Tin tức

Nguyên nhân mắc bệnh đái tháo đường
Nguyên nhân mắc bệnh đái tháo đường

Đái tháo đường

Bài viết cung cấp thông tin tổng quan về bệnh đái tháo đường (tiểu đường), bao gồm các tên gọi khác, định nghĩa, các loại bệnh, triệu chứng, biến chứng nguy hiểm, cách chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa. Ngoài ra, bài viết cũng đưa ra lời khuyên về cách sống chung với bệnh tiểu đường.

Bệnh Đái Tháo Đường: Tất tần tật những điều bạn cần biết

Tên gọi khác

Bạn có thể nghe thấy bệnh này được gọi bằng nhiều tên khác nhau như:

  • Tiểu đường
  • Thừa đường
  • Dư đường
  • Diabetes (tên quốc tế)

Định nghĩa

Bệnh đái tháo đường, hay còn gọi là tiểu đường, là một bệnh mãn tính, có nghĩa là nó kéo dài suốt đời. Bệnh xảy ra khi:

  • Tuyến tụy không sản xuất đủ insulin.
  • Cơ thể không thể sử dụng hiệu quả insulin mà nó sản xuất.

Vậy insulin là gì? Insulin là một hormone quan trọng do tuyến tụy sản xuất, có vai trò như chìa khóa để đưa đường (glucose) từ máu vào các tế bào để tạo năng lượng cho cơ thể hoạt động.

Hậu quả của bệnh tiểu đường không được kiểm soát là tăng đường huyết (tăng đường trong máu). Theo thời gian, tình trạng này có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến nhiều hệ cơ quan, đặc biệt là dây thần kinh và mạch máu. (Nguồn: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/diabetes)

Các loại đái tháo đường

Có nhiều loại bệnh tiểu đường khác nhau, trong đó phổ biến nhất là:

  • Đái tháo đường type 1: Đây là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch của cơ thể tấn công và phá hủy các tế bào sản xuất insulin ở tuyến tụy. Do đó, cơ thể không thể sản xuất insulin. (Nguồn: https://www.diabetes.org/diabetes/type-1)
  • Đái tháo đường type 2: Đây là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 90-95% các trường hợp. Trong bệnh tiểu đường type 2, cơ thể vẫn sản xuất insulin, nhưng không sử dụng insulin hiệu quả (còn gọi là kháng insulin). (Nguồn: https://www.diabetes.org/diabetes/type-2)
  • Đái tháo đường thai kỳ: Loại này chỉ xảy ra trong thời kỳ mang thai. Thường thì, sau khi sinh, lượng đường trong máu sẽ trở lại bình thường. Tuy nhiên, phụ nữ bị tiểu đường thai kỳ có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tiểu đường type 2 sau này. (Nguồn: https://www.cdc.gov/diabetes/basics/gestational.html)
  • Các loại khác: Một số loại tiểu đường khác có thể do các nguyên nhân cụ thể như bệnh di truyền, phẫu thuật, thuốc hoặc nhiễm trùng gây ra.

Triệu chứng thường gặp

Các triệu chứng của bệnh tiểu đường có thể khác nhau tùy thuộc vào loại tiểu đường và mức độ đường huyết của bạn. Tuy nhiên, một số triệu chứng phổ biến bao gồm:

  • Đi tiểu thường xuyên, đặc biệt là vào ban đêm (do thận cố gắng loại bỏ lượng đường dư thừa trong máu).
  • Cảm thấy rất khát (do cơ thể bị mất nước vì đi tiểu nhiều).
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân (do cơ thể không thể sử dụng đường để tạo năng lượng).
  • Rất đói (do cơ thể không nhận đủ năng lượng từ đường).
  • Mờ mắt (do đường huyết cao ảnh hưởng đến thủy tinh thể của mắt).
  • Vết thương chậm lành (do đường huyết cao ảnh hưởng đến quá trình làm lành vết thương).
  • Mệt mỏi (do cơ thể không có đủ năng lượng).
  • Tê hoặc ngứa ran ở bàn tay hoặc bàn chân (do tổn thương thần kinh).

Biến chứng nguy hiểm

Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh tiểu đường có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Một số biến chứng nguy hiểm bao gồm:

  • Bệnh tim mạch: Đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, đột quỵ (do đường huyết cao làm tổn thương mạch máu).
  • Bệnh thận (bệnh thận do tiểu đường): Suy thận (do đường huyết cao làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận).
  • Tổn thương thần kinh (bệnh thần kinh do tiểu đường): Tê bì, đau nhức, mất cảm giác ở tay và chân (do đường huyết cao làm tổn thương các dây thần kinh).
  • Tổn thương mắt (bệnh võng mạc do tiểu đường): Mù lòa (do đường huyết cao làm tổn thương các mạch máu trong võng mạc).
  • Các vấn đề về bàn chân: Nhiễm trùng, loét, thậm chí phải cắt cụt chi (do tổn thương thần kinh và mạch máu ở bàn chân).
  • Các vấn đề về da: Dễ bị nhiễm trùng (do đường huyết cao làm suy yếu hệ miễn dịch).
  • Suy giảm thính lực.
  • Bệnh Alzheimer. (Nguồn: https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/diabetes/symptoms-causes/syc-20371444)

Chẩn đoán

Để chẩn đoán bệnh tiểu đường, bác sĩ sẽ thực hiện một hoặc nhiều xét nghiệm sau:

  • Xét nghiệm A1C: Xét nghiệm này đo lượng đường huyết trung bình của bạn trong 2-3 tháng gần đây. Mức A1C từ 6,5% trở lên cho thấy bạn bị tiểu đường. (Nguồn: https://www.niddk.nih.gov/health-information/diabetes/diagnosis)
  • Xét nghiệm đường huyết lúc đói: Xét nghiệm này đo lượng đường trong máu sau khi bạn nhịn ăn ít nhất 8 tiếng. Mức đường huyết lúc đói từ 126 mg/dL (7 mmol/L) trở lên cho thấy bạn bị tiểu đường.
  • Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống: Xét nghiệm này đo lượng đường trong máu của bạn sau khi bạn uống một lượng đường nhất định. Mức đường huyết sau 2 giờ từ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) trở lên cho thấy bạn bị tiểu đường.
  • Xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên: Xét nghiệm này đo lượng đường trong máu của bạn bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Mức đường huyết từ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) trở lên, kèm theo các triệu chứng của bệnh tiểu đường, cho thấy bạn có thể bị tiểu đường.

Điều trị và phòng ngừa

Mục tiêu của điều trị bệnh tiểu đường là kiểm soát lượng đường trong máu ở mức gần như bình thường để ngăn ngừa các biến chứng. Điều này có thể đạt được thông qua:

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc. Hạn chế đồ ngọt, đồ uống có đường và chất béo bão hòa.
  • Tập thể dục thường xuyên: Vận động ít nhất 150 phút mỗi tuần. Bạn có thể đi bộ, chạy bộ, bơi lội, đạp xe hoặc tham gia các lớp thể dục.
  • Kiểm soát cân nặng: Nếu bạn thừa cân hoặc béo phì, giảm cân có thể giúp cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết.
  • Sử dụng thuốc: Bác sĩ có thể kê đơn thuốc uống hoặc insulin để giúp bạn kiểm soát lượng đường trong máu.
  • Kiểm tra đường huyết thường xuyên: Theo dõi lượng đường trong máu của bạn thường xuyên để điều chỉnh chế độ ăn uống, tập thể dục và thuốc men khi cần thiết.
  • Bỏ thuốc lá: Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và các biến chứng của bệnh.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Đi khám bác sĩ thường xuyên để kiểm tra sức khỏe tổng quát và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.

Để phòng ngừa bệnh tiểu đường type 2, bạn có thể thực hiện các biện pháp sau:

  • Duy trì cân nặng hợp lý.
  • Ăn uống lành mạnh.
  • Tập thể dục thường xuyên.
  • Không hút thuốc.
  • Kiểm tra đường huyết định kỳ, đặc biệt nếu bạn có các yếu tố nguy cơ như thừa cân, tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường hoặc có tiền sử tiểu đường thai kỳ.

Sống chung với bệnh tiểu đường

Sống chung với bệnh tiểu đường có thể khó khăn, nhưng bạn có thể kiểm soát bệnh và sống một cuộc sống khỏe mạnh bằng cách:

  • Giáo dục về bệnh tiểu đường: Tìm hiểu càng nhiều càng tốt về bệnh tiểu đường để bạn có thể đưa ra các quyết định sáng suốt về sức khỏe của mình.
  • Hỗ trợ từ gia đình và bạn bè: Chia sẻ những khó khăn và thành công của bạn với những người bạn yêu thương.
  • Tham gia các nhóm hỗ trợ: Kết nối với những người khác mắc bệnh tiểu đường để chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ.
  • Quản lý căng thẳng: Tìm cách thư giãn và giảm căng thẳng trong cuộc sống của bạn. Ví dụ như tập yoga, thiền hoặc dành thời gian cho những sở thích của bạn.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper