Tai Biến Mạch Máu Não Ở Người Tiểu Đường: Nguyên Nhân, Yếu Tố Nguy Cơ và Cách Kiểm Soát
1. Nguyên Nhân Tai Biến Mạch Máu Não Ở Người Tiểu Đường
Tiểu đường, hay còn gọi là đái tháo đường, không chỉ ảnh hưởng đến đường huyết mà còn gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho hệ thống mạch máu. Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất là tai biến mạch máu não.
- Đái tháo đường: Bệnh đái tháo đường gây tổn thương sớm ở tế bào nội mạc mạch máu, dẫn đến rối loạn chức năng nội mạc. Chức năng nội mạc bị rối loạn tạo điều kiện cho các phân tử mỡ dễ dàng xâm nhập, kết hợp với sự tăng cường kết dính của tế bào bạch cầu, hình thành mảng xơ vữa, gây hẹp lòng mạch. Theo thời gian, các mảng xơ vữa này có thể gây tắc nghẽn mạch máu, làm giảm lưu lượng máu đến não, dẫn đến tai biến mạch máu não Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA).
- Xơ vữa động mạch: Khi lớp nội mạc mạch máu bị tổn thương, các phân tử mỡ (cholesterol) dễ dàng tích tụ dưới lớp nội mạc, tạo thành các mảng xơ vữa. Các mảng này ngày càng lớn dần, làm hẹp lòng mạch và giảm lưu lượng máu đến các cơ quan, bao gồm cả não. Hậu quả là thiếu máu não, gây ra các cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) hoặc tai biến mạch máu não thực sự.
- Huyết khối: Tổn thương nội mạc mạch máu còn tạo cơ hội cho sự co mạch và kết dính tiểu cầu, hình thành cục huyết khối trong lòng mạch. Cục huyết khối này có thể gây tắc mạch cấp tính, dẫn đến các cơn đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim, hoặc nhồi máu não (một dạng của tai biến mạch máu não).
- Biến chứng: Tùy thuộc vào vùng não bị tổn thương, bệnh nhân tai biến mạch máu não có thể gặp phải nhiều biến chứng khác nhau, bao gồm:
- Tê liệt tay, chân, nửa người hoặc toàn thân: Biến chứng này có thể được cải thiện thông qua vật lý trị liệu.
- Méo miệng: Do liệt các cơ vùng mặt, gây khó khăn trong giao tiếp và ăn uống.
- Mất trí, trí nhớ kém: Ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và ghi nhớ.
- Mất khả năng tự chăm sóc bản thân: Cần sự hỗ trợ từ người thân hoặc nhân viên y tế.
2. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Tai Biến Mạch Máu Não Ở Người Tiểu Đường
Ngoài bệnh tiểu đường, một số yếu tố nguy cơ khác có thể làm tăng khả năng bị tai biến mạch máu não:
- Lười vận động: Người ít vận động có nguy cơ tim mạch cao hơn do tăng sản xuất cholesterol, một loại mỡ trong máu có thể tích tụ trên thành mạch máu, đặc biệt nếu bị béo phì.
- Cholesterol cao: Hầu hết bệnh nhân đái tháo đường thường bị rối loạn mỡ máu, với lượng cholesterol trong máu vượt quá mức cho phép. Đặc biệt, cholesterol có hại (LDL-cholesterol) làm tăng quá trình xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não. Các yếu tố này thường xuất hiện đồng thời ở bệnh nhân đái tháo đường.
- Tăng huyết áp: Khi bị tăng huyết áp, tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu. Tăng huyết áp có thể làm tim bị phì đại, tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não, biến chứng mắt và thận.
- Hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não, vì vậy việc bỏ thuốc lá đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân đái tháo đường, vì cả hai yếu tố này đều làm hẹp mạch máu.
- Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người bị tai biến mạch máu não, bạn có nguy cơ cao hơn. Tuy nhiên, đây là yếu tố không thể thay đổi được.
Khi các yếu tố này kết hợp với bệnh tiểu đường, nguy cơ tai biến mạch máu não tăng lên đáng kể. Do đó, ngoài yếu tố gia đình không thể thay đổi, việc điều trị bệnh tiểu đường cần tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác, đặc biệt là thói quen hút thuốc lá và ít vận động.
3. Kiểm Soát Biến Chứng Tai Biến Mạch Máu Não Ở Người Tiểu Đường
Để giảm nguy cơ tai biến mạch máu não và các biến chứng khác, người bệnh tiểu đường cần tuân thủ các biện pháp sau:
- Kiểm soát đường huyết: Theo dõi chặt chẽ đường huyết và các chỉ số đông máu, cholesterol, triglycerid, huyết áp. Đảm bảo các chỉ số này không tăng hoặc giảm quá mức theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Chế độ ăn uống: Bệnh nhân đái tháo đường cần ăn nhạt, hạn chế đồ ngọt, ăn ít mỡ, không dùng phủ tạng động vật, không hút thuốc lá, hạn chế tối đa các chất kích thích như rượu bia, cà phê. Nên có chế độ dinh dưỡng giàu vitamin và chất xơ, đặc biệt là ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi.
- Luyện tập thể thao: Cố gắng tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, tất cả các ngày trong tuần. Tận dụng mọi cơ hội để hoạt động thể lực, ví dụ như đi thang bộ thay vì thang máy.
- Kiểm soát tăng huyết áp: Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Các thuốc như glycerol (chống phù não, nhưng không dùng manitol) và aspegic 50mg mỗi ngày có thể được chỉ định, nhưng phải tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Khi thấy các biểu hiện của tai biến mạch máu não như đột ngột nói khó, méo miệng, yếu liệt, tê nửa người, lơ mơ, nhìn không rõ, cần đưa người bệnh đi cấp cứu kịp thời để hạn chế tử vong và tàn phế.
4. Tầm Soát Đột Quỵ Não
Đột quỵ là một căn bệnh nguy hiểm cần được phòng tránh ngay từ khi chưa có triệu chứng. Việc tầm soát sớm đột quỵ là vô cùng quan trọng để bác sĩ có thể đưa ra chỉ định điều trị kịp thời.
Chụp cộng hưởng từ (MRI/MRA) được coi là công cụ vàng để tầm soát đột quỵ não. MRI được sử dụng để kiểm tra tình trạng của hầu hết các cơ quan trong cơ thể, đặc biệt có giá trị trong chụp ảnh chi tiết não hoặc thần kinh cột sống. Với độ phân giải và tương phản tốt, hình ảnh MRI cho phép phát hiện các điểm bất thường ẩn sau các lớp xương mà các phương pháp tạo ảnh khác khó có thể nhận ra. MRI có thể cho kết quả chuẩn xác hơn so với các kỹ thuật dùng tia X (ngoại trừ kỹ thuật chụp DSA đánh giá mạch máu) trong chẩn đoán các bệnh lý não, tim mạch, đột quỵ. Hơn nữa, quá trình chụp bằng MRI không gây tác dụng phụ như trong chụp X-quang hay cắt lớp vi tính (CT).