Cơn Đau Thắt Ngực: Tổng Quan và Điều Trị
Cơn đau thắt ngực (đau thắt tim) là một hội chứng lâm sàng, biểu hiện bằng cảm giác khó chịu hoặc áp lực ở vùng ngực do tình trạng thiếu máu cơ tim thoáng qua, nhưng không gây ra nhồi máu cơ tim. Cơn đau thắt ngực có thể khác nhau ở mỗi người, có người trải qua các triệu chứng nặng, trong khi người khác chỉ cảm thấy khó chịu nhẹ. Thậm chí, một số người chỉ cảm thấy tức ngực mà không hề đau.
1. Tổng Quan về Cơn Đau Thắt Ngực
- Định nghĩa: Cơn đau thắt ngực là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi cảm giác khó chịu hoặc áp lực ở ngực, gây ra bởi sự thiếu máu cơ tim tạm thời, không dẫn đến nhồi máu cơ tim. Theo ACC/AHA, đau thắt ngực là một triệu chứng của bệnh tim thiếu máu cục bộ (Ischemic Heart Disease).
- Triệu chứng:
- Đau ngực: Đây là triệu chứng điển hình nhất, thường được mô tả là cảm giác đau dữ dội, nặng nề hoặc như bị đè ép.
- Lan tỏa: Cơn đau có thể lan đến cánh tay trái (hoặc cả hai tay), cổ, hàm, răng hoặc sau lưng.
- Các triệu chứng đi kèm: Khó thở, buồn nôn, nôn, đổ mồ hôi lạnh và cảm giác suy nhược.
- Cảm giác khác: Một số người mô tả cảm giác đau thắt ngực như đầy bụng, căng tức, nóng rát, bị bóp nghẹt hoặc chỉ là một cảm giác đau âm ỉ.
- Lưu ý:
- Cơn đau thắt ngực có thể tiến triển chậm theo thời gian, khiến người bệnh dễ bỏ qua các triệu chứng ban đầu.
- Một số người có thể không có bất kỳ triệu chứng nào, ngay cả khi động mạch vành đã bị hẹp đáng kể. Đây là lý do tại sao việc tầm soát bệnh tim mạch định kỳ là rất quan trọng, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ.
- Đau thắt ngực là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng cho thấy cơ tim không nhận đủ máu và oxy. Nếu không được điều trị kịp thời, nó có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim (đau tim) hoặc các biến chứng tim mạch nghiêm trọng khác.
2. Nguyên Nhân và Triệu Chứng
- Nguyên nhân:
- Mất cân bằng giữa cung và cầu oxy của cơ tim: Đây là nguyên nhân chính gây ra cơn đau thắt ngực. Khi nhu cầu oxy của cơ tim vượt quá khả năng cung cấp của các động mạch vành, tình trạng thiếu máu cục bộ sẽ xảy ra, dẫn đến đau thắt ngực.
- Hẹp động mạch vành:
- Xơ vữa động mạch: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, do sự tích tụ của các mảng xơ vữa (cholesterol, chất béo, tế bào viêm) bên trong thành động mạch, làm hẹp lòng mạch và cản trở lưu lượng máu đến tim.
- Co thắt động mạch vành: Sự co thắt bất thường của các cơ trơn trong thành động mạch vành có thể gây hẹp lòng mạch đột ngột, dẫn đến thiếu máu cơ tim và đau thắt ngực. Co thắt động mạch vành có thể xảy ra ở những người có hoặc không có xơ vữa động mạch.
- Thuyên tắc động mạch vành: Các cục máu đông hoặc các chất khác (ví dụ: khí, mỡ) có thể di chuyển đến và làm tắc nghẽn động mạch vành, gây thiếu máu cơ tim cấp tính và đau thắt ngực.
- Tăng công việc của tim:
- Tăng huyết áp: Huyết áp cao làm tăng gánh nặng cho tim, khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đi khắp cơ thể, từ đó làm tăng nhu cầu oxy của cơ tim.
- Hẹp hoặc hở van động mạch chủ: Các bệnh van tim này làm cản trở dòng máu từ tim ra động mạch chủ, buộc tim phải làm việc gắng sức hơn để duy trì lưu lượng máu.
- Bệnh cơ tim phì đại: Tình trạng cơ tim dày lên bất thường làm giảm khả năng giãn nở và bơm máu của tim, gây thiếu máu cơ tim và đau thắt ngực.
- Giảm cung cấp oxy:
- Thiếu máu: Giảm số lượng hồng cầu hoặc hemoglobin trong máu làm giảm khả năng vận chuyển oxy đến cơ tim.
- Thiếu oxy: Nồng độ oxy trong máu thấp (do bệnh phổi, ngộ độc khí CO…) làm giảm lượng oxy cung cấp cho cơ tim.
- Triệu chứng:
- Đau và khó chịu ở ngực: Đây là triệu chứng chủ yếu của cơn đau thắt ngực. Cơn đau có thể được mô tả khác nhau, bao gồm:
- Cảm giác áp lực hoặc đè nặng lên ngực.
- Cảm giác bị ép chặt hoặc thắt nghẹt.
- Cảm giác nóng rát.
- Cảm giác đau thắt.
- Các triệu chứng khác có thể đi kèm với đau ngực, bao gồm:
- Buồn nôn.
- Mệt mỏi.
- Khó thở.
- Đổ mồ hôi.
- Chóng mặt.
- Triệu chứng ở phụ nữ: Phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ trẻ, có nhiều khả năng cảm thấy đau hoặc khó chịu ở cổ, hàm, bụng, lưng hoặc vai thay vì đau ngực điển hình.
- Triệu chứng ở người lớn tuổi và bệnh nhân tiểu đường: Khó thở có thể là triệu chứng nổi bật hơn đau ngực ở người lớn tuổi và những người mắc bệnh tiểu đường.
- Đau và khó chịu ở ngực: Đây là triệu chứng chủ yếu của cơn đau thắt ngực. Cơn đau có thể được mô tả khác nhau, bao gồm:
- Các loại đau thắt ngực:
- Cơn đau thắt ngực ổn định:
- Đau xảy ra khi tim phải làm việc gắng sức hơn bình thường (ví dụ: khi tập thể dục, leo cầu thang, hoặc khi bị căng thẳng).
- Các cơn đau có xu hướng tương tự nhau về cường độ, thời gian và các yếu tố kích hoạt.
- Thường kéo dài trong thời gian ngắn (5 phút hoặc ít hơn).
- Giảm bớt bằng cách nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc nitroglycerin.
- Có thể kèm theo cảm giác đầy hơi hoặc khó tiêu.
- Có thể cảm thấy như đau ngực lan ra cánh tay, lưng hoặc các khu vực khác.
- Cơn đau thắt ngực không ổn định:
- Đau có thể xảy ra ngay cả khi bạn đang nghỉ ngơi, đang ngủ hoặc ít gắng sức.
- Xuất hiện bất ngờ và không thể đoán trước.
- Có thể kéo dài hơn cơn đau thắt ngực ổn định (thường trên 20 phút).
- Nghỉ ngơi hoặc thuốc nitroglycerin thường không giúp thuyên giảm cơn đau.
- Cơn đau thắt ngực không ổn định có thể tiến triển nặng hơn theo thời gian, với tần suất và cường độ các cơn đau tăng lên.
- Đây là một tình trạng cấp cứu y tế vì nó có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim (đau tim).
- Cơn đau thắt ngực do vi mạch (đau thắt ngực kiểu Prinzmetal):
- Loại đau thắt ngực này xảy ra do sự co thắt của các động mạch vành nhỏ (vi mạch) trong tim.
- Có thể nghiêm trọng hơn và kéo dài hơn các loại đau thắt ngực khác.
- Có thể xảy ra các triệu chứng khác như khó thở, khó ngủ, mệt mỏi và thiếu năng lượng.
- Thường được chú ý đầu tiên trong các hoạt động thường ngày và những lúc căng thẳng về tinh thần.
- Cơn đau thắt ngực ổn định:
3. Điều Trị Cơn Đau Thắt Ngực
- Khi xuất hiện triệu chứng:
- Ngừng hoạt động và nghỉ ngơi ngay lập tức: Ngồi hoặc nằm xuống để giảm bớt gánh nặng cho tim.
- Sử dụng nitroglycerin:
- Nếu nghỉ ngơi không làm giảm các triệu chứng, hãy dùng một liều thuốc nitroglycerin theo chỉ định của bác sĩ.
- Ngồi hoặc nằm xuống trước khi uống thuốc, vì nó có thể khiến bạn chóng mặt.
- Sử dụng thuốc ở liều thấp nhất mà bạn thường dùng.
- Có thể dùng dưới dạng viên ngậm dưới lưỡi hoặc xịt dưới lưỡi.
- Đối với viên ngậm: Đặt dưới lưỡi và để tan từ từ, không nuốt. Khi các triệu chứng đã giảm bớt, hãy nhổ phần còn lại của viên thuốc.
- Đối với thuốc xịt: Xịt một liều dưới lưỡi.
- Đợi 5 phút. Nếu cơn đau thắt ngực vẫn tiếp tục, hãy dùng một liều thuốc khác. Có thể lặp lại tối đa 3 liều, mỗi liều cách nhau 5 phút.
- Thông báo cho người thân hoặc bạn bè: Cho họ biết bạn đang cảm thấy thế nào để họ có thể giúp đỡ nếu cần.
- Gọi cấp cứu ngay lập tức nếu:
- Việc điều trị bằng nitroglycerin không làm giảm hoàn toàn các triệu chứng sau 10-15 phút.
- Các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc tồi tệ hơn một cách nhanh chóng.
- Bạn nghi ngờ mình đang bị nhồi máu cơ tim (đau tim).
- Thuốc điều trị:
- Nitroglycerin:
- Đây là loại thuốc hiệu quả nhất để giảm nhanh các triệu chứng trong cơn đau thắt ngực cấp tính.
- Nitroglycerin là một thuốc giãn cơ trơn và giãn mạch mạnh, giúp làm giãn các mạch máu, giảm huyết áp và giảm gánh nặng cho tim.
- Có thể dùng dưới dạng viên ngậm dưới lưỡi hoặc thuốc xịt dưới lưỡi.
- Hiệu quả thường thấy rõ trong vòng 1,5 đến 3 phút và kéo dài đến 30 phút.
- Bệnh nhân nên luôn mang theo nitroglycerin bên mình để sử dụng kịp thời khi xuất hiện cơn đau thắt ngực.
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu (Aspirin, Clopidogrel, Prasugrel, Ticagrelor):
- Các thuốc này giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông trong động mạch vành, từ đó giảm nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch.
- Aspirin là một loại thuốc chống kết tập tiểu cầu phổ biến, có tác dụng ức chế cyclooxygenase và ngăn chặn sự kết tập tiểu cầu.
- Clopidogrel, prasugrel và ticagrelor là các thuốc chống kết tập tiểu cầu mạnh hơn, có tác dụng ngăn chặn sự kết tập tiểu cầu do adenosine diphosphate (ADP) gây ra.
- Bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc phù hợp dựa trên tình trạng bệnh và nguy cơ tim mạch của bạn.
- Thuốc chẹn beta (Metoprolol, Atenolol, Bisoprolol…):
- Các thuốc này giúp làm chậm nhịp tim, giảm huyết áp và giảm sức co bóp của tim, từ đó làm giảm nhu cầu oxy của cơ tim và cải thiện khả năng chịu đựng khi gắng sức.
- Thuốc chẹn beta cũng có thể giúp ngăn ngừa nhồi máu cơ tim và đột tử.
- Liều lượng thuốc sẽ được điều chỉnh tăng dần cho đến khi đạt được hiệu quả mong muốn hoặc xuất hiện tác dụng phụ.
- Nitrat tác dụng kéo dài (Isosorbide dinitrate, Isosorbide mononitrate):
- Các thuốc này giúp giãn mạch vành và giảm gánh nặng cho tim, từ đó giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn đau thắt ngực.
- Có thể dùng dưới dạng viên uống hoặc miếng dán trên da.
- Cần lưu ý đến khả năng dung nạp thuốc khi sử dụng nitrat tác dụng kéo dài. Bác sĩ có thể chỉ định bạn sử dụng thuốc theo chu kỳ (ví dụ: có một khoảng thời gian không dùng thuốc trong ngày) để giảm nguy cơ dung nạp thuốc.
- Thuốc chẹn kênh canxi (Amlodipine, Diltiazem, Verapamil):
- Các thuốc này giúp giãn mạch vành, giảm huyết áp và giảm sức co bóp của tim, từ đó làm giảm nhu cầu oxy của cơ tim.
- Thuốc chẹn kênh canxi đặc biệt hữu ích cho những người bị đau thắt ngực do co thắt mạch vành hoặc có kèm theo tăng huyết áp.
- Bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc phù hợp dựa trên tình trạng bệnh và các bệnh lý đi kèm của bạn.
- Ranolazine:
- Đây là một loại thuốc chẹn kênh natri, có tác dụng làm giảm các triệu chứng của đau thắt ngực mãn tính.
- Ranolazine có thể kéo dài khoảng QTc trên điện tâm đồ, vì vậy nó thường được chỉ định cho những bệnh nhân mà các thuốc điều trị đau thắt ngực khác không hiệu quả.
- Ivabradine:
- Đây là một chất ức chế nút xoang, có tác dụng làm chậm nhịp tim mà không làm giảm sức co bóp của tim.
- Ivabradine có thể được sử dụng để điều trị triệu chứng các cơn đau thắt ngực ổn định mãn tính ở những bệnh nhân có nhịp xoang bình thường không thể dùng thuốc chẹn beta hoặc kết hợp với thuốc chẹn beta ở những bệnh nhân không được kiểm soát tốt bằng thuốc chẹn beta và có nhịp tim > 60 nhịp/phút.
- Nitroglycerin:
- Tái tuần hoàn mạch vành (PCI hoặc CABG):
- PCI (Nong mạch vành và đặt stent):
- Đây là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu, trong đó bác sĩ sử dụng một ống thông có gắn bóng ở đầu để mở rộng các động mạch vành bị hẹp.
- Sau khi động mạch đã được mở rộng, bác sĩ sẽ đặt một stent (một ống lưới kim loại nhỏ) vào vị trí hẹp để giữ cho động mạch luôn mở.
- CABG (Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành):
- Đây là một phẫu thuật lớn, trong đó bác sĩ sử dụng một mạch máu khỏe mạnh từ một bộ phận khác của cơ thể (thường là từ chân hoặc ngực) để tạo một đường vòng qua đoạn động mạch vành bị tắc nghẽn.
- CABG thường được chỉ định cho những bệnh nhân bị hẹp nhiều động mạch vành hoặc hẹp ở vị trí khó can thiệp bằng PCI.
- Lựa chọn phương pháp tái tuần hoàn:
- Sự lựa chọn giữa PCI và CABG phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ và vị trí của tổn thương, số lượng động mạch bị hẹp, chức năng tim, các bệnh lý đi kèm, kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật và sự lựa chọn của bệnh nhân.
- PCI thường được ưu tiên cho bệnh một hoặc hai mạch với các tổn thương giải phẫu phù hợp.
- CABG thường được ưu tiên cho bệnh nhân tiểu đường và bệnh nhân mắc bệnh đa mạch có thể ghép được.
- PCI (Nong mạch vành và đặt stent):
4. Phòng Ngừa Cơn Đau Thắt Ngực
- Ngừng hút thuốc lá:
- Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch. Ngừng hút thuốc lá sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim và các biến chứng liên quan.
- Sau 2 năm ngừng hút thuốc, nguy cơ nhồi máu cơ tim giảm xuống tương đương với những người chưa bao giờ hút thuốc.
- Kiểm soát huyết áp:
- Tăng huyết áp làm tăng gánh nặng cho tim và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
- Điều trị tăng huyết áp (huyết áp > 130/80 mmHg đối với bệnh nhân có bệnh mạch vành) một cách cẩn thận để giảm nguy cơ biến cố tim mạch.
- Giảm cân (nếu thừa cân hoặc béo phì):
- Thừa cân hoặc béo phì làm tăng gánh nặng cho tim và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
- Giảm cân sẽ giúp giảm mức độ nghiêm trọng của chứng đau thắt ngực và cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể.
- Giảm cholesterol:
- Cholesterol cao, đặc biệt là cholesterol LDL (cholesterol xấu), là một yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch.
- Giảm tổng lượng cholesterol và cholesterol LDL (thông qua chế độ ăn uống và/hoặc sử dụng statin) sẽ làm chậm sự tiến triển của bệnh mạch vành, thậm chí có thể làm thoái triển một số tổn thương.
- Tập thể dục thường xuyên:
- Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, tăng cường khả năng chịu đựng khi gắng sức và giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch.
- Đi bộ thường xuyên là một hình thức tập thể dục đơn giản và hiệu quả, phù hợp với nhiều người.
Tóm lại: Điều trị cơn đau thắt ngực có thể bao gồm sử dụng thuốc (thuốc chống kết tập tiểu cầu, nitrat, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh calci,…) và/hoặc can thiệp tái tuần hoàn mạch vành (nong mạch vành, đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành). Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp sẽ phụ thuộc vào tình trạng bệnh cụ thể của từng người. Bên cạnh đó, việc thay đổi lối sống lành mạnh (ngừng hút thuốc, kiểm soát huyết áp, giảm cân, giảm cholesterol, tập thể dục thường xuyên) đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và kiểm soát cơn đau thắt ngực.