Tin tức

Viêm mủ màng ngoài tim có nguy hiểm?

Viêm mủ màng ngoài tim là nhiễm trùng nghiêm trọng ở khoang màng ngoài tim, cần điều trị tích cực bằng kháng sinh và dẫn lưu mủ. Triệu chứng gồm sốt, khó thở, đau ngực. Chẩn đoán bằng siêu âm tim và xét nghiệm dịch màng tim. Điều trị bằng kháng sinh và dẫn lưu mủ. Bệnh có tiên lượng xấu, dễ gây biến chứng nguy hiểm như chèn ép tim và nhiễm trùng huyết.

Viêm mủ màng ngoài tim: Tổng quan và điều trị

Viêm mủ màng ngoài tim là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở khoang màng ngoài tim, cần điều trị tích cực bằng kháng sinh và dẫn lưu mủ. Bệnh có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như chèn ép tim và nhiễm trùng huyết. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

1. Viêm mủ ngoài màng tim là gì?

  • Định nghĩa: Viêm mủ màng ngoài tim (Purulent Pericarditis) là tình trạng nhiễm trùng khu trú trong khoang màng ngoài tim, đặc trưng bởi sự hiện diện của mủ. Theo các nghiên cứu, bằng chứng của tình trạng viêm nhiễm này là khi xét nghiệm mẫu bệnh phẩm thu thập được trong màng ngoài tim có từ trên 20 bạch cầu trong mỗi quang trường ngâm dầu [tham khảo: Medscape].
  • Lưu ý: Sự hiện diện của mủ trong khoang màng ngoài tim không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với viêm mủ màng ngoài tim. Đây là một bệnh lý nghiêm trọng, có tiên lượng xấu, đòi hỏi chiến lược điều trị tích cực ngay từ đầu.
  • Dịch tễ: Viêm màng ngoài tim có mủ thường xảy ra ở trẻ em và người trung niên, tuy nhiên bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh giữa nam và nữ là tương đương.
  • Nguyên nhân:
    • Trước kỷ nguyên kháng sinh: Bệnh thường là biến chứng của viêm phổi, đặc biệt là do phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae).
    • Hiện nay: Nguyên nhân chủ yếu là do nhiễm trùng máu liên quan đến các thủ thuật y tế (như lọc máu, phẫu thuật lồng ngực) hoặc do tình trạng suy giảm miễn dịch (HIV, hóa trị liệu). Các yếu tố khác như tràn dịch màng ngoài tim do suy thận mạn tính hoặc sau phẫu thuật tim cũng có thể dẫn đến viêm mủ màng ngoài tim.

2. Viêm mủ màng tim có triệu chứng như thế nào?

  • Triệu chứng ban đầu: Sốt cao là triệu chứng phổ biến, tương tự như các bệnh nhiễm trùng khác. Tuy nhiên, việc chẩn đoán có thể bị trì hoãn do các triệu chứng của nhiễm trùng ở các cơ quan lân cận thường nổi bật hơn.
  • Các triệu chứng tim mạch (có thể khó giải thích ban đầu):
    • Khó thở (Dyspnea)
    • Đau ngực (Chest pain)
    • Mạch nghịch (Pulsus paradoxus)
    • Gan to (Hepatomegaly), tĩnh mạch cổ nổi (Jugular venous distension)
    • Đau ngực kiểu màng tim (Pericardial chest pain)
    • Cổ trướng (Ascites), phù chân (Peripheral edema)
  • Lưu ý: Cần nghĩ đến viêm mủ màng tim khi bệnh nhân nhập viện vì viêm phổi thùy nhưng đồng thời có các triệu chứng của tràn dịch màng tim hoặc chèn ép tim. Siêu âm tim là công cụ chẩn đoán nhanh chóng và hiệu quả trong trường hợp này.

3. Làm cách nào để chẩn đoán viêm mủ màng tim?

  • Siêu âm tim: Đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự hiện diện của dịch trong khoang màng ngoài tim. Siêu âm tim giúp đánh giá thể tích dịch, đặc điểm dịch và ảnh hưởng của dịch đến chức năng tim.
  • Dẫn lưu dịch màng tim: Đây là bước quan trọng để xác định chẩn đoán. Mẫu dịch màng tim được phân tích tế bào, sinh hóa, soi trực tiếp và nuôi cấy để xác định tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, lao, nấm). Thủ thuật này cũng giúp giảm áp lực trong khoang màng ngoài tim nếu có chèn ép tim cấp.
  • Các dấu hiệu khác:
    • Tăng bạch cầu trong xét nghiệm công thức máu.
    • Tăng protein C phản ứng (CRP) trong máu, chỉ điểm cho tình trạng viêm.
    • Nhịp tim nhanh, thay đổi ST kiểu viêm màng ngoài tim nhưng không có sự thay đổi động học trên điện tâm đồ.
    • Bóng tim to trên phim X-quang ngực.

4. Điều trị viêm mủ màng tim như thế nào?

  • Kháng sinh:
    • Điều trị kháng sinh cần được bắt đầu sớm, ngay cả khi chưa có kết quả nuôi cấy vi sinh. Lựa chọn kháng sinh ban đầu thường dựa trên kinh nghiệm, ví dụ như vancomycin, ceftriaxone hoặc imipenem, meropenem hoặc piperacillin-tazobactam. Fluconazole có thể được thêm vào nếu bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch. [Tham khảo: ACC.org, AHAjournals.org]
    • Thời gian điều trị kháng sinh nên kéo dài ít nhất 28 ngày, hoặc cho đến khi bệnh nhân hết sốt và không còn dấu hiệu nhiễm trùng trên các xét nghiệm cận lâm sàng.
  • Dẫn lưu mủ:
    • Dẫn lưu màng ngoài tim tại chỗ: Phương pháp đơn giản, nhanh chóng, có thể thực hiện tại giường bệnh. Tuy nhiên, có thể gặp khó khăn nếu mủ đặc hoặc chứa nhiều fibrin. Việc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết có thể giúp tăng hiệu quả dẫn lưu, nhưng cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
    • Mở "cửa sổ" màng ngoài tim: Phương pháp này được khuyến cáo khi dẫn lưu màng ngoài tim gặp khó khăn. Thủ thuật được thực hiện tại phòng mổ với đường rạch nhỏ, giúp tăng tỷ lệ thành công và giảm nguy cơ viêm màng ngoài tim co thắt.
    • Phẫu thuật cắt bỏ màng ngoài tim: Mặc dù có tỷ lệ tử vong cao hơn (khoảng 8%), đây là phương pháp triệt để, giải quyết được các trường hợp phức tạp như dính, tụ mủ khu trú hoặc nhiễm trùng dai dẳng không đáp ứng với kháng sinh.

5. Viêm mủ màng tim có nguy hiểm không?

  • Tiên lượng: Viêm mủ màng tim là một bệnh nặng, có tiên lượng xấu ngay cả khi được điều trị tích cực. Tỷ lệ tử vong có thể lên đến 40%, thường do chèn ép tim, sốc nhiễm trùng hoặc viêm màng ngoài tim co thắt.
  • Nguyên nhân tử vong: Chèn ép tim, sốc nhiễm trùng, viêm màng ngoài tim co thắt.
  • Biến chứng sớm: Nhiễm trùng lan rộng sang các cơ quan lân cận, nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng, suy đa cơ quan, chèn ép tim cấp.
  • Biến chứng muộn: Viêm màng ngoài tim co thắt, làm giảm khả năng co giãn của tim, ảnh hưởng đến chức năng tim.

Kết luận

Viêm mủ màng ngoài tim là bệnh lý nguy hiểm, cần chẩn đoán và điều trị tích cực, kịp thời để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Việc phối hợp kháng sinh và dẫn lưu mủ, cùng với theo dõi sát các biến chứng, là chìa khóa để kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ tử vong. Định kỳ kiểm tra sức khỏe tim mạch giúp phát hiện sớm bệnh lý [tham khảo: vnah.org.vn, timmachhoc.com, kcb.vn].

Chủ đề người khác cùng quan tâm

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper