Tin tức

Điều trị và chăm sóc người bị viêm màng ngoài tim

Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về điều trị và chăm sóc bệnh nhân viêm màng ngoài tim. Nội dung bao gồm các nguyên tắc điều trị, đánh giá ban đầu, phương pháp điều trị theo nguyên nhân, điều trị triệu chứng, và phẫu thuật. Bên cạnh đó, bài viết cũng đề cập đến chế độ chăm sóc giúp giảm đau ngực và dự phòng, xử trí hội chứng ép tim, giúp người bệnh hồi phục tốt hơn.

Điều trị và Chăm Sóc Bệnh Nhân Viêm Màng Ngoài Tim

Viêm màng ngoài tim là tình trạng viêm lớp màng bao bọc bên ngoài tim. Việc điều trị kịp thời và đúng cách là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là chèn ép tim cấp. Bên cạnh đó, chế độ chăm sóc phù hợp cũng góp phần không nhỏ vào quá trình hồi phục của người bệnh.

1. Điều trị Viêm Màng Ngoài Tim

1.1. Nguyên Tắc Điều Trị:

Các nguyên tắc chính trong điều trị viêm màng ngoài tim bao gồm:

  • Giảm đau và giảm tình trạng viêm của màng ngoài tim (MNT): Đây là mục tiêu hàng đầu để giúp bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn và ngăn ngừa tổn thương thêm cho tim.
  • Điều trị nguyên nhân gây viêm màng ngoài tim cấp: Xác định và điều trị nguyên nhân gốc rễ là yếu tố then chốt để giải quyết bệnh triệt để.
  • Tầm soát các biến chứng: Phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng nguy hiểm như chèn ép tim cấp, viêm màng ngoài tim co thắt.

1.2. Đánh Giá Điều Trị Ban Đầu

Việc đánh giá ban đầu đóng vai trò quan trọng để xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Theo khuyến cáo của ACC/AHA, những bệnh nhân có các đặc điểm lâm sàng sau đây được xem là có nguy cơ cao và cần nhập viện để đánh giá và điều trị chuyên sâu:

  • Sốt cao > 38 độ C
  • Đã có triệu chứng chèn ép tim cấp (khó thở, tụt huyết áp, tĩnh mạch cổ nổi)
  • Tràn dịch màng ngoài tim trầm trọng (khoảng trống echo trước thất phải trên siêu âm tim ở mặt cắt dưới sườn > 20mm)
  • Mắc bệnh tự miễn (ví dụ: lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp)
  • Tiền căn đang điều trị với thuốc kháng vitamin K (warfarin)
  • Có chấn thương cấp vùng ngực
  • Đáp ứng kém khi điều trị bằng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) trong vòng 7 ngày
  • Tăng men tim (cần chẩn đoán phân biệt với viêm cơ tim)

Nếu người bệnh không có bất kỳ đặc điểm lâm sàng nào kể trên, có thể xem xét điều trị ngoại trú và theo dõi sát sao.

1.3. Điều Trị Tràn Dịch Màng Ngoài Tim Theo Nguyên Nhân

Phương pháp điều trị tràn dịch màng ngoài tim sẽ khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh:

  • Viêm màng ngoài tim cấp do virus: Thường được điều trị bằng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen hoặc aspirin, kết hợp với colchicine để giảm viêm và ngăn ngừa tái phát. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng corticosteroid trong thời gian ngắn (2-3 tuần) nếu NSAID không hiệu quả hoặc chống chỉ định.
  • Viêm màng ngoài tim do lao: Điều trị theo phác đồ chống lao chuẩn, thường phải phối hợp với nhiều loại thuốc kháng lao khác nhau. Liều lượng sử dụng thuốc tùy thuộc vào cân nặng của bệnh nhân. Thông thường, bệnh nhân sẽ dùng liều tấn công trong vòng hai tháng đầu và sau đó là 6 tháng dùng liều củng cố. Công tác theo dõi sau điều trị diễn ra trong vòng 1 đến 2 năm để đảm bảo bệnh không tái phát. Nếu có biểu hiện viêm màng ngoài tim co thắt (màng ngoài tim bị xơ hóa, gây cản trở chức năng tim), bệnh nhân cần được phẫu thuật cắt bỏ màng ngoài tim sớm.
  • Viêm màng ngoài tim do thấp tim: Sử dụng thuốc điều trị theo phác đồ điều trị thấp tim. Trong trường hợp này, dịch màng ngoài tim thường hấp thu nhanh sau khi điều trị.
  • Viêm màng ngoài tim mủ: Cần điều trị dẫn lưu mủ sớm để loại bỏ ổ nhiễm trùng. Đồng thời, sử dụng kháng sinh đặc hiệu theo kết quả kháng sinh đồ để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Để đề phòng biến chứng viêm màng ngoài tim co thắt mạn tính, nên phẫu thuật cắt bỏ màng ngoài tim sớm.

1.4. Điều Trị Triệu Chứng

Ngoài việc điều trị nguyên nhân, việc kiểm soát các triệu chứng cũng rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân:

  • Đau ngực: Có thể giảm đau bằng các thuốc như aspirin, diclofenac, hoặc các thuốc an thần nếu cần thiết. Cần lưu ý về tác dụng phụ của thuốc giảm đau, đặc biệt là trên hệ tiêu hóa.
  • Chống viêm dính màng ngoài tim: Một số thuốc như αchymotripsin, indomethacin, prednisolon có thể được sử dụng để giảm tình trạng viêm và ngăn ngừa màng ngoài tim dính vào tim.
  • Ứ trệ tuần hoàn: Tiến hành chọc tháo dịch màng ngoài tim để giải phóng chèn ép tim, giúp cải thiện tình trạng ứ trệ tĩnh mạch.
  • Các thuốc lợi tiểu và cường tim: Được sử dụng trong một số trường hợp cụ thể, khi có dấu hiệu suy tim hoặc quá tải dịch.

1.5. Điều Trị Phẫu Thuật

  • Trong trường hợp bệnh nhân bị viêm màng ngoài tim co thắt mạn tính, phẫu thuật bóc tách màng ngoài tim là biện pháp chủ yếu để cải thiện tình trạng rối loạn huyết động. Khi tiến hành mổ tim, tốt nhất nên bóc toàn bộ màng ngoài tim đã bị viêm dày. Nếu tiên lượng xấu, bác sĩ có thể chỉ bóc một số vùng có thể bóc được.
  • Với bệnh nhân điều trị viêm màng ngoài tim ở giai đoạn muộn, màng ngoài tim đã trở nên khá dày, cứng, dính sát vào cơ tim, khả năng bóc triệt để màng ngoài tim sẽ rất khó vì dễ gây rách cơ tim và nguy cơ cao xảy ra biến chứng nguy hiểm sau phẫu thuật.

2. Chế Độ Chăm Sóc Người Bệnh Viêm Màng Ngoài Tim

2.1. Giúp Bệnh Nhân Hết Đau Ngực

  • Ổn định tư thế: Cho người bệnh ngồi, tốt nhất nên ngồi trên giường, tựa lưng vào tường hoặc ngồi trên ghế tựa. Tư thế này giúp giảm áp lực lên tim và giảm đau.
  • Thực hiện y lệnh dùng thuốc:
    • Thuốc giảm đau: Có thể dùng Morphin tiêm tĩnh mạch để giảm đau ngực cho bệnh nhân viêm màng ngoài tim, nhưng cần chú ý đếm tần số thở trước khi thực hiện, vì Morphin có tác dụng gây ức chế trung tâm thở.
    • Thuốc kháng sinh: Nếu viêm màng ngoài tim do nhiễm khuẩn.
    • Thuốc chống viêm: Theo chỉ định của bác sĩ.

2.2. Dự Phòng và Xử Trí Hội Chứng Ép Tim

Trong trường hợp người bệnh không đáp ứng với chế độ điều trị, dịch màng tim có nguy cơ tăng lên và tích lũy ở giữa hai lá màng tim, dẫn đến tràn dịch màng ngoài tim. Nếu dịch này xuất hiện nhiều và đột ngột, nó sẽ gây chèn ép tim, làm cho tim không thể giãn ra được, gây giảm sức co bóp cơ tim và giảm lưu lượng tim trầm trọng.

Điều dưỡng cần nhận biết được những dấu hiệu và triệu chứng sớm của hội chứng ép tim, bao gồm:

  • Huyết áp kẹp: Bệnh nhân có hiện tượng giảm huyết áp động mạch, thường huyết áp tâm thu giảm, trong khi đó huyết áp tâm trương không thay đổi, dẫn tới chênh lệch huyết áp giảm.
  • Tĩnh mạch cổ nổi: Do áp lực trong tĩnh mạch tăng cao.
  • Tiếng tim trở nên mờ nhạt: Do dịch màng ngoài tim cản trở âm thanh.
  • Áp lực tĩnh mạch ngoại biên và trung tâm tăng cao: Phản ánh tình trạng ứ trệ tuần hoàn.

Nguyên nhân gây ra những triệu chứng trên là do máu vẫn tiếp tục được vận chuyển từ ngoại biên theo hệ thống tĩnh mạch trở về tim, nhưng tim lại không thể giãn ra để nhận máu và bơm máu vào hệ đại tuần hoàn được.

Trong quá trình chăm sóc người bệnh viêm màng ngoài tim, nếu nhận thấy các dấu hiệu như trên, điều dưỡng phải nhanh chóng báo ngay cho bác sĩ điều trị, đồng thời chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, phương tiện cần thiết để cùng bác sĩ tiến hành chọc tháo dịch màng tim.

Sau khi đã hoàn thành chọc tháo dịch màng tim, điều dưỡng sẽ ở lại bên người bệnh để tiếp tục theo dõi và ghi nhận lại các dấu hiệu bất thường nếu có cho đến khi bác sĩ cho chỉ định điều trị mới.

Bệnh viêm màng ngoài tim nếu được chẩn đoán và điều trị sớm có thể làm giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper