Tin tức

Diễn biến và điều trị bệnh suy giãn tĩnh mạch chi dưới

Suy van tĩnh mạch chi dưới là tình trạng suy giảm chức năng tĩnh mạch ở chân, gây ứ đọng máu. Bệnh phổ biến ở nữ giới, gây nặng chân, chuột rút, giãn tĩnh mạch, loét da. Nguyên nhân do tuổi tác, đứng lâu, béo phì. Điều trị bằng vớ tĩnh mạch, thuốc, phẫu thuật, chích xơ, laser. Biến chứng nguy hiểm: huyết khối, tắc mạch phổi.

Suy Van Tĩnh Mạch Chi Dưới: Tổng Quan

Suy van tĩnh mạch chi dưới là một vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến một tỉ lệ đáng kể dân số trên thế giới, trong đó nữ giới chiếm khoảng 70%. Mặc dù bệnh thường ít gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng, nhưng các triệu chứng như bó chặt ở bắp chân, nặng và mỏi chân, chuột rút về đêm, cảm giác kiến bò, lở loét, và thậm chí nhiễm trùng vùng mô mềm gần mắt cá chân có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

1. Bệnh Suy Van Tĩnh Mạch Chi Dưới

  • Định nghĩa: Suy van tĩnh mạch chi dưới, còn gọi là suy giãn tĩnh mạch chi dưới hoặc suy giãn tĩnh mạch chân, là tình trạng suy giảm chức năng của hệ thống tĩnh mạch ở chân trong việc đưa máu trở về tim. Điều này dẫn đến hiện tượng máu bị ứ đọng, gây ra những thay đổi về huyết động và biến dạng tổ chức mô xung quanh. Theo Hội Tim Mạch Học Việt Nam, bệnh có thể ảnh hưởng đến 30-40% dân số trưởng thành.

  • Nguyên nhân: Chức năng của tĩnh mạch là đưa máu từ các chi về tim. Để làm được điều này, tĩnh mạch có các van một chiều, giúp ngăn máu chảy ngược xuống. Khi các van này bị suy yếu hoặc tổn thương, máu sẽ bị ứ đọng lại ở chân, gây ra các triệu chứng của bệnh [theo acc.org].

  • Triệu chứng:

    • Nặng và mỏi chân, đặc biệt sau khi đứng hoặc ngồi lâu.
    • Chuột rút về đêm.
    • Cảm giác kiến bò, tê bì ở chân.
    • Phù chân, đặc biệt ở mắt cá chân.
    • Giãn tĩnh mạch (các tĩnh mạch nổi rõ dưới da).
    • Thay đổi màu sắc da, chàm da.
    • Loét da, đặc biệt ở vùng mắt cá chân. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiễm trùng nếu không được điều trị kịp thời.

2. Nguyên Nhân Bệnh Suy Van Tĩnh Mạch Chi Dưới

  • Các yếu tố nguy cơ:
    • Tuổi tác: Người lớn tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do các van tĩnh mạch bị lão hóa và suy yếu theo thời gian.
    • Giới tính: Nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới do ảnh hưởng của hormone và thai kỳ.
    • Di truyền: Tiền sử gia đình có người mắc bệnh suy van tĩnh mạch làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
    • Thói quen sinh hoạt và làm việc:
      • Đứng hoặc ngồi lâu: Tăng áp lực lên tĩnh mạch chân, gây tổn thương van tĩnh mạch.
      • Ít vận động: Làm giảm lưu thông máu, tăng nguy cơ ứ đọng máu ở chân.
      • Mang vác nặng: Tăng áp lực lên tĩnh mạch chân.
    • Béo phì: Tăng áp lực lên tĩnh mạch chân và làm giảm lưu thông máu.
    • Thai kỳ: Thay đổi hormone và tăng áp lực lên tĩnh mạch chân trong thai kỳ làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
    • Chế độ ăn uống không lành mạnh: Thiếu chất xơ và vitamin có thể làm suy yếu thành mạch máu.

3. Diễn Biến Bệnh Suy Van Tĩnh Mạch Chi Dưới

  • Giai đoạn đầu: Triệu chứng thường mờ nhạt và thoáng qua, dễ bị bỏ qua. Người bệnh có thể cảm thấy nặng, đau, hoặc mỏi chân sau khi đứng hoặc ngồi lâu. Chuột rút về đêm và cảm giác kiến bò cũng có thể xuất hiện.

  • Giai đoạn tiến triển:

    • Phù chân: Phù có thể xuất hiện ở mắt cá chân hoặc bàn chân, làm cho người bệnh cảm thấy giày dép chật hơn bình thường.
    • Chàm da, thay đổi màu sắc da: Vùng cẳng chân có thể xuất hiện chàm da hoặc thay đổi màu sắc da do máu ứ đọng lâu ngày, gây rối loạn biến dưỡng.
    • Giãn tĩnh mạch: Các tĩnh mạch dưới da có thể trương phồng lên hoặc xuất hiện các búi tĩnh mạch nổi rõ.
    • Loét da: Loét da cẳng chân có thể xuất hiện, ban đầu có thể tự lành nhưng sau đó có thể tiến triển và gây nhiễm trùng. Điều trị loét da do suy van tĩnh mạch rất phức tạp và kéo dài.
  • Biến chứng:

    • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): Hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch sâu, gây đau, sưng và có thể dẫn đến tắc mạch phổi.
    • Tắc mạch phổi (PE): Cục máu đông từ tĩnh mạch chân di chuyển lên phổi, gây tắc nghẽn mạch máu phổi, dẫn đến suy hô hấp và có thể gây tử vong. Theo nghiên cứu của JAMA Network, tắc mạch phổi là một biến chứng nguy hiểm của suy van tĩnh mạch chi dưới.

4. Điều Trị Bệnh Suy Van Tĩnh Mạch Chi Dưới

  • Chẩn đoán:

    • Siêu âm Doppler mạch máu: Phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, giúp đánh giá chức năng của van tĩnh mạch và phát hiện huyết khối. Độ nhạy và độ chính xác của siêu âm Doppler mạch máu là từ 95-99%.
  • Điều trị:

    • Điều trị nội khoa:
      • Mang vớ tĩnh mạch: Giúp tạo áp lực lên chân, hỗ trợ lưu thông máu và giảm phù. [Tham khảo tại escardio.org]
      • Thuốc: Sử dụng các loại thuốc giúp tăng cường thành mạch, giảm phù và giảm đau.
    • Phẫu thuật:
      • Phẫu thuật stripping: Cắt bỏ tĩnh mạch bị tổn thương. Phương pháp này thường được áp dụng cho các trường hợp suy van tĩnh mạch nặng.
      • Phẫu thuật Muller: Lấy bỏ các tĩnh mạch giãn qua các vết rạch nhỏ trên da.
      • Phẫu thuật nội soi qua da: Sử dụng thiết bị nội soi để loại bỏ các tĩnh mạch bị tổn thương.
    • Can thiệp nội mạch:
      • Chích xơ (Sclerotherapy): Tiêm thuốc gây xơ hóa vào tĩnh mạch bị giãn, làm cho tĩnh mạch xẹp lại và biến mất. Phương pháp này hiệu quả với các tĩnh mạch nhỏ và nông.
      • Đốt laser nội tĩnh mạch (EVLA): Sử dụng nhiệt từ laser để làm xẹp tĩnh mạch. Bác sĩ sẽ luồn sợi laser vào lòng tĩnh mạch bị giãn và chiếu tia laser vào vị trí cần can thiệp.
  • Khi nào cần đến khám bác sĩ: Nếu có các triệu chứng như chân sưng nhanh, đau nhiều, khó thở hoặc đau ngực đột ngột, cần đến bệnh viện khám ngay vì có thể là dấu hiệu của tắc tĩnh mạch chân hoặc tắc mạch phổi.

  • Biến chứng nặng: Biến chứng nặng nề nhất của suy giãn tĩnh mạch chi dưới là hình thành huyết khối trong lòng mạch gây tắc mạch, diễn biến thành mảng biến đổi sắc tố trên da và loét hoại tử vùng da.

  • Gói khám suy tĩnh mạch chi dưới: Thông thường bao gồm các dịch vụ sau:

    • Khám chuyên khoa Nội Tim mạch.
    • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
    • Định lượng Glucose, Creatinin, Pro Calcitonin.
    • Đo hoạt độ AST (GOT), ALT (GPT).
    • Định lượng LDL-C, Triglyceride, Cholesterol.
    • Điện giải đồ (Na, K, Cl).
    • Điện tim thường.
    • Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực.
    • Chụp X-quang ngực thẳng.
    • Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper