Tin tức

Điều trị viêm mủ màng ngoài tim ở trẻ em

Viêm mủ màng ngoài tim là bệnh lý nguy hiểm ở trẻ em, thường do nhiễm khuẩn từ các cơ quan khác. Triệu chứng bao gồm sốt, khó thở, phù. Chẩn đoán bằng X-quang, siêu âm tim, xét nghiệm máu và chọc hút màng ngoài tim. Điều trị bằng kháng sinh, dẫn lưu mủ hoặc phẫu thuật. Mục tiêu là loại bỏ ổ mủ và ngăn ngừa biến chứng viêm màng ngoài tim co thắt.

Viêm Mủ Màng Ngoài Tim Ở Trẻ Em: Tổng Quan

Viêm mủ màng ngoài tim là một bệnh lý đáng lo ngại, đặc biệt ở trẻ em. Tại Việt Nam, bệnh này chiếm tỷ lệ đáng kể, khoảng 30-50% trong các trường hợp viêm màng ngoài tim ở trẻ em. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm mủ màng ngoài tim có thể dẫn đến ép tim, một tình trạng đe dọa tính mạng, và thậm chí gây tử vong.

1. Viêm Mủ Màng Ngoài Tim Là Gì?

Viêm mủ màng ngoài tim (Purulent Pericarditis) là tình trạng viêm nhiễm xảy ra khi vi khuẩn sinh mủ xâm nhập và phát triển trong khoang màng ngoài tim. Màng ngoài tim là một lớp màng bao bọc bên ngoài tim, có vai trò bảo vệ và giúp tim hoạt động trơn tru. Khi bị nhiễm trùng, màng ngoài tim có thể bị viêm, dẫn đến tích tụ mủ và gây ra các triệu chứng nghiêm trọng.

Bệnh viêm mủ màng ngoài tim thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt là ở lứa tuổi từ 6 đến 7 tuổi. Theo thống kê, bệnh này đứng hàng đầu trong các bệnh lý liên quan đến màng ngoài tim ở trẻ em và đứng thứ hai sau các bệnh tim bẩm sinh.

2. Nguyên Nhân Gây Viêm Mủ Màng Ngoài Tim

  • Nguyên nhân:
    • Viêm mủ màng ngoài tim tiên phát (tức là bệnh khởi phát trực tiếp tại màng ngoài tim) rất hiếm gặp ở trẻ em. Thông thường, bệnh xảy ra do nhiễm khuẩn từ các cơ quan khác trong cơ thể lan đến, ví dụ như:
      • Nhiễm khuẩn hô hấp cấp bội nhiễm
      • Tràn mủ màng phổi
      • Viêm tủy xương
      • Viêm màng não mủ
      • Mụn nhọt ngoài da và mô mềm
    • Các tác nhân gây bệnh thường gặp:
      • Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus)
      • Haemophilus influenzae
      • Liên cầu (Streptococcus)
      • Phế cầu (Streptococcus pneumoniae)
      • Não mô cầu (Neisseria meningitidis)
    • Vi khuẩn thường xâm nhập vào màng ngoài tim thông qua đường máu từ các ổ nhiễm trùng tiên phát, chẳng hạn như viêm phổi, tràn mủ màng phổi, hoặc viêm tủy xương. Đôi khi, bệnh cũng có thể xảy ra sau viêm nội tâm mạc.
    • Yếu tố nguy cơ:
      • Viêm mủ màng ngoài tim ở trẻ em thường phát triển trên cơ sở một cơ thể có sức đề kháng suy giảm. Trẻ em dễ mắc bệnh hơn sau khi trải qua các bệnh do virus như sởi hoặc thủy đậu.
      • Các nguyên nhân khác có thể gây viêm mủ màng ngoài tim bao gồm nhiễm khuẩn trực tiếp từ bên ngoài thông qua các vết thương, áp xe gan vỡ qua cơ hoành vào màng tim (thường gặp là áp xe gan thùy trái).

3. Chẩn Đoán Viêm Mủ Màng Ngoài Tim

Việc chẩn đoán viêm mủ màng ngoài tim ở trẻ em đòi hỏi sự kết hợp giữa việc đánh giá các triệu chứng lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng. Dưới đây là các bước chẩn đoán thường được áp dụng:

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng

  • Sốt: Đây thường là triệu chứng đầu tiên và dễ nhận thấy nhất. Nhiệt độ cơ thể trẻ có thể tăng cao và dao động liên tục, kéo dài trong nhiều tuần.
  • Khó thở: Sau khoảng 1-2 tuần sốt cao, trẻ có thể bắt đầu cảm thấy khó thở. Tình trạng này có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào mức độ tràn dịch và chèn ép tim.
  • Phù: Phù là một biểu hiện của suy tim, thường xuất hiện sau khi trẻ bị khó thở. Phù có thể bắt đầu ở hai chi dưới hoặc kín đáo hơn ở vùng mi mắt.
  • Đau vùng trước tim (đối với trẻ lớn): Khoảng 15-80% trẻ lớn bị viêm mủ màng ngoài tim có thể cảm thấy đau ở vùng trước tim. Cơn đau thường xuất hiện đột ngột và tăng lên khi ho, hít vào sâu hoặc thay đổi tư thế. Đau ngực có thể lan ra sau lưng do một phần ba dưới của màng ngoài tim có dây thần kinh hoành chi phối.
  • Khám tim: Khi khám tim, bác sĩ có thể nghe thấy tiếng tim xa xăm hoặc tiếng cọ màng ngoài tim.
  • Các triệu chứng khác:
    • Mạch nhanh
    • Tĩnh mạch cổ nổi
    • Dấu hiệu ép tim (mạch nghịch): Khi đo huyết áp, huyết áp tâm thu giảm ≥ 10mmHg trong thì hít vào so với thì thở ra.

3.2. Cận Lâm Sàng

  • Chụp X-quang tim phổi:
    • Hình tim to, bè
    • Các cung tim không rõ
    • Cuống tim ngắn, tạo cho hình tim tròn như quả bầu nậm
    • Góc tâm hoành mờ, bờ tù
    • Cơ hoành ít di động và bị đẩy xuống thấp
    • Có thể thấy hình ảnh tràn dịch màng phổi cả hai bên
    • Hai trường phổi và vùng rốn phổi đậm do ứ đọng
  • Điện tim: Rối loạn tái cực với thay đổi đoạn ST và sóng T ở các chuyển đạo ngoại biên và trước tim.
  • Siêu âm tim:
    • Xác định được khối lượng dịch trong màng ngoài tim
    • Có hiện tượng tăng âm của dịch và fibrin hóa
    • Dấu hiệu chèn ép tim
  • Xét nghiệm máu:
    • Bạch cầu tăng cao
    • Tốc độ máu lắng tăng
    • Công thức bạch cầu chuyển trái
  • Cấy máu: Để xác định loại vi khuẩn gây bệnh.
  • Chọc hút màng ngoài tim:
    • Đây là xét nghiệm quan trọng để xác định nguyên nhân gây bệnh.
    • Mủ trong khoang màng ngoài tim được cấy để tìm vi khuẩn gây bệnh.
  • Chụp CT:
    • Nên thực hiện cùng với siêu âm tim.
    • Giúp xác nhận độ dày của tràn dịch màng tim.
    • Đánh giá độ dày của màng ngoài tim.
    • Giúp xác định các bất thường khác.

4. Điều Trị Viêm Mủ Màng Ngoài Tim

4.1. Nguyên Tắc Điều Trị

  • Kháng sinh:
    • Sử dụng kháng sinh theo kháng sinh đồ (kết quả xét nghiệm xác định loại vi khuẩn và độ nhạy cảm với kháng sinh).
    • Khi chưa có kháng sinh đồ, lựa chọn kháng sinh phù hợp dựa trên đặc điểm lâm sàng và kinh nghiệm điều trị.
    • Thời gian điều trị kháng sinh thường kéo dài từ 2-4 tuần.
  • Loại bỏ mủ và nhiễm khuẩn màng ngoài tim:
    • Chọc hút dịch màng ngoài tim.
    • Dẫn lưu màng ngoài tim.
    • Phẫu thuật.
  • Trợ tim: Khi có dấu hiệu suy tim.
  • Lợi tiểu: Khi có dấu hiệu suy tim hoặc ép tim.

4.2. Kỹ Thuật Làm Sạch Mủ Màng Ngoài Tim

Lựa chọn kỹ thuật làm sạch mủ màng ngoài tim phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Bệnh cảnh cụ thể.
  • Thể trạng của bệnh nhi.
  • Sự sẵn có của các phương tiện cần thiết.
  • Tay nghề và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

Các kỹ thuật thường được sử dụng:

  • Chọc hút màng ngoài tim:
    • Chỉ định trong các trường hợp viêm mủ màng ngoài tim cấp tính, khó thở nặng, suy tim nặng, hoặc khi bệnh nhi không cho phép thực hiện các thủ thuật khác.
    • Thường không mang lại kết quả tốt do không hút được triệt để mủ, dễ để lại di chứng và có thể dẫn đến viêm màng ngoài tim co thắt.* Dẫn lưu mủ màng ngoài tim:
    • Chỉ định khi chọc hút không hiệu quả hoặc kết quả không tốt.
    • Kỹ thuật này cho kết quả khả quan hơn so với chọc hút, nhưng thời gian điều trị vẫn kéo dài (5-7 ngày).* Phẫu thuật cắt bỏ màng tim (phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật mở):
    • Chỉ định khi bệnh nhân đã thoát khỏi giai đoạn nguy hiểm và có thể chịu đựng được phẫu thuật. * Nên thực hiện càng sớm càng tốt để tránh biến chứng viêm màng ngoài tim co thắt.

Lưu ý quan trọng: Dù lựa chọn phương pháp nào, mục tiêu cuối cùng là giải quyết triệt để ổ mủ, ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng và phòng tránh biến chứng viêm màng ngoài tim co thắt cho trẻ.

Thông tin thêm: Hiện nay, có nhiều bệnh viện và trung tâm tim mạch uy tín có đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm, trang thiết bị hiện đại và dịch vụ chăm sóc toàn diện, có thể cung cấp các phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh viêm mủ màng ngoài tim ở trẻ em. Điều quan trọng là phụ huynh cần nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh và đưa trẻ đến khám và điều trị kịp thời.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper