Tăng Huyết Áp và Đau Thắt Ngực: Mối Liên Hệ Nguy Hiểm
Tăng huyết áp và đau thắt ngực là hai bệnh lý có mối liên hệ mật thiết và thường xuyên xuất hiện cùng nhau. Thống kê cho thấy khoảng 15% bệnh nhân tăng huyết áp có biểu hiện đau thắt ngực, và ngược lại, đến 70% bệnh nhân đau thắt ngực có kèm theo tăng huyết áp. Điều đáng lo ngại là cả hai tình trạng này đều có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tim mạch nguy hiểm, đặc biệt là bệnh mạch vành, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về mối liên hệ giữa tăng huyết áp và đau thắt ngực, đồng thời đưa ra các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả.
1. Tổng Quan Về Bệnh Tăng Huyết Áp
Huyết áp bình thường:
Khi huyết áp ở mức dưới 120/80 mmHg, máu lưu thông trong cơ thể với tốc độ ổn định, không gây áp lực quá lớn lên thành mạch.
Tăng huyết áp:
Nếu chỉ số huyết áp thường xuyên ở mức trên 140/90 mmHg, bạn có thể đã mắc bệnh tăng huyết áp. Khi đó, máu sẽ di chuyển qua các động mạch với áp suất cao, tạo sức ép lớn lên thành mạch, gây tổn thương cho tim và các mạch máu. Theo thời gian, tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.
Biến chứng của tăng huyết áp:
- Xơ vữa động mạch: Tăng huyết áp là một yếu tố nguy cơ chính gây ra xơ vữa động mạch. Xơ vữa động mạch là tình trạng các mảng xơ mỡ tích tụ và gây hẹp dần lòng động mạch, cản trở lưu thông máu. (Nguồn: https://www.ahajournals.org/doi/full/10.1161/01.CIR.0000048890.59383.85)
- Đau thắt ngực và nhồi máu cơ tim: Khi xơ vữa động mạch xảy ra ở các động mạch vành (động mạch nuôi tim) và ngày càng nghiêm trọng, nó có thể gây hẹp nặng lòng động mạch, dẫn đến triệu chứng đau thắt ngực. Nếu động mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn, có thể gây ra nhồi máu cơ tim, một tình trạng đe dọa tính mạng.
- Rối loạn chuyển hóa: Bệnh nhân tăng huyết áp thường mắc kèm các rối loạn chuyển hóa khác như rối loạn mỡ máu, đề kháng insulin, v.v. Các rối loạn này cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng của xơ vữa động mạch.
- Đột quỵ: Tăng huyết áp không được kiểm soát kịp thời có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ, một biến chứng nghiêm trọng có thể gây tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong.
Nguyên nhân gây tăng huyết áp:
- 5% trường hợp xác định được nguyên nhân:
- Các bệnh về thận: Hẹp động mạch thận, viêm cầu thận, sỏi thận…
- Bệnh nội tiết: Đái tháo đường, cường giáp, cường tuyến yên, u tuyến thượng thận…
- Bệnh tim mạch: Hở van động mạch chủ, hẹp eo động mạch chủ, hở van tim
- Nhiễm độc thai nghén.
- 95% trường hợp không tìm được nguyên nhân (tăng huyết áp vô căn):
Mặc dù không xác định được nguyên nhân cụ thể, nhưng có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh, bao gồm:
- Chủng tộc: Người gốc Phi có nguy cơ cao hơn.
- Yếu tố gia đình: Tiền sử gia đình có người bị tăng huyết áp làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Tuổi tác: Tuổi càng cao, nguy cơ càng lớn.
- Lối sống tĩnh tại, ít vận động.
- Thường xuyên căng thẳng, stress.
- Hút thuốc lá.
- Ăn mặn, chế độ ăn nhiều chất béo.
- Sử dụng nhiều rượu bia, chất kích thích.
- Sử dụng các thuốc nội tiết tố.
2. Mối Liên Quan Giữa Tăng Huyết Áp và Đau Thắt Ngực
Một điều đáng lưu ý là những bệnh nhân tăng huyết áp có thể bị đau thắt ngực ngay cả khi động mạch vành của họ không bị hẹp. Điều này có thể xảy ra do tình trạng suy các vi mạch vành (bất thường về cấu trúc hoặc suy chức năng của các động mạch vành rất nhỏ).
Các bất thường này thường được quan sát thấy ở những bệnh nhân bị phì đại cơ tim do tăng huyết áp nặng và kéo dài. Ngoài ra, một số phụ nữ ở độ tuổi mãn kinh bị tăng huyết áp cũng có thể gặp phải các triệu chứng của đau thắt ngực. Nguyên nhân được cho là do sự suy giảm nồng độ hormone sinh dục nữ estrogen, ảnh hưởng đến chức năng của vi mạch vành.
Khi điều trị những bệnh nhân tăng huyết áp có kèm đau thắt ngực, điều quan trọng là phải phân biệt rõ liệu triệu chứng đau thắt ngực là do bệnh phì đại cơ tim do tăng huyết áp hay là do tình trạng hẹp động mạch vành thực sự do xơ vữa gây ra. Từ đó, bác sĩ sẽ có thể lựa chọn phương pháp kiểm soát và điều trị phù hợp nhất.
3. Phòng Ngừa, Kiểm Soát Tăng Huyết Áp
Việc duy trì chỉ số huyết áp ở mức 120/80mmHg hoặc thấp hơn được xem là mục tiêu lý tưởng. Tuy nhiên, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, chỉ số huyết áp mục tiêu có thể khác nhau. Dưới đây là một số hướng dẫn chung:
- Người trên 60 tuổi: Mục tiêu điều trị là huyết áp dưới 150/90mmHg.
- Người lớn khỏe mạnh dưới 60 tuổi: Huyết áp mục tiêu là 140/90mmHg hoặc thấp hơn.
- Người có bệnh thận mãn tính, tiểu đường, bệnh động mạch vành hoặc có nguy cơ cao mắc bệnh động mạch vành: Huyết áp mục tiêu là 130/80 mmHg hoặc thấp hơn.
- Người có rối loạn chức năng tâm thất trái hoặc suy tim, hoặc có bệnh thận mạn tính nặng: Mục tiêu điều trị sẽ là 120/80 mmHg hoặc thấp hơn.
Bên cạnh việc sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, việc thay đổi lối sống và áp dụng một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp bạn cải thiện chỉ số huyết áp và giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng do tăng huyết áp. Dưới đây là một số gợi ý:
- Giảm ăn mặn: Hạn chế lượng muối tiêu thụ xuống dưới 6 gam mỗi ngày (tương đương khoảng 1 thìa cà phê muối).
- Tăng cường rau xanh và hoa quả tươi: Bổ sung nhiều rau xanh và hoa quả tươi vào chế độ ăn hàng ngày.
- Hạn chế thức ăn có nhiều cholesterol và acid béo no: Tránh các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, thịt đỏ, và các sản phẩm từ sữa nguyên kem.
- Tích cực giảm cân và duy trì cân nặng lý tưởng: Cố gắng đạt được và duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 18,5 đến 22,9 kg/m2.
- Duy trì vòng bụng: Giữ vòng bụng dưới 90cm ở nam và dưới 80cm ở nữ.
- Hạn chế uống rượu bia:
- Với nam giới: Không quá 3 cốc mỗi ngày và không quá 14 cốc mỗi tuần.
- Với nữ giới: Dưới 2 cốc mỗi ngày và tổng cộng ít hơn 9 cốc mỗi tuần.
- (Một cốc tiêu chuẩn tương đương với 330ml bia hoặc 140ml rượu vang, hoặc 40ml rượu mạnh).
- Ngừng hoàn toàn việc hút thuốc lá, thuốc lào.
- Tăng cường hoạt động thể lực ở mức thích hợp: Tập thể dục, đi bộ hoặc vận động ở mức độ vừa phải, đều đặn khoảng 30 - 60 phút mỗi ngày.
- Tránh lo âu, căng thẳng thần kinh: Cần có chế độ thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý.
- Tránh bị lạnh đột ngột.
Kết luận:
Tăng huyết áp và đau thắt ngực là những biểu hiện của các bệnh lý nguy hiểm cần được phát hiện và điều trị kịp thời. Do đó, nếu bạn có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, đặc biệt là đau thắt ngực, hãy đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa. Việc tầm soát bệnh sớm sẽ giúp bạn có biện pháp điều trị hiệu quả và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
[Tên bệnh viện/phòng khám] cung cấp các gói khám tăng huyết áp toàn diện, giúp bạn kiểm tra số đo huyết áp, đánh giá tình trạng sức khỏe tim mạch và có biện pháp can thiệp kịp thời.
Nếu bạn có nhu cầu tư vấn và thăm khám tại các bệnh viện thuộc hệ thống y tế trên toàn quốc, vui lòng đặt lịch trên website để được phục vụ tốt nhất.