Bệnh tiểu đường

Hướng dẫn bạn các biện pháp điều trị bệnh đái tháo đường típ 2
Photo by Tanmay Agrawal on Unsplash

Hướng dẫn bạn các biện pháp điều trị bệnh đái tháo đường típ 2

Chữa bệnh đái tháo đường típ 2 cần kết hợp chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và điều trị bằng thuốc. Chế độ ăn nên cân đối, ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp và giàu chất xơ. Tập thể dục giúp cải thiện đường huyết và giảm đề kháng insulin. Điều trị bằng thuốc cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ. Phẫu thuật thu nhỏ dạ dày là lựa chọn cuối cùng cho người béo phì nặng.

Các Phương Pháp Chữa Bệnh Đái Tháo Đường Típ 2

Điều trị đái tháo đường típ 2 là một quá trình toàn diện, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và sử dụng thuốc khi cần thiết. Đây không phải là những biện pháp riêng lẻ mà là một hệ thống phối hợp, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA).

1. Chế Độ Ăn Lành Mạnh

Không có một chế độ ăn uống nào phù hợp cho tất cả những người mắc bệnh đái tháo đường. Tuy nhiên, việc xây dựng một chế độ ăn cân bằng và khoa học là rất quan trọng để kiểm soát đường huyết và duy trì sức khỏe tổng thể. Theo nghiên cứu trên tạp chí Diabetes Care, chế độ ăn Địa Trung Hải có thể giúp cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2.

  • Nguyên tắc chung: Bữa ăn cần cân đối giữa các thành phần dinh dưỡng, bao gồm chất bột đường (carbohydrate), chất béo, chất đạm (protein), vitamin, khoáng chất và chất xơ.
  • Bột đường:
    • Ưu tiên: Chọn các loại thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI - Glycemic Index) thấp và giàu chất xơ. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt (gạo lứt, yến mạch), các loại đậu (đậu đen, đậu xanh), rau xanh và trái cây ít ngọt (táo, lê, cam).
    • Hạn chế: Tránh các loại thực phẩm có chỉ số đường huyết cao như bánh kẹo ngọt, nước ngọt có gas, trái cây ngọt (nhãn, vải, dưa hấu).
  • Chất béo:
    • Hạn chế: Giảm thiểu tiêu thụ mỡ động vật, phủ tạng động vật và đồ ăn nhanh chứa nhiều chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa.
    • Ưu tiên: Sử dụng dầu thực vật (dầu ô liu, dầu hướng dương), ăn thịt nạc và cá (đặc biệt là các loại cá béo giàu omega-3).
  • Sản phẩm hỗ trợ: Có thể sử dụng các sản phẩm được thiết kế riêng cho người đái tháo đường như sữa, bánh, ngũ cốc. Tuy nhiên, cần đọc kỹ thành phần dinh dưỡng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Tư vấn: Để xây dựng một chế độ ăn uống phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe cá nhân, người bệnh nên tham khảo ý kiến của các bác sĩ dinh dưỡng chuyên về bệnh lý chuyển hóa.

2. Tập Thể Dục Thường Xuyên

Tập thể dục là một phần không thể thiếu trong việc kiểm soát bệnh đái tháo đường típ 2. Theo ADA, tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện độ nhạy insulin, giảm đường huyết, kiểm soát cân nặng và bảo vệ sức khỏe tim mạch.

  • Lợi ích:
    • Cải thiện đường huyết: Tập thể dục giúp cơ bắp sử dụng glucose hiệu quả hơn, từ đó làm giảm lượng đường trong máu.
    • Kiểm soát cân nặng: Vận động đốt cháy calo, giúp duy trì cân nặng hợp lý hoặc giảm cân nếu thừa cân, béo phì.
    • Giảm đề kháng insulin: Tập thể dục làm tăng độ nhạy của tế bào với insulin, giúp insulin hoạt động hiệu quả hơn.
    • Bảo vệ tim mạch: Tập thể dục giúp giảm huyết áp, cholesterol xấu (LDL) và tăng cholesterol tốt (HDL), giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
  • Loại hình:
    • Thể dục toàn thân: Đi bộ nhanh, chạy bộ, bơi lội, đạp xe, khiêu vũ… (ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần).
    • Tập đối kháng: Nâng tạ, tập với dây kháng lực… giúp duy trì và tăng cường sức mạnh cơ bắp.
  • Lưu ý:
    • Nguy cơ hạ đường huyết: Tập thể dục có thể gây hạ đường huyết trong và sau khi tập luyện. Do đó, không nên tập luyện khi đường huyết đang thấp.
    • Bữa ăn phụ: Nếu tập luyện với cường độ cao hoặc kéo dài, cần ăn một bữa phụ nhẹ trước khi tập và uống đủ nước trong khi tập.
    • Theo dõi đường huyết: Kiểm tra đường huyết trước, trong và sau khi thay đổi môn tập hoặc cường độ tập luyện.
    • Phòng ngừa hạ đường huyết: Luôn mang theo đồ ăn ngọt (kẹo, bánh) để ăn ngay khi có triệu chứng hạ đường huyết (run rẩy, đổ mồ hôi, chóng mặt).
    • Điều chỉnh thuốc: Nếu bị hạ đường huyết thường xuyên khi tập luyện, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều thuốc.

3. Theo Dõi Đường Huyết

Theo dõi đường huyết thường xuyên là một phần quan trọng trong việc quản lý bệnh đái tháo đường. Việc này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách cơ thể phản ứng với thức ăn, tập thể dục và thuốc, từ đó điều chỉnh kế hoạch điều trị phù hợp.

  • Tần suất: Tùy thuộc vào phác đồ điều trị của bác sĩ, số lần và thời điểm tự kiểm tra đường huyết có thể khác nhau. Nếu đang điều trị bằng insulin, bạn cần kiểm tra đường huyết nhiều lần trong ngày để theo dõi đáp ứng điều trị và điều chỉnh liều thuốc.
  • Thời điểm: Ngoài việc kiểm tra định kỳ theo chỉ định của bác sĩ, bạn nên kiểm tra đường huyết bất cứ khi nào cảm thấy mệt mỏi, có triệu chứng bất thường hoặc trước khi tập thể dục.

4. Điều Trị Bằng Thuốc

Cơ chế bệnh sinh của bệnh đái tháo đường típ 2 rất phức tạp, do đó có nhiều nhóm thuốc khác nhau được sử dụng để điều trị bệnh, mỗi nhóm thuốc tác động theo một cơ chế riêng. Điều quan trọng là người bệnh cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ và không tự ý thay đổi thuốc.

  • Nguyên tắc:
    • Tuân thủ chỉ định: Sử dụng thuốc theo đúng liều lượng và thời gian quy định của bác sĩ.
    • Không tự ý thay đổi: Không tự ý tăng, giảm hoặc ngừng thuốc khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ.
    • Thông báo tác dụng phụ: Báo cho bác sĩ biết nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào khi sử dụng thuốc.
  • Các nhóm thuốc chính:
    • Biguanide (Metformin):
      • Cơ chế: Giảm đề kháng insulin, giảm sản xuất glucose ở gan.
      • Ưu điểm: Có thể giúp giảm cân, thường được chỉ định đầu tiên cho người thừa cân, béo phì.
      • Tác dụng phụ: Đầy bụng, rối loạn tiêu hóa.
    • Sulfonylureas (Tolbutamide, Gliclazide):
      • Cơ chế: Kích thích tuyến tụy sản xuất insulin.
      • Tác dụng phụ: Có thể gây tăng cân và hạ đường huyết.
    • Glinides (Nateglinide, Repaglinide):
      • Cơ chế: Tương tự sulfonylureas, nhưng thời gian tác dụng ngắn hơn.
      • Ưu điểm: Ít gây hạ đường huyết hơn sulfonylureas.
    • Ức chế enzyme α-glucosidase (Acarbose):
      • Cơ chế: Làm chậm quá trình hấp thu carbohydrate từ ruột.
      • Ưu điểm: Giảm đường huyết sau ăn, ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc.
      • Tác dụng phụ: Đầy hơi, rối loạn tiêu hóa.
    • TZDs (Thiazolidinediones - Pioglitazone):
      • Cơ chế: Giảm đề kháng insulin.
      • Tác dụng phụ: Có thể gây tăng cân, giữ nước.
    • Ức chế men DPP-4 (Sitagliptin, Vildagliptin, Saxagliptin):
      • Cơ chế: Ức chế enzyme DPP-4, làm tăng nồng độ GLP-1 (glucagon-like peptide), kích thích tuyến tụy sản xuất insulin và ức chế sản xuất glucagon.
      • Ưu điểm: Không gây hạ đường huyết, không gây tăng cân.
    • Đồng vận GLP-1 (Exenatide, Liraglutide, Semaglutide):
      • Cơ chế: Tương tự GLP-1 tự nhiên, kích thích tuyến tụy sản xuất insulin và ức chế sản xuất glucagon.
      • Ưu điểm: Không gây hạ đường huyết, có thể giúp giảm cân.
      • Tác dụng phụ: Buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hóa.
    • Ức chế SGLT2 (Sodium-Glucose Cotransporter-2) (Empagliflozin, Dapagliflozin, Canagliflozin):
      • Cơ chế: Ức chế tái hấp thu glucose ở thận, làm tăng thải glucose qua nước tiểu.
      • Ưu điểm: Giảm đường huyết, giảm cân, có thể giảm nguy cơ tim mạch.
      • Tác dụng phụ: Tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu.
    • Insulin:
      • Cơ chế: Bổ sung insulin cho cơ thể khi tuyến tụy không sản xuất đủ.
      • Các loại: Insulin tác dụng nhanh, tác dụng chậm, tác dụng kéo dài, insulin hỗn hợp.
      • Tác dụng phụ: Hạ đường huyết, tăng cân.

5. Phẫu Thuật Thu Nhỏ Dạ Dày

Phẫu thuật thu nhỏ dạ dày (bariatric surgery) là một phương pháp điều trị hỗ trợ cho những bệnh nhân đái tháo đường típ 2 bị béo phì nặng và không kiểm soát được bệnh bằng các phương pháp khác.

  • Chỉ định: Bệnh nhân có chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 35 trở lên hoặc BMI từ 30 trở lên kèm theo các bệnh lý liên quan đến béo phì.
  • Tác dụng:
    • Giảm cân: Phẫu thuật giúp giảm lượng thức ăn tiêu thụ, từ đó giảm cân.
    • Giảm đề kháng insulin: Giảm cân giúp cải thiện độ nhạy insulin.
    • Cải thiện đường huyết: Phẫu thuật có thể giúp đưa đường huyết về mức bình thường hoặc giảm liều thuốc điều trị.
  • Lưu ý: Phẫu thuật thu nhỏ dạ dày là một can thiệp lớn và có thể gây ra các biến chứng. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng và tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi quyết định.

Quan trọng: Việc điều trị đái tháo đường típ 2 là một quá trình liên tục và cần sự hợp tác chặt chẽ giữa người bệnh và bác sĩ. Hãy luôn thảo luận với bác sĩ về kế hoạch điều trị phù hợp nhất với bạn.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper