Tin tức

Các chất điện giải và ảnh hưởng trên tim mạch

Điện giải đóng vai trò quan trọng trong cơ thể, ảnh hưởng đến chức năng thần kinh, cơ bắp, huyết áp và tim mạch. Mất cân bằng điện giải, đặc biệt là natri và kali, có thể gây rối loạn nhịp tim và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác. Hãy tìm hiểu về vai trò, triệu chứng và cách phòng ngừa rối loạn điện giải để bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn.

Điện Giải và Sức Khỏe Tim Mạch: Những Điều Cần Biết

Các chất điện giải là những chất hòa tan trong dịch cơ thể, tạo ra các ion mang điện tích âm và dương. Các khoáng chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng cơ bản của cơ thể, bao gồm chức năng thần kinh, cơ bắp, duy trì cân bằng dịch, huyết áp và độ pH của máu. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về vai trò của chúng và những ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.

1. Vai Trò Của Chất Điện Giải Trong Cơ Thể

Trong trạng thái cơ thể khỏe mạnh, luôn có sự cân bằng điện tích giữa bên trong và bên ngoài màng tế bào. Tuy nhiên, sự cân bằng này có thể bị phá vỡ do bệnh lý (đặc biệt là bệnh tim mạch và chuyển hóa), stress hoặc sau phẫu thuật. Điều này dẫn đến sự thay đổi nồng độ các ion tự do trong máu như Ca++, K+, Na+, Cl-, Mg++.

  • Natri (Na+): Là cation chính của dịch ngoại bào, natri đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự phân bố nước và áp lực thẩm thấu trong các mô của cơ thể. Natri có nhiều trong muối ăn, và việc cân bằng lượng natri trong khẩu phần ăn là rất quan trọng. Nồng độ natri bình thường trong máu là 135-145 mmol/l. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), lượng natri nên tiêu thụ mỗi ngày là dưới 2.300mg, và lý tưởng nhất là dưới 1.500mg cho hầu hết người lớn.
  • Kali (K+): Là cation chính của dịch nội bào, kali có chức năng duy trì sự đáp ứng của tế bào thần kinh và cơ bắp với các kích thích. Kali đóng vai trò quan trọng trong hệ tim mạch, ảnh hưởng đến tính hưng phấn của cơ tim, sự dẫn truyền và nhịp tim. Kali có nhiều trong chuối, khoai lang, củ cải. Nồng độ kali bình thường trong máu là 3.5 – 5 mmol/l. Theo nghiên cứu trên tạp chí The New England Journal of Medicine, việc tăng cường kali trong chế độ ăn có thể giúp kiểm soát huyết áp.
  • Canxi (Ca++): Canxi đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học, đặc biệt là quá trình đông máu, chức năng thần kinh cơ và cấu trúc xương.

Rối loạn điện giải thường xảy ra ở những người có chế độ ăn uống không cân bằng (ăn quá mặn, quá nhạt, lạm dụng nước giải khát, nước tăng lực) hoặc đang mắc các bệnh lý toàn thân. Trong đó, rối loạn natri và kali là phổ biến nhất.

2. Điện Giải và Chức Năng Tim

Các chất điện giải như kali, natri, magie và canxi đóng vai trò quan trọng trong chức năng của cơ tim. Sự di chuyển của các ion này qua màng tế bào cơ tim tạo ra điện áp cần thiết cho hoạt động co bóp của tim. Nồng độ các điện giải này được duy trì ở mức sinh lý thông qua nhiều cơ chế khác nhau để đảm bảo chức năng tim hoạt động tốt.

Mất cân bằng điện giải có thể gây ra hoặc góp phần vào các rối loạn nhịp tim và thậm chí đột tử do tim. Theo một nghiên cứu đăng trên Journal of the American College of Cardiology, mất cân bằng điện giải là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với rối loạn nhịp tim.

Sự mất cân bằng kali là nguyên nhân gây rối loạn nhịp tim liên quan đến điện giải thường gặp nhất. Kali đóng vai trò quan trọng trong dẫn truyền thần kinh. Mức kali thấp có thể gây loạn nhịp tương đối ổn định, trong khi mức kali cao có thể nhanh chóng dẫn đến các rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Mất cân bằng natri, magie và canxi cũng có thể gây nguy cơ rối loạn nhịp tim.

3. Triệu Chứng Rối Loạn Nhịp Tim

Rối loạn nhịp tim có thể làm giảm hiệu quả bơm máu của tim và gây ra các triệu chứng sau:

  • Hồi hộp, trống ngực: Cảm giác tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều. Có thể cảm thấy hẫng hụt hoặc tim ngừng đập trong giây lát.
  • Nhịp tim nhanh hoặc chậm: Nhịp tim nhanh hơn (trên 100 nhịp/phút) hoặc chậm hơn (dưới 60 nhịp/phút) so với bình thường.
  • Mệt mỏi, khó thở: Rối loạn nhịp tim kéo dài có thể làm giảm hiệu suất bơm máu của tim, gây ra khó thở và mệt mỏi.
  • Đau ngực: Một dấu hiệu nguy hiểm, đặc biệt khi có bệnh tim mạch sẵn có như bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim.

4. Chẩn Đoán Rối Loạn Điện Giải

  • Xét nghiệm máu: Đo chính xác nồng độ các chất điện giải trong máu.
  • Kiểm tra sức khỏe tổng thể: Bác sĩ có thể thực hiện kiểm tra sức khỏe tổng thể và chỉ định các xét nghiệm khác để xác định chẩn đoán.

5. Khi Nào Cần Gặp Bác Sĩ?

Khi xuất hiện các triệu chứng trên, bạn nên đến gặp bác sĩ để phòng tránh các biến cố nguy hiểm cho sức khỏe. Trong một số trường hợp, rối loạn nhịp tim có thể vô hại, nhưng đa phần nó là biểu hiện của một tình trạng bệnh lý nặng, đe dọa đến cuộc sống của bạn. Vì vậy, nếu cảm thấy bất kỳ sự khác thường nào của tim, tốt nhất bạn nên đến các cơ sở y tế để được kiểm tra và phát hiện sớm các vấn đề về tim mạch. Đặc biệt là trong những trường hợp sau:

  • Tim đập nhanh hoặc chậm kèm theo cảm giác hồi hộp, chóng mặt hoặc ngất.
  • Loạn nhịp tim kèm theo khó thở, đau ngực, cổ, vai, cánh tay hoặc lưng.
  • Loạn nhịp tim xuất hiện khi bạn mới sử dụng một loại thuốc nào đó.
  • Loạn nhịp xuất hiện đồng thời với các triệu chứng khác như sút cân, mệt mỏi kéo dài và đánh trống ngực kèm theo đau đầu và vã mồ hôi.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper