Bệnh Thấp Tim: Hiểu Rõ, Phòng Ngừa và Điều Trị
Bệnh thấp tim là một bệnh lý nguy hiểm có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Tuy nhiên, nếu được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể được kiểm soát và chữa khỏi.
1. Bệnh Thấp Tim Là Gì?
- Định nghĩa: Bệnh thấp tim là một bệnh viêm tự miễn xảy ra sau nhiễm trùng họng do vi khuẩn liên cầu tan huyết nhóm A. Vi khuẩn này kích hoạt hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các mô của cơ thể, đặc biệt là tim, khớp, não và da. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), thấp tim là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn không được điều trị hoặc điều trị không đầy đủ.
- Đối tượng: Bệnh thường gặp ở trẻ em từ 5-15 tuổi, nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ em trong độ tuổi này dễ mắc bệnh hơn do hệ miễn dịch của chúng chưa phát triển hoàn thiện và thường xuyên tiếp xúc với các nguồn lây nhiễm.
- Nguy hiểm: Nếu không điều trị kịp thời, bệnh thấp tim có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng:
- Viêm tim: Gây tổn thương van tim, dẫn đến hẹp hoặc hở van. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), viêm tim là biến chứng phổ biến nhất và nghiêm trọng nhất của bệnh thấp tim.
- Suy tim: Tim không còn khả năng bơm máu hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
- Rối loạn nhịp tim: Nhịp tim không đều, có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, ngất xỉu, hoặc thậm chí đột tử.
- Đột quỵ: Do cục máu đông hình thành trong tim và di chuyển lên não.
2. Triệu Chứng Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng
Lâm Sàng
- Viêm họng: Thường xảy ra 1-2 tuần trước khi các triệu chứng khác xuất hiện. Các triệu chứng bao gồm đau họng, khó nuốt, sốt, và sưng hạch bạch huyết ở cổ.
- Viêm van tim: Có thể phát hiện bằng cách nghe tim. Các dấu hiệu bao gồm:
- Thổi tâm thu ở mỏm tim (do hở van hai lá).
- Thổi tâm trương (do hẹp van hai lá hoặc hở van động mạch chủ).
- Viêm cơ tim: Nhịp tim nhanh, mệt mỏi, khó thở.
- Viêm màng ngoài tim: Đau ngực, tiếng tim mờ, tiếng cọ màng tim.
- Viêm khớp: Đau, sưng, nóng, đỏ ở các khớp lớn như đầu gối, cổ chân, khuỷu tay, cổ tay. Đau có thể di chuyển từ khớp này sang khớp khác. Theo Hướng dẫn của Hội Tim Mạch Học Việt Nam, viêm khớp do thấp tim thường đáp ứng tốt với điều trị bằng salicylat và không để lại di chứng.
- Múa giật Sydenham: Các động tác không tự chủ, không phối hợp, thường ở mặt, tay, chân. Các động tác này có thể tăng lên khi căng thẳng và giảm đi khi ngủ.
- Ban vòng: Các nốt ban màu hồng nhạt, hình tròn hoặc bầu dục, thường xuất hiện ở thân, mạn sườn, gốc chi. Ban không gây ngứa và có thể biến mất rồi xuất hiện lại.
- Hạt Meynet: Các nốt nhỏ, cứng, không đau, nằm dưới da ở các khớp như khuỷu tay, đầu gối, cổ chân. Hạt Meynet thường xuất hiện muộn và là dấu hiệu của bệnh thấp tim nặng.
- Suy tim: Khó thở, ho, phù chân, gan to, tĩnh mạch cổ nổi.
Cận Lâm Sàng
- Xét nghiệm máu:
- Bạch cầu tăng.
- Máu lắng tăng.
- CRP (C-reactive protein) tăng.
- ASLO (Anti-Streptolysin O) tăng cao (> 200 đơn vị Todd). ASLO là một kháng thể được tạo ra để chống lại vi khuẩn liên cầu. Mức ASLO tăng cao cho thấy cơ thể đã tiếp xúc với vi khuẩn liên cầu gần đây.
- Điện tâm đồ (ECG): Có thể thấy bloc nhĩ thất cấp I, nhịp nhanh xoang, hoặc các rối loạn nhịp tim khác.
- Chụp tim phổi: Có thể thấy tim to, bóng tim hình van.
- Siêu âm tim (Echocardiography): Là phương pháp quan trọng nhất để đánh giá tổn thương van tim. Siêu âm tim có thể phát hiện hẹp, hở van tim, dày van tim, hoặc các bất thường khác.
3. Nguyên Tắc Điều Trị
- Nguyên tắc: Điều trị bệnh thấp tim bao gồm:
- Điều trị nguyên nhân: Loại bỏ vi khuẩn liên cầu bằng kháng sinh.
- Điều trị triệu chứng: Giảm đau, hạ sốt, giảm viêm.
- Phòng ngừa tái phát: Ngăn ngừa các đợt viêm họng do liên cầu khuẩn tái phát.
- Nghỉ ngơi:
- Nghỉ ngơi tại giường trong giai đoạn cấp tính của bệnh.
- Tăng dần mức độ hoạt động khi các triệu chứng giảm bớt.
- Kháng sinh:
- Penicillin là lựa chọn hàng đầu để điều trị nhiễm trùng liên cầu khuẩn. Theo AHA, penicillin có hiệu quả cao trong việc tiêu diệt vi khuẩn liên cầu và ngăn ngừa tái phát bệnh thấp tim.
- Nếu dị ứng với penicillin, có thể sử dụng các loại kháng sinh khác như erythromycin hoặc azithromycin.
- Chống viêm:
- Aspirin được sử dụng để giảm đau và viêm khớp. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng aspirin cho trẻ em vì có nguy cơ gây hội chứng Reye.
- Corticosteroid (như prednisolon) được sử dụng để điều trị viêm tim nặng.
- Điều trị triệu chứng:
- Điều trị suy tim bằng các thuốc lợi tiểu, ức chế men chuyển, và digoxin.
- Điều trị rối loạn nhịp tim bằng các thuốc chống loạn nhịp.
4. Phòng Bệnh Thấp Tim
- Vệ sinh:
- Giữ vệ sinh cá nhân tốt, đặc biệt là vệ sinh răng miệng và rửa tay thường xuyên.
- Tránh tiếp xúc gần với những người bị nhiễm trùng đường hô hấp.
- Đảm bảo môi trường sống sạch sẽ, thoáng mát.
- Điều trị viêm họng:
- Điều trị triệt để viêm họng do liên cầu khuẩn bằng kháng sinh.
- Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
- Khám sớm:
- Khi có các dấu hiệu nghi ngờ bệnh thấp tim, cần đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
- Tiêm phòng:
- Tiêm penicillin dự phòng để ngăn ngừa tái phát bệnh thấp tim. Theo khuyến cáo của AHA, những người đã từng bị bệnh thấp tim nên được tiêm penicillin dự phòng mỗi tháng một lần cho đến ít nhất 21 tuổi hoặc lâu hơn, tùy thuộc vào mức độ tổn thương tim.
Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị tốt nhất.