Xơ vữa động mạch

Các nhóm thuốc điều trị rối loạn lipid máu

Rối loạn lipid máu là tình trạng nguy hiểm, làm tăng nguy cơ tim mạch. Các thuốc điều trị bao gồm statin, fibrate, acid nicotinic, resin, ezetimibe và omega-3. Statin giảm cholesterol, fibrate giảm triglyceride, acid nicotinic tác động lên cả hai. Resin giảm LDL-C, ezetimibe ức chế hấp thụ cholesterol, omega-3 giảm triglyceride. Cần theo dõi chức năng gan khi dùng thuốc.

Rối Loạn Lipid Máu: Hiểu Rõ và Điều Trị

Rối loạn lipid máu là một yếu tố nguy cơ tim mạch quan trọng nhưng có thể thay đổi được. Theo thống kê, rối loạn lipid máu ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh tim mạch [theo AHAjournals.org]. Điều trị bằng thuốc là một phương pháp hiệu quả để cải thiện tình trạng này.

1. Rối Loạn Lipid Máu Là Gì?

Rối loạn lipid máu, hay còn gọi là rối loạn mỡ máu, là tình trạng bất thường về nồng độ các chất béo (lipid) trong máu. Các lipid chính bao gồm:

  • Cholesterol toàn phần: Tổng lượng cholesterol trong máu.
  • Triglyceride: Một loại chất béo trung tính.
  • LDL-C (lipoprotein trọng lượng phân tử thấp): Thường được gọi là cholesterol xấu, góp phần hình thành mảng xơ vữa động mạch.
  • HDL-C (lipoprotein trọng lượng phân tử cao): Thường được gọi là cholesterol tốt, giúp loại bỏ cholesterol xấu khỏi máu.

Khi có sự mất cân bằng giữa các lipid này, ví dụ như tăng cholesterol toàn phần, tăng triglyceride, tăng LDL-C hoặc giảm HDL-C so với mức bình thường, sẽ dẫn đến rối loạn lipid máu. Tình trạng này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành, đột quỵ và các biến chứng khác [tham khảo thêm tại timmachhoc.com].

2. Các Nhóm Thuốc Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu

Điều trị rối loạn lipid máu thường bắt đầu bằng việc thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và bỏ hút thuốc. Nếu sau 2-3 tháng thay đổi lối sống không mang lại hiệu quả như mong muốn, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng các nhóm thuốc sau:

  • Nhóm Statin (HMG-CoA reductase inhibitors)
    • Tác dụng: Statin ức chế enzym HMG-CoA reductase, một enzym quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol ở gan. Điều này làm giảm sản xuất cholesterol toàn phần nội sinh, kích thích tăng tổng hợp thụ thể LDL-C, giúp gan tăng cường thu giữ LDL-C từ máu. Kết quả là làm giảm LDL-C, VLDL (lipoprotein trọng lượng phân tử rất thấp), cholesterol toàn phần, triglyceride và tăng HDL-C. Ngoài ra, statin còn có tác dụng làm giảm quá trình viêm của nội mạc mạch máu, giúp thoái triển mảng xơ vữa và tăng tổng hợp nitric oxide của tế bào nội mạc, giúp cải thiện chức năng mạch máu [dựa trên acc.org].
    • Tác dụng phụ: Tác dụng không mong muốn có thể gặp là tăng men gan, tăng men cơ (creatine kinase - CK), đặc biệt khi dùng liều cao hoặc ở người lớn tuổi, người có bệnh nền hoặc đang dùng nhiều loại thuốc đồng thời (ví dụ như kháng sinh nhóm macrolid). Cần thận trọng khi sử dụng statin cho người bệnh mắc các bệnh lý về gan.
    • Chỉ định: Tăng LDL-C, tăng cholesterol toàn phần.
  • Nhóm Fibrate
    • Tác dụng: Fibrate chủ yếu làm giảm triglyceride bằng cách kích thích PPAR alpha (Peroxisome proliferator-activated receptor alpha), một thụ thể hạt nhân có vai trò điều chỉnh chuyển hóa lipid. PPAR alpha làm tăng oxy hóa acid béo, tăng tổng hợp enzym lipoprotein lipase (LPL), làm tăng thanh thải các lipoprotein giàu triglyceride, ức chế tổng hợp apoC-III tại gan (một chất ức chế LPL), và tăng sự thanh thải VLDL. Các fibrate cũng làm tăng HDL-C do thúc đẩy trình diện apoA-I và apoA-II, là các thành phần protein chính của HDL [tham khảo escardio.org].
    • Tác dụng phụ: Các tác dụng không mong muốn có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa (đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn), giảm nhẹ chức năng gan, tăng men gan, sỏi mật, tăng men cơ, phát ban. Tác dụng phụ thường xảy ra khi dùng liều cao hoặc ở người lớn tuổi, người có bệnh lý thận hoặc gan từ trước. Fibrate có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông, đặc biệt là thuốc nhóm kháng vitamin K (warfarin). Không dùng fibrate cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú, người bệnh suy gan, suy thận nặng.
    • Chỉ định: Tăng triglyceride.
  • Nhóm Acid Nicotinic (Niacin, Vitamin PP)
    • Tác dụng: Acid nicotinic có tác dụng giảm triglyceride do ức chế phân hủy triglyceride từ tổ chức mỡ và giảm tổng hợp triglyceride tại gan, ức chế tổng hợp và ester hóa acid béo ở gan, tăng thoái biến apo B, giảm VLDL, giảm LDL-C và tăng HDL-C (do giảm thanh thải apoA-I) [theo NEJM.org].
    • Tác dụng phụ: Các tác dụng không mong muốn có thể bao gồm đỏ phừng mặt, ngứa, rối loạn tiêu hóa (đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn), giảm nhẹ chức năng gan, tăng men gan, sỏi mật, tăng men cơ, phát ban, tăng đề kháng insulin. Tác dụng phụ thường xảy ra khi dùng liều cao hoặc ở người lớn tuổi, người có bệnh lý thận hoặc gan từ trước.
    • Chỉ định: Tăng LDL-C, giảm HDL-C, tăng triglyceride.
  • Nhóm Resin (Bile acid sequestrants)
    • Tác dụng: Resin hoạt động bằng cách trao đổi ion Cl- với acid mật trong ruột, từ đó làm tăng tổng hợp acid mật từ cholesterol ở gan. Điều này làm tăng bài tiết mật và giảm lượng cholesterol ở gan, kích thích tổng hợp thụ thể LDL-C, tăng thải LDL-C ra khỏi cơ thể [thông tin từ PubMed].
    • Tác dụng phụ: Các tác dụng không mong muốn của nhóm resin thường liên quan đến rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn, táo bón.
    • Chỉ định: Tăng LDL-C.
  • Ezetimibe
    • Tác dụng: Ezetimibe ức chế hấp thụ cholesterol toàn phần tại ruột non, làm giảm LDL-C và tăng HDL-C [dữ liệu từ Medscape].
    • Tác dụng phụ: Thuốc thường ít tác dụng phụ, tuy nhiên có thể gặp tăng men gan.
    • Liều lượng: Thường là 10mg/ngày.
    • Chỉ định: Tăng LDL-C.
  • Omega 3 (Fish Oils)
    • Tác dụng: Omega 3 có cơ chế tăng dị hóa triglyceride ở gan, giúp giảm nồng độ triglyceride trong máu [dựa trên ahajournals.org].
    • Liều dùng: Liều thường áp dụng trên lâm sàng là 3g/ngày, liều tối đa có thể lên đến 6g/ngày.
    • Tác dụng phụ: Các tác dụng không mong muốn có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, tiêu chảy.
    • Chỉ định: Tăng triglyceride.

3. Lưu Ý Khi Sử Dụng Thuốc Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu

Vì hầu hết các thuốc điều trị rối loạn lipid máu đều chuyển hóa qua gan, nên trong thời gian sử dụng thuốc, cần chú ý bảo vệ và hỗ trợ chức năng gan. Bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thêm các thuốc giúp hỗ trợ và bảo vệ tế bào gan để giảm nguy cơ tổn thương gan do thuốc gây ra. Ngoài ra, cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ về liều dùng, thời gian dùng thuốc và các biện pháp theo dõi sức khỏe định kỳ để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper