Tin tức

Tim bẩm sinh là gì?
Tim bẩm sinh là gì?

Phòng bệnh tim bẩm sinh như thế nào

Tim bẩm sinh là dị tật tim xuất hiện từ khi mới sinh, có thể gây tử vong nếu không điều trị kịp thời. Triệu chứng gồm tím tái, khó thở, chậm phát triển. Nguyên nhân do di truyền, mẹ dùng thuốc, nhiễm virus khi mang thai. Điều trị bằng thuốc, thủ thuật, phẫu thuật. Phòng ngừa bằng cách tiêm phòng, tránh chất độc hại, dinh dưỡng đầy đủ.

Tim bẩm sinh: Nhận biết sớm, điều trị kịp thời

Tim bẩm sinh là một dị tật tim xuất hiện từ khi mới sinh. Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, có thể tránh được những hậu quả đáng tiếc, thậm chí cứu sống trẻ. Ngược lại, nếu phát hiện muộn, bệnh có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ.

Tim bẩm sinh là gì?

Tim bẩm sinh là những dị tật cấu trúc của tim hoặc các mạch máu lớn gần tim, xuất hiện ngay từ khi em bé còn trong bụng mẹ. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), mỗi năm có khoảng 1% trẻ sơ sinh (khoảng 40.000 trẻ) mắc bệnh tim bẩm sinh tại Hoa Kỳ [CDC]. Đây là bệnh tim mạch nguy hiểm nhất ở trẻ em, có thể dẫn đến suy tim, chậm phát triển, và thậm chí tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

Triệu chứng của tim bẩm sinh

Triệu chứng của tim bẩm sinh có thể khác nhau tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của dị tật. Một số trường hợp nhẹ có thể không có triệu chứng rõ ràng, trong khi những trường hợp nặng có thể biểu hiện ngay sau khi sinh.

  • Trường hợp nhẹ: Thường không có biểu hiện rõ ràng, chỉ tình cờ phát hiện khi đi khám sức khỏe định kỳ hoặc kiểm tra sức khỏe vì lý do khác. Triệu chứng có thể từ từ xuất hiện trong suốt quá trình phát triển của trẻ.
  • Trường hợp nặng: Có thể phát hiện ngay khi bé mới chào đời với các biểu hiện sau:
    • Tím tái: Tím môi, đầu ngón tay, ngón chân, tăng lên khi khóc, rặn hoặc tím ngay từ khi mới sinh ra. Tình trạng này xảy ra do máu không đủ oxy được bơm đi khắp cơ thể.
    • Da xanh xao, lạnh, vã mồ hôi: Da có thể trở nên nhợt nhạt, đặc biệt là khi trẻ hoạt động hoặc bú. Vã mồ hôi nhiều cũng là một dấu hiệu đáng chú ý.
    • Đau ngực, nhịp tim nhanh: Trẻ có thể có cảm giác khó chịu ở ngực và nhịp tim có thể nhanh hơn bình thường.
    • Khó thở, bú kém: Trẻ có tật tim bẩm sinh thường bú hoặc ăn kém, khi bú trẻ có vẻ rất mệt, đang bú phải ngưng lại, nghỉ một lúc để thở rồi mới bú tiếp. Khó thở cũng là một triệu chứng thường gặp.
    • Viêm phổi, ho, khò khè tái phát: Trẻ hay bị viêm phổi, ho, khò khè tái phát nhiều lần, thở nhanh, lòng ngực bị rút lõm khi hít vào.
    • Chậm phát triển: Trẻ chậm lên cân, thậm chí không tăng cân, sụt cân, chậm mọc răng, lật, bò, đi và đứng hơn trẻ bình thường.
    • Các dị tật khác: Ngoài ra, trẻ bị tim bẩm sinh còn có thể có một số dị tật khác đi kèm như hội chứng Down, sứt môi – chẻ vòm, thiếu hoặc thừa ngón tay – ngón chân, tật đầu to, đầu nhỏ…

Khi nào cần đưa trẻ đi khám?

Nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào kể trên, hãy đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được khám và tư vấn. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của trẻ.

Nguyên nhân gây tim bẩm sinh

Nguyên nhân chính xác gây ra tim bẩm sinh thường rất phức tạp và có thể do sự kết hợp của nhiều yếu tố. Dưới đây là một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng mắc bệnh tim bẩm sinh ở trẻ:

  • Yếu tố từ mẹ:
    • Sử dụng thuốc trong thai kỳ: Bố, mẹ sử dụng thuốc gây ảnh hưởng trong quá trình phát triển thai nhi, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc điều trị các bệnh mãn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp.
    • Tiếp xúc với các chất độc hại: Tiếp xúc trực tiếp với tia X-Quang, sử dụng rượu bia, hút thuốc lá.
    • Nhiễm virus: Đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai nghén người mẹ bị nhiễm virut như rubella, Herpes…
  • Yếu tố di truyền:
    • Bất thường nhiễm sắc thể: Thay đổi cấu trúc gen có thể gây ra tim bẩm sinh.
    • Tiền sử gia đình: Trong gia đình có người mắc bệnh tim bẩm sinh có khả năng thế hệ sau cũng bị di truyền. Tỉ lệ này chiếm khoảng 3% trong số trẻ bị tim bẩm sinh.
  • Yếu tố dinh dưỡng:
    • Thiếu chất dinh dưỡng: Trong quá trình thai kỳ, người mẹ ăn thiếu chất dinh dưỡng, thiếu một số loại vitamin cần thiết cho sự phát triển và hình thành tim của trẻ.

Điều trị tim bẩm sinh

Việc điều trị tim bẩm sinh phụ thuộc vào loại dị tật và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Mục tiêu của điều trị là sửa chữa khuyết tật tim hoặc giải quyết các biến chứng. Quá trình điều trị có thể bao gồm:

  • Bệnh nhẹ:
    • Theo dõi định kỳ: Các khuyết tật tim tương đối nhỏ có thể cần theo dõi định kì để đảm bảo tình trạng bệnh không trở nên nặng hơn. Bác sĩ sẽ chỉ định tái khám định kỳ mỗi tháng, 2, 3 hoặc 6 tháng.
    • Thuốc: Một số khuyết tật tim nhẹ có thể điều trị với thuốc để giúp tim hoạt động hiệu quả, ngăn ngừa máu đông và kiểm soát nhịp tim bất thường.
  • Bệnh nặng:
    • Thiết bị cấy ghép: Đây là thiết bị giúp tạo nhịp tim hoặc máy khử rung tim. Để điều hòa nhịp tim, giúp nhịp tim ổn định.
    • Thủ thuật can thiệp qua ống thông (catheter): Sử dụng ống thông và sóng cao tần để cắt bỏ những mô dẫn truyền bất thường gây ra rối loạn nhịp tim. Ưu điểm của thủ thuật này là không cần mở lồng ngực.
    • Phẫu thuật tim hở: Trong một số trường hợp, phẫu thuật tim hở có thể cần thiết để sửa chữa các khuyết tật phức tạp.

Phòng ngừa tim bẩm sinh

Mặc dù không phải tất cả các trường hợp tim bẩm sinh đều có thể ngăn ngừa được, nhưng có một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ:

  • Trước khi mang thai:
    • Tư vấn di truyền: Nếu bạn hoặc người thân trong gia đình có tiền sử bệnh tim bẩm sinh, hãy tìm kiếm tư vấn di truyền để đánh giá nguy cơ.
    • Tiêm phòng: Tiêm phòng đầy đủ, đặc biệt là các bệnh như rubella, quai bị, sởi.
    • Kiểm soát bệnh mãn tính: Nếu bạn mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường hoặc cao huyết áp, hãy kiểm soát chúng một cách chặt chẽ.
  • Trong quá trình mang thai:
    • Tránh các chất độc hại: Không uống rượu, bia hay hút thuốc. Tránh tiếp xúc với các chất gây dị tật như tia X, phóng xạ, thuốc an thần, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), thận trọng khi dùng các thuốc kháng đông, thuốc hạ áp, thuốc hóa trị, xạ trị.
    • Chế độ ăn uống lành mạnh: Bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng, vitamin, sắt, khoáng chất để thai nhi phát triển khỏe mạnh.
    • Khám thai định kỳ: Tuân thủ lịch khám thai định kỳ để được theo dõi và phát hiện sớm các vấn đề.
  • Nếu mẹ có bệnh tim bẩm sinh:
    • Việc mang thai có thể thành công nếu được thăm khám và theo dõi thường xuyên để phòng ngừa các ảnh hưởng đến thai nhi.
    • Hỏi bác sĩ về các nguy cơ có thể xảy ra và các chăm sóc đặc biệt cần thiết trong thời kỳ mang thai.

Lưu ý:

Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về sức khỏe của con bạn, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia y tế.

Nguồn tham khảo:

  • Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC): https://www.cdc.gov/
  • Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA): https://www.heart.org/
  • Các trang web chuyên về tim mạch như timmachhoc.com, kcb.vn, vnah.org.vn

Bác sĩ chuyên khoa 2 Nguyễn Hữu Ngọc Bệnh viện Chợ Rẫy

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper