Đau thắt ngực

Chỉ định đóng lỗ rò động - tĩnh mạch

Bài viết cung cấp thông tin tổng quan về rò động-tĩnh mạch (AVF), nguyên nhân, vị trí và nguy cơ tiềm ẩn. Đồng thời, trình bày chi tiết về phương pháp đóng lỗ rò, chỉ định, quy trình thực hiện và các biến chứng có thể xảy ra. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Rò Động-Tĩnh Mạch và Chỉ Định Đóng Lỗ Rò: Những Điều Bạn Cần Biết

Chào bạn, tôi là bác sĩ Phạm Xuân Hậu, chuyên khoa tim mạch. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về rò động-tĩnh mạch (AVF) và khi nào cần can thiệp đóng lỗ rò này. Đây là một vấn đề sức khỏe quan trọng, và việc hiểu rõ về nó sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định đúng đắn cho sức khỏe của mình.

1. Tổng Quan về Rò Động-Tĩnh Mạch

Để hiểu rõ về rò động-tĩnh mạch, chúng ta cần nắm vững về hệ tuần hoàn bình thường của cơ thể. Thông thường, máu sẽ di chuyển theo một chu trình khép kín:

  • Động mạch: Mang máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan và mô.
  • Mao mạch: Mạng lưới mạch máu nhỏ li ti, nơi oxy và chất dinh dưỡng được trao đổi với các tế bào.
  • Tĩnh mạch: Mang máu nghèo oxy trở lại tim.

Vậy, rò động-tĩnh mạch là gì?

Rò động-tĩnh mạch (Arteriovenous Fistula - AVF) là một kết nối bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch, bỏ qua hệ thống mao mạch. Điều này có nghĩa là máu sẽ chảy trực tiếp từ động mạch vào tĩnh mạch mà không đi qua các mao mạch để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các mô. (theo https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/arteriovenous-fistula/symptoms-causes/syc-20356030)

Hậu quả của rò động-tĩnh mạch là gì?

  • Thiếu oxy và dinh dưỡng: Các mô không nhận đủ máu từ động mạch sẽ bị thiếu oxy và chất dinh dưỡng.
  • Tăng áp lực lên tim: Tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu qua lỗ rò, có thể dẫn đến suy tim.

Rò động-tĩnh mạch có thể xuất hiện ở đâu?

Các lỗ rò động-tĩnh mạch có thể xuất hiện ở nhiều nơi trên cơ thể, bao gồm:

  • Chân
  • Mạch máu não
  • Mạch máu phổi
  • Bất kỳ nơi nào khác trong cơ thể

Nguyên nhân gây ra rò động-tĩnh mạch là gì?

Có nhiều nguyên nhân gây ra rò động-tĩnh mạch, bao gồm:

  • Bẩm sinh: Do dị tật mạch máu từ khi mới sinh.
  • Di truyền: Một số hội chứng di truyền có thể làm tăng nguy cơ.
  • Chấn thương: Chấn thương xuyên thấu (ví dụ: vết dao đâm, vết đạn bắn) có thể làm tổn thương mạch máu và tạo ra lỗ rò.
  • Biến chứng sau thủ thuật: Một số thủ thuật can thiệp mạch máu có thể gây ra rò động-tĩnh mạch.

Những nguy cơ tiềm ẩn của rò động-tĩnh mạch là gì?

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, rò động-tĩnh mạch có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:

  • Suy tim: Do tim phải làm việc quá sức.
  • Vỡ dị dạng mạch: Gây chảy máu nghiêm trọng.
  • Hình thành cục máu đông: Có thể gây tắc mạch máu.

2. Khi Nào Cần Đóng Lỗ Rò?

Đóng lỗ rò động-tĩnh mạch là gì?

Đóng lỗ rò động-tĩnh mạch là một kỹ thuật can thiệp nhằm bít tắc hoàn toàn hệ thống mạch máu tại vị trí lỗ rò, ngăn không cho máu chảy qua đường tắt này nữa.

Các phương pháp đóng lỗ rò động-tĩnh mạch

Có nhiều phương pháp có thể được sử dụng để đóng lỗ rò động-tĩnh mạch, bao gồm:

  • Thả coil: Sử dụng các vòng xoắn kim loại nhỏ (coil) để lấp đầy lỗ rò và ngăn máu chảy qua.
  • Gây tắc nghẽn bằng gel hoặc chất lỏng: Bơm các chất này vào lỗ rò để làm tắc nghẽn mạch máu.
  • Sử dụng dụng cụ đóng lỗ rò (Vascular Plug, ADO): Các thiết bị này được thiết kế đặc biệt để bịt kín lỗ rò.

Khi nào cần đóng lỗ rò động-tĩnh mạch?

Đóng lỗ rò động-tĩnh mạch thường được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nguy cơ hoặc tiền sử vỡ dị dạng mạch: Nếu lỗ rò có nguy cơ vỡ, việc đóng lỗ rò là cần thiết để ngăn ngừa chảy máu nghiêm trọng.
  • Khối thông động-tĩnh mạch nhỏ: Các khối thông nhỏ khi vỡ có thể gây tụ máu lớn hơn so với các khối lớn hơn.
  • Triệu chứng ảnh hưởng đến cuộc sống: Nếu lỗ rò gây ra các triệu chứng như đau, sưng, khó thở, hoặc suy tim, việc đóng lỗ rò có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Khi nào không nên phẫu thuật đóng lỗ rò động mạch-tĩnh mạch?

Phẫu thuật đóng lỗ rò động mạch-tĩnh mạch có thể không thực hiện được trong các trường hợp sau:

  • Dị ứng với thuốc cản quang: Thuốc cản quang được sử dụng trong quá trình chụp mạch để xác định vị trí lỗ rò.
  • Nguy cơ chảy máu cao: Nếu bệnh nhân có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc làm loãng máu.
  • Bệnh lý nặng: Nếu bệnh nhân mắc các bệnh lý nghiêm trọng khác, việc phẫu thuật có thể quá rủi ro.

3. Quy Trình Đóng Lỗ Rò Động-Tĩnh Mạch

Nguyên tắc chung

Bản chất của phương pháp này là đưa một ống thông nhỏ vào động mạch gần vị trí có lỗ rò, dưới sự hướng dẫn của các kỹ thuật hình ảnh (ví dụ: chụp mạch). Sau đó, bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ khác nhau (coil, gel, plug) để đóng kín lỗ rò và điều hướng lại dòng chảy của máu.

Các bước thực hiện

  1. Chuẩn bị: Bệnh nhân được gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân, tùy thuộc vào độ phức tạp của thủ thuật và tình trạng của bệnh nhân.
  2. Tiếp cận lỗ rò: Bác sĩ sẽ lựa chọn đường tiếp cận mạch máu tối ưu, thường là động mạch gần vị trí lỗ rò nhất. Trong một số trường hợp, có thể sử dụng ống thông bóng để tạm thời chặn dòng máu qua lỗ rò.
  3. Xác định vị trí lỗ rò: Sử dụng ống thông và thuốc cản quang để chụp mạch và xác định chính xác vị trí, kích thước và hình dạng của lỗ rò, cũng như các mạch máu liên quan.
  4. Đóng lỗ rò: Lựa chọn phương pháp và dụng cụ phù hợp (coil, gel, plug) để đóng kín lỗ rò. Kích thước của coil hoặc plug nên lớn hơn đường kính của mạch máu một chút để đảm bảo tắc nghẽn hoàn toàn.
  5. Kiểm tra: Sau khi đóng lỗ rò, bác sĩ sẽ chụp mạch lại để kiểm tra xem lỗ rò đã được đóng kín hoàn toàn hay chưa, và đảm bảo không có biến chứng xảy ra.
  6. Kết thúc thủ thuật: Rút ống thông và băng ép vết mổ.

4. Biến Chứng và Theo Dõi Sau Can Thiệp

Các tai biến có thể gặp

Mặc dù can thiệp đóng lỗ rò động-tĩnh mạch là một thủ thuật an toàn, nhưng vẫn có một số nguy cơ biến chứng, bao gồm:

  • Tắc mạch hệ thống hoặc tắc mạch nghịch thường: Các cục máu đông hoặc vật liệu tắc mạch có thể di chuyển đến các cơ quan khác và gây tắc nghẽn.
  • Khí mạch phổi: Khí có thể xâm nhập vào mạch máu và gây tắc nghẽn mạch phổi.
  • Nhồi máu phổi: Cục máu đông có thể di chuyển đến phổi và gây tắc nghẽn.
  • Di lệch dụng cụ: Coil hoặc plug có thể bị di lệch khỏi vị trí ban đầu.
  • Tan máu: Vỡ hồng cầu do ma sát với dụng cụ can thiệp.

Theo dõi và điều trị

Sau can thiệp, bệnh nhân sẽ được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các biến chứng. Việc điều trị biến chứng sẽ tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân.

Lời khuyên sau khi ra viện

  • Tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn của bác sĩ về thuốc men và chế độ sinh hoạt.
  • Tái khám định kỳ để theo dõi tình trạng và phát hiện sớm các biến chứng.
  • Báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào.

Kết luận

Rò động-tĩnh mạch là một bệnh lý mạch máu phức tạp, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Đóng lỗ rò động-tĩnh mạch là một phương pháp điều trị hiệu quả, giúp ngăn ngừa các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về rò động-tĩnh mạch hoặc các phương pháp điều trị, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tim mạch để được tư vấn và điều trị tốt nhất.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về rò động-tĩnh mạch và các phương pháp điều trị. Chúc bạn luôn khỏe mạnh!

Chủ đề người khác cùng quan tâm

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper