Block Nhĩ Thất: Hiểu Rõ và Đối Phó
Block nhĩ thất là tình trạng tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn sự dẫn truyền xung điện từ tâm nhĩ đến tâm thất của tim. Sự tắc nghẽn này có thể do suy yếu về mặt giải phẫu (cấu trúc) hoặc suy yếu chức năng của hệ thống dẫn truyền điện tim. Bệnh nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể tiến triển đến các giai đoạn cao hơn, gây ra các rối loạn nhịp tim và nhiều biến chứng nguy hiểm khác nhau. Theo ACC/AHA/HRS guideline 2018 về chẩn đoán và điều trị các bệnh lý rối loạn nhịp tim, việc chẩn đoán và điều trị sớm block nhĩ thất là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
1. Block Nhĩ Thất Là Gì?
Nhịp tim trung bình của một người khỏe mạnh thường dao động từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút. Nhịp tim này được điều khiển bằng một hệ thống xung điện, bắt nguồn từ nút xoang ở tâm nhĩ và được dẫn truyền xuống tâm thất. Nếu con đường dẫn truyền này bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn, sẽ gây ra tình trạng block nhĩ thất. Tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn, block nhĩ thất được chia thành các mức độ khác nhau:
- Block nhĩ thất độ 1: Đây được coi là block kín đáo. Bệnh lý này thường xuất hiện tại nút nhĩ thất. Người bệnh thường không cảm thấy dấu hiệu hay triệu chứng gì đặc biệt, đặc biệt nếu thời gian block không quá kéo dài. Tuy nhiên, trong trường hợp thời gian block kéo dài trên 0,3 giây, người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi và khó thở. Theo Medscape, block nhĩ thất độ 1 thường không cần điều trị nhưng cần theo dõi.
- Block nhĩ thất độ 2: Được chia thành hai loại chính:
- Mobitz I (hay hiện tượng Wenckebach): Đây là block chức năng, thường do sự chậm trễ dẫn truyền xung động qua nút nhĩ thất.
- Mobitz II: Đây là block về mặt giải phẫu, thường do tổn thương thực thể ở hệ thống dẫn truyền. Ở giai đoạn này, bệnh nhân thường bị rối loạn nhịp tim nhẹ do sự gián đoạn trong việc dẫn truyền giữa tâm nhĩ và tâm thất.
- Block nhĩ thất độ 3: Còn được gọi là block nhĩ thất hoàn toàn. Trong trường hợp này, các xung động từ nút xoang ở tâm nhĩ không thể truyền đến tâm thất. Điều này dẫn đến việc tâm thất phải tự tạo ra nhịp đập của riêng mình, thường rất chậm, khiến nhịp tim của người bệnh chậm hơn nhiều so với bình thường. Block nhĩ thất độ 3 thường gây ra các triệu chứng nghiêm trọng và cần được điều trị kịp thời.
2. Nguyên Nhân Nào Gây Ra Block Nhĩ Thất?
Có nhiều nguyên nhân khác nhau có thể dẫn đến sự hình thành block nhĩ thất, bao gồm:
- Nguyên nhân bẩm sinh: Một số người có thể sinh ra với các vấn đề về hệ thống dẫn truyền điện tim.
- Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc, như digoxin, chẹn beta, hoặc chẹn kênh canxi, có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng block nhĩ thất.
- Tăng kali máu: Nồng độ kali trong máu quá cao có thể ảnh hưởng đến hoạt động điện của tim.
- Thiếu máu cục bộ: Tình trạng thiếu máu nuôi tim có thể gây tổn thương hệ thống dẫn truyền điện tim.
- Xơ hóa: Sự tích tụ mô sẹo trong tim có thể làm gián đoạn đường dẫn truyền điện.
- Viêm nhiễm: Viêm cơ tim hoặc các bệnh nhiễm trùng khác có thể ảnh hưởng đến hệ thống dẫn truyền điện tim.
- Các bệnh về mạch máu: Các bệnh như bệnh mạch vành có thể gây ra block nhĩ thất.
Ngoài các nguyên nhân trực tiếp gây bệnh, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc block nhĩ thất:
- Yếu tố tuổi tác: Tuổi càng cao, nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, bao gồm cả block nhĩ thất, càng tăng.
- Bệnh tiểu đường: Tiểu đường có thể gây tổn thương mạch máu và dây thần kinh, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
- Béo phì: Béo phì làm tăng gánh nặng cho tim và có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch.
- Tiền sản giật: Tiền sản giật trong thai kỳ có thể gây ra các vấn đề về tim mạch cho cả mẹ và bé.
- Bệnh thận (đặc biệt suy thận mạn tính): Bệnh thận có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng điện giải trong cơ thể, gây ra các vấn đề về tim mạch.
- Tập thể dục quá sức: Tập thể dục quá sức có thể gây căng thẳng cho tim và làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề về tim mạch.
- Hút thuốc lá: Hút thuốc lá gây tổn thương mạch máu và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
3. Triệu Chứng Của Block Nhĩ Thất
Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, các biểu hiện của block nhĩ thất có thể khác nhau:
- Block nhĩ thất độ 1: Ở giai đoạn này, người bệnh hầu như không có bất kỳ biểu hiện cụ thể nào. Vì vậy, rất ít người phát hiện ra bệnh trừ khi được kiểm tra sức khỏe định kỳ tại bệnh viện.
- Block nhĩ thất độ 2: Giai đoạn này, bệnh nhân có thể có các biểu hiện như ngất xỉu, chóng mặt và cảm thấy mệt mỏi. Một vài trường hợp có thể cảm thấy đau ngực và khó thở trong một khoảng thời gian ngắn (vài phút).
- Block nhĩ thất độ 3: Giai đoạn này, tình trạng bệnh đã trở nên rất nghiêm trọng. Bệnh nhân sẽ có đầy đủ các triệu chứng như ở giai đoạn thứ hai, nhưng với mức độ nghiêm trọng hơn. Block nhĩ thất độ 3 có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
4. Block Nhĩ Thất Có Nguy Hiểm Không?
Block nhĩ thất có thể rất nguy hiểm, đặc biệt khi bệnh tình phát triển đến giai đoạn 3. Các biến chứng của block nhĩ thất có thể ảnh hưởng lớn đến đời sống của người bệnh:
- Rối loạn nhịp tim chậm: Có thể gây ra chóng mặt, khó thở hoặc ngất xỉu.
- Ngừng tim và suy tuần hoàn: Block nhĩ thất có thể dẫn đến tình trạng tim ngừng đập và suy tuần hoàn, gây nguy cơ tử vong cao.
- Đột quỵ: Người bệnh cũng có thể bị đột quỵ, có thể dẫn đến tử vong chỉ trong một thời gian ngắn sau khi bệnh khởi phát.
Block nhĩ thất ở những giai đoạn đầu thường có các triệu chứng thông thường, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh khác. Điều này khiến nhiều người bệnh không chú ý đến bệnh. Đến khi bệnh tiến triển nặng, nguy cơ biến chứng sẽ tăng cao nếu không được điều trị kịp thời.
5. Chẩn Đoán và Điều Trị Block Nhĩ Thất
Để chẩn đoán block nhĩ thất một cách chính xác, bác sĩ chuyên khoa sẽ dựa vào các xét nghiệm sau:
- Điện tâm đồ (ECG): Đây là xét nghiệm cơ bản và quan trọng nhất để chẩn đoán block nhĩ thất. Điện tâm đồ giúp ghi lại hoạt động điện của tim và phát hiện các bất thường trong quá trình dẫn truyền xung điện.
- Điện tâm đồ Holter: Đây là một thiết bị ghi lại nhịp tim liên tục trong vòng 24-48 giờ. Điện tâm đồ Holter giúp phát hiện các cơn block nhĩ thất không thường xuyên hoặc xảy ra vào ban đêm.
- Siêu âm tim: Siêu âm tim giúp đánh giá cấu trúc và chức năng của tim, từ đó tìm ra các nguyên nhân gây ra block nhĩ thất.
- Nghiệm pháp bàn nghiêng (Tilt-Table): Nghiệm pháp này giúp đánh giá phản ứng của tim và hệ thần kinh tự chủ khi người bệnh thay đổi tư thế. Nghiệm pháp bàn nghiêng có thể được sử dụng để chẩn đoán các trường hợp ngất xỉu do rối loạn nhịp tim.
Điều trị:
- Block nhĩ thất độ 1 và 2: Nếu bệnh nhân không có nhiều triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ, thường không cần điều trị hoặc rất ít bệnh nhân ở giai đoạn này được chỉ định điều trị từ bác sĩ. Bệnh nhân thường được bác sĩ chỉ định tự theo dõi tại nhà và tái khám định kỳ từ 1-2 năm.
- Block nhĩ thất độ 3: Bệnh nhân phải điều trị vì đây là giai đoạn bệnh gây ra các rối loạn nhịp tim có thể gây tử vong. Hiện nay, để điều trị block nhĩ thất độ 3, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng một số loại thuốc để điều trị các bệnh nền gây ra căn bệnh này (ví dụ: thuốc hạ huyết áp, thuốc điều trị đau tim…).
- Máy tạo nhịp tim: Trong nhiều trường hợp, người bệnh block nhĩ thất có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng máy tạo nhịp tim để hỗ trợ điều trị các bệnh về rối loạn nhịp tim. Bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật đặt máy tạo nhịp tim. Đây là một thủ thuật tương đối đơn giản và an toàn. Bệnh nhân có thể quay trở lại cuộc sống bình thường sau một thời gian ngắn theo dõi tại bệnh viện sau phẫu thuật.
Thay đổi lối sống:
Ngoài việc điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật đặt máy tạo nhịp tim, người bệnh nên tập cho bản thân một lối sống lành mạnh để hạn chế diễn tiến của bệnh:
- Chế độ ăn uống khoa học: Người bệnh nên ăn uống theo chế độ khoa học, không ăn nhiều đồ dầu mỡ và nên ăn nhiều rau củ quả.
- Tập thể dục thường xuyên: Việc tập thể dục, đặc biệt là đi bộ mỗi ngày, nên được đưa vào danh sách những việc cần thực hiện trong ngày.
- Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì: Béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ gây ra bệnh block nhĩ thất, do đó người bệnh nên giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì.