Hội chứng mạch vành cấp: Tổng quan, triệu chứng, nguyên nhân và yếu tố rủi ro
Hội chứng mạch vành cấp (ACS) là một thuật ngữ y tế dùng để chỉ bất kỳ tình trạng nào liên quan đến việc giảm đột ngột lưu lượng máu đến tim. Tình trạng này cần được can thiệp kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm.
1. Tổng quan về hội chứng mạch vành cấp
- Hội chứng mạch vành cấp tính (ACS): Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), ACS là một loạt các tình trạng xảy ra khi lưu lượng máu đến tim đột ngột bị giảm, thường do tắc nghẽn trong động mạch vành [Tham khảo: ahajournals.org].
- Có thể gây nhồi máu cơ tim (tế bào cơ tim chết) hoặc đau thắt ngực không ổn định (tế bào không chết):
- Nhồi máu cơ tim (Myocardial Infarction - MI): Xảy ra khi lưu lượng máu đến một phần cơ tim bị chặn hoàn toàn, dẫn đến tổn thương và chết tế bào cơ tim. Đây là một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng.
- Đau thắt ngực không ổn định (Unstable Angina): Xảy ra khi lưu lượng máu đến tim bị giảm nhưng không đủ để gây chết tế bào cơ tim. Tuy nhiên, đây vẫn là một dấu hiệu cảnh báo nguy cơ nhồi máu cơ tim cao và cần được điều trị ngay lập tức.
- Triệu chứng chính: Đau ngực dữ dội. Đau ngực là triệu chứng điển hình nhất, thường được mô tả là cảm giác đau thắt, nặng ngực hoặc khó chịu ở ngực.
- Cần chẩn đoán và điều trị kịp thời để cải thiện lưu lượng máu, ngăn ngừa biến chứng:
- Mục tiêu điều trị:
- Tái thông mạch vành bị tắc nghẽn để khôi phục lưu lượng máu đến cơ tim.
- Giảm đau ngực và các triệu chứng khác.
- Ngăn ngừa các biến chứng như rối loạn nhịp tim, suy tim và tử vong.
- Các phương pháp điều trị:
- Sử dụng thuốc: Thuốc chống đông máu, thuốc kháng tiểu cầu, thuốc giảm đau, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển ACE.
- Can thiệp mạch vành qua da (PCI): Nong mạch và đặt stent để mở rộng động mạch bị tắc nghẽn.
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG): Tạo đường dẫn máu mới vòng qua đoạn động mạch bị tắc nghẽn.
- Mục tiêu điều trị:
2. Triệu chứng hội chứng mạch vành cấp
- Các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột:
- Đau ngực (đau thắt ngực), cảm giác đau, tức, nóng rát.
- Đau lan đến vai, tay, bụng, lưng, cổ, hàm.
- Buồn nôn, nôn.
- Khó thở.
- Đổ mồ hôi nhiều.
- Chóng mặt, ngất.
- Mệt mỏi.
- Bồn chồn.
- Triệu chứng có thể khác nhau tùy theo tuổi, giới tính, bệnh nền (đặc biệt ở phụ nữ, người lớn tuổi, người tiểu đường):
- Phụ nữ có thể có các triệu chứng không điển hình như mệt mỏi, khó thở, đau lưng hoặc đau hàm.
- Người lớn tuổi và người tiểu đường có thể không có triệu chứng đau ngực rõ ràng.
- Cần cấp cứu ngay lập tức nếu có dấu hiệu đau thắt ngực: Theo khuyến cáo của AHA, nếu bạn hoặc người thân có bất kỳ triệu chứng nào của ACS, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức. Thời gian là yếu tố then chốt trong việc cứu sống và giảm thiểu tổn thương cơ tim [Tham khảo: acc.org].
3. Nguyên nhân gây ra bệnh mạch vành cấp
- Do mảng bám tích tụ trong động mạch vành: Mảng bám được hình thành từ cholesterol, chất béo và các chất khác tích tụ trên thành động mạch.
- Mảng bám vỡ ra tạo thành huyết khối, gây tắc nghẽn mạch máu: Khi mảng bám bị vỡ, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách tạo ra cục máu đông (huyết khối) để vá lại chỗ vỡ. Tuy nhiên, cục máu đông này có thể làm tắc nghẽn hoàn toàn động mạch vành, ngăn chặn lưu lượng máu đến cơ tim.
- Thiếu oxy làm tổn thương hoặc chết tế bào cơ tim: Khi cơ tim không nhận đủ oxy, các tế bào cơ tim sẽ bị tổn thương và có thể chết đi, gây ra nhồi máu cơ tim.
4. Các yếu tố rủi ro dẫn đến bệnh mạch vành cấp
- Các yếu tố tương tự như bệnh tim mạch nói chung:
- Tuổi cao: Nguy cơ mắc bệnh tim mạch tăng lên theo tuổi tác.
- Huyết áp cao: Huyết áp cao gây áp lực lên thành động mạch, làm tăng nguy cơ hình thành mảng bám.
- Cholesterol cao: Cholesterol cao góp phần vào sự hình thành mảng bám trong động mạch.
- Hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tổn thương thành động mạch và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Ít vận động: Thiếu vận động làm tăng nguy cơ béo phì, huyết áp cao, cholesterol cao và tiểu đường.
- Chế độ ăn uống không lành mạnh: Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, cholesterol và muối làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
- Béo phì: Béo phì làm tăng nguy cơ huyết áp cao, cholesterol cao, tiểu đường và bệnh tim mạch.
- Tiểu đường: Tiểu đường làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
- Tiền sử gia đình: Nếu có người thân trong gia đình mắc bệnh tim mạch sớm, bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
- Tiền sử cao huyết áp, tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ: Các tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch trong tương lai.
- Cần tái khám định kỳ, tuân thủ điều trị, kiểm soát yếu tố nguy cơ: Để phòng ngừa và kiểm soát ACS, bạn nên:
- Tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Tuân thủ đúng theo đơn thuốc và lời khuyên của bác sĩ.
- Thay đổi lối sống để kiểm soát các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, cholesterol cao, tiểu đường, béo phì và hút thuốc lá.
Nguồn tham khảo: mayoclinic.org, acc.org, ahajournals.org