Tin tức

Các nguyên nhân gây tràn dịch ngoài màng tim

Tràn dịch màng ngoài tim xảy ra do nhiều nguyên nhân như viêm nhiễm, chấn thương hoặc bệnh tim mạch. Màng ngoài tim có hai lớp, giữa có khoang ảo chứa dịch. Tràn dịch có thể do máu (chấn thương, phình tách động mạch), dịch tiết (ung thư, lao, nhiễm trùng) hoặc dịch thấm (suy tim, suy thận). Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng.

Tràn Dịch Màng Ngoài Tim: Nguyên Nhân, Phân Loại và Điều Trị

Tràn dịch màng ngoài tim là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang màng ngoài tim, khoang ảo giữa tim và lớp màng bao bọc bên ngoài. Có rất nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng này, từ viêm nhiễm, bệnh lý tim mạch đến chấn thương. Bệnh có thể tiến triển từ nhẹ (không có triệu chứng) đến nặng (gây ép tim, đe dọa tính mạng). Do đó, việc xác định nguyên nhân gây tràn dịch màng ngoài tim là rất quan trọng để có hướng điều trị phù hợp và kịp thời.

1. Cấu Tạo Giải Phẫu Màng Ngoài Tim

Màng ngoài tim (hay còn gọi là перикард) là một cấu trúc bao bọc bên ngoài tim, có vai trò bảo vệ và hỗ trợ hoạt động của tim. Về mặt giải phẫu, màng ngoài tim gồm hai lớp:

  • Lá tạng (lớp trong): Nằm sát và dính vào cơ tim.
  • Lá thành (lớp ngoài): Nằm sát thành ngực và trung thất.

Bình thường, giữa hai lớp màng này có một khoang ảo chứa một lượng dịch rất nhỏ, khoảng 10-15ml. Lớp dịch mỏng này có tác dụng bôi trơn, giúp tim co bóp dễ dàng hơn. Tùy theo số lượng và tốc độ hình thành dịch trong khoang màng ngoài tim mà bệnh cảnh lâm sàng có thể khác nhau, từ nhẹ (không có triệu chứng) đến nặng (gây ép tim cấp).

Dịch màng ngoài tim có thể là máu, dịch thấm hoặc dịch tiết, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.

2. Các Nguyên Nhân Gây Tràn Máu Màng Ngoài Tim

Tràn máu màng ngoài tim (hemopericardium) là tình trạng khoang màng ngoài tim chứa đầy máu. Tình trạng này thường gây ép tim cấp, đặc biệt khi lượng máu chảy nhanh và màng ngoài tim chưa kịp giãn nở để thích ứng.

Một số nguyên nhân gây tràn máu màng ngoài tim bao gồm:

  • Chấn thương, vết thương:
    • Chấn thương do đụng giập, do sức ép có thể gây rách hoặc vỡ thành tim hoặc các mạch máu lớn ở vị trí nối với tim.
    • Vết thương do vật sắc, nhọn hoặc do đạn có thể gây rách hoặc thủng thành tim, mạch vành hoặc các mạch máu lớn ở vị trí nối với tim. Tai biến y khoa như thủng cơ tim hoặc mạch vành khi chọc dịch màng tim hoặc đặt điện cực tạo nhịp tim cũng có thể gây tràn máu màng ngoài tim.
  • Phình tách động mạch chủ (thường là type A): Tình trạng này có thể gây ép tim cấp do máu chảy nhanh vào khoang màng ngoài tim.* Sử dụng thuốc chống đông: Ở một số bệnh nhân, việc sử dụng thuốc chống đông có thể gây chảy máu màng ngoài tim tự phát.* Ung thư, lao: Các bệnh lý này cũng có thể gây tràn máu màng ngoài tim, mặc dù ít gặp hơn.

3. Các Nguyên Nhân Gây Tràn Dịch Màng Ngoài Tim Do Dịch Tiết

Dịch tiết là loại dịch có nồng độ protein cao (thường >30 g/l, phản ứng Rivalta dương tính). Ngoài ra, tùy thuộc vào nguyên nhân, dịch tiết có thể chứa bạch cầu, hồng cầu, fibrin hoặc tế bào ung thư.

Các nguyên nhân gây tràn dịch màng ngoài tim do dịch tiết bao gồm:

  • Ung thư: Thường là do di căn từ các bộ phận khác (phổi, vú, hạch bạch huyết…) đến màng ngoài tim. Ung thư nguyên phát từ màng ngoài tim rất hiếm gặp. Dịch màng ngoài tim do ung thư thường có màu đỏ, số lượng nhiều và gây ép tim mạn tính, tái phát nhanh.* Lao: Dịch màng ngoài tim do lao thường có màu đỏ, chứa nhiều protein, fibrin và tế bào lympho. Xét nghiệm dịch màng ngoài tim có thể phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nuôi cấy (môi trường Lowenstein) hoặc PCR.* Viêm mủ màng ngoài tim: Đây là một bệnh cảnh nhiễm trùng nghiêm trọng. Dịch màng ngoài tim có nhiều protein, thường đục do chứa nhiều bạch cầu, xác vi khuẩn. Nuôi cấy dịch màng ngoài tim thường mọc vi khuẩn. Viêm mủ màng ngoài tim do tụ cầu vàng thường rất nặng và có thể gây ép tim cấp, ngay cả khi lượng dịch không nhiều. Viêm mủ màng ngoài tim có thể là nguyên phát (do vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào màng ngoài tim) hoặc thứ phát (do nhiễm khuẩn huyết, vỡ ổ áp xe lân cận như áp xe gan, áp xe phổi, áp xe dưới cơ hoành).* Các nguyên nhân khác: Bệnh hệ thống (lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp…), nhiễm nấm, dò bạch mạch (đặc biệt là dò ống ngực) cũng có thể gây tràn dịch màng ngoài tim do dịch tiết.

4. Dịch Màng Ngoài Tim Do Dịch Thấm

Dịch thấm là loại dịch có nồng độ protein thấp (thường <30 g/l, phản ứng Rivalta âm tính). Dịch thấm hình thành do sự thay đổi áp lực thủy tĩnh hoặc áp lực keo trong hệ tuần hoàn, dẫn đến thoát dịch từ lòng mạch vào các khoang, trong đó có khoang màng ngoài tim. Tràn dịch màng ngoài tim do dịch thấm thường có số lượng ít và ít khi gây ép tim cấp.

Các nguyên nhân gây tràn dịch màng ngoài tim do dịch thấm bao gồm:

  • Tăng áp lực thủy tĩnh: * Suy tim: Làm tăng áp lực tĩnh mạch hệ thống, gây thoát dịch vào các khoang. * Suy thận: Gây ứ trệ tuần hoàn và tăng áp lực thủy tĩnh. * Tắc tĩnh mạch trung tâm, tắc hệ thống bạch mạch: Cản trở sự lưu thông của dịch, gây tăng áp lực thủy tĩnh.* Giảm áp lực keo (thiếu Albumin): * Hội chứng thận hư: Mất protein qua nước tiểu, làm giảm áp lực keo trong máu. * Xơ gan: Giảm sản xuất Albumin, làm giảm áp lực keo. * Suy giáp: Ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp protein, có thể gây giảm Albumin. Việc điều trị tràn dịch màng ngoài tim phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Mức độ nghiêm trọng của tràn dịch: Lượng dịch, tốc độ tích tụ dịch, có gây ép tim hay không.* Nguyên nhân gây tràn dịch: Xác định chính xác nguyên nhân là yếu tố then chốt để điều trị hiệu quả.* Khả năng biến chứng: Nguy cơ ép tim, viêm màng ngoài tim co thắt.* Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân: Các bệnh lý đi kèm, khả năng đáp ứng với điều trị. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:

  • Điều trị nội khoa: Sử dụng thuốc để điều trị nguyên nhân (kháng sinh nếu do nhiễm trùng, thuốc chống lao nếu do lao, thuốc điều trị suy tim, suy thận…). Thuốc giảm đau, kháng viêm có thể được sử dụng để giảm triệu chứng.* Chọc hút dịch màng ngoài tim: Thủ thuật này được thực hiện để lấy dịch màng ngoài tim, giúp giảm áp lực lên tim và cải thiện triệu chứng. Dịch hút ra cũng được gửi đi xét nghiệm để tìm nguyên nhân.* Phẫu thuật: Trong một số trường hợp, phẫu thuật có thể cần thiết để dẫn lưu dịch màng ngoài tim hoặc cắt bỏ màng ngoài tim. Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Việc chẩn đoán và điều trị tràn dịch màng ngoài tim cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper