Tăng huyết áp: Hiểu rõ, phòng ngừa và điều trị
Tăng huyết áp là một bệnh lý phổ biến trong xã hội hiện đại, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng nếu không được kiểm soát kịp thời. Bệnh có thể gây tổn thương lên nhiều hệ cơ quan như tim, phổi, thận, mạch máu, não, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Hầu hết các trường hợp tăng huyết áp không có nguyên nhân rõ ràng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tăng huyết áp, từ định nghĩa, nguyên nhân, triệu chứng đến các phương pháp điều trị và phòng ngừa, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện và chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe.
1. Tăng huyết áp là gì?
- Huyết áp (HA): Là chỉ số đo áp lực của máu lên thành động mạch khi tim bơm máu đi nuôi cơ thể. Huyết áp được đo bằng đơn vị mmHg (milimet thủy ngân) hoặc cmHg (centimet thủy ngân) và bao gồm hai thành phần:
- Huyết áp tâm thu (HA tối đa, số ở trên): Áp lực máu khi tim co bóp đẩy máu vào động mạch.
- Huyết áp tâm trương (HA tối thiểu, số ở dưới): Áp lực máu khi tim giãn ra giữa các nhịp đập.
- Tăng huyết áp (THA): Là tình trạng huyết áp động mạch tăng cao kéo dài, với trị số:
- HA tâm thu ≥ 140 mmHg hoặc
- HA tâm trương ≥ 90 mmHg
Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch học Việt Nam, tăng huyết áp cần được chẩn đoán dựa trên nhiều lần đo và trong các điều kiện khác nhau để đảm bảo tính chính xác [tham khảo: vnah.org.vn].
2. Nguyên nhân tăng huyết áp?
Có hai loại tăng huyết áp chính:
- Tăng huyết áp nguyên phát (vô căn): Chiếm khoảng 90-95% các trường hợp. Đây là loại tăng huyết áp không xác định được nguyên nhân cụ thể. Các yếu tố nguy cơ có thể góp phần vào sự phát triển của tăng huyết áp nguyên phát bao gồm:
- Di truyền
- Tuổi tác
- Chế độ ăn uống không lành mạnh (nhiều muối, chất béo bão hòa)
- Ít vận động thể chất
- Béo phì
- Hút thuốc lá
- Stress
- Tăng huyết áp thứ phát: Chiếm khoảng 5-10% các trường hợp. Đây là loại tăng huyết áp có nguyên nhân rõ ràng, thường là do các bệnh lý hoặc tình trạng khác gây ra, chẳng hạn như:
- Bệnh thận: Viêm cầu thận, hẹp động mạch thận, suy thận mạn tính.
- Bệnh nội tiết: Cường aldosteron, hội chứng Cushing, u tủy thượng thận, cường giáp.
- Bệnh tim mạch: Hẹp eo động mạch chủ.
- Bệnh lý thần kinh: U não, tổn thương não.
- Sử dụng một số loại thuốc: Thuốc tránh thai, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), thuốc thông mũi.
- Ngưng thở khi ngủ: Tình trạng ngưng thở trong khi ngủ gây tăng huyết áp.
3. Triệu chứng tăng huyết áp
- Thường không có triệu chứng rõ ràng: Đây là lý do tại sao tăng huyết áp được gọi là 'kẻ giết người thầm lặng'. Nhiều người bệnh không biết mình bị tăng huyết áp cho đến khi bệnh đã tiến triển và gây ra các biến chứng nghiêm trọng.
- Một số triệu chứng có thể gặp: Khi huyết áp tăng cao, một số người có thể gặp các triệu chứng sau:
- Đau đầu, chóng mặt
- Khó thở
- Đau tức ngực
- Mờ mắt
- Ù tai
- Đỏ mặt
- Buồn nôn
- Phân loại tăng huyết áp: Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Việt Nam (2016), tăng huyết áp được phân loại dựa trên mức huyết áp đo được:
- Huyết áp tối ưu: < 120/80 mmHg
- Huyết áp bình thường: 120-129/80-84 mmHg
- Huyết áp bình thường cao: 130-139/85-89 mmHg
- Tăng huyết áp độ 1: 140-159/90-99 mmHg
- Tăng huyết áp độ 2: 160-179/100-109 mmHg
- Tăng huyết áp độ 3: ≥ 180/≥ 110 mmHg
- Tăng huyết áp tâm thu đơn độc: ≥ 140/< 90 mmHg
- Hậu quả của tăng huyết áp: Nếu không được điều trị, tăng huyết áp có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể:
- Tim mạch:
- Nhồi máu cơ tim
- Suy tim
- Bệnh động mạch vành
- Phì đại thất trái
- Não:
- Tai biến mạch máu não (đột quỵ)
- Xuất huyết não
- Nhũn não
- Bệnh não do tăng huyết áp
- Thận:
- Suy thận mạn tính
- Protein niệu
- Mắt:
- Bệnh võng mạc do tăng huyết áp
- Mù lòa
- Mạch máu:
- Bóc tách động mạch chủ
- Phình động mạch chủ
- Bệnh động mạch ngoại biên
- Tim mạch:
4. Điều trị tăng huyết áp
- Mục tiêu điều trị:
- HA < 140/90 mmHg đối với bệnh nhân tăng huyết áp không có biến chứng.
- HA < 130/80 mmHg đối với bệnh nhân tiểu đường, suy tim, suy thận mạn tính.
- HA < 125/75 mmHg đối với người có protein niệu.
- Nguyên tắc điều trị:
- Điều trị sớm và lâu dài.
- Kết hợp thay đổi lối sống và sử dụng thuốc.
- Hạ huyết áp từ từ, tránh hạ quá nhanh.
- Chọn thuốc phù hợp với từng bệnh nhân, ít tác dụng phụ.
- Các phương pháp điều trị:
- Thay đổi lối sống:
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Giảm muối, chất béo bão hòa, tăng cường rau xanh, trái cây.
- Tập thể dục đều đặn: Ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần.
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Bỏ hút thuốc lá.
- Hạn chế rượu bia.
- Giảm căng thẳng, stress.
- Sử dụng thuốc: Các loại thuốc thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp bao gồm:
- Thuốc lợi tiểu: Giúp giảm lượng muối và nước trong cơ thể, từ đó giảm huyết áp (ví dụ: hydrochlorothiazide, indapamide).
- Thuốc ức chế men chuyển (ACEI): Ngăn chặn sự hình thành angiotensin II, một chất gây co mạch, giúp hạ huyết áp (ví dụ: enalapril, lisinopril).
- Thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB): Tương tự ACEI, nhưng tác động bằng cách chặn thụ thể của angiotensin II (ví dụ: losartan, valsartan).
- Thuốc chẹn beta: Làm chậm nhịp tim và giảm lực co bóp của tim, giúp hạ huyết áp (ví dụ: metoprolol, atenolol).
- Thuốc chẹn kênh canxi: Giãn mạch máu, giúp hạ huyết áp (ví dụ: amlodipine, diltiazem).
- Các thuốc khác: Thuốc ức chế thần kinh trung ương, thuốc giãn mạch trực tiếp.
- Thay đổi lối sống:
- Lưu ý khi đo huyết áp:
- Ngồi đúng tư thế, chân chạm sàn, tay đặt ngang tim.
- Không sử dụng chất kích thích (cà phê, thuốc lá) trước khi đo ít nhất 30 phút.
- Không nói chuyện trong khi đo.
- Đo ít nhất 2 lần, mỗi lần cách nhau 1-2 phút, lấy trung bình.
- Kiểm tra và hiệu chỉnh máy đo huyết áp định kỳ.
5. Phòng chống tăng huyết áp
- Thay đổi lối sống:
- Ngưng hút thuốc lá.
- Giảm cân nếu thừa cân.
- Tiết chế rượu bia.
- Hạn chế ăn mặn (dưới 5g muối mỗi ngày).
- Tăng cường luyện tập thể dục (ít nhất 30 phút mỗi ngày).
- Chế độ ăn uống lành mạnh, giàu rau xanh và trái cây.
- Kiểm soát căng thẳng, stress.
- Kiểm tra huyết áp định kỳ: Đặc biệt đối với những người có yếu tố nguy cơ (tiền sử gia đình, lớn tuổi, béo phì,…) nên kiểm tra huyết áp thường xuyên để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về sức khỏe, hãy đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị.
BSCK2 Nguyễn Hữu Ngọc - Bệnh viện Chợ Rẫy
Thông tin tham khảo:
- American Heart Association (AHA): https://www.heart.org/
- European Society of Cardiology (ESC): https://www.escardio.org/
- Hội Tim mạch học Việt Nam: http://vnah.org.vn/
- Medscape: https://www.medscape.com/