Tin tức

Bệnh thấp tim là bệnh gì? Đặc điểm của bệnh

Bệnh thấp tim là bệnh tự miễn sau nhiễm liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A, gây tổn thương tim, khớp, mạch máu, thường gặp ở trẻ 5-15 tuổi. Bệnh có thể gây viêm tim, tổn thương van tim, thậm chí tử vong. Phòng ngừa bằng cách giữ vệ sinh, điều trị sớm viêm họng, và tuân thủ điều trị của bác sĩ để giảm nguy cơ biến chứng.

Bệnh Thấp Tim: Hiểu Rõ Để Phòng Ngừa

Bệnh thấp tim là một bệnh lý tự miễn xảy ra sau nhiễm liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A, gây tổn thương tim, khớp và mạch máu. Bệnh có thể dẫn đến viêm cơ tim, viêm màng trong tim và các di chứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thấp tim vẫn là một vấn đề sức khỏe đáng kể ở các nước đang phát triển, gây ra gánh nặng bệnh tật và tử vong lớn [Nguồn: WHO].

1. Bệnh Thấp Tim Là Gì?

  • Bệnh thấp tim là bệnh viêm tự miễn, xuất hiện sau nhiễm khuẩn đường họng miệng do liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A. Vi khuẩn này thường gây ra viêm họng hoặc viêm amidan.
  • Nếu không điều trị đúng cách sau 2-3 tuần nhiễm khuẩn, bệnh có thể tiến triển thành thấp tim. Việc điều trị bằng kháng sinh là rất quan trọng để ngăn ngừa thấp tim phát triển.
  • Bệnh phổ biến ở trẻ 5-15 tuổi, gây biến chứng ở tim, khớp, não và da. Lứa tuổi này là giai đoạn hệ miễn dịch của trẻ đang phát triển và dễ bị phản ứng quá mức với các tác nhân gây bệnh.
  • Biến chứng tim bao gồm viêm tim, dày dính van tim, tổn thương van tim, rối loạn nhịp tim, suy tim, đột quỵ, và tử vong. Tổn thương van tim là một trong những di chứng nghiêm trọng nhất của thấp tim, thường dẫn đến hẹp van hai lá hoặc hở van tim, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và tuổi thọ của bệnh nhân [Nguồn: ACC.org].

2. Cơ Chế Gây Bệnh Thấp Tim Của Liên Cầu

  • Cơ chế gây bệnh chưa rõ ràng, có 3 thuyết chính:
    • Thuyết Miễn Dịch: Có sự trùng hợp giữa protein của liên cầu khuẩn và protein trên cơ thể người, dẫn đến phản ứng kháng thể gây bệnh. Hiện tượng này được gọi là "molecular mimicry", trong đó hệ miễn dịch nhầm lẫn các protein của cơ thể với protein của vi khuẩn và tấn công cả hai.
    • Thuyết Nhiễm Độc: Liên cầu khuẩn gây độc trực tiếp lên các tổ chức như cơ tim, van tim, màng hoạt dịch, não. Các độc tố do liên cầu khuẩn tiết ra có thể gây tổn thương trực tiếp cho các tế bào và mô trong cơ thể.
    • Thuyết Dị Ứng: Một số người có cơ địa dễ bị nhiễm liên cầu khuẩn, yếu tố gia đình có thể đóng vai trò. Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của hệ miễn dịch với liên cầu khuẩn.

3. Đối Tượng Dễ Mắc Bệnh Thấp Tim

  • Không phải ai nhiễm liên cầu khuẩn cũng bị thấp tim. Tỷ lệ mắc bệnh thấp tim sau nhiễm liên cầu khuẩn ở họng chỉ khoảng 3% [Nguồn: Medscape].
  • Các yếu tố thuận lợi:
    • Tuổi tác: 90% trường hợp ở trẻ 7-15 tuổi. Trẻ em trong độ tuổi này có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và dễ bị nhiễm trùng.
    • Môi trường: Khí hậu lạnh, ẩm. Môi trường sống ẩm thấp tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và lây lan.
    • Cơ địa: Trẻ có cơ địa dị ứng (mề đay, hen phế quản, chàm). Trẻ có cơ địa dị ứng thường có hệ miễn dịch phản ứng mạnh hơn với các tác nhân gây bệnh.
    • Mức sống: Vùng có điều kiện sinh hoạt thấp, vệ sinh kém. Điều kiện sống không đảm bảo vệ sinh tạo điều kiện cho vi khuẩn lây lan và gây bệnh.

4. Triệu Chứng Bệnh Thấp Tim

  • Thường xảy ra sau viêm họng liên cầu 2-4 tuần. Khoảng thời gian này là thời gian cần thiết để hệ miễn dịch phát triển phản ứng chống lại liên cầu khuẩn.
  • Triệu chứng toàn thân: Sốt cao, mệt mỏi, đau bụng, da xanh tái, chảy máu cam. Đây là những triệu chứng không đặc hiệu và có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác.
  • Triệu chứng tại các cơ quan:
    • Tại khớp: Viêm đa khớp cấp, đau khớp (75% trường hợp), thường ở khớp lớn (gối, khuỷu tay, cổ tay, cổ chân), di chuyển, tự khỏi sau 3-5 ngày. Viêm khớp do thấp tim thường không gây tổn thương vĩnh viễn cho khớp.
    • Tại tim (viêm tim): Nguy hiểm nhất (50% trường hợp), có thể gây tử vong. Bao gồm viêm nội tâm mạc (tổn thương van tim), viêm cơ tim - nội tâm mạc (suy tim), viêm màng ngoài tim (đau ngực), viêm tim toàn bộ (kết hợp cả ba). Viêm tim do thấp tim có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như suy tim và rối loạn nhịp tim.
    • Tại thần kinh: Múa giật (rối loạn vận động, ngôn ngữ, cảm xúc), liệt, hôn mê, co giật (ít gặp). Múa giật Sydenham là một biểu hiện đặc trưng của thấp tim, thường gặp ở trẻ em gái.
    • Tại da: Ban vòng đỏ (ban hình tròn, không ngứa), hạt dưới da (cứng, di động). Ban vòng đỏ và hạt dưới da là những biểu hiện ít gặp hơn của thấp tim.
    • Biểu hiện khác: Viêm màng phổi, viêm phổi kẽ, đau bụng (hiếm gặp). Các biểu hiện này thường không đặc hiệu và có thể gây nhầm lẫn với các bệnh lý khác.

5. Cách Phòng Ngừa Bệnh Thấp Tim

  • Giữ gìn vệ sinh cá nhân và môi trường sống. Rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi ho hoặc hắt hơi, để ngăn ngừa lây lan vi khuẩn.
  • Giữ ấm cơ thể, đặc biệt vùng mũi họng vào mùa đông. Tránh tiếp xúc với người bệnh và giữ ấm cơ thể để tăng cường sức đề kháng.
  • Điều trị sớm viêm họng, viêm amidan, viêm xoang. Sử dụng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ để điều trị nhiễm trùng liên cầu khuẩn.
  • Nếu trẻ 5-15 tuổi có triệu chứng nghi ngờ, cần đi khám ngay. Phát hiện và điều trị sớm bệnh thấp tim có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
  • Tiêm phòng đầy đủ theo chỉ định. Tiêm phòng giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc bệnh.
  • Tuân thủ điều trị của bác sĩ để giảm nguy cơ biến chứng. Uống thuốc đúng liều và tái khám định kỳ để theo dõi tình trạng bệnh.

Lưu ý quan trọng: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nghi ngờ nào, hãy đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper