Các Bệnh Tim Mạch Thường Gặp
Các bệnh tim mạch là một nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến tim và mạch máu. Chúng bao gồm các bệnh mạch máu như bệnh động mạch vành, bệnh viêm cơ tim, loạn nhịp tim và suy tim. Các bệnh lý này thường xuất hiện âm thầm, tiến triển trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ ràng, nhưng lại có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe và tính mạng của người bệnh.
1. Cao Huyết Áp (Tăng Huyết Áp)
- Định nghĩa: Cao huyết áp, hay còn gọi là tăng huyết áp, là một bệnh lý mãn tính xảy ra khi áp lực của máu tác động lên thành động mạch tăng cao một cách dai dẳng. Huyết áp được đo bằng hai chỉ số: huyết áp tâm thu (số trên) và huyết áp tâm trương (số dưới). Theo hướng dẫn điều trị cao huyết áp của Bộ Y tế năm 2010, tăng huyết áp được định nghĩa là khi huyết áp tâm thu lớn hơn 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương lớn hơn hoặc bằng 90 mmHg. (Tham khảo: vnah.org.vn)
- Tác hại: Huyết áp tăng cao gây ra nhiều áp lực cho tim, làm tăng gánh nặng cho tim và là căn nguyên của nhiều biến chứng tim mạch nghiêm trọng như tai biến mạch máu não (đột quỵ), suy tim, bệnh tim mạch vành, nhồi máu cơ tim, bệnh thận mạn tính và nhiều bệnh lý khác.
- Nguyên nhân:
- Tăng huyết áp nguyên phát: Phần lớn các trường hợp cao huyết áp ở người trưởng thành không rõ nguyên nhân. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử gia đình, tuổi tác, chủng tộc, thừa cân hoặc béo phì, ít vận động thể chất, chế độ ăn nhiều muối, uống nhiều rượu, căng thẳng và hút thuốc lá.
- Tăng huyết áp thứ phát: Khoảng 10% các trường hợp cao huyết áp có nguyên nhân cụ thể. Nguyên nhân có thể được phát hiện thông qua khai thác tiền sử, khám lâm sàng và các kết quả cận lâm sàng thường quy. Một số nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh thận, bệnh tuyến giáp, hội chứng ngưng thở khi ngủ, tác dụng phụ của thuốc và sử dụng chất kích thích.
- Lưu ý: Cần lưu ý tìm kiếm nguyên nhân ở những trường hợp tăng huyết áp ở tuổi trẻ (<30 tuổi), tăng huyết áp kháng trị (không đáp ứng với điều trị bằng ít nhất ba loại thuốc hạ áp khác nhau), tăng huyết áp tiến triển nhanh hoặc tăng huyết áp ác tính (huyết áp tăng rất cao kèm theo tổn thương các cơ quan đích).
2. Bệnh Van Tim
- Định nghĩa: Bệnh van tim xảy ra khi một hoặc nhiều van tim không thực hiện tốt chức năng đóng mở, làm ảnh hưởng đến sự lưu thông máu qua tim. Bình thường, tim có bốn van: van hai lá, van ba lá, van động mạch chủ và van động mạch phổi. Các van này có chức năng đảm bảo máu lưu thông theo một chiều từ buồng tim này sang buồng tim khác hoặc vào các mạch máu lớn.
- Các dạng bệnh van tim:
- Hẹp van tim: Là tình trạng van tim bị dày, xơ cứng hoặc dính các mép van, làm hạn chế khả năng mở của van và cản trở dòng máu lưu thông qua van. Tim phải bơm mạnh hơn để đẩy máu qua chỗ hẹp, gây tăng áp lực trong buồng tim phía trước van bị hẹp.
- Hở van tim: Là tình trạng van tim không đóng kín hoàn toàn, làm cho một phần máu bị trào ngược trở lại buồng tim đã bơm máu trước đó. Hở van thường là do van bị co rút, thoái hóa hoặc giãn vòng van, hoặc do dây chằng van quá dài hoặc đứt dây chằng treo van tim. Khi hở van, tim phải làm việc nhiều hơn để bù đắp khối lượng máu bị thiếu hụt do trào ngược và xử lý khối lượng máu tồn dư cho lần co bóp tiếp theo.
- Lưu ý: Một số trường hợp bệnh van tim có thể gặp phối hợp cả hẹp và hở van tim, hoặc bệnh của nhiều van tim trong cùng một bệnh nhân. Các nguyên nhân gây bệnh van tim bao gồm bệnh tim bẩm sinh, bệnh thấp tim, thoái hóa van tim do tuổi tác, nhiễm trùng van tim và một số bệnh lý khác.
3. Xơ Vữa Mạch Máu
- Định nghĩa: Hệ thống động mạch có chức năng vận chuyển máu từ tim, mang nhiều oxy và dưỡng chất đi nuôi cơ thể. Theo thời gian, các chất béo, cholesterol và các chất khác có thể lắng đọng vào thành mạch, tạo thành các mảng xơ vữa. Các mảng xơ vữa này làm hẹp lòng mạch, cản trở dòng máu lưu thông, gây ra bệnh xơ vữa mạch máu.
- Vị trí: Xơ vữa mạch máu có thể xảy ra ở nhiều hệ thống mạch máu khác nhau trong cơ thể, bao gồm:
- Mạch cảnh: Cung cấp máu cho não.
- Mạch vành: Cung cấp máu cho tim.
- Mạch chi dưới: Cung cấp máu cho chân.
- Nguyên nhân: Xơ vữa mạch máu là một quá trình diễn biến từ từ, bắt đầu ngay từ tuổi trẻ. Nguyên nhân chính xác gây ra bệnh vẫn chưa được biết rõ, nhưng có nhiều yếu tố góp phần vào sự hình thành mảng xơ vữa, bao gồm:
- Tổn thương nội mạc mạch máu: Lớp nội mạc là lớp lót bên trong của thành mạch máu. Tổn thương lớp nội mạc có thể do cao huyết áp, mức độ lipid cao trong máu, hút thuốc lá, đường huyết cao, viêm nhiễm và các yếu tố khác.
- Sự tích tụ cholesterol: Cholesterol, đặc biệt là cholesterol LDL (cholesterol xấu), có thể tích tụ trong thành mạch máu và tạo thành các mảng xơ vữa.
- Viêm nhiễm: Viêm nhiễm trong thành mạch máu có thể thúc đẩy sự hình thành và phát triển của mảng xơ vữa.
4. Thiếu Máu Cơ Tim (Thiếu Máu Cục Bộ Cơ Tim)
- Định nghĩa: Thiếu máu cơ tim, hay còn gọi là thiếu máu cục bộ cơ tim, là bệnh lý xảy ra khi lưu lượng máu đến tim bị giảm, khiến cho tim không tiếp nhận đủ lượng oxy cần thiết cho hoạt động co bóp tống máu.
- Nguyên nhân: Lượng máu đến tim giảm là do sự tắc nghẽn một phần hoặc toàn bộ các nhánh của động mạch tim (động mạch vành). Nguyên nhân chủ yếu của thiếu máu cơ tim là do xơ vữa động mạch vành, chiếm hơn 90% các trường hợp.
- Triệu chứng: Một số bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ không biểu hiện thành triệu chứng. Tuy nhiên, khi các dấu hiệu và triệu chứng xuất hiện, phổ biến nhất là cơn đau ở vùng ngực, thường là phía bên trái của cơ thể (đau thắt ngực). Các triệu chứng khác có thể bao gồm đau vùng cổ hoặc hàm, đau vai hoặc cánh tay, nhịp tim nhanh, khó thở khi vận động cơ thể, buồn nôn và nôn, đổ nhiều mồ hôi, mệt mỏi.
5. Nhồi Máu Cơ Tim
- Định nghĩa: Nhồi máu cơ tim xảy ra khi một vùng cơ tim bị chết do thiếu máu cục bộ kéo dài. Tình trạng này thường xảy ra khi một hoặc cả hai nhánh của động mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần.
- Nguyên nhân: Nguyên nhân thường gặp nhất của nhồi máu cơ tim là xơ vữa mạch máu. Mảng xơ vữa tích tụ dần theo thời gian và bám vào thành mạch máu, thành phần cấu thành bao gồm cholesterol, canxi, mảnh vỡ tế bào.
- Yếu tố nguy cơ: Từ khoảng 30 tuổi, trong cơ thể người bệnh bắt đầu tiến trình hình thành và phát triển mảng xơ vữa mạch máu. Quá trình này diễn ra từ vài năm đến vài chục năm. Ở những đối tượng có một số yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, hút thuốc lá, rối loạn lipid máu, đái tháo đường, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm, ít vận động thể lực, béo phì và căng thẳng, quá trình xơ vữa mạch máu diễn ra nhanh hơn.
6. Viêm Cơ Tim
- Định nghĩa: Bệnh viêm cơ tim là bệnh lý xảy ra khi cơ tim bị viêm. Viêm cơ tim có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm nhiễm trùng, hóa chất hoặc không rõ nguyên nhân. Bệnh có thể xảy ra ở cả người khỏe mạnh, không bị bệnh tim trước đó.
- Nguyên nhân:
- Nhiễm trùng: Sự xâm nhập của các loại siêu vi trùng tấn công cơ thể, nhất là siêu vi trùng Coxacki, Adenovirus, Parvovirus B19 và các loại vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng khác.
- Thuốc và hóa chất: Một số loại thuốc nhất định hoặc do hóa chất có thể gây viêm cơ tim.
- Bệnh tự miễn: Các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp và xơ cứng bì có thể gây viêm cơ tim.
- Nguyên nhân khác: Sự gia tăng hormone tuyến giáp (cường giáp) và một số bệnh lý khác có thể gây viêm cơ tim.
- Triệu chứng: Những người bị bệnh cơ tim ở giai đoạn đầu thường không có dấu hiệu và triệu chứng. Khi tình trạng tiến triển nặng, dấu hiệu và triệu chứng xuất hiện bao gồm khó thở, ho, mệt mỏi, đau ngực, sưng chân, huyết áp cao, chóng mặt.
- Nguy hiểm: Bệnh viêm cơ tim có thể gây ra đột tử, đặc biệt là ở những người trẻ tuổi và khỏe mạnh.
7. Suy Tim
- Định nghĩa: Suy tim là tình trạng bệnh lý do tim bị yếu đi và không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Điều này có nghĩa là tim phải làm việc vất vả hơn để bơm máu đi nuôi cơ thể, nhưng hiệu quả bơm máu vẫn bị giảm sút.
- Phân độ suy tim (theo Hiệp hội Tim mạch New York - NYHA): Mức độ suy tim của người bệnh được đánh giá dựa trên triệu chứng cơ năng và khả năng vận động gắng sức:
- Suy tim độ 1: Bệnh nhân không có triệu chứng hoặc hạn chế hoạt động thể lực. Bệnh nhân có thể vận động thể lực và sinh hoạt bình thường, không có dấu hiệu khó thở, mệt mỏi hay đau tức ngực.
- Suy tim độ 2: Bệnh nhân có triệu chứng khi hoạt động thể lực vừa phải. Khi nghỉ ngơi thì bệnh nhân không cảm thấy triệu chứng gì nhưng khi vận động gắng sức thì nhận thấy khó thở, mệt mỏi và đánh trống ngực.
- Suy tim độ 3: Bệnh nhân có triệu chứng khi hoạt động thể lực nhẹ. Bệnh nhân bị hạn chế khá rõ rệt trong khi vận động, sinh hoạt hàng ngày. Khi nghỉ ngơi, các triệu chứng thuyên giảm, nhưng khi vận động gắng sức thì bị khó thở dữ dội, thở hổn hển, mệt mỏi, đánh trống ngực.
- Suy tim độ 4: Bệnh nhân có triệu chứng ngay cả khi nghỉ ngơi. Bệnh nhân lúc nào cũng cảm thấy mệt mỏi, gần như không thể thực hiện trọn vẹn bất kỳ vận động thể lực nào, sinh hoạt hàng ngày trở nên rất khó khăn và chỉ có thể thực hiện được các việc nhẹ, tình trạng khó thở xuất hiện cả trong lúc nghỉ ngơi.
Phòng Ngừa và Điều Trị
- Điều trị: Hầu hết các vấn đề về tim mạch có thể được điều trị bằng thuốc, can thiệp hoặc phẫu thuật sửa chữa, thay thế. Tùy vào nguyên nhân và các triệu chứng của bệnh (mệt mỏi, khó thở, đau tức ngực), bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
- Phòng ngừa: Để phòng ngừa bệnh tim mạch, bạn cần:
- Duy trì một lối sống lành mạnh: chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên, không hút thuốc lá, kiểm soát cân nặng.
- Kiểm tra sức khỏe tim mạch định kỳ: đặc biệt nếu bạn có các yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: cao huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu.
- Tránh làm việc quá sức, tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại.
- Điều trị triệt để bệnh bướu cổ cường giáp nếu mắc phải.