Xuất huyết não, màng não ở trẻ em: Hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa
Xuất huyết não, màng não ở trẻ em là một bệnh lý nghiêm trọng, gây ra nhiều lo lắng cho các bậc phụ huynh. Bệnh có tỷ lệ tử vong cao, từ 25-40% và để lại di chứng nặng nề cho 40-50% trẻ mắc bệnh. Tuy nhiên, việc hiểu rõ về bệnh, nhận biết sớm các dấu hiệu và áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả có thể giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ và biến chứng cho trẻ. Bài viết này, dưới góc độ của một bác sĩ tim mạch có kinh nghiệm trong lĩnh vực copywriter, sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và dễ hiểu nhất về xuất huyết não, màng não ở trẻ em.
1. Vì sao trẻ bị xuất huyết não?
- Định nghĩa: Xuất huyết não, màng não (hay còn gọi là chảy máu não, màng não) là tình trạng máu thoát ra khỏi mạch máu và tràn vào nhu mô não hoặc các khoang màng não. Tình trạng này xảy ra do sự vỡ của bất kỳ mạch máu nào trong não, gây tổn thương trực tiếp đến các tế bào thần kinh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng não bộ [tham khảo: medscape.com].
- Nguyên nhân chính:
- Chấn thương sọ não: Các tai nạn giao thông, tai nạn sinh hoạt gây tổn thương trực tiếp đến não bộ có thể dẫn đến vỡ mạch máu và gây xuất huyết. Ở trẻ em, do hệ xương còn yếu và chưa phát triển hoàn thiện, nguy cơ tổn thương não do chấn thương cao hơn so với người lớn.
- Bệnh lý huyết học, rối loạn đông máu: Các bệnh lý như Hemophilia, bệnh von Willebrand hoặc các rối loạn đông máu khác có thể làm giảm khả năng đông máu của cơ thể, khiến trẻ dễ bị chảy máu, bao gồm cả xuất huyết não.
- Thiếu vitamin K: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây xuất huyết não ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt là ở độ tuổi 45-60 ngày. Vitamin K đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu tại gan. Thiếu vitamin K sẽ làm giảm sản xuất các yếu tố này, khiến máu khó đông và dễ gây chảy máu.
- Lý do trẻ thiếu vitamin K:
- Vitamin K từ mẹ truyền sang thai nhi ít: Vitamin K được vận chuyển từ mẹ sang con qua nhau thai với một lượng rất nhỏ. Do đó, trẻ sơ sinh có nguy cơ thiếu vitamin K ngay từ khi mới chào đời.
- Hàm lượng vitamin K trong sữa mẹ thấp hơn sữa công thức: Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh, tuy nhiên, hàm lượng vitamin K trong sữa mẹ thường thấp hơn so với sữa công thức. Lượng vitamin K trong sữa mẹ dao động từ 20-30 microgam/lít, trong khi sữa công thức chứa trên 50 microgam/lít.
- Mẹ không được bồi dưỡng tốt khi mang thai, ăn kiêng sau sinh: Chế độ dinh dưỡng của mẹ trong thời kỳ mang thai và sau sinh có ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng vitamin K trong sữa mẹ. Nếu mẹ không được cung cấp đủ vitamin K qua chế độ ăn uống (thiếu rau xanh, dầu mỡ), hoặc ăn kiêng khem quá mức sau sinh (kiêng ăn mỡ, dầu), lượng vitamin K trong sữa mẹ sẽ càng thấp.
- Vi khuẩn tổng hợp vitamin K ở ruột trẻ chưa phát triển: Vitamin K còn được tổng hợp bởi vi khuẩn có lợi trong ruột. Tuy nhiên, ở trẻ sơ sinh, hệ vi sinh đường ruột chưa phát triển đầy đủ, khả năng tổng hợp vitamin K còn hạn chế.
- Sử dụng kháng sinh sớm, rối loạn tiêu hóa: Việc sử dụng kháng sinh sớm ở trẻ sơ sinh có thể tiêu diệt các vi khuẩn có lợi trong ruột, làm giảm khả năng tổng hợp vitamin K. Tương tự, các rối loạn tiêu hóa cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu vitamin K.
- Mẹ dùng thuốc ảnh hưởng trong thai kỳ (rifamycin, isoniazid, barbiturat, nhiễm dioxin): Một số loại thuốc mà mẹ sử dụng trong thời kỳ mang thai, như rifamycin (điều trị lao), isoniazid (điều trị lao), barbiturat (thuốc an thần, chống co giật) hoặc tình trạng mẹ bị nhiễm dioxin có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và hấp thu vitamin K của thai nhi.
2. Biến chứng nguy hiểm của xuất huyết não, màng não ở trẻ
Xuất huyết não, màng não ở trẻ em là một tình trạng cấp cứu nội khoa nghiêm trọng, có thể dẫn đến những biến chứng nặng nề, thậm chí tử vong. Dưới đây là một số biến chứng nguy hiểm thường gặp:
- Tỷ lệ tử vong cao (25-40%): Mặc dù đã có những tiến bộ trong điều trị, tỷ lệ tử vong do xuất huyết não, màng não ở trẻ em vẫn còn khá cao, đặc biệt là ở những trường hợp bệnh nặng, phát hiện muộn hoặc không được điều trị kịp thời.
- Di chứng (40-50%): Ngay cả khi được cứu sống, nhiều trẻ bị xuất huyết não, màng não vẫn phải đối mặt với những di chứng lâu dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Các di chứng thường gặp bao gồm:
- Động kinh: Tổn thương não do xuất huyết có thể gây ra các cơn động kinh tái phát, ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh và khả năng học tập của trẻ.
- Liệt vận động: Xuất huyết não có thể gây tổn thương đến các vùng não kiểm soát vận động, dẫn đến liệt nửa người, liệt tay chân hoặc yếu liệt các cơ.
- Chậm phát triển tinh thần: Tổn thương não do xuất huyết có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận thức, ngôn ngữ, trí nhớ và các chức năng tâm thần khác của trẻ.
- Ứ nước não thất (tàn tật suốt đời): Trong một số trường hợp, xuất huyết não có thể gây tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy, dẫn đến ứ nước não thất. Tình trạng này có thể gây tăng áp lực nội sọ, tổn thương não nghiêm trọng và dẫn đến tàn tật suốt đời.
- Nhấn mạnh: Bệnh nguy hiểm nhưng có thể dự phòng và chữa khỏi nếu phát hiện sớm. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh và đưa trẻ đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để giảm thiểu nguy cơ tử vong và di chứng.
3. Dấu hiệu nhận biết xuất huyết não, màng não ở trẻ
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của xuất huyết não, màng não ở trẻ em là vô cùng quan trọng để có thể can thiệp kịp thời, giúp giảm thiểu nguy cơ tử vong và di chứng. Dưới đây là một số dấu hiệu cảnh báo mà các bậc phụ huynh cần đặc biệt lưu ý:
- Chủ yếu do thiếu vitamin K: Như đã đề cập ở trên, thiếu vitamin K là nguyên nhân hàng đầu gây xuất huyết não, màng não ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Diễn tiến nhanh chóng: Bệnh thường diễn tiến rất nhanh, chỉ trong vòng vài giờ hoặc vài ngày, do đó, việc theo dõi sát sao các dấu hiệu bất thường ở trẻ là vô cùng quan trọng.
- Các dấu hiệu:
- Da xanh tái, bỏ bú, nôn trớ, khóc thét, rên rỉ: Đây là những dấu hiệu sớm có thể xuất hiện khi trẻ bắt đầu có tình trạng chảy máu trong não. Trẻ có thể trở nên quấy khóc, khó chịu, bỏ bú hoặc bú kém, nôn trớ nhiều hơn bình thường, da dẻ xanh xao.
- Co giật, mất ý thức, hôn mê: Khi tình trạng xuất huyết trở nên nghiêm trọng hơn, trẻ có thể xuất hiện các cơn co giật toàn thân hoặc cục bộ, mất ý thức và hôn mê. Đây là những dấu hiệu cho thấy tình trạng bệnh đã rất nặng và cần được cấp cứu ngay lập tức.
- Co giật toàn thân hoặc cục bộ: Co giật có thể biểu hiện bằng các cử động giật cơ không tự chủ ở toàn thân hoặc chỉ ở một vùng cơ thể, như tay, chân, mặt.
- Thở không đều, ngừng thở: Xuất huyết não có thể ảnh hưởng đến trung tâm hô hấp trong não, gây ra tình trạng thở không đều, thở nhanh hoặc chậm bất thường, thậm chí ngừng thở.
- Thóp phồng, căng: Ở trẻ sơ sinh, thóp (vùng mềm trên đỉnh đầu) chưa đóng kín. Khi có xuất huyết não, áp lực trong não tăng lên có thể làm thóp phồng lên hoặc căng cứng hơn bình thường.
- Xuất huyết da (bầm tím), chảy máu rốn kéo dài (ở trẻ sơ sinh), bầm tím chỗ tiêm: Các biểu hiện xuất huyết trên da, như các vết bầm tím không rõ nguyên nhân, chảy máu rốn kéo dài sau khi rụng rốn (ở trẻ sơ sinh), hoặc bầm tím kéo dài ở chỗ tiêm có thể là dấu hiệu của tình trạng rối loạn đông máu, làm tăng nguy cơ xuất huyết não.
- Lưu ý: Khi có dấu hiệu xuất huyết (da, rốn, chỗ tiêm) cần đưa trẻ đi khám sớm. Ngay khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu xuất huyết nào ở trẻ, dù là nhỏ nhất, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám và kiểm tra ngay lập tức.
- Nghi ngờ xuất huyết não: Biểu hiện bệnh ở trẻ 30-60 ngày tuổi. Nếu các dấu hiệu trên xảy ra ở trẻ trong độ tuổi từ 30-60 ngày, cần đặc biệt nghi ngờ đến khả năng xuất huyết não do thiếu vitamin K.
- Xét nghiệm: Thiếu máu, dịch não tủy màu hồng. Để chẩn đoán xác định xuất huyết não, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện các xét nghiệm như công thức máu (để kiểm tra tình trạng thiếu máu) và chọc dò tủy sống (để lấy dịch não tủy kiểm tra xem có máu hay không).
4. Điều trị và dự phòng xuất huyết não, màng não ở trẻ
- Cấp cứu tại bệnh viện. Xuất huyết não, màng não ở trẻ nhỏ là một tình trạng cấp cứu nội khoa nghiêm trọng, đòi hỏi phải được điều trị tại bệnh viện càng sớm càng tốt. Việc tự ý điều trị tại nhà hoặc trì hoãn việc đưa trẻ đến bệnh viện có thể làm tăng nguy cơ tử vong và di chứng.
4.1. Điều trị xuất huyết não, màng não
- Bắt buộc điều trị tại bệnh viện. Không có phương pháp điều trị xuất huyết não nào có thể thực hiện tại nhà hoặc tại các phòng khám tư nhân. Việc điều trị cần được thực hiện tại các bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ y tế chuyên nghiệp.
- Điều trị:
- Tiêm vitamin K: Đây là biện pháp điều trị quan trọng nhất trong trường hợp xuất huyết não do thiếu vitamin K. Vitamin K sẽ giúp cơ thể tổng hợp các yếu tố đông máu, giúp cầm máu và ngăn ngừa tình trạng xuất huyết lan rộng.
- Truyền máu: Trong trường hợp trẻ bị mất máu nhiều, bác sĩ có thể chỉ định truyền máu để bù lại lượng máu đã mất và cải thiện tình trạng thiếu máu.
- Chăm sóc, theo dõi đặc biệt: Trẻ bị xuất huyết não cần được chăm sóc và theo dõi đặc biệt tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) để đảm bảo các chức năng sống được duy trì ổn định.
- Chống co giật: Nếu trẻ có các cơn co giật, bác sĩ sẽ sử dụng các loại thuốc chống co giật để kiểm soát tình trạng này.
- Hỗ trợ thở, dinh dưỡng (nếu hôn mê): Trong trường hợp trẻ bị hôn mê hoặc suy hô hấp, bác sĩ có thể cần phải hỗ trợ thở bằng máy thở và cung cấp dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc ống thông dạ dày.
- Phẫu thuật lấy máu tụ (nếu cần): Trong một số trường hợp, nếu có ổ máu tụ lớn gây chèn ép não, bác sĩ có thể cần phải phẫu thuật để lấy máu tụ ra.
- Lưu ý: Tỷ lệ tử vong và di chứng vẫn cao dù điều trị tích cực. Mặc dù đã có những tiến bộ trong điều trị, tỷ lệ tử vong và di chứng do xuất huyết não ở trẻ em vẫn còn khá cao. Do đó, việc phòng ngừa bệnh là vô cùng quan trọng.
4.2. Các biện pháp dự phòng xuất huyết não, màng não
Hoàn toàn có thể dự phòng được. Xuất huyết não, màng não ở trẻ em là một bệnh lý hoàn toàn có thể dự phòng được bằng các biện pháp đơn giản và hiệu quả.
Phòng ngừa:
- Mẹ bầu: Chăm sóc sức khỏe, bổ sung vitamin K (rau xanh, ngũ cốc, sữa, trứng, đậu phụ, thịt nạc). Trong thời kỳ mang thai, mẹ bầu cần chú ý chăm sóc sức khỏe, ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt là các thực phẩm giàu vitamin K như rau xanh (bông cải xanh, rau bina, cải xoăn), ngũ cốc nguyên hạt, sữa, trứng, đậu phụ và thịt nạc.
- Trẻ sơ sinh: Tiêm vitamin K1 1mg ngay sau sinh. Đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất để ngăn ngừa xuất huyết não do thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tất cả trẻ sơ sinh nên được tiêm vitamin K1 1mg ngay sau sinh.
Thông tin thêm: Tại Bệnh viện Vinmec, chúng tôi tự hào quy tụ đội ngũ y bác sĩ hàng đầu về Nhi khoa, gồm các chuyên gia đầu ngành, có trình độ chuyên môn cao (giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ, thạc sĩ), giàu kinh nghiệm, từng công tác tại các bệnh viện lớn như Bạch Mai, 108… Các bác sĩ đều được đào tạo bài bản, chuyên nghiệp, có tâm - tầm, am hiểu tâm lý trẻ. Bên cạnh các bác sĩ chuyên khoa Nhi trong nước, khoa Nhi còn có sự tham gia của các chuyên gia nước ngoài (Nhật Bản, Singapore, Úc, Mỹ) luôn tiên phong áp dụng những phác đồ điều trị mới nhất và hiệu quả nhất. Chúng tôi cam kết mang đến cho con bạn sự chăm sóc tốt nhất, toàn diện nhất, giúp con phát triển khỏe mạnh và hạnh phúc.