Xơ vữa động mạch

Triệu chứng của bệnh động mạch ngoại biên
Triệu chứng của bệnh động mạch ngoại biên

Động mạch ngoại biên

Bệnh động mạch ngoại biên (ĐMNB) là tình trạng tắc nghẽn mạch máu do xơ vữa, gây đau nhức, tê, yếu chi, thậm chí hoại tử. Phát hiện sớm, thay đổi lối sống (bỏ thuốc lá, tập thể dục, ăn uống lành mạnh) và tuân thủ điều trị (kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu) là chìa khóa để kiểm soát và phòng ngừa bệnh.

Bệnh Động Mạch Ngoại Biên: Hiểu rõ, Phòng ngừa và Điều trị

Bệnh động mạch ngoại biên (ĐMNB) là tình trạng tắc nghẽn mạch máu, thường do xơ vữa, ảnh hưởng đến lưu lượng máu tới các chi, đặc biệt là chân. Việc phát hiện sớm, thay đổi lối sống và tuân thủ điều trị là chìa khóa để kiểm soát bệnh. Theo thống kê, bệnh ĐMNB ảnh hưởng đến hơn 200 triệu người trên toàn thế giới, và tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng do sự gia tăng của các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, tiểu đường và lối sống ít vận động (Theo tài liệu từ ACC.org).

Bệnh Động Mạch Ngoại Biên Là Gì?

  • Tắc nghẽn mạch máu ở tay, chân do mảng xơ vữa và huyết khối: Các mảng xơ vữa hình thành từ cholesterol, chất béo và các chất khác tích tụ trên thành động mạch, làm hẹp lòng mạch và giảm lưu lượng máu. Huyết khối (cục máu đông) có thể hình thành trên bề mặt mảng xơ vữa, gây tắc nghẽn đột ngột.
  • Gây thiếu máu cục bộ, hoại tử chi nếu không được điều trị: Khi lưu lượng máu đến các chi bị giảm, các tế bào không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng, dẫn đến thiếu máu cục bộ. Nếu tình trạng này kéo dài, có thể gây hoại tử (chết mô) và cần phải đoạn chi. (Tham khảo: Medscape)

Triệu Chứng của Bệnh Động Mạch Ngoại Biên

  • Đau nhói cơ bắp (chuột rút) ở đùi, bắp chân khi vận động: Đây là triệu chứng điển hình của ĐMNB, gọi là đau cách hồi. Cơn đau xuất hiện khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi. Vị trí đau phụ thuộc vào vị trí tắc nghẽn động mạch.
  • Mạch ở mu chân khó bắt hoặc không bắt được: Mạch mu chân là một trong những vị trí thường được kiểm tra để đánh giá lưu lượng máu đến chân. Nếu mạch yếu hoặc không bắt được, đây là dấu hiệu của ĐMNB.
  • Chân lạnh, da nhợt nhạt: Thiếu máu làm giảm nhiệt độ của chân và thay đổi màu sắc da.
  • Tê bì, dị cảm ở ngón chân, yếu/liệt chi: Thiếu máu có thể gây tổn thương thần kinh, dẫn đến tê bì, dị cảm (cảm giác bất thường như kiến bò) và yếu/liệt chi.
  • Vết thương khó lành: Thiếu máu làm giảm khả năng phục hồi của các mô, khiến vết thương lâu lành và dễ bị nhiễm trùng.
  • Teo đét, hoại tử ngón chân, bàn chân: Đây là những biến chứng nghiêm trọng của ĐMNB, xảy ra khi tình trạng thiếu máu kéo dài và không được điều trị.

Nguyên Nhân Mắc Động Mạch Ngoại Biên

  • Xơ vữa động mạch do rối loạn lipid máu: Rối loạn lipid máu (cholesterol cao, triglyceride cao) là yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch. Cholesterol và các chất béo khác tích tụ trên thành động mạch, tạo thành mảng xơ vữa.
  • Yếu tố nguy cơ:
    • Tuổi cao: Nguy cơ mắc ĐMNB tăng theo tuổi.
    • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá gây tổn thương mạch máu và làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.
    • Tiểu đường: Tiểu đường làm tăng đường huyết, gây tổn thương mạch máu.
    • Tăng huyết áp: Huyết áp cao làm tăng áp lực lên thành động mạch, gây tổn thương và thúc đẩy quá trình xơ vữa.
    • Tiền sử gia đình: Nếu có người thân mắc ĐMNB, bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
  • Lối sống tĩnh tại, béo phì: Lười vận động và thừa cân béo phì làm tăng nguy cơ rối loạn lipid máu và xơ vữa động mạch.

Cách Điều Trị Bệnh Động Mạch Ngoại Biên

  • Phát hiện sớm giúp điều trị hiệu quả: Phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể làm chậm tiến triển của bệnh, giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng.
  • Thay đổi lối sống:
    • Bỏ thuốc lá: Đây là biện pháp quan trọng nhất để làm chậm tiến triển của ĐMNB.
    • Tập thể dục: Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện lưu lượng máu đến các chi.
    • Hạn chế rượu bia: Uống nhiều rượu bia có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
    • Ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế chất béo bão hòa, cholesterol.
  • Điều trị nội khoa:
    • Hạ huyết áp: Sử dụng thuốc để kiểm soát huyết áp.
    • Ổn định đường huyết: Kiểm soát đường huyết ở mức mục tiêu nếu bạn bị tiểu đường.
    • Giảm mỡ máu: Sử dụng thuốc để giảm cholesterol và triglyceride.
    • Thuốc kháng kết tập tiểu cầu: Aspirin hoặc clopidogrel giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
  • Can thiệp:
    • Đặt stent: Stent là một ống kim loại nhỏ được đặt vào động mạch bị hẹp để mở rộng lòng mạch và cải thiện lưu lượng máu.
    • Phẫu thuật bắc cầu: Phẫu thuật bắc cầu tạo một đường dẫn máu mới xung quanh đoạn động mạch bị tắc nghẽn.

Phòng Ngừa Động Mạch Ngoại Biên

  • Tầm soát ở người có yếu tố nguy cơ: Những người có yếu tố nguy cơ như tuổi cao, hút thuốc lá, tiểu đường, tăng huyết áp nên được tầm soát ĐMNB định kỳ.
  • Khám lâm sàng:
    • Quan sát da: Kiểm tra màu sắc, nhiệt độ da.
    • Bắt mạch: Kiểm tra mạch ở mu chân, mắt cá chân.
    • Đo huyết áp: Đo huyết áp ở cả hai tay và chân.
    • Khám cảm giác, sức cơ: Đánh giá cảm giác và sức cơ ở các chi.
  • Xét nghiệm:
    • Chạy bộ: Đánh giá sự xuất hiện của đau cách hồi khi vận động.
    • Siêu âm Doppler: Đánh giá lưu lượng máu trong động mạch.
    • Chụp mạch máu: Chụp X-quang hoặc MRI để đánh giá tình trạng động mạch.
  • Thay đổi lối sống:
    • Bỏ thuốc lá: Ngừng hút thuốc lá là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa ĐMNB.
    • Vận động thường xuyên: Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày.
    • Ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế chất béo bão hòa, cholesterol.
    • Kiểm soát cân nặng, huyết áp, đường huyết: Duy trì cân nặng hợp lý, kiểm soát huyết áp và đường huyết ở mức mục tiêu.
    • Khám sức khỏe định kỳ: Khám sức khỏe tổng quát mỗi 6 tháng - 1 năm để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và bệnh tật.

Kết Luận

Bệnh ĐMNB do xơ vữa, gây tắc nghẽn mạch máu, dẫn đến đau nhức, tê, yếu chi, thậm chí hoại tử. Phòng ngừa và điều trị cốt lõi là bỏ thuốc lá, thay đổi lối sống, kiểm soát yếu tố nguy cơ và tuân thủ điều trị. Việc chủ động phòng ngừa và tuân thủ điều trị không chỉ giúp kiểm soát bệnh ĐMNB mà còn giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch khác như nhồi máu cơ tim và đột quỵ. (Tham khảo: AHAjournals.org)

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper