Các Chỉ Số Đánh Giá Chức Năng Tim
Tim là một cơ quan жизненно quan trọng, hoạt động như một máy bơm máu không ngừng nghỉ để duy trì sự sống. Để đánh giá chức năng tim một cách toàn diện, bác sĩ cần xem xét cả hoạt động sinh lý và cấu trúc giải phẫu của tim. Các chỉ số chính được sử dụng để đánh giá chức năng tim bao gồm:
- EDV (End Diastolic Volume): Thể tích cuối tâm trương: Đây là thể tích máu có trong tâm thất vào cuối giai đoạn tâm trương (giai đoạn đổ đầy máu). EDV cho biết khả năng chứa máu của tâm thất trước khi co bóp. Theo phương pháp Teicholz, EDV thường được đo bằng siêu âm tim.
- ESV (End Systolic Volume): Thể tích cuối tâm thu: Đây là thể tích máu còn lại trong tâm thất sau khi đã co bóp và tống máu vào động mạch. ESV cho biết khả năng tống máu hết của tâm thất. ESV cũng thường được đo bằng siêu âm tim theo phương pháp Teicholz.
- Thể tích tống máu/tâm thu (Stroke Volume - SV): Là lượng máu được tống ra khỏi tâm thất trong mỗi nhịp tim. SV được tính bằng công thức: SV = EDV - ESV.
- Cung lượng tim (Cardiac Output - CO): Là thể tích máu được tim bơm vào hệ tuần hoàn trong một phút. CO được tính bằng công thức: CO = SV x nhịp tim.
- Phân suất tống máu (Ejection Fraction - EF): Là tỷ lệ phần trăm của EDV được tống ra khỏi tâm thất trong mỗi nhịp tim. EF là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức co bóp của tim. EF được tính bằng công thức: EF = (SV / EDV) x 100%.
Thông thường, EF ở người khỏe mạnh là từ 55% đến 70%. Nếu EF thấp hơn 55%, điều này có thể cho thấy tim đang bị suy yếu và không bơm máu hiệu quả.
Đo Các Chỉ Số Bằng Siêu Âm Tim
Siêu âm tim là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh về cấu trúc và hoạt động của tim. Đây là một công cụ quan trọng để bác sĩ đánh giá chức năng tim, phát hiện các bất thường và chẩn đoán các bệnh lý tim mạch.
Để đo các chỉ số cần thiết trong đánh giá chức năng tim bằng siêu âm tim, quy trình thực hiện như sau:
- Thời kỳ tâm trương: Trong giai đoạn này, tâm thất giãn ra và được đổ đầy máu từ tâm nhĩ. Vào cuối thời kỳ tâm trương, tâm thất chứa khoảng 130ml máu. Lượng máu này được gọi là thể tích máu vào cuối kỳ tâm trương (EDV).
- Thời kỳ tâm thu: Trong giai đoạn này, tâm thất co bóp để tống máu vào động mạch chủ và động mạch phổi. Tuy nhiên, không phải toàn bộ 130ml máu đều được tống đi. Một lượng máu nhất định vẫn còn lại trong tâm thất. Lượng máu này được gọi là thể tích máu vào cuối kỳ tâm thu (ESV), thường khoảng 60ml.
- Phân suất tống máu (EF): EF là tỷ số giữa lượng máu được tống đi (SV) chia cho lượng máu lúc tâm thất đầy máu (EDV). Ở người khỏe mạnh, EF thường khoảng 55% đến 70%.
Vai trò của siêu âm tim:
- Đo EDV và ESV: Siêu âm tim cho phép bác sĩ đo chính xác EDV và ESV, từ đó tính toán được phân suất tống máu (EF) và đánh giá chức năng tống máu của thất trái.
- Đánh giá cung lượng tim: Dựa vào dòng chảy qua van động mạch chủ, siêu âm tim giúp bác sĩ đánh giá cung lượng tim, là lượng máu mà tim bơm vào hệ tuần hoàn trong một phút.
Vai Trò Của Siêu Âm Tim Trong Đánh Giá
Bằng cách sử dụng sóng siêu âm, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp cấu trúc của tim, đánh giá các chỉ số quan trọng và phát hiện các bất thường trong quá trình hoạt động của tim. Siêu âm tim cung cấp những thông tin vô giá sau đây:
- Đánh giá cách tim hoạt động và co bóp: Siêu âm tim cho phép bác sĩ quan sát cách các buồng tim co bóp và giãn ra, từ đó đánh giá chức năng bơm máu của tim.
- Đo kích thước và hình dạng tim: Siêu âm tim giúp bác sĩ đo kích thước của các buồng tim, độ dày của thành tim và đánh giá hình dạng tổng thể của tim.
- Đánh giá sức bơm của tim: Thông qua việc đo phân suất tống máu (EF), siêu âm tim giúp bác sĩ đánh giá sức bơm của tim và khả năng cung cấp máu cho cơ thể.
- Đánh giá hoạt động của van tim: Siêu âm tim cho phép bác sĩ quan sát hoạt động của các van tim, phát hiện các bệnh lý như hẹp van tim hoặc hở van tim.
- Phát hiện các khối u, viêm nhiễm: Siêu âm tim có thể giúp phát hiện các khối u trong tim, các ổ viêm nhiễm xung quanh van tim, cơ tim hoặc mạch máu.
- Phát hiện các vấn đề về mạch máu lớn: Siêu âm tim có thể giúp phát hiện các vấn đề về các mạch máu lớn nối với tim, như phình động mạch chủ hoặc hẹp động mạch phổi.
- Đánh giá các vấn đề về cơ tim, màng tim: Siêu âm tim có thể giúp phát hiện các bệnh lý về cơ tim (như bệnh cơ tim phì đại), màng trong tim (như viêm nội tâm mạc) và màng ngoài tim (như viêm màng ngoài tim).
- Phát hiện các bệnh lý van tim: Siêu âm tim là công cụ quan trọng để chẩn đoán các bệnh lý van tim, như hẹp van hai lá, hở van hai lá, hẹp van động mạch chủ và hở van động mạch chủ.
- Phát hiện các bất thường về lỗ thông các buồng tim: Siêu âm tim có thể giúp phát hiện các bất thường bẩm sinh về lỗ thông giữa các buồng tim, như thông liên nhĩ hoặc thông liên thất.
- Phát hiện máu đông: Siêu âm tim có thể giúp phát hiện các cục máu đông hình thành trong buồng tim, có thể gây tắc nghẽn mạch máu và dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.
Các chỉ số đánh giá chức năng của tim trong quá trình siêu âm tim sẽ giúp các bác sĩ phát hiện những bất thường để đưa ra phác đồ xử trí hiệu quả. Tuy nhiên, để đảm bảo kết quả chính xác, bạn nên chọn các cơ sở y tế uy tín, có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại để thăm khám và thực hiện siêu âm tim.