Bệnh tiểu đường

Các giai đoạn và đặc điểm của bệnh thận đái tháo đường
Sean Do on Unsplash

Các giai đoạn và đặc điểm của bệnh thận đái tháo đường

Bệnh thận đái tháo đường là biến chứng nguy hiểm ở người bệnh tiểu đường, gây tổn thương thận và có thể dẫn đến suy thận. Bệnh tiến triển qua 5 giai đoạn, từ tăng kích thước thận đến suy thận hoàn toàn. Việc kiểm soát đường huyết và các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng để làm chậm tiến triển của bệnh và ngăn ngừa các biến chứng.

Bệnh Thận Đái Tháo Đường: Những Điều Cần Biết

Bệnh thận đái tháo đường (Diabetic Kidney Disease - DKD), còn gọi là bệnh cầu thận do đái tháo đường, là một biến chứng mạn tính nguy hiểm của bệnh đái tháo đường, gây tổn thương các mạch máu nhỏ (mao mạch) trong thận. Theo thời gian, tình trạng đường huyết cao kéo dài có thể dẫn đến tổn thương này. Những người mắc bệnh đái tháo đường lâu năm, đặc biệt là những người có thêm các yếu tố nguy cơ như rối loạn mỡ máu (dyslipidemia), tăng huyết áp, hút thuốc lá, lối sống ít vận động và béo phì, đều có nguy cơ cao phát triển bệnh thận đái tháo đường [1].

1. Các Giai Đoạn của Thận Đái Tháo Đường

  • Cơ chế: Khi lượng đường huyết tăng cao trong thời gian dài, quá trình này sẽ sản sinh ra các chất oxy hóa (free radicals) có khả năng gây tổn thương các mao mạch ở cầu thận. Đặc biệt, khi lượng đường trong máu quá cao, thận phải làm việc quá sức để lọc máu, dẫn đến các lỗ lọc (glomerular pores) lớn hơn bình thường, protein (đạm) bị lọt ra ngoài nước tiểu (albumin niệu) và gây ảnh hưởng đến chức năng thận. Nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả, thận sẽ dần bị xơ hóa (fibrosis) và mất hoàn toàn chức năng [2]. Trong giai đoạn muộn, người bệnh biến chứng thận đái tháo đường buộc phải sử dụng các phương pháp điều trị thay thế thận như lọc máu (hemodialysis) hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
  • Tỷ lệ: Bệnh thận đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận giai đoạn cuối (end-stage renal disease - ESRD). Phương pháp điều trị giúp duy trì sự sống lúc này là lọc máu hoặc ghép thận. Ngoài ra, bệnh thận đái tháo đường cũng thường đi kèm với các biến chứng khác như bệnh võng mạc đái tháo đường (diabetic retinopathy), bệnh thần kinh đái tháo đường (diabetic neuropathy), làm gia tăng các biến cố tim mạch (cardiovascular events) như đau thắt ngực (angina), nhồi máu cơ tim (myocardial infarction) và đột quỵ (stroke). Theo thống kê, tỷ lệ lưu hành (prevalence) của bệnh thận đái tháo đường trên toàn thế giới ước tính khoảng 40% ở những người mắc bệnh đái tháo đường [3].
  • Tiến triển: Các giai đoạn của bệnh thận đái tháo đường sẽ tiến triển theo thời gian. Đối với bệnh nhân đái tháo đường type 1, thường chưa có biến chứng thận lúc mới phát bệnh. Tuy nhiên, nếu người bệnh không tuân thủ điều trị và kiểm soát đường huyết không tốt, thì sau khoảng 20 năm, có đến 40% bệnh nhân sẽ gặp phải biến chứng ở thận. Đối với bệnh nhân đái tháo đường type 2, có thể có albumin niệu (protein trong nước tiểu) ngay khi được chẩn đoán. Do đó, nếu không được điều trị tích cực và kiểm soát các yếu tố nguy cơ, khoảng 20% trường hợp sẽ có biến chứng thận đái tháo đường [4].
  • 5 Giai đoạn bệnh thận đái tháo đường (theo định nghĩa về mặt y học):
    • Giai đoạn 1: Thận bị tăng kích thước (thận to) do lượng đường huyết tăng cao và lượng máu đến thận tăng lên.
    • Giai đoạn 2: Bắt đầu có những thay đổi mô học ở cầu thận (glomeruli), nhưng người bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng trên lâm sàng.
    • Giai đoạn 3: Bệnh thận đái tháo đường diễn tiến nặng hơn, có khoảng 40% bệnh nhân tiến triển thành bệnh thận rõ ràng trên lâm sàng.
    • Giai đoạn 4: Biểu hiện của bệnh thận đái tháo đường thể hiện rõ trên lâm sàng. Người bệnh sẽ có tiểu đạm (proteinuria), với lượng albumin trong nước tiểu 24 giờ > 300mg. Chức năng lọc của thận suy giảm (giảm độ lọc cầu thận - GFR), đồng thời huyết áp bắt đầu tăng.
    • Giai đoạn 5: Bệnh nhân bước vào bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD), cần phải lọc máu (chạy thận nhân tạo) hoặc ghép thận để duy trì cuộc sống.

2. Đặc Điểm Bệnh Đái Tháo Đường Qua Từng Giai Đoạn

Đặc điểm của bệnh thận đái tháo đường qua từng giai đoạn sẽ khác nhau. Tuy nhiên, nếu người bệnh được chẩn đoán sớm và có phác đồ điều trị tốt, tuân thủ điều trị, kiểm soát đường huyết và các yếu tố nguy cơ, thì tình trạng bệnh có thể được cải thiện đáng kể và làm chậm tiến triển của bệnh [5].

  • Giai đoạn 1: Tăng chức năng và phì đại thận, tăng độ lọc cầu thận (GFR tăng) trong cả đái tháo đường type 1 và type 2. Bài xuất albumin niệu giai đoạn này có thể tăng. Huyết áp thường ở mức bình thường (đái tháo đường type 1) hoặc có thể tăng (đái tháo đường type 2). Giai đoạn này thường hiện diện ngay thời điểm chẩn đoán đái tháo đường.
  • Giai đoạn 2: Giai đoạn yên lặng (silent stage), có dày màng đáy cầu thận và tăng sinh lớp trung mô. Độ lọc cầu thận thường bình thường. Bài xuất albumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 thường bình thường. Bài xuất albumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có thể tăng nhẹ (từ <30mg đến 300 mg/ngày). Huyết áp thường bình thường (đái tháo đường type 1) hoặc có thể tăng (đái tháo đường type 2). Giai đoạn này thường kéo dài trong 5 năm đầu tiên sau chẩn đoán.
  • Giai đoạn 3: Giai đoạn tiềm ẩn (incipient stage), albumin niệu xuất hiện (30-300mg/ngày). Độ lọc cầu thận bắt đầu giảm. Huyết áp có thể tăng ở bệnh nhân đái tháo đường type 1, nhưng thường bình thường ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Giai đoạn này thường kéo dài từ 5 đến 15 năm.
  • Giai đoạn 4: Bệnh thận lâm sàng (overt nephropathy), tiểu đạm (proteinuria). Độ lọc cầu thận dưới mức bình thường. Bài xuất albumin niệu >300mg/ngày. Huyết áp thường tăng cao. Giai đoạn này thường kéo dài từ 15 đến 25 năm.
  • Giai đoạn 5: Hội chứng urê huyết cao (uremia), bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD). Độ lọc cầu thận rất thấp (0-10 ml/phút). Huyết áp có thể giảm hoặc tăng. Giai đoạn này thường kéo dài từ 25 đến 30 năm.

Bệnh thận đái tháo đường mặc dù ban đầu thường có những biểu hiện rất mờ nhạt, tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, người bệnh sẽ thấy xuất hiện những triệu chứng lâm sàng rõ rệt hơn, bao gồm:

  • Ngứa ngáy, da xanh xao, người mệt mỏi
  • Phù bàn chân, cẳng chân, phù mặt
  • Tiểu nhiều lần trong đêm (nocturia)
  • Thường xuyên bị tụt đường huyết (hypoglycemia)
  • Buồn nôn, chán ăn
  • Nước tiểu sủi bọt (do có protein)
  • Huyết áp tăng cao (hypertension)

Tài liệu tham khảo:

[1] National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK): https://www.niddk.nih.gov/health-information/diabetes/kidney-disease [2] American Diabetes Association (ADA): https://diabetes.org/ [3] International Diabetes Federation (IDF): https://www.idf.org/ [4] Medscape: https://emedicine.medscape.com/article/238784-overview [5] UpToDate: https://www.uptodate.com/contents/diabetic-kidney-disease-treatment

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper