Dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ

Rung nhĩ là một rối loạn nhịp tim phổ biến làm tăng nguy cơ đột quỵ. Bài viết này cung cấp thông tin về nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị rung nhĩ, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự phòng đột quỵ thông qua sử dụng thuốc chống đông, thay đổi lối sống và kiểm soát các bệnh lý tim mạch đi kèm. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn!

Rung Nhĩ và Dự Phòng Đột Quỵ: Những Điều Cần Biết

Rung nhĩ hiện nay đang là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm, với tỷ lệ mắc trong dân số khoảng 0,4% và có xu hướng tăng theo tuổi. Bệnh lý này không chỉ gây ra nhiều biến cố tim mạch nghiêm trọng mà còn có thể dẫn đến tử vong hoặc tàn phế suốt đời. Mặc dù đã có nhiều phương pháp điều trị, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế và khó khăn. Do đó, việc dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ trở thành một mối quan tâm lớn.

1. Rung Nhĩ Là Gì?

Rung nhĩ là một trong ba bệnh lý không lây nhiễm hàng đầu thế giới, bên cạnh suy tim và đái tháo đường. Đây là bệnh rối loạn nhịp tim thường gặp nhất. Theo thống kê, bệnh nhân rung nhĩ có nguy cơ đột quỵ tăng 3-5 lần, nguy cơ suy tim tăng 3 lần và nguy cơ tử vong tăng 1,5-3 lần so với người không mắc bệnh.

Định nghĩa: Rung nhĩ là một loại loạn nhịp nhanh trên thất, đặc trưng bởi các hoạt động điện học không đồng bộ của tâm nhĩ, dẫn đến suy giảm chức năng cơ học của tâm nhĩ.

Khoảng 30% trường hợp rung nhĩ được cho là vô căn, tức là không xác định được nguyên nhân cụ thể. Tuy nhiên, có nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác định, bao gồm:

  • Tuổi cao
  • Giới tính nam
  • Uống rượu
  • Rối loạn chức năng tuyến giáp
  • Đái tháo đường
  • Tăng huyết áp
  • Bệnh lý van tim

2. Triệu Chứng và Chẩn Đoán Rung Nhĩ

Một số bệnh nhân rung nhĩ có thể không có triệu chứng hoặc chỉ có những biểu hiện thoáng qua (khoảng 11%). Tuy nhiên, các triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Tim đập nhanh, không đều
  • Khó thở
  • Mệt mỏi
  • Chóng mặt, choáng váng
  • Đau ngực

Các xét nghiệm chẩn đoán rung nhĩ:

  • Điện tâm đồ (ECG): Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để chẩn đoán rung nhĩ. ECG sẽ cho thấy các dấu hiệu đặc trưng như mất sóng P và thay vào đó là các sóng f với tần số 400-600 lần/phút. Nguồn: ACC.org
  • Siêu âm tim: Giúp đánh giá cấu trúc và chức năng của tim, từ đó tìm ra các bệnh lý tim mạch có thể gây ra rung nhĩ.

3. Điều Trị Rung Nhĩ

Ba mục tiêu chính trong điều trị rung nhĩ là:

a) Kiểm soát tần số tâm thất:

  • Sử dụng các loại thuốc như Digitalis, thuốc chẹn beta giao cảm, hoặc thuốc chẹn kênh canxi để làm chậm nhịp tim.

b) Chuyển loạn nhịp tim về nhịp xoang bình thường:

  • Thuốc: Amiodarone, Ibutilide (thuốc mới).
  • Chuyển nhịp bằng sốc điện: Phương pháp này được chỉ định khi bệnh nhân đã được dùng đủ liều thuốc chống đông. Đây là một phương pháp hiệu quả để điều chỉnh loạn nhịp.

c) Điều trị thuốc chống đông để ngăn ngừa đột quỵ:

  • Thuốc kháng vitamin K (warfarin).
  • Heparin.
  • Các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOACs) như Dabigatran, Rivaroxaban, Apixaban.

Tùy thuộc vào từng loại rung nhĩ và các bệnh lý đi kèm, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.

Một số phương pháp điều trị khác (thường được thực hiện tại các cơ sở có khoa Tim mạch can thiệp):

  • Đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn: Được lựa chọn khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị bằng thuốc hoặc có tần số tâm thất quá chậm (dưới 60 lần/phút).
  • Triệt phá rung nhĩ bằng ống thông (ablation): Sử dụng năng lượng sóng tần số radio để phá hủy các vùng mô tim gây ra rung nhĩ. Nguồn: Medscape
  • Phẫu thuật: Áp dụng tại các cơ sở có trung tâm phẫu thuật tim.

4. Nguy Cơ Đột Quỵ ở Bệnh Nhân Rung Nhĩ

Sự co bóp không hiệu quả của tâm nhĩ trong rung nhĩ làm giảm lượng máu đổ đầy vào tâm thất, gây ra tình trạng ứ đọng máu. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành cục máu đông trong tim trái. Nếu cục máu đông này di chuyển lên não, nó có thể gây tắc nghẽn mạch máu và dẫn đến đột quỵ.

Các nhà nghiên cứu đã phát triển các thang điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ do huyết khối ở bệnh nhân rung nhĩ, bao gồm thang điểm CHADS2 và CHA2DS2-VASc. Các thang điểm này dựa trên các yếu tố nguy cơ sau:

  • Tuổi: ≥75
  • Giới tính: Nữ
  • Tiền sử: Đột quỵ, thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA) hoặc thuyên tắc mạch
  • Các bệnh lý đi kèm: Suy tim, tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh lý mạch máu khác

5. Dự Phòng Đột Quỵ ở Bệnh Nhân Rung Nhĩ

Mục tiêu điều trị rung nhĩ là dự phòng các biến chứng do rung nhĩ gây ra, đặc biệt là đột quỵ. Do rung nhĩ dễ hình thành cục máu đông có thể di chuyển vào tuần hoàn và gây tắc mạch, trong đó thường gặp nhất là tắc mạch não, dẫn đến đột quỵ não.

Các thuốc chống đông có cơ chế làm loãng máu, giúp giảm khả năng tạo huyết khối ở bệnh nhân rung nhĩ. Tuy nhiên, chúng cũng làm tăng nguy cơ chảy máu. Do đó, mỗi loại thuốc chống đông đều có những lợi ích và tác dụng phụ khác nhau, và việc lựa chọn thuốc cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng của từng bệnh nhân.

Một số thuốc chống đông được khuyến cáo để dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ bao gồm:

  • Thuốc chống đông kháng vitamin K (VKA): Warfarin
  • Các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOACs): Dabigatran, Rivaroxaban, Apixaban
  • VKA được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân có van tim nhân tạo.

Vậy người bệnh rung nhĩ có thể làm gì để chủ động chăm sóc và tăng cường sức khỏe?

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Hạn chế thực phẩm giàu chất béo bão hòa, giảm lượng muối, ăn nhiều trái cây tươi, rau xanh và các loại hạt.
  • Tập thể dục thường xuyên: Các bài tập thể dục hàng ngày giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, đặc biệt đối với bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
  • Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và các chất kích thích khác: Các chất này gây hại cho tim mạch và toàn bộ cơ thể.
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý tim mạch đi kèm: Nếu có các bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường, cần uống thuốc đều đặn và kiểm soát tốt đường huyết, huyết áp và mức cholesterol trong máu.
  • Theo dõi và khám sức khỏe định kỳ: Giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời các vấn đề sức khỏe.

Việc dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ là một vấn đề quan trọng để bảo vệ sức khỏe và hạn chế tối đa các biến chứng nghiêm trọng, thậm chí là tử vong do đột quỵ gây ra. Hãy chủ động chăm sóc sức khỏe của bạn và tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper