Xơ vữa động mạch

Một số nguyên nhân dẫn đến xuất huyết mạch máu

Xuất huyết mạch máu là tình trạng hồng cầu thoát ra ngoài lòng mạch, gây ra các dấu hiệu như chấm xuất huyết, bầm tím. Nguyên nhân thường gặp là rối loạn protein máu, thoái hóa tinh bột, tăng globulin tủa lạnh, tăng gammaglobulin và hội chứng tăng độ nhớt máu. Các triệu chứng và phương pháp điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể.

Xuất Huyết Mạch Máu: Nguyên Nhân và Các Bệnh Liên Quan

Các chấm đỏ, mảng bầm dưới da nhìn có vẻ vô hại nhưng đó cũng có thể là dấu hiệu của tình trạng xuất huyết mạch máu. Nguyên nhân của tình trạng này có thể do rối loạn protein máu, làm mạch máu trở nên dễ vỡ, rò rỉ hồng cầu ra ngoài lòng mạch. Theo MSD Manual, xuất huyết mạch máu có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng.

1. Xuất Huyết Mạch Máu Là Gì?

  • Định nghĩa: Xuất huyết mạch máu là tình trạng các tế bào hồng cầu bị thoát ra ngoài lòng mạch dẫn đến xuất hiện các dấu xuất huyết dưới da như chấm xuất huyết (petechiae), ban xuất huyết (purpura) hoặc mảng bầm tím (ecchymoses). Đây là dấu hiệu cho thấy có sự tổn thương hoặc suy yếu của thành mạch máu.

  • Nguyên nhân phổ biến: Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của xuất huyết mạch máu là rối loạn protein máu. Đó là các bệnh lý sản sinh ra một loại protein bất thường hoặc ảnh hưởng đến số lượng của một số protein bình thường trong máu, khiến các mạch máu trở nên dễ vỡ, dẫn đến xuất huyết da niêm. Các rối loạn này có thể bao gồm thoái hóa tinh bột (amyloidosis), tăng globulin tủa lạnh trong máu (cryoglobulinemia), tăng gammaglobulin máu và hội chứng tăng độ nhớt máu.

2. Thoái Hóa Tinh Bột (Amyloidosis)

  • Định nghĩa: Thoái hóa tinh bột là tình trạng lắng đọng tinh bột (amyloid) ở các mạch máu dưới da và mô dưới da, làm mạch máu trở nên dễ vỡ gây ra xuất huyết. Amyloid là một loại protein bất thường có thể tích tụ trong các cơ quan và mô, gây ra rối loạn chức năng.

  • Vị trí xuất huyết: Vị trí xuất huyết thường là chi trên, ngược với giảm tiểu cầu miễn dịch, xuất huyết xảy ra chủ yếu ở các chi dưới. Sự khác biệt này có thể giúp các bác sĩ phân biệt giữa các nguyên nhân khác nhau gây xuất huyết.

  • Triệu chứng: Triệu chứng của bệnh là xuất huyết quanh mắt hoặc xuất huyết dạng ban tiến triển sau khi chạm nhẹ vào da, phì đại lưỡi, xét nghiệm không có giảm tiểu cầu. Các triệu chứng khác có thể bao gồm mệt mỏi, sụt cân và các vấn đề về tim hoặc thận.

  • Xét nghiệm: Xét nghiệm huyết thanh trên các bệnh nhân cho thấy đa số có tăng chuỗi nhẹ. Chuỗi nhẹ là một phần của kháng thể, và sự gia tăng của chúng có thể chỉ ra sự hiện diện của amyloid.

  • Điều trị: Việc điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và mức độ ảnh hưởng lên những mô khác. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm hóa trị, ghép tế bào gốc và các loại thuốc khác để giảm sản xuất amyloid.

3. Tăng Globulin Tủa Lạnh Trong Máu (Cryoglobulinemia)

  • Định nghĩa: Cryoglobulin là những immunoglobulin bất thường kết tụ lại với nhau trong huyết tương khi bị làm lạnh hoặc khi chảy qua da, dưới da ở các đầu chi bị lạnh. Khi nhiệt độ giảm, các cryoglobulin này có thể tạo thành các khối kết tủa, gây tắc nghẽn mạch máu.

  • Triệu chứng: Khi các cryoglobulin kết tụ lại với nhau trong các mạch máu, các mạch này có thể bị rò rỉ dẫn đến xuất hiện các vết bầm tím và vết loét đỏ trên da. Các triệu chứng khác có thể bao gồm đau khớp, mệt mỏi và các vấn đề về thận.

  • Liên quan: Globulin miễn dịch đơn dòng được hình thành trong bệnh Waldenstrom - macroglobulinemia (u lympho thể tương bào) hoặc trong đa u tủy xương đôi khi cũng có biểu hiện như cryoglobulin. Các bệnh này là các loại ung thư máu có thể dẫn đến sản xuất quá mức các immunoglobulin bất thường.

  • Phát hiện: Cryoglobulin được phát hiện bằng xét nghiệm máu đặc biệt. Xét nghiệm này yêu cầu lấy máu và giữ ở nhiệt độ ấm cho đến khi xét nghiệm để ngăn cryoglobulin kết tủa.

4. Xuất Huyết Do Tăng Gammaglobulin Máu

  • Định nghĩa: Là một tình trạng xuất huyết do viêm mạch thường gặp ở nữ giới. Các mạch máu bị tổn thương do nồng độ gamma globulin trong máu quá cao. Gamma globulin là một loại protein miễn dịch, và nồng độ cao của chúng có thể gây viêm và tổn thương mạch máu.

  • Triệu chứng: Mảng xuất huyết nhỏ, hơi gờ, thường xuất hiện ở cẳng chân để lại di chứng đốm nâu nhỏ. Các triệu chứng khác có thể bao gồm đau khớp, mệt mỏi và các vấn đề về thận.

  • Liên quan: Nhiều bệnh nhân có biểu hiện rối loạn miễn dịch (ví dụ:, Hội chứng Sjögren, SLE). Các rối loạn này có thể gây ra sản xuất quá mức gamma globulin.

5. Hội Chứng Tăng Độ Nhớt Máu

  • Định nghĩa: Hội chứng tăng độ nhớt xảy ra khi người bệnh có một lượng quá lớn các protein trong máu (immunoglobulin), thường gặp nhất là do các bệnh ung thư máu như macroglobulin máu (globulin trọng lượng cao) hoặc đa u tủy. Các globulin miễn dịch dư thừa làm tăng độ nhớt của máu và khiến máu di chuyển chậm qua các mạch máu.

  • Cơ chế: Hội chứng tăng độ nhớt hạn chế lưu lượng máu đến da, ngón tay, ngón chân, mũi và não. Các mạch máu trở nên đầy máu và có thể bị rò rỉ, gây ra xuất huyết dưới da.

  • Triệu chứng: Triệu chứng phổ biến là chảy máu cam tái phát và chảy máu chân răng. Khi độ nhớt của máu tăng lên quá cao, người bệnh còn có thể bị suy tim hoặc đột quỵ.

  • Nguyên nhân: Các bệnh ung thư máu như macroglobulin máu (globulin trọng lượng cao) hoặc đa u tủy là nguyên nhân thường gặp nhất.

Trên đây là một số nguyên nhân có thể khiến bạn bị xuất huyết mạch máu. Hãy theo dõi trang web thường xuyên để cập nhật nhiều thông tin hữu ích khác.

Bài viết tham khảo: msdmanuals.com

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper