Nghiệm Pháp Valsalva: Giải Pháp Cho Nhịp Tim Nhanh và Rối Loạn Thần Kinh Tự Chủ
Bạn có bao giờ cảm thấy tim mình đập nhanh một cách bất thường? Nghiệm pháp Valsalva có thể là một giải pháp hữu ích. Đây là một kỹ thuật thở đơn giản nhưng hiệu quả, được sử dụng để điều chỉnh nhịp tim nhanh, chẩn đoán rối loạn hệ thần kinh tự chủ và thậm chí giảm ù tai. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về nghiệm pháp này.
1. Nghiệm Pháp Valsalva Là Gì?
- Test hệ thần kinh tự chủ: Các bác sĩ thường chỉ định test hệ thần kinh tự chủ vì nó mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này giúp đánh giá mức độ nặng nhẹ và đặc điểm của các rối loạn hệ thần kinh tự chủ. Ưu điểm của test này là không xâm lấn, dễ thực hiện, độ nhạy cao, và có thể phát hiện bất thường trước khi có triệu chứng lâm sàng rõ ràng [theo timmachhoc.com].
- Nghiệm pháp Valsalva: Nghiệm pháp Valsalva là một kỹ thuật thở được đặt theo tên của bác sĩ và nhà giải phẫu học người Ý nổi tiếng vào thế kỷ 17, Antonio Maria Valsalva. Nó được sử dụng để chẩn đoán một số vấn đề ở hệ thần kinh tự chủ và giúp người bệnh thoát khỏi tình trạng tim đập nhanh do các rối loạn nhịp tim gây ra.
2. Test Đáp Ứng Nhịp Tim Với Nghiệm Pháp Valsalva
- Cách thực hiện:
- Bệnh nhân ngồi hoặc nằm thoải mái để đảm bảo tư thế thuận tiện nhất.
- Thở hết sức mình vào một ống có lực cản, ống này được nối với máy đo huyết áp thủy ngân. Bệnh nhân cần cố gắng tạo và duy trì áp lực 40 mmHg trong vòng 15 giây. Sau khi kết thúc, bệnh nhân thở bình thường và không nói chuyện. Bác sĩ sẽ theo dõi tiếng Korotkoff trên động mạch cánh tay.
- Bệnh nhân thực hiện nghiệm pháp này vài lần, ít nhất là 3 lần, mỗi lần cách nhau khoảng 2 phút. Kết quả cuối cùng được công nhận sẽ là tỷ lệ cao nhất trong số các lần thực hiện.
- Kết quả: Nghiệm pháp Valsalva được chia thành bốn giai đoạn, mỗi giai đoạn có sự thay đổi về huyết áp và lưu lượng máu. Hiểu rõ các giai đoạn này giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng của bệnh nhân.
- Giai đoạn 1: Hiện tượng tăng huyết áp nhất thời xảy ra do máu từ tuần hoàn phổi đi vào tâm nhĩ của tim, làm tăng lượng máu được tim bơm ra.
- Giai đoạn 2: Lượng máu từ tim giảm xuống, đồng thời áp lực từ khoang ngực ngăn máu từ các phần còn lại trở về ngực hoặc tim. Nếu hệ thần kinh tự chủ khỏe mạnh, huyết áp sẽ ổn định trở lại mức bình thường.
- Giai đoạn 3: Sau khi bệnh nhân hô hấp bình thường, máu được cung cấp đầy đủ trở lại, nhưng cung lượng tim có thể giảm.
- Giai đoạn 4: Huyết áp của người bệnh tăng lên do phản xạ của hệ giao cảm, sau đó lưu lượng máu, cung lượng tim và huyết áp trở lại bình thường.
- Kết quả bình thường: Kết quả test đáp ứng nhịp tim được coi là bình thường khi tiếng Korotkoff xuất hiện ở giai đoạn 1 và 4, nhịp tim tăng lên ở giai đoạn 2 và 3, và giảm ở giai đoạn 4.
3. Lưu Ý Khi Thực Hiện Nghiệm Pháp Valsalva
Mặc dù nghiệm pháp Valsalva có thể giúp điều trị nhiều vấn đề về tim mạch, nhưng cần lưu ý một số vấn đề quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Thận trọng:
- Không nên thực hiện nghiệm pháp Valsalva cho người bệnh cao huyết áp, có nguy cơ đột quỵ cao hoặc đau tim [tham khảo acc.org, ahajournals.org].
- Nếu người bệnh rối loạn nhịp tim đã thực hiện nhiều lần nghiệm pháp này mà không hiệu quả, cần đến bệnh viện kiểm tra ngay, đặc biệt khi có kèm theo các dấu hiệu của nhồi máu cơ tim như đau ngực, khó thở, muốn ngất xỉu.
- Nên thận trọng khi thực hiện nghiệm pháp Valsalva, vì nếu bệnh nhân thở quá mạnh có thể dẫn đến thủng màng nhĩ.
- Chống chỉ định: Nghiệm pháp Valsalva tuyệt đối không được thực hiện đối với những trường hợp bị xuất huyết, vừa phẫu thuật tai hoặc phẫu thuật thần kinh trung ương.
- Đặc biệt: Người bệnh đau tim không nên thực hiện test đáp ứng nhịp tim với nghiệm pháp Valsalva.
Lời khuyên: Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về nghiệm pháp Valsalva hoặc các vấn đề liên quan đến tim mạch, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.