Động mạch chủ bụng dưới thận: Phồng, hẹp, tắc và điều trị nội soi
Động mạch chủ bụng dưới thận là một đoạn mạch máu quan trọng của cơ thể, nằm ở vị trí dưới động mạch thận và có vai trò cung cấp máu cho các cơ quan trong ổ bụng, vùng chậu và hai chi dưới. Các bệnh lý như phồng, hẹp, tắc động mạch chủ bụng dưới thận có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Phương pháp mổ nội soi đang ngày càng được ưu tiên lựa chọn trong điều trị các bệnh lý này nhờ tính hiệu quả và ít xâm lấn.
1. Tổng quan về phồng, hẹp, tắc động mạch chủ bụng dưới thận
- Động mạch chủ bụng dưới thận:
- Động mạch chủ bụng là động mạch lớn nhất trong cơ thể, bắt nguồn từ tim và kéo dài xuống ổ bụng. Đoạn động mạch chủ bụng dưới thận là đoạn từ dưới chỗ chia nhánh của động mạch thận đến chỗ chia đôi thành động mạch chậu.
- Chức năng chính của đoạn động mạch này là mang máu giàu oxy đến nuôi dưỡng các cơ quan trong ổ bụng (ngoại trừ thận), vùng chậu và hai chi dưới.
- Phồng động mạch chủ bụng:
- Định nghĩa: Là tình trạng tăng kích thước bất thường của động mạch chủ bụng, thường do thành mạch yếu đi và bị giãn ra dưới áp lực của dòng máu. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), phình động mạch chủ bụng được định nghĩa là đường kính động mạch chủ lớn hơn 3cm hoặc lớn hơn 50% so với đường kính bình thường.
- Nguyên nhân: Thành mạch yếu do xơ vữa động mạch, cao huyết áp, yếu tố di truyền, hoặc các bệnh lý viêm nhiễm.
- Nguy cơ: Phồng động mạch chủ bụng là một bệnh lý nguy hiểm vì có thể vỡ bất cứ lúc nào, gây xuất huyết ồ ạt vào ổ bụng, dẫn đến sốc mất máu và tử vong. Ước tính có khoảng 15.000 người Mỹ tử vong mỗi năm do vỡ phình động mạch chủ bụng (theo thống kê của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ - CDC).
- Hẹp/Tắc động mạch chủ bụng:
- Định nghĩa: Là tình trạng lòng động mạch chủ bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, làm giảm hoặc ngừng lưu thông máu đến các cơ quan.
- Nguyên nhân:
- Bẩm sinh: Hẹp eo động mạch chủ.
- Xơ vữa động mạch: Các mảng xơ vữa tích tụ trên thành mạch, làm hẹp lòng mạch.
- Co thắt mạch máu: Các yếu tố như lạnh, stress có thể gây co thắt mạch máu, làm hẹp lòng mạch.
- Bệnh lý viêm mạch máu: Viêm tắc động mạch (Buerger), bệnh Takayasu.
- Triệu chứng: Đau cách hồi ở chân (đau khi đi lại và giảm khi nghỉ ngơi), lạnh chân, loét chân không lành, rối loạn cương dương (ở nam giới).
- Nguy cơ: Hẹp hoặc tắc động mạch chủ bụng có thể gây ra thiếu máu cấp tính cho các cơ quan, dẫn đến hoại tử và phải cắt cụt chi. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây suy thận, đột quỵ và tử vong.
2. Mổ nội soi điều trị phồng, tắc, hẹp động mạch chủ bụng dưới thận
- Phồng động mạch chủ bụng:
- Theo dõi: Nếu kích thước khối phồng nhỏ (thường dưới 5cm) và không có triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ bằng siêu âm hoặc chụp CT để kiểm tra sự phát triển của khối phồng.
- Mổ nội soi đặt stent nội mạch (EVAR - Endovascular Aneurysm Repair): Đây là phương pháp điều trị hiện đại, ít xâm lấn, được ưu tiên lựa chọn trong nhiều trường hợp. Bác sĩ sẽ đưa một ống thông (catheter) chứa stent (một khung kim loại có phủ lớp vải đặc biệt) vào động mạch chủ qua đường mạch máu ở bẹn. Stent sẽ được mở ra và cố định vào thành động mạch, tạo thành một lớp lót bên trong, giúp tăng cường độ bền của thành mạch và ngăn ngừa nguy cơ vỡ phồng. Theo acc.org, EVAR có tỷ lệ thành công cao và thời gian phục hồi nhanh hơn so với mổ mở truyền thống.
- Hẹp/Tắc động mạch chủ bụng:
- Mục tiêu điều trị: Tái lập lại lưu thông máu đến các cơ quan bị thiếu máu.
- Phương pháp điều trị:
- Nong mạch và đặt stent: Bác sĩ sẽ đưa một bóng nong vào vị trí hẹp hoặc tắc nghẽn, sau đó bơm phồng bóng để mở rộng lòng mạch. Sau đó, một stent sẽ được đặt vào để giữ cho lòng mạch không bị hẹp trở lại.
- Lấy bỏ mảng xơ vữa hoặc cục máu đông: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng các dụng cụ đặc biệt để lấy bỏ các mảng xơ vữa hoặc cục máu đông gây tắc nghẽn lòng mạch.
- Ưu điểm của mổ nội soi:
- Ít xâm lấn: Chỉ cần rạch những đường nhỏ ở bẹn để đưa dụng cụ vào, không cần mở ổ bụng lớn.
- Sẹo nhỏ, đảm bảo tính thẩm mỹ.
- Thời gian nằm viện ngắn: Thường chỉ từ 1-3 ngày.
- Thời gian hồi phục nhanh: Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường sau vài tuần.
- Phù hợp với người lớn tuổi và có nhiều bệnh lý nền.
- Có thể áp dụng trong các trường hợp cấp cứu.
- Giảm nguy cơ biến chứng so với mổ mở.
Sau mổ nội soi, bệnh nhân cần tuân thủ theo lịch tái khám định kỳ để kiểm tra stent và phát hiện sớm các biến chứng (nếu có). Trong một số trường hợp, có thể cần can thiệp lại để đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài.