thường được chỉ định cho những người có van hai lá không bị vôi hóa nhiều và không có hở van hai lá đáng kể. * Phẫu thuật sửa van hai lá: Phẫu thuật sửa van hai lá có thể được thực hiện để tái tạo hoặc sửa chữa các lá van bị tổn thương. Phẫu thuật này thường được ưu tiên hơn thay van vì nó giúp bảo tồn van tim tự nhiên của bạn. * Phẫu thuật thay van hai lá: Nếu van hai lá bị tổn thương quá nặng không thể sửa chữa được, bác sĩ có thể đề nghị thay van hai lá bằng van nhân tạo. Có hai loại van nhân tạo: van cơ học (làm bằng vật liệu nhân tạo) và van sinh học (làm từ mô động vật hoặc người hiến tặng). Mỗi loại van có ưu và nhược điểm riêng, và bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn loại van phù hợp nhất dựa trên tình trạng sức khỏe, tuổi tác và lối sống của bạn.

6.3. Thay Đổi Lối Sống

Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật, thay đổi lối sống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các triệu chứng và làm chậm sự tiến triển của hẹp van hai lá. Dưới đây là một số lời khuyên về lối sống lành mạnh cho người bị hẹp van hai lá:

  • Tái khám định kỳ: Điều quan trọng là bạn phải tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để theo dõi tình trạng bệnh và điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần thiết.* Tuân thủ điều trị: Uống thuốc đúng liều và đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng thuốc.* Chăm sóc răng miệng: Vi khuẩn từ miệng có thể xâm nhập vào máu và gây nhiễm trùng van tim. Vì vậy, bạn nên chăm sóc răng miệng cẩn thận, đánh răng ít nhất hai lần một ngày và đi khám răng định kỳ.* Hạn chế muối: Ăn quá nhiều muối có thể làm tăng giữ nước trong cơ thể, gây khó thở và phù. Hạn chế ăn các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh và các loại gia vị có nhiều muối.* Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân hoặc béo phì có thể làm tăng gánh nặng cho tim. Hãy duy trì cân nặng hợp lý bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.* Hạn chế rượu, bia, caffeine: Các chất kích thích này có thể làm tăng nhịp tim và gây rối loạn nhịp tim.* Không hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và làm trầm trọng thêm các triệu chứng của hẹp van hai lá.* Ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc. Hạn chế ăn chất béo bão hòa và cholesterol.* Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, cải thiện khả năng gắng sức và giảm các triệu chứng của hẹp van hai lá. Tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn về chương trình tập luyện phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn. Các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, đạp xe hoặc bơi lội thường được khuyến khích. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về hẹp van hai lá. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi bác sĩ của bạn. Chúc bạn luôn khỏe mạnh!

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper