Tổng quan về ngất
Ngất là tình trạng mất ý thức do thiếu máu tưới não. Có rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến tình trạng này, từ các vấn đề về tim mạch, mạch máu não cho đến các yếu tố tâm lý như sợ hãi, hoảng loạn, hoặc thậm chí là hạ đường huyết. Dù nguyên nhân là gì, việc thăm khám kỹ lưỡng sau cơn ngất là rất quan trọng để phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh lý nguy hiểm tiềm ẩn.
Ngất thường tự hồi phục sau một khoảng thời gian ngắn khi não bộ được tái tưới máu. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là ngất không phải là một bệnh mà là một triệu chứng của một bệnh lý khác. Do đó, việc xác định nguyên nhân gây ngất là yếu tố then chốt để có hướng điều trị phù hợp.
1. Ngất/Mất ý thức là gì?
Ngất là tình trạng mất ý thức thoáng qua, thường đi kèm với các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt, cảm giác tối sầm mặt mày, và mất nhận thức về môi trường xung quanh. Hiện tượng này thường xảy ra khi lưu lượng máu đến não giảm xuống dưới mức cần thiết hoặc do huyết áp giảm đột ngột.
Ngất có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng phổ biến hơn ở những người có sức khỏe yếu hoặc có các vấn đề về tim mạch. Theo một nghiên cứu trên Medscape, ngất ảnh hưởng đến khoảng 3% dân số ở một thời điểm nào đó trong cuộc đời.
2. Dấu hiệu của cơn ngất
Các dấu hiệu báo trước cơn ngất có thể xuất hiện vài giây trước khi mất ý thức hoàn toàn, bao gồm:
- Tim đập nhanh hoặc chậm, hoặc có cảm giác loạn nhịp tim.
- Ngáp liên tục hoặc thở gấp.
- Cảm giác buồn nôn.
- Đổ mồ hôi nhiều.
- Hoa mắt, chóng mặt, ù tai.
Trong nhiều trường hợp, ngất có thể tự khỏi nếu nguyên nhân là do hoảng sợ, mệt mỏi quá mức, đói hoặc uống nhiều rượu bia. Tuy nhiên, bạn cần đến bệnh viện ngay lập tức nếu cơn ngất đi kèm với các triệu chứng như đau ngực, khó thở, hoặc nếu bạn có tiền sử bệnh tim mạch.
3. Nguyên nhân gây ngất
Nguyên nhân phổ biến nhất của ngất là do não bị thiếu oxy do không đủ máu lưu thông lên não. Một số nguyên nhân cụ thể có thể dẫn đến tình trạng này bao gồm:
- Tắc nghẽn mạch máu não: Các cục máu đông hoặc mảng xơ vữa có thể gây tắc nghẽn mạch máu, làm giảm lưu lượng máu đến não.
- Rối loạn nhịp tim: Nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm có thể làm giảm lượng máu mà tim bơm đi, dẫn đến thiếu máu não.
- Huyết áp thấp: Huyết áp thấp có thể làm giảm lưu lượng máu đến não.
- Suy tim hoặc van tim bất thường: Các bệnh lý này có thể làm giảm khả năng bơm máu của tim.
- Thiếu máu: Lượng hồng cầu trong máu thấp có thể làm giảm lượng oxy mà máu mang đến não.
- Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc điều trị cao huyết áp, có thể gây hạ huyết áp và dẫn đến ngất.
- Thuyên tắc phổi: Các cục máu đông trong phổi có thể cản trở lưu lượng máu đến tim và não.
- Mất nước: Mất quá nhiều nước do tiêu chảy, nôn mửa hoặc đổ mồ hôi có thể làm giảm thể tích máu và dẫn đến ngất.
Một dạng ngất khác là ngất do phản xạ, xảy ra khi dây thần kinh phế vị bị kích thích quá mức, gây hạ huyết áp và giảm nhịp tim. Loại ngất này thường xảy ra khi bị hoảng sợ, đau đớn hoặc khi ho nhiều.
4. Yếu tố nguy cơ
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ bị ngất, bao gồm:
- Đứng hoặc nằm lâu và đứng dậy đột ngột.
- Căng thẳng thần kinh.
- Huyết áp thấp mãn tính.
- Mắc các bệnh về tim mạch hoặc các bệnh lý khác.
5. Điều trị ngất
Trong hầu hết các trường hợp, người bệnh sẽ tự hồi phục sau khi ngất. Tuy nhiên, việc điều trị ngất phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng này.
- Nếu ngất do các vấn đề về tim mạch, bác sĩ có thể chỉ định bạn đến khám chuyên khoa tim mạch để được đánh giá và điều trị.
- Nếu ngất do tác dụng phụ của thuốc, bác sĩ có thể điều chỉnh đơn thuốc của bạn.
- Trong trường hợp không rõ nguyên nhân, bác sĩ có thể sử dụng liệu pháp bàn nghiêng để kiểm tra các phản ứng của cơ thể khi thay đổi tư thế. Ngoài ra, bác sĩ có thể yêu cầu đo điện tim 24 giờ bằng máy đo nhịp tim di động để phát hiện các rối loạn nhịp tim.
Khi gặp một người bị ngất, bạn nên gọi cấp cứu ngay lập tức. Trong khi chờ đợi, hãy đặt bệnh nhân nằm trên một mặt phẳng cứng, nâng nhẹ chân lên cao để tăng lưu lượng máu đến não. Tuyệt đối không nâng bệnh nhân dậy ngay lập tức.
Đối với những người có nguy cơ bị ngất do phản xạ thần kinh tim, cách tốt nhất là tránh các môi trường quá nóng hoặc quá đông người. Uống đủ nước, bổ sung thêm muối vào chế độ ăn uống cũng có thể giúp ngăn ngừa ngất. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để điều chỉnh phản xạ này. Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, có thể xem xét việc cấy máy tạo nhịp tim.
Đối với những người hay bị ngất khi thay đổi tư thế, cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tránh đi tất chật và nằm ngủ với gối cao đầu. Trong trường hợp ngất do rối loạn nhịp tim, có thể sử dụng máy tạo nhịp tim nếu nhịp tim quá chậm, hoặc dùng thuốc hoặc đốt điện để điều chỉnh nhịp tim nếu nhịp tim quá nhanh.
6. Phòng ngừa ngất
Để phòng ngừa ngất, bạn có thể thực hiện các biện pháp sau:
- Không nhịn đói.
- Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.
- Uống đủ nước.
- Ngồi xuống hoặc nằm xuống khi cảm thấy sắp ngất để máu kịp lưu thông lên não.
Thông tin tham khảo được tham khảo và tổng hợp từ Thạc sĩ Thái Huy, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. HCM (Cơ sở 1) và các nguồn uy tín như Medscape, ACC, AHA.