Đột Quỵ và Tăng Huyết Áp: Hiểu Rõ Cơ Chế Để Phòng Ngừa
Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật ở người lớn và là mối đe dọa ngày càng tăng đối với sức khỏe cộng đồng. Theo thống kê của Hội Tim Mạch Học Việt Nam, mỗi năm nước ta có hơn 200.000 ca đột quỵ mới, và tỷ lệ tử vong do đột quỵ còn rất cao. Một trong các nguyên nhân chính gây ra đột quỵ là tình trạng huyết áp tăng cao đột ngột hoặc tăng huyết áp mạn tính chưa được kiểm soát. Chính vì vậy, hiểu biết các cơ chế cao huyết áp gây đột quỵ dưới đây sẽ góp phần cải thiện bệnh tật và tiên lượng nói chung.
1. Thay Đổi Cấu Trúc Mạch Máu Não do Tăng Huyết Áp
Tăng huyết áp luôn gây ra những ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc của mạch máu não. Tất cả các yếu tố cơ học, thần kinh và thể dịch đã được chứng minh là có sự góp phần vào những thay đổi trong thành phần và cấu trúc của hệ mạch máu não.
Xơ vữa động mạch: Tăng huyết áp thúc đẩy sự phát triển của mảng xơ vữa động mạch trên động mạch não và tiểu động mạch, có thể dẫn đến tắc động mạch và tổn thương do thiếu máu cục bộ. Theo nghiên cứu trên tạp chí Stroke, xơ vữa động mạch do tăng huyết áp làm tăng nguy cơ đột quỵ thiếu máu não lên gấp 2-3 lần.
Bệnh lý mạch máu nhỏ: Tăng huyết áp gây ra chứng nhiễm mỡ tại các động mạch xuyên sâu và các tiểu động mạch cung cấp máu cho chất trắng, dẫn đến vi nhồi máu chất trắng hoặc xuất huyết não. Theo Medscape, bệnh lý mạch máu nhỏ do tăng huyết áp là nguyên nhân phổ biến gây ra đột quỵ ở người lớn tuổi.
Phì đại và tái cấu trúc cơ trơn: Tăng huyết áp gây ra sự phì đại và tái tạo lại cơ trơn, lớp tế bào cơ trong động mạch hệ thống và động mạch não, vốn có chức năng giảm căng thẳng trên thành mạch và bảo vệ các vi mạch ở hạ lưu. Khi huyết áp cao mãn tính, các tế bào cơ trơn bị phì đại, tăng sản hoặc sắp xếp lại và phát triển vào bên trong, lấn vào lòng của động mạch, dẫn đến thu hẹp lòng mạch.
Xơ cứng mạch máu: Tăng huyết áp cũng dẫn đến chứng xơ cứng mạch máu, làm tăng áp lực mạch, trở thành một yếu tố dự báo đột quỵ. Theo AHA Journals, xơ cứng động mạch làm giảm khả năng đàn hồi của mạch máu, làm tăng nguy cơ vỡ mạch và gây xuất huyết não.
2. Thay Đổi Lưu Lượng Máu Não trong Tăng Huyết Áp
Các nghiên cứu gần đây cho thấy lưu lượng máu não giảm tại các vùng não phải chịu áp lực tưới máu cao quá mức trong thời gian dài, thường gây ra các tổn thương tại chất trắng.
Giảm lưu lượng máu não: Ở những vùng não chịu áp lực tưới máu cao kéo dài.
Tăng lưu lượng máu não: Cũng có thể xảy ra do sự hoạt hóa não bị giảm ở những người bệnh tăng huyết áp.
Rối loạn chức năng nội mô: Tình trạng tăng huyết áp làm thay đổi sự thư giãn phụ thuộc vào nội mô của các mạch máu não. Đồng thời, sự thay đổi này còn có nguyên nhân thứ phát sau rối loạn chức năng nội mô. Lúc này, rối loạn chức năng nội mô cũng dẫn đến sản xuất quá nhiều NO, có thể tăng tính thấm của mạch máu não, dẫn đến phù não. Theo nghiên cứu trên PubMed, rối loạn chức năng nội mô do tăng huyết áp gây ra làm tăng nguy cơ đột quỵ lên đến 40%.
3. Tác Động Của Stress Oxy Hóa Lên Mạch Máu Não
Stress oxy hóa là tình trạng mất cân bằng giữa các gốc tự do và chất chống oxy hóa trong cơ thể. Theo đó, tác động của stress oxy hóa dai dẳng có thể làm cạn kiệt các phân tử chống oxy hóa, càng làm mất hoạt tính chống oxy hóa. Có bằng chứng thuyết phục rằng stress oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của tăng huyết áp và biến chứng là đột quỵ trong thời gian dài.
- Tăng huyết áp gây stress oxy hóa: Bản thân tăng huyết áp cũng có thể dẫn đến stress oxy hóa trong hệ thống mạch máu não. Từ đó, sự thay đổi cấu trúc và chức năng của mạch máu não sẽ diễn tiến liên tục gây ra bởi tăng huyết áp.
4. Phản Ứng Viêm Tại Mạch Máu Não
Viêm là một quá trình quan trọng dẫn đến những thay đổi trong mạch máu, phá hủy tính toàn vẹn của thành mạch và trở thành cơ chế của nhiều bệnh lý phổ biến trong một loạt các bệnh mạch máu, bao gồm xơ vữa động mạch và chứng phình động mạch não.
Dấu hiệu viêm dự báo đột quỵ: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dấu hiệu sinh học của tình trạng viêm như protein phản ứng C (CRP), interleukin-6 (IL-6), elastase bạch cầu, lipoprotein (a), phân tử kết dính gian bào-1 (ICAM-1) và E-selectin ở ngưỡng cao hơn sẽ khiến nguy cơ bị đột quỵ tăng hơn so với những người có các thông số này trong giá trị bình thường.
Viêm là yếu tố nguy cơ mới của đột quỵ: Ngày càng có nhiều bằng chứng ủng hộ vai trò của tình trạng viêm mạch máu trong cơ chế bệnh sinh của cao huyết áp gây đột quỵ.
Stress oxy hóa kích thích phản ứng viêm: Tình trạng stress oxy hóa tăng cao cũng làm kích thích các phản ứng viêm trong mạch máu não, là kết quả của việc sản xuất chemokine, cytokine và các phân tử kết dính, tăng sinh các tế bào lympho. Ngược lại, phản ứng viêm cũng gây ra những căng thẳng oxy hóa khiến cho mối liên hệ giữa các yếu tố này thành một vòng luẩn quẩn tự kéo dài, dễ gây hậu quả nặng nề nếu không có biện pháp điều trị thích hợp.
5. Rối Loạn Chức Năng Điều Hòa Động Mạch
Chức năng điều hòa của động mạch là một trong những phản xạ sinh lý quan trọng nhất trong cơ chế kiểm soát sự điều hòa huyết áp hệ thống. Theo đó, khiếm khuyết này đã được xem là một yếu tố quyết định quan trọng trong nhiều bệnh lý tim mạch.
- Suy giảm chức năng điều hòa: Khi chức năng điều hòa của động mạch suy giảm, thành mạch dễ bị xơ cứng, xơ vữa và trở nên ít nhạy cảm hơn với bất kỳ thay đổi nhất định nào về huyết áp. Từ đó, yếu tố này góp phần vào một vòng luẩn quẩn tăng huyết áp và các biến chứng liên quan, đặc biệt là tại hệ tuần hoàn não.
Kết luận: Đột quỵ là một mối quan tâm lớn trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng và tăng huyết áp là một trong những yếu tố rủi ro quan trọng nhất. Thông qua phân tích mối liên hệ giữa tăng huyết áp và đột quỵ, lý giải được cơ chế cao huyết áp gây đột quỵ sẽ góp phần giúp cho người bệnh có ý thức chủ động xây dựng một lối sống lành mạnh, tuân thủ kiểm soát huyết áp, dẫn đến việc phòng chống đột quỵ hiệu quả hơn. Theo khuyến cáo của Hội Tim Mạch Học Việt Nam, người bệnh tăng huyết áp cần kiểm soát huyết áp dưới 130/80 mmHg để giảm nguy cơ đột quỵ.