Điều gì xảy ra nếu nhịp tim của bạn quá cao?

Nhịp tim nhanh là tình trạng tim đập trên 100 nhịp/phút, có thể do nhiều nguyên nhân như rối loạn nhịp tim, căng thẳng, hoặc bệnh lý tiềm ẩn. Các triệu chứng bao gồm lâng lâng, khó thở, tức ngực, thậm chí ngất xỉu. Phòng ngừa bằng cách duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát huyết áp, cholesterol, bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia, caffeine.

Nhịp Tim Nhanh: Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Cách Phòng Ngừa

Tim đập quá nhanh, hay còn gọi là nhịp tim nhanh, là tình trạng phổ biến có thể do nhiều yếu tố gây ra. Đôi khi, nó có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nhịp tim nhanh và cách phòng ngừa.

1. Nhịp tim nhanh là gì?

  • Định nghĩa: Nhịp tim nhanh là tình trạng tim đập nhanh hơn bình thường. Ở người lớn trên 14 tuổi, nhịp tim nhanh được định nghĩa là trên 100 nhịp mỗi phút (bpm). Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA).
  • Nguyên nhân: Nhịp tim nhanh có thể do nhiều dạng rối loạn nhịp tim khác nhau. Trong một số trường hợp, nhịp tim nhanh là phản ứng bình thường của cơ thể đối với căng thẳng, tập thể dục hoặc bệnh tật. Tuy nhiên, nếu tim đập nhanh hơn bình thường mà không có lý do rõ ràng, đó có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
  • Biến chứng: Nếu không được điều trị, nhịp tim nhanh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:
    • Suy tim: Tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
    • Ngừng tim đột ngột: Tim ngừng đập đột ngột.
    • Đột quỵ: Cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu não.
    • Tử vong.
  • Điều trị: Tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của nhịp tim nhanh, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị khác nhau, bao gồm:
    • Thuốc: Để kiểm soát nhịp tim và ngăn ngừa các biến chứng.
    • Thủ thuật: Như sốc điện tim (cardioversion) hoặc triệt đốt điện tim (ablation).
    • Phẫu thuật: Trong một số trường hợp hiếm gặp.

2. Các loại nhịp tim nhanh

Có nhiều loại nhịp tim nhanh khác nhau, mỗi loại có nguyên nhân và đặc điểm riêng. Dưới đây là một số loại phổ biến:

  • Rung nhĩ (Atrial Fibrillation - AFib): Đây là loại nhịp tim nhanh phổ biến nhất. Rung nhĩ xảy ra khi các xung điện trong tâm nhĩ (buồng tim phía trên) trở nên hỗn loạn và không đều, dẫn đến sự co bóp nhanh và mất phối hợp của tâm nhĩ. Rung nhĩ có thể là tạm thời hoặc kéo dài, và cần được điều trị để ngăn ngừa các biến chứng như đột quỵ. Tham khảo thêm tại trang web của Hội Tim mạch học Việt Nam.
  • Cuồng nhĩ (Atrial Flutter): Tương tự như rung nhĩ, cuồng nhĩ cũng là một loại nhịp tim nhanh xảy ra ở tâm nhĩ. Tuy nhiên, trong cuồng nhĩ, tâm nhĩ đập nhanh nhưng đều đặn hơn. Cuồng nhĩ thường xảy ra do dẫn truyền không đều trong tâm nhĩ và có thể tự khỏi hoặc cần điều trị.
  • Nhịp nhanh trên thất (Supraventricular Tachycardia - SVT): SVT là một loại nhịp tim nhanh bất thường xảy ra ở trên tâm thất (buồng tim phía dưới). Nguyên nhân thường là do các dẫn truyền bất thường trong tim có từ khi mới sinh, tạo ra một vòng lặp các tín hiệu chồng chéo.
  • Nhịp nhanh thất (Ventricular Tachycardia - VT): VT là một loại nhịp tim nhanh bắt đầu từ tâm thất. Nhịp tim đập quá nhanh khiến tâm thất khó được lấp đầy máu và co bóp hiệu quả để bơm đủ máu cho cơ thể. VT có thể là ngắn hạn và không gây nguy hiểm, nhưng nếu kéo dài có thể đe dọa tính mạng.
  • Rung thất (Ventricular Fibrillation - VF): VF là tình trạng nguy hiểm nhất trong các loại nhịp tim nhanh. VF xảy ra khi các xung điện trong tâm thất trở nên hỗn loạn, làm cho tâm thất rung lên thay vì bơm máu. Nếu không được điều trị kịp thời bằng sốc điện tim (khử rung tim), VF có thể gây tử vong trong vòng vài phút. VF thường xảy ra trong hoặc sau cơn đau tim.

3. Triệu chứng của nhịp tim nhanh

Khi tim đập quá nhanh, nó có thể không bơm đủ máu đến các cơ quan và mô trong cơ thể, gây thiếu oxy và dẫn đến các triệu chứng sau:

  • Lâng lâng, chóng mặt.
  • Hụt hơi, khó thở.
  • Tim đập nhanh, mạnh, không đều hoặc có cảm giác tức ngực.
  • Ngất xỉu.
  • Một số người có thể không có bất kỳ triệu chứng nào. Trong trường hợp này, nhịp tim nhanh thường được phát hiện trong quá trình khám sức khỏe định kỳ hoặc khi thực hiện điện tâm đồ (ECG) vì một lý do khác.

4. Nguyên nhân gây nhịp tim nhanh

Nhịp tim nhanh xảy ra khi các xung điện bình thường kiểm soát nhịp tim bị gián đoạn. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm:

  • Uống quá nhiều rượu hoặc caffeine.
  • Thiếu máu (Anemia).
  • Tập thể dục gắng sức.
  • Sốt.
  • Huyết áp cao hoặc thấp.
  • Mất cân bằng điện giải (như kali, natri).
  • Tác dụng phụ của một số loại thuốc.
  • Hút thuốc lá.
  • Cường giáp (tuyến giáp hoạt động quá mức).
  • Căng thẳng đột ngột, sợ hãi.
  • Sử dụng chất kích thích (như methamphetamine, cocaine).

5. Hệ thống điện của tim

Để hiểu rõ hơn về nhịp tim nhanh, chúng ta cần hiểu về hệ thống điện của tim:

  • Cấu trúc tim: Tim có 4 ngăn: hai tâm nhĩ (phía trên) và hai tâm thất (phía dưới).
  • Nút xoang (SA node): Là máy tạo nhịp tim tự nhiên, nằm trong tâm nhĩ phải. Nút xoang tạo ra các xung điện để bắt đầu mỗi nhịp tim.
  • Đường dẫn truyền: Các xung điện từ nút xoang lan truyền qua tâm nhĩ, làm cho tâm nhĩ co bóp và bơm máu xuống tâm thất. Sau đó, xung điện đến nút nhĩ thất (AV node).
  • Nút nhĩ thất (AV node): Nút AV làm chậm tín hiệu điện trước khi truyền đến tâm thất. Sự chậm trễ này cho phép tâm thất có đủ thời gian để đổ đầy máu.
  • Tâm thất co bóp: Khi xung điện đến tâm thất, tâm thất co bóp và bơm máu lên phổi hoặc đi đến các phần còn lại của cơ thể.
  • Rối loạn hệ thống điện: Khi hệ thống điện của tim bị rối loạn, nó có thể dẫn đến nhịp tim quá nhanh, quá chậm hoặc không đều.

6. Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc nhịp tim nhanh

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc nhịp tim nhanh, bao gồm:

  • Tuổi cao.
  • Tiền sử gia đình mắc nhịp tim nhanh hoặc các rối loạn nhịp tim khác.
  • Bệnh tim (như bệnh mạch vành, suy tim).
  • Thiếu máu.
  • Bệnh tiểu đường.
  • Sử dụng nhiều caffeine hoặc rượu.
  • Huyết áp cao.
  • Các vấn đề về tuyến giáp (như cường giáp, suy giáp).
  • Tâm lý lo lắng hoặc căng thẳng.
  • Hội chứng ngưng thở khi ngủ.
  • Hút thuốc lá.
  • Sử dụng chất kích thích.

7. Biến chứng của nhịp tim nhanh

Các biến chứng của nhịp tim nhanh phụ thuộc vào loại nhịp tim nhanh, thời gian kéo dài và các bệnh tim mạch khác mà bạn có thể mắc phải. Một số biến chứng có thể bao gồm:

  • Hình thành cục máu đông: Có thể dẫn đến đột quỵ hoặc đau tim.
  • Suy tim: Tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
  • Ngất xỉu: Do lưu lượng máu đến não bị giảm.
  • Đột tử: Do biến chứng của rung thất hoặc nhịp nhanh thất.

8. Biện pháp phòng ngừa nhịp tim nhanh

Cách tốt nhất để phòng ngừa nhịp tim nhanh là duy trì một trái tim khỏe mạnh và giảm thiểu các nguy cơ phát triển bệnh tim. Nếu bạn đã mắc bệnh tim, việc theo dõi và điều trị bệnh thường xuyên theo hướng dẫn của bác sĩ là rất quan trọng.

Các cách ngăn ngừa bệnh tim:

  • Tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh: Cố gắng tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày và ăn một chế độ ăn uống cân bằng, ít chất béo bão hòa, nhiều trái cây, rau quả và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
  • Kiểm soát huyết áp và cholesterol: Thực hiện các thay đổi lối sống và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát huyết áp và cholesterol.
  • Bỏ thuốc lá: Hút thuốc lá gây hại cho tim mạch và làm tăng nguy cơ mắc nhịp tim nhanh.
  • Uống rượu có chừng mực: Nếu bạn uống rượu, hãy uống có chừng mực. Đối với phụ nữ, điều này có nghĩa là không quá một ly mỗi ngày, và đối với nam giới là không quá hai ly mỗi ngày.
  • Tránh sử dụng các chất kích thích: Các chất kích thích như cocaine có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về tim mạch.
  • Thận trọng khi sử dụng thuốc không kê đơn: Một số loại thuốc không kê đơn, chẳng hạn như thuốc trị ho và cảm lạnh, có thể chứa các chất kích thích làm tăng nhịp tim. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc không kê đơn nào.
  • Hạn chế đồ uống chứa caffeine.
  • Kiểm soát căng thẳng: Tìm cách giảm căng thẳng trong cuộc sống của bạn, chẳng hạn như tập yoga, thiền hoặc dành thời gian cho các hoạt động thư giãn.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Đi khám sức khỏe định kỳ và báo cáo với bác sĩ bất kỳ triệu chứng nào mà bạn đang gặp phải.

Theo dõi và điều trị bệnh tim hiện có:

  • Tuân thủ kế hoạch điều trị của bác sĩ: Uống thuốc theo đúng chỉ định và tái khám định kỳ.
  • Theo dõi các triệu chứng: Báo cáo với bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ triệu chứng mới hoặc thay đổi nào.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper