Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (NCDDKN) Vitamin B6 theo nhóm tuổi, giới tính và tình trạng sinh lý
Vitamin B6, hay còn gọi là pyridoxine, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm phát triển não bộ, hệ thần kinh và hệ miễn dịch. Nhu cầu vitamin B6 khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính và tình trạng sinh lý. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về NCDDKN vitamin B6:
Trẻ em
Trong giai đoạn phát triển nhanh chóng, trẻ em cần một lượng vitamin B6 phù hợp để hỗ trợ các quá trình sinh học quan trọng.
- Dưới 6 tháng: 0,1 mg/ngày. Nguồn cung cấp chính cho trẻ sơ sinh là sữa mẹ hoặc sữa công thức tăng cường vitamin.
- 6-11 tháng: 0,3 mg/ngày. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm, có thể bổ sung vitamin B6 từ các loại thực phẩm như ngũ cốc tăng cường, rau củ quả nghiền.
- 1-3 tuổi: 0,5 mg/ngày. Vitamin B6 có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như thịt gà, cá, đậu, và các loại rau xanh.
- 4-6 tuổi: 0,6 mg/ngày. Đảm bảo chế độ ăn uống cân bằng với đủ các nhóm thực phẩm để cung cấp đủ vitamin B6 cho sự phát triển của trẻ.
- 7-9 tuổi: 1,0 mg/ngày. Khuyến khích trẻ ăn nhiều loại thực phẩm giàu vitamin B6 như ngũ cốc nguyên hạt, thịt, cá, và rau xanh.
Vị thành niên
Trong giai đoạn dậy thì, nhu cầu vitamin B6 tăng lên để đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của cơ thể.
- Nam 10-12 tuổi: 1,3 mg/ngày
- Nam 13-15 tuổi: 1,3 mg/ngày
- Nam 16-18 tuổi: 1,3 mg/ngày
- Nữ 10-12 tuổi: 1,2 mg/ngày
- Nữ 13-15 tuổi: 1,2 mg/ngày
- Nữ 16-18 tuổi: 1,2 mg/ngày
Ở độ tuổi này, việc bổ sung vitamin B6 từ các nguồn thực phẩm là rất quan trọng. Các loại thực phẩm giàu vitamin B6 bao gồm thịt, cá, trứng, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và rau xanh. Nếu chế độ ăn uống không đáp ứng đủ nhu cầu, có thể cân nhắc sử dụng các sản phẩm bổ sung vitamin B6 dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế.
Người trưởng thành
Nhu cầu vitamin B6 ở người trưởng thành cũng khác nhau tùy theo giới tính và độ tuổi.
- Nam 19-49 tuổi: 1,3 mg/ngày
- Nam ≥ 50 tuổi: 1,7 mg/ngày
- Nữ 19-49 tuổi: 1,3 mg/ngày
- Nữ ≥ 50 tuổi: 1,5 mg/ngày
Vitamin B6 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tim mạch, chức năng thần kinh và hệ miễn dịch ở người trưởng thành. Việc đảm bảo đủ lượng vitamin B6 hàng ngày có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Các nguồn thực phẩm tốt bao gồm thịt gia cầm, cá, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, và rau xanh.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Trong giai đoạn mang thai và cho con bú, nhu cầu vitamin B6 tăng lên đáng kể để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi và cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh.
- Phụ nữ có thai: 1,9 mg/ngày
- Bà mẹ cho con bú: 2,0 mg/ngày
Vitamin B6 đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ốm nghén, hỗ trợ phát triển não bộ của thai nhi và tăng cường hệ miễn dịch cho cả mẹ và bé. Phụ nữ mang thai và cho con bú nên chú ý đến chế độ ăn uống giàu vitamin B6 hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ về việc sử dụng các sản phẩm bổ sung vitamin B6.
Lưu ý:
- Nhu cầu vitamin B6 có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và các yếu tố cá nhân khác. Tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể.
- Việc bổ sung vitamin B6 quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ như tổn thương thần kinh. Luôn tuân thủ liều lượng khuyến cáo và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm bổ sung.
Nguồn tham khảo:
- National Institutes of Health (NIH): https://ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminB6-HealthProfessional/
- Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia: http://viendinhduong.vn/