Hẹp Động Mạch Thận: Tổng Quan
Hẹp động mạch thận là một vấn đề thường gặp trong thực hành lâm sàng, xảy ra khi lòng động mạch thận bị thu hẹp, làm hạn chế lưu lượng máu tới thận. Điều này có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Theo các nghiên cứu, hai căn nguyên phổ biến nhất của hẹp mạch thận là loạn sản cơ xơ và bệnh động mạch thận do xơ vữa động mạch (chiếm khoảng 90% các trường hợp).
1. Hẹp Động Mạch Thận Là Gì?
- Định nghĩa: Hẹp động mạch thận là thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ tổn thương mạch máu nào gây hẹp lòng động mạch cung cấp máu cho thận, do đó làm suy giảm lưu lượng máu đến thận. Điều này có nghĩa là thận không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng cần thiết để hoạt động bình thường.
- Nguyên nhân:
- Loạn sản xơ cơ: Một bệnh lý ảnh hưởng đến thành mạch máu, làm cho chúng dày lên và hẹp lại.
- Xơ vữa động mạch: Sự tích tụ mảng bám trong động mạch, làm hẹp lòng mạch.
- Trong đó, hẹp động mạch thận do xơ vữa động mạch chiếm đa số các trường hợp.
- Hậu quả: Các bệnh động mạch thận nói chung và hẹp động mạch thận nói riêng có liên quan đến ba hội chứng lâm sàng chính:
- Bệnh thận do thiếu máu cục bộ: Thận bị tổn thương do thiếu máu.
- Tăng huyết áp: Hẹp động mạch thận có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng tăng huyết áp.
- Hội chứng tim mạch không ổn định: Tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim.
- Chẩn đoán: Đôi khi, hẹp động mạch thận được phát hiện tình cờ ở một bệnh nhân không có triệu chứng. Tuy nhiên, trong đa số các trường hợp, chẩn đoán hẹp động mạch thận có liên quan đến tiên lượng xấu và thường đi kèm với bệnh xơ vữa động mạch đồng thời ở các giường mạch máu khác.
- Điều trị:
- Can thiệp nội mạch: Phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, sử dụng ống thông để mở rộng động mạch bị hẹp. Đây là lựa chọn ưu tiên cho các bệnh nhân không đáp ứng với điều trị bảo tồn.
- Điều trị bảo tồn: Sử dụng thuốc để kiểm soát huyết áp và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
2. Hẹp Động Mạch Thận Không Do Xơ Vữa Động Mạch
- Nguyên nhân (ít gặp): Bệnh động mạch thận không do xơ vữa động mạch dù có tỷ lệ hiếm gặp, nhưng có nhiều nguyên nhân:
- Loạn sản xơ cơ (phổ biến nhất trong nhóm này).
- Phình động mạch: Sự phình to bất thường của động mạch.
- Rò động mạch bẩm sinh hoặc do chấn thương: Sự kết nối bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch.
- Viêm mạch máu: Tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến thành mạch máu.
- U xơ thần kinh: Một bệnh di truyền gây ra sự phát triển của các khối u trên dây thần kinh.
- Chấn thương mạch máu: Tổn thương do tai nạn hoặc phẫu thuật.
- Tắc mạch do huyết khối, thuyên tắc ối: Sự tắc nghẽn của mạch máu do cục máu đông hoặc các vật chất khác.
- Hệ quả sau liệu pháp xạ trị và phẫu thuật: Tổn thương mạch máu do các phương pháp điều trị này.
- Loạn sản xơ cơ:
- Ảnh hưởng đến phụ nữ tiền mãn kinh, có liên quan đến tiền sử hút thuốc và tăng huyết áp. Không giống như nhóm bệnh lý mạch máu do xơ vữa động mạch, hẹp động mạch thận do loạn sản xơ cơ phần lớn là bệnh của người trẻ và khỏe mạnh với ít yếu tố nguy cơ tim mạch.
- Hình ảnh 'chuỗi hạt' trên chụp động mạch: Trên hình ảnh chụp động mạch, chứng loạn sản xơ cơ xảy ra trên hẹp động mạch thận được mô tả cổ điển là có dạng “hạt xếp một chuỗi” do chất cản quang của các túi phình liên tiếp dọc theo động mạch thận. Vị trí thường bị ảnh hưởng nhất là khoảng hai phần ba xa của động mạch thận; tuy nhiên, căn bệnh này cũng có thể đồng thời ảnh hưởng đến cả động mạch đốt sống, động mạch cảnh với các triệu chứng của thiếu máu não.
- Không do viêm, nguyên nhân chưa rõ. Mặc dù có có thể giống với bệnh viêm mạch máu, loạn sản xơ cơ đã phủ nhận cơ chế sinh lý của bệnh viêm và vẫn chưa rõ nguyên nhân. Một số giả thiết đã cho rằng các vật liệu di truyền có thể đóng một vai trò nhất định.
- Tiên lượng tốt, ít khi tắc nghẽn hoàn toàn. May mắn là trong hầu hết các trường hợp, hẹp động mạch thận do loạn sản xơ cơ nói chung có tiên lượng tốt và thường không tiến triển đến tắc nghẽn hoàn toàn động mạch thận, gây biến chứng suy thận mãn.
3. Hẹp Động Mạch Thận Do Xơ Vữa Động Mạch
- Nguyên nhân phổ biến nhất (90% ca).
- Vị trí: Một phần ba gần của động mạch thận, gần động mạch chủ. Vị trí xơ vữa động mạch thận gây hẹp động mạch thường xảy ra tại vị trí một phần ba gần của động mạch thận, bao gồm cả ngay vị trí chia từ động mạch chủ.
- Đối tượng: Người cao tuổi, nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch. Ở những bệnh nhân này, xơ vữa động mạch nói chung là tình trạng xảy ra toàn thân và không giới hạn ở động mạch thận mà còn liên quan đến nhiều giường mạch khác nhau như tim, não.
- Đặc điểm: Xơ vữa động mạch toàn thân.
- Tiến triển: Hẹp nặng dần, tắc hoàn toàn động mạch thận. Theo diễn tiến bệnh không được điều trị, hẹp động mạch thận do xơ vữa động mạch sẽ đặc trưng bởi tình trạng hẹp nặng dần và cuối cùng là tắc hoàn toàn động mạch thận.
- Tiên lượng: Xấu hơn.
Kết luận:
Hẹp động mạch thận là bệnh lý phổ biến, liên quan đến xơ vữa động mạch. Nếu không được phát hiện và điều trị, hẹp động mạch thận có thể dẫn đến tiên lượng xấu về tiến triển tổn thương, suy giảm chức năng thận và tử vong nói chung. Như vậy, trên nhóm đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh lý tim mạch do xơ vữa, tầm soát chức năng thận và theo dõi động mạch thận định kỳ là một thành phần không thể thiếu để bảo vệ sức khỏe tim mạch nói chung. Phát hiện và điều trị sớm giúp cải thiện tiên lượng và bảo vệ chức năng thận. Tầm soát định kỳ ở người có nguy cơ cao là rất quan trọng.