Nhồi máu cơ tim

Vai trò của điện tâm đồ trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim

Vai trò của điện tâm đồ trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim

Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về cách sử dụng điện tâm đồ (ECG) để chẩn đoán nhồi máu cơ tim (NMCT). Nội dung bao gồm: nguyên lý hoạt động của ECG, tiêu chuẩn chẩn đoán NMCT, các giai đoạn của NMCT trên ECG, và cách đánh giá tình trạng NMCT dựa trên các dấu hiệu ECG đặc trưng ở các vùng tim khác nhau. Bài viết cũng đề cập đến các trường hợp NMCT kèm theo blốc nhánh.

Nhồi Máu Cơ Tim và Điện Tâm Đồ: Hướng Dẫn Chi Tiết

Nhồi máu cơ tim (NMCT) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới. Chẩn đoán sớm và chính xác NMCT là yếu tố then chốt để định hướng điều trị kịp thời, giảm thiểu tối đa các biến chứng nguy hiểm và cải thiện tỷ lệ sống sót cho người bệnh. Trong đó, điện tâm đồ (ECG) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc chẩn đoán NMCT, đặc biệt là dựa trên những thay đổi đặc trưng của sóng điện tim.

1. Điện Tâm Đồ (ECG) là Gì?

  • Định nghĩa: Điện tâm đồ (Electrocardiogram - ECG) là một xét nghiệm không xâm lấn, ghi lại hoạt động điện của tim dưới dạng đồ thị.
  • Cơ chế hoạt động: Tim hoạt động theo nhịp, được điều khiển bởi một hệ thống dẫn truyền điện trong cơ tim. Khi tim co bóp, nó tạo ra các dòng điện rất nhỏ (chỉ khoảng một phần nghìn volt). Các điện cực được đặt trên da ở tay, chân và ngực sẽ thu nhận các tín hiệu này và truyền đến máy ghi.
  • Ứng dụng: Máy ghi điện khuếch đại các tín hiệu này và hiển thị chúng dưới dạng sóng trên giấy hoặc màn hình. ECG được sử dụng rộng rãi trong y học để phát hiện và chẩn đoán nhiều bệnh lý tim mạch, bao gồm:
    • Rối loạn nhịp tim: Nhịp tim nhanh, chậm, không đều.
    • Suy tim: Chức năng bơm máu của tim bị suy giảm.
    • Nhồi máu cơ tim: Một phần cơ tim bị tổn thương do thiếu máu cục bộ.

Tham khảo: American Heart Association: https://www.heart.org/

2. Chẩn Đoán Nhồi Máu Cơ Tim Bằng Điện Tâm Đồ

  • Nguyên lý: Khi cơ tim bị thiếu máu và oxy (thiếu máu cục bộ), các tế bào cơ tim sẽ bị tổn thương hoặc thậm chí hoại tử. Điều này làm thay đổi khả năng dẫn truyền điện của cơ tim, và những thay đổi này có thể được ghi lại trên ECG. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất làm cho ECG trở thành một công cụ chẩn đoán vô giá trong NMCT.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán: Để chẩn đoán NMCT, bác sĩ sẽ phân tích một chuỗi các nhịp tim và 12 chuyển đạo (leads) trên ECG. Chẩn đoán NMCT thường được đưa ra khi ECG có các dấu hiệu sau:
    • Đoạn ST chênh lên: Đoạn ST (một phần của phức bộ QRS) chênh lên ít nhất 1mm ở ít nhất 2 chuyển đạo liền kề nhau.
    • Đoạn ST chênh xuống soi gương: Thường kèm theo đoạn ST chênh xuống ở các chuyển đạo đối diện.
    • Độ lớn ST chênh lên: Tại chuyển đạo V2 và V3, để chẩn đoán chính xác, cần có ST chênh lên ít nhất 2mm ở nam giới và 1.5mm ở nữ giới.
  • Các biến đổi đặc trưng trong nhồi máu cơ tim thể hiện qua điện tâm đồ:
    • Đoạn ST chênh lên ở vùng cơ tim bị tổn thương.
    • Đoạn ST chênh xuống ở các chuyển đạo đối diện (soi gương).
    • Xuất hiện sóng Q bệnh lý.
    • Sóng R bị giảm biên độ.
    • Sóng T bị đảo ngược.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp trên điện tâm đồ:
    • Sóng Q bệnh lý:
      • Thời gian của sóng Q > 0.04 giây.
      • Biên độ sóng Q > 25% sóng R cùng chuyển đạo.
    • Đoạn ST chênh lên ở các chuyển đạo nhìn vào vùng nhồi máu và chênh xuống “soi gương” ở các chuyển đạo đối diện.
    • Sóng T âm sâu và đối xứng ở các chuyển đạo liên quan đến vùng cơ tim bị nhồi máu.

Tham khảo: ACC/AHA Guidelines for the Management of Patients With ST-Elevation Myocardial Infarction: https://www.acc.org/

3. Xác Định Giai Đoạn Nhồi Máu Cơ Tim Qua Điện Tâm Đồ

Khi một người trải qua NMCT, thường là do một yếu tố kích thích (stress, gắng sức, lạnh…) tác động lên cơ thể. Vùng cơ tim bị NMCT sẽ trải qua các giai đoạn tổn thương khác nhau:

  • Vùng trung tâm bị hoại tử.
  • Vùng tổn thương bao quanh vùng hoại tử.
  • Vùng thiếu máu bao quanh vùng tổn thương.

Trên ECG, các dấu hiệu này sẽ xuất hiện theo thời gian, phản ánh các giai đoạn phát triển của NMCT:

  • Giai đoạn 1 (cấp):
    • Xảy ra trong 1-2 ngày đầu.
    • Sóng cong vòm: Đoạn ST chênh lên cao, tạo thành hình vòm.
    • Có thể xuất hiện sóng Q bệnh lý.
    • Đoạn QT kéo dài.
  • Giai đoạn 2 (bán cấp):
    • Từ vài ngày đến vài tuần. Đây là giai đoạn thường gặp nhất trên ECG.
    • Đoạn ST chênh lên thấp hơn so với giai đoạn cấp.
    • Sóng T âm sâu, nhọn, đối xứng (sóng vành Pardee).
    • Sóng Q bệnh lý rõ rệt.
    • Đoạn QT kéo dài.
  • Giai đoạn 3 (mạn tính):
    • Từ vài tháng đến vài năm.
    • Đoạn ST trở về đường đẳng điện (không chênh lên hoặc xuống).
    • Sóng T có thể dương tính hoặc vẫn âm tính.
    • Sóng Q bệnh lý thường tồn tại vĩnh viễn.

Tham khảo: ESC Guidelines for the management of acute myocardial infarction in patients presenting with ST-segment elevation: https://www.escardio.org/

4. Đánh Giá Cụ Thể Tình Trạng Nhồi Máu Cơ Tim Qua Điện Tâm Đồ

Các dấu hiệu trên ECG không phải lúc nào cũng xuất hiện ở tất cả các chuyển đạo như nhau. Chúng thường rõ ràng nhất ở các chuyển đạo có điện cực đặt trực tiếp lên vùng cơ tim bị NMCT (hình ảnh trực tiếp). Ngược lại, các chuyển đạo đặt ở vùng đối diện sẽ thu được các dấu hiệu ngược lại (hình ảnh soi gương hoặc gián tiếp).

NMCT có thể xảy ra ở nhiều vùng khác nhau của thất trái (thất phải ít khi bị). Tùy thuộc vào vùng bị tổn thương, ECG có thể phân thành nhiều loại NMCT khác nhau, với các dấu hiệu đặc trưng ở giai đoạn bán cấp (giai đoạn 2):

  • Nhồi máu trước vách: Tổn thương ở thành trước thất trái và phần trước vách liên thất.
    • Hình ảnh trực tiếp: Sóng QS, ST chênh lên, sóng T âm ở V2, V3, V4.
    • Đôi khi sóng T thấp hoặc âm ở V5, V6, aVL, D1 (T1 > T3) do vùng thiếu máu lan sang thành bên (trái) của thất trái.
  • Nhồi máu trước bên: Tổn thương ở phần ngoài thành trước và thành bên của thất trái.
    • Hình ảnh trực tiếp: Sóng Q sâu và rộng, đoạn ST chênh lên, sóng T âm sâu ở V5, V6, D1, aVL.
    • Hình ảnh gián tiếp: Đoạn ST chênh xuống, sóng T dương rất cao ở D3, đôi khi ở aVF.
  • Nhồi máu sau dưới: Tổn thương ở thành sau và dưới của thất trái.
    • Hình ảnh trực tiếp: Sóng Q sâu, rộng, đoạn ST chênh lên, sóng T âm sâu ở D3, aVF, có khi cả D2.
    • Hình ảnh gián tiếp: Sóng T dương cao, có thể nhọn, đối xứng, đoạn ST có thể chênh xuống ở V1, V2, V3, V4.
  • Nhồi máu dưới nội tâm mạc (thất trái):
    • Chủ yếu ở thành trước bên: Đoạn ST chênh xuống, đôi khi sóng T biến dạng ở V5, V6, D1, aVL.
    • Đôi khi ở thành sau dưới: ST chênh xuống ở D3, D2, aVF.
  • Nhồi máu cơ tim có thêm blốc nhánh: Trong nhiều trường hợp, NMCT có thể gây ra blốc nhánh (tổn thương hệ thống dẫn truyền điện của tim). Các dấu hiệu của blốc nhánh sẽ kết hợp với các dấu hiệu cơ bản của NMCT trên ECG.
    • Blốc nhánh trái + nhồi máu trước bên: ECG sẽ cho thấy hình ảnh blốc nhánh trái.
    • Blốc nhánh phải + nhồi máu sau dưới: Sóng Q sâu ở D3, D2 + dạng rSR’ ở V1, V2.
    • Blốc nhánh phải + nhồi máu trước vách: Ở V1, V2, V3 (V4) có dạng QR với nhánh nội điện muộn.

Lưu ý quan trọng: Việc đọc và giải thích ECG đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng. Bệnh nhân không nên tự ý chẩn đoán bệnh dựa trên thông tin này. Hãy luôn tìm kiếm sự tư vấn và điều trị từ các bác sĩ chuyên khoa tim mạch để đảm bảo sức khỏe tim mạch tốt nhất.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper