Nhu cầu Vitamin B1 hàng ngày theo độ tuổi, giới tính và mức độ hoạt động
Vitamin B1, hay còn gọi là thiamin, đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa năng lượng từ thức ăn, đặc biệt là carbohydrate, để cung cấp năng lượng cho cơ thể hoạt động. Nó cũng cần thiết cho chức năng của hệ thần kinh và cơ bắp. Nhu cầu vitamin B1 của mỗi người khác nhau, phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính, tình trạng sinh lý (ví dụ: mang thai, cho con bú) và mức độ hoạt động thể chất.
1. Nhu cầu Vitamin B1 khuyến nghị theo độ tuổi và giới tính (mg/ngày)
| Nhóm tuổi/giới | Nhu cầu Vitamin B1 (mg/ngày) | | ------------------------ | ------------------------------- | | Trẻ em (dưới 6 tháng) | 0,2 | | Trẻ em (6-11 tháng) | 0,3 | | Trẻ nhỏ (1-3 tuổi) | 0,5 | | Trẻ em (4-6 tuổi) | 0,6 | | Trẻ em (7-9 tuổi) | 0,9 | | Nam vị thành niên (10-18 tuổi) | 1,2 | | Nữ vị thành niên (10-18 tuổi) | 1,1 | | Nam (19-60 tuổi) | 1,2 | | Nam (trên 60 tuổi) | 1,2 | | Nữ (19-60 tuổi) | 1,1 | | Nữ (trên 60 tuổi) | 1,1 | | Phụ nữ có thai | 1,4 | | Bà mẹ cho con bú | 1,5 |
Lưu ý:
- Đây là lượng vitamin B1 tối thiểu cần thiết để đáp ứng nhu cầu cơ bản của cơ thể.
- Nhu cầu có thể tăng lên trong một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn như người nghiện rượu, người mắc bệnh gan, hoặc người đang dùng một số loại thuốc.
2. Nhu cầu Vitamin B1 khuyến nghị theo năng lượng ăn vào, tuổi, giới tính, và mức độ lao động
Nhu cầu vitamin B1 còn phụ thuộc vào lượng calo bạn tiêu thụ hàng ngày. Khi bạn ăn nhiều calo hơn, bạn cần nhiều vitamin B1 hơn để giúp cơ thể chuyển hóa năng lượng từ thức ăn.
| Giới | Nhóm tuổi | Nhu cầu năng lượng (Kcal) | Nhu cầu Vitamin B1 (mg) | | | | | | ---------- | ------------- | ----------------------------- | --------------------------- | ---------- | ----------- | ------- | ---- | | | | | | LĐ nhẹ | LĐ vừa | LĐ nặng | | | Nam | 19 – 30 | 2300 | 1.15 | 1.35 | 1.65 | | | | | 31 – 60 | 2200 | 1.10 | 1.35 | 1.60 | | | | | > 60 | 1900 | 0.95 | 1.10 | 1.35 | | | | Nữ | 19 – 30 | 2200 | 1.10 | 1.15 | 1.30 | | | | | 31 – 60 | 2100 | 1.05 | 1.10 | 1.25 | | | | | > 60 | 1800 | 0.90 | 0.95 | 1.10 | | | | Có thai | | 350 | +0.18 | +0.18 | +0.18 | | | | Cho con bú | | 550 | +0.28 | +0.28 | +0.28 | | |
Giải thích:
- LĐ nhẹ: Công việc văn phòng, nội trợ, ít vận động thể chất.
- LĐ vừa: Công nhân, nông dân, người thường xuyên vận động thể chất.
- LĐ nặng: Vận động viên, công nhân xây dựng, người làm các công việc đòi hỏi thể lực cao.
- Có thai và cho con bú: Nhu cầu vitamin B1 tăng lên để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi và cung cấp đủ vitamin cho sữa mẹ.
Lời khuyên:
- Để đảm bảo cung cấp đủ vitamin B1, hãy ăn một chế độ ăn uống cân bằng và đa dạng, bao gồm các loại thực phẩm giàu vitamin B1 như ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, cá, đậu, và rau xanh.
- Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về việc thiếu vitamin B1, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn cụ thể.