Bệnh Động Mạch Vành ở Người Cao Tuổi: Hiểu Rõ và Chăm Sóc Đúng Cách
Bệnh động mạch vành (ĐMV) là nguyên nhân gây tử vong số một trong các bệnh lý tim mạch hiện nay. Trên thế giới, mỗi năm có hàng triệu người nhập viện vì bệnh ĐMV, và một phần đáng kể trong số đó tử vong ở giai đoạn cấp tính. Căn bệnh này không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, thậm chí gây tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh tim mạch, trong đó có ĐMV, chiếm tỷ lệ lớn trong các nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu.
1. Tỉ lệ mắc bệnh mạch vành ở người cao tuổi
Tuổi cao và những thay đổi trong lối sống đã ảnh hưởng nhiều tới thói quen sinh hoạt của người Việt, và đây có thể là một trong những nguyên nhân làm gia tăng tỷ lệ bệnh ĐMV ở nước ta. Tuổi thọ trung bình của người Việt Nam ngày càng tăng, kéo theo đó là sự gia tăng các bệnh lý liên quan đến tuổi tác, trong đó có bệnh ĐMV.
- Tuổi cao là một yếu tố nguy cơ lớn đối với bệnh tim mạch, đặc biệt là bệnh ĐMV. Nghiên cứu cho thấy rằng quá trình lão hóa tự nhiên làm suy giảm chức năng của các cơ quan trong cơ thể, bao gồm cả hệ tim mạch. Các mạch máu trở nên kém đàn hồi hơn, dễ bị xơ vữa và tích tụ mảng bám, dẫn đến hẹp lòng mạch vành. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), tuổi tác là một yếu tố nguy cơ không thể thay đổi đối với bệnh tim mạch.
- Tỷ lệ mắc bệnh ĐMV tăng theo tuổi, với hơn 70% người trên 70 tuổi có dấu hiệu bệnh. Điều này được chứng minh qua nhiều nghiên cứu mổ tử thi và khảo sát dịch tễ học. Các nghiên cứu này cho thấy rằng sự tích tụ mảng xơ vữa trong động mạch vành diễn ra trong nhiều năm, và thường trở nên nghiêm trọng hơn ở những người cao tuổi. Một nghiên cứu đăng trên tạp chí JAMA cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ĐMV tăng đáng kể sau tuổi 65.
- Nguy cơ biến cố mạch vành tăng lên ở người trên 70 tuổi, và bệnh ĐMV là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở người trên 65 tuổi. Các biến cố mạch vành bao gồm đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim (NMCT), suy tim và đột tử do tim. Ở người cao tuổi, các biến cố này thường nghiêm trọng hơn và khó điều trị hơn so với người trẻ tuổi. Theo số liệu từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở người trên 65 tuổi.
2. Biểu hiện bệnh mạch vành ở người cao tuổi
- Biểu hiện đau ngực điển hình ở người trẻ có thể không xuất hiện ở người cao tuổi. Đau thắt ngực, đặc biệt là khi gắng sức, là triệu chứng kinh điển của bệnh ĐMV. Tuy nhiên, ở người cao tuổi, khả năng gắng sức thường kém hơn, hoặc thậm chí không đau ngực khi gắng sức do tình trạng hẹp mạch vành đã kéo dài và cơ thể đã có sự thích nghi. Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Việt Nam, việc chẩn đoán bệnh ĐMV ở người cao tuổi cần dựa trên nhiều yếu tố, không chỉ riêng triệu chứng đau ngực.
- Triệu chứng có thể không điển hình như đau vai, đau lưng, đau thượng vị, hoặc lú lẫn. Ở người cao tuổi, các triệu chứng của bệnh ĐMV có thể rất mơ hồ và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Ví dụ, đau thượng vị có thể bị nhầm với bệnh dạ dày, đau lưng có thể bị nhầm với bệnh cột sống, và lú lẫn có thể bị nhầm với các vấn đề về thần kinh. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh ĐMV ở người cao tuổi.
- Các triệu chứng có thể bị che lấp bởi các bệnh lý khác mà người cao tuổi mắc phải. Người cao tuổi thường mắc đồng thời nhiều bệnh lý, như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), và suy thận. Các bệnh lý này có thể làm thay đổi hoặc che lấp các triệu chứng của bệnh ĐMV, khiến cho việc chẩn đoán trở nên khó khăn hơn. Do đó, việc đánh giá toàn diện và xem xét tất cả các bệnh lý phối hợp là rất quan trọng trong quá trình chẩn đoán bệnh ĐMV ở người cao tuổi.
- Cần chú ý đến các dấu hiệu nhồi máu cơ tim (NMCT), dù biểu hiện có thể không rõ ràng (mệt mỏi, bồn chồn, mất ngủ) hoặc nghiêm trọng (đau ngực, khó thở, tụt huyết áp). NMCT là một biến chứng nguy hiểm của bệnh ĐMV, xảy ra khi một hoặc nhiều nhánh của động mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn, gây thiếu máu cục bộ và tổn thương cơ tim. Ở người cao tuổi, các biểu hiện của NMCT có thể không điển hình như ở người trẻ tuổi. Các triệu chứng có thể mơ hồ như mệt mỏi, bồn chồn, mất ngủ, hoặc rõ ràng hơn như đau ngực dữ dội, khó thở, buồn nôn, nôn mửa. Trong một số trường hợp, NMCT có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như tụt huyết áp, ngất, sốc tim và ngừng tuần hoàn.
- Việc phát hiện sớm và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế kịp thời là rất quan trọng. Do các triệu chứng của bệnh ĐMV và NMCT ở người cao tuổi thường không điển hình, việc phát hiện sớm và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu tổn thương cơ tim và cải thiện tiên lượng. Theo khuyến cáo của AHA, khi có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ NMCT, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
3. Chăm sóc bệnh mạch vành ở người cao tuổi
- Sử dụng thuốc đúng liều, đủ liều và theo dõi tác dụng phụ. Điều trị bệnh ĐMV ở người cao tuổi thường bao gồm sử dụng thuốc để kiểm soát các triệu chứng, giảm nguy cơ biến cố và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel), thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển, thuốc statin và thuốc nitrate. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ, đúng liều lượng và thời gian. Đồng thời, cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ của thuốc và báo cáo cho bác sĩ để có biện pháp xử trí kịp thời. Theo hướng dẫn của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC), việc sử dụng thuốc ở người cao tuổi cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe và các bệnh lý phối hợp.
- Không chủ quan sau can thiệp hoặc phẫu thuật, vì vẫn có nguy cơ xuất huyết, hình thành cục máu đông, hoặc tái hẹp. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) và phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) là các phương pháp điều trị xâm lấn được sử dụng để tái thông mạch vành bị tắc nghẽn. Tuy nhiên, ngay cả sau khi đã được can thiệp hoặc phẫu thuật, người bệnh vẫn cần tiếp tục theo dõi và điều trị để giảm nguy cơ tái hẹp, hình thành cục máu đông và các biến chứng khác. Việc tuân thủ chế độ dùng thuốc, thay đổi lối sống và tái khám định kỳ là rất quan trọng để duy trì hiệu quả điều trị lâu dài. Theo khuyến cáo của ACC, người bệnh sau PCI hoặc CABG cần được theo dõi sát sao và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết.
- Sử dụng thuốc chống đông theo chỉ dẫn của bác sĩ. Thuốc chống đông máu, như warfarin hoặc các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOACs), được sử dụng để ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong lòng mạch. Việc sử dụng thuốc chống đông cần được chỉ định và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ, do nguy cơ gây chảy máu. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc, đồng thời thông báo cho bác sĩ về bất kỳ dấu hiệu chảy máu bất thường nào. Theo hướng dẫn của ESC, việc lựa chọn thuốc chống đông và liều lượng cần được cá nhân hóa dựa trên nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu của từng bệnh nhân.
- Tập luyện vừa sức, duy trì đều đặn để tăng cường sức khỏe tim mạch. Tập luyện thể dục đều đặn có nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, bao gồm cải thiện chức năng tim, giảm huyết áp, giảm cholesterol xấu (LDL-cholesterol) và tăng cholesterol tốt (HDL-cholesterol). Tuy nhiên, người cao tuổi cần tập luyện vừa sức, tránh gắng sức quá mức có thể gây hại cho tim. Các hình thức tập luyện phù hợp bao gồm đi bộ, đạp xe, bơi lội và yoga. Theo khuyến cáo của AHA, người cao tuổi nên tập luyện ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ vừa phải, hoặc 75 phút mỗi tuần với cường độ mạnh.
- Thay đổi thói quen ăn uống: bỏ thuốc lá, giảm chất béo, giảm muối, tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Chế độ ăn uống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh ĐMV. Người bệnh cần bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, giảm lượng chất béo bão hòa và cholesterol trong khẩu phần ăn, giảm lượng muối ăn hàng ngày, tăng cường ăn rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt. Theo khuyến cáo của AHA, chế độ ăn uống tốt cho tim mạch là chế độ ăn Địa Trung Hải, với nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, dầu ô liu, cá và các loại hạt.