Hội chứng sau tổn thương tim: Tổng quan
Hội chứng sau tổn thương tim là một nhóm các bệnh lý liên quan đến viêm màng ngoài tim, thượng tâm mạc và cơ tim. Tình trạng này thường phát sinh sau các thủ thuật xâm lấn tim mạch hoặc chấn thương vùng ngực. Các triệu chứng có thể rất khác nhau, và bệnh có nguy cơ tái phát cao, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
1. Hội chứng sau tổn thương tim là gì?
Hội chứng sau tổn thương tim là một tập hợp các bệnh lý có nguyên nhân không đồng nhất, nhưng đều liên quan đến phản ứng miễn dịch gây viêm màng ngoài tim, thượng tâm mạc và cơ tim [Theo acc.org]. Nó không chỉ ảnh hưởng đến màng ngoài tim mà còn có thể tác động đến cơ tim và các cấu trúc lân cận khác.
2. Triệu chứng của hội chứng sau tổn thương tim
Các triệu chứng thường gặp của viêm thượng tâm mạc và màng ngoài tim bao gồm:
- Đau ngực: Chiếm hơn 80% các trường hợp. Đau có thể nhói, âm ỉ, hoặc như dao đâm, thường tăng lên khi hít sâu, ho, hoặc nằm ngửa.
- Khó thở: Xảy ra ở khoảng 50-60% bệnh nhân. Khó thở có thể do tràn dịch màng ngoài tim hoặc màng phổi gây cản trở chức năng hô hấp.
- Sốt nhẹ: Cũng gặp ở 50-60% số ca bệnh.
- Tiếng cọ màng ngoài tim: Được phát hiện khi thăm khám bằng ống nghe ở 30-60% bệnh nhân. Tiếng cọ này là do sự cọ xát giữa các lớp màng ngoài tim bị viêm.
- Tràn dịch màng ngoài tim: Thường ở mức độ nhẹ đến trung bình, chiếm hơn 80% các trường hợp. Tràn dịch có thể gây chèn ép tim nếu lượng dịch lớn.
- Tràn dịch màng phổi: Có thể đi kèm hoặc không kèm theo thâm nhiễm phổi, gặp ở hơn 60% bệnh nhân.
Ngoài ra, các dấu hiệu viêm hệ thống cũng thường xuất hiện:
- Tăng CRP: Chiếm 74% số bệnh nhân. CRP (C-reactive protein) là một chất chỉ điểm viêm trong máu.
- Tốc độ lắng máu tăng: Phản ánh tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể.
- Tăng bạch cầu: Số lượng bạch cầu trong máu tăng cao.
Các kết quả cận lâm sàng khác có thể bao gồm:
- Điện tâm đồ (ECG): Có thể thấy ST chênh lên lan tỏa hoặc PR chênh xuống ở nhiều chuyển đạo (hơn 20% các trường hợp), cho thấy tình trạng viêm cơ tim hoặc màng ngoài tim.
- X-quang ngực: Có thể phát hiện tràn dịch màng phổi mới hoặc tiến triển, có hoặc không kèm theo thâm nhiễm phổi.
- Siêu âm tim: Giúp đánh giá kích thước buồng tim, chức năng co bóp cơ tim, cấu trúc van tim và tình trạng tràn dịch màng ngoài tim. Có thể thấy khoảng trống siêu âm do tràn dịch màng ngoài tim. Ngoài ra, siêu âm tim cũng có thể phát hiện rối loạn chức năng thất trái như suy tim hoặc rối loạn nhịp thất.
3. Các hội chứng có thể gặp sau tổn thương tim
Hội chứng sau tổn thương tim có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau:
3.1. Viêm màng ngoài tim sau nhồi máu cơ tim
Đây là một biến chứng thường gặp sau nhồi máu cơ tim, chiếm khoảng 25-40% số bệnh nhân [Theo vnah.org.vn]. Bệnh thường xảy ra sau 3 đến 10 ngày sau khi bị nhồi máu cơ tim.
Hầu hết bệnh nhân bị viêm màng ngoài tim sau nhồi máu cơ tim không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng như đau ngực nhiều, nặng, kéo dài hàng giờ. Cơn đau thường tăng lên khi nằm ngửa, giảm khi ngồi hoặc cúi ra trước, và tăng khi hít sâu, ho hoặc nuốt. Đau có thể xuất phát từ chóp cơ thang, hoặc lan ra cổ, tay và lưng, nhưng ít gặp hơn.
Viêm màng ngoài tim sau nhồi máu cơ tim có liên quan đến kích thước vùng hoại tử cơ tim. Bệnh thường gặp hơn ở nhồi máu cơ tim thành trước so với thành sau.
Nếu bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp xuất hiện triệu chứng đau ngực và có tiếng cọ màng ngoài tim, khả năng cao là bệnh nhân bị viêm màng ngoài tim sau nhồi máu cơ tim.
3.2. Viêm màng ngoài tim sau phẫu thuật tim (hội chứng hậu phẫu màng ngoài tim)
Hội chứng này có thể xảy ra từ vài ngày đến vài tuần, thậm chí vài tháng sau phẫu thuật tim và có nguy cơ tử vong cao. Đây là hậu quả của phản ứng miễn dịch do tổn thương tim sau phẫu thuật tim - phổi.
3.3. Viêm màng ngoài tim sau chấn thương
Tổn thương tim sau chấn thương thường là hậu quả của các tác động mạnh từ bên ngoài, như va đập mạnh vào vùng ngực, tai nạn giao thông, hoặc chấn thương xuyên thấu (dao đâm, trúng đạn…). Các biến chứng có thể bao gồm:
- Chèn ép tim cấp: Do máu hoặc dịch tích tụ nhanh chóng trong khoang màng ngoài tim (hội chứng tổn thương tim nhưng không liên quan đến yếu tố trung gian miễn dịch).
- Chèn ép tim muộn: Phát triển chậm hơn sau chấn thương.
- Viêm màng ngoài tim co thắt: Xuất hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.
Bệnh nhân bị chấn thương vùng ngực cấp cứu có thể bị sốc do mất máu hoặc chèn ép tim. Mức độ chèn ép tim phụ thuộc vào thể tích máu tích tụ trong khoang màng ngoài tim. Tích tụ máu càng chậm, mức độ chèn ép tim càng ít nghiêm trọng.
Các vết thương xuyên thấu vùng ngực cũng có thể dẫn đến tràn dịch màng ngoài tim hoặc chèn ép tim muộn. Ngoài ra, máu trong khoang màng ngoài tim bị phân hủy có thể hình thành các nang máu (hematom), gây chèn ép tim tại chỗ và dẫn đến viêm màng tim co thắt.
4. Phòng ngừa, điều trị
Để phòng ngừa các hội chứng nguy hiểm có thể xảy ra sau tổn thương tim, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng các loại thuốc sau:
- Aspirin: Là một thuốc kháng viêm không steroid.
- Colchicin: Có tác dụng ngăn ngừa viêm màng ngoài tim sau phẫu thuật.
- Kết hợp Aspirin và Colchicin: Được sử dụng để điều trị ban đầu.
- Glucocorticoid: Được sử dụng khi bệnh nhân tái phát viêm màng ngoài tim.
- Ức chế bơm proton (PPI): Được khuyến cáo khi điều trị viêm màng ngoài tim kết hợp với Aspirin để bảo vệ dạ dày.