Bệnh tiểu đường

Các xét nghiệm tầm soát bệnh tiểu đường
National Cancer Institute on Unsplash

Các xét nghiệm tầm soát bệnh tiểu đường

Bài viết cung cấp thông tin về xét nghiệm tầm soát bệnh tiểu đường, bao gồm mục đích, các loại xét nghiệm chẩn đoán, đối tượng nên tầm soát, và cách xử trí khi có kết quả dương tính hoặc âm tính. Tầm soát sớm và duy trì lối sống lành mạnh là chìa khóa để phòng ngừa và kiểm soát bệnh tiểu đường.

Xét nghiệm tầm soát bệnh tiểu đường: Hiểu rõ và chủ động bảo vệ sức khỏe

Bệnh tiểu đường đang ngày càng phổ biến, và việc phát hiện sớm có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và ngăn ngừa các biến chứng. Xét nghiệm tầm soát bệnh tiểu đường là một công cụ hữu ích giúp chúng ta chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe.

  • Xét nghiệm tầm soát bệnh tiểu đường là gì?

    Xét nghiệm tầm soát bệnh tiểu đường là một phương pháp phòng ngừa, giúp phát hiện bệnh tiểu đường ở giai đoạn sớm, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Việc tầm soát sớm giúp chúng ta có thể can thiệp kịp thời, làm chậm hoặc ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), việc tầm soát nên được thực hiện ở những người có nguy cơ cao hoặc từ độ tuổi nhất định.

  • Mục đích của xét nghiệm tầm soát

    Kết quả xét nghiệm tầm soát giúp định hướng tìm kiếm tư vấn y tế chuyên sâu từ bác sĩ hoặc chuyên gia. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng xét nghiệm tầm soát không dùng để chẩn đoán xác định bệnh. Nếu kết quả tầm soát có bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu hơn để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.

    Lưu ý quan trọng: Kết quả tầm soát không phải lúc nào cũng chính xác 100%. Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả, do đó, nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

  • Các xét nghiệm chẩn đoán bệnh tiểu đường

    Để chẩn đoán hoặc phân biệt các tuýp bệnh tiểu đường, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm sau:

    • Xét nghiệm peptide C: Đánh giá khả năng sản xuất insulin của tuyến tụy. Kết quả xét nghiệm này giúp phân biệt tiểu đường tuýp 1 (thiếu insulin) và tiểu đường tuýp 2 (kháng insulin).
    • Xét nghiệm đường huyết lúc đói: Xác định chỉ số đường huyết sau khi nhịn ăn ít nhất 8 tiếng. Chỉ số đường huyết lúc đói cao có thể là dấu hiệu của bệnh tiểu đường hoặc tiền tiểu đường.
    • Kháng thể GAD: Hỗ trợ chẩn đoán tiểu đường tuýp 1 hoặc LADA (tiểu đường tự miễn tiềm ẩn ở người lớn). Sự hiện diện của kháng thể GAD cho thấy hệ miễn dịch đang tấn công các tế bào sản xuất insulin.
    • Xét nghiệm HbA1c (A1C): Đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết trung bình trong khoảng 2-3 tháng gần đây. HbA1c phản ánh lượng đường gắn vào hemoglobin (một protein trong tế bào hồng cầu). Đây là một xét nghiệm quan trọng để theo dõi hiệu quả điều trị tiểu đường.
    • Dung nạp glucose đường uống (OGTT): Chẩn đoán tiểu đường hoặc tình trạng kháng insulin. Xét nghiệm này đo đường huyết trước và sau khi uống một lượng đường nhất định. OGTT thường được sử dụng để chẩn đoán tiểu đường thai kỳ.
    • Kiểm tra dấu hiệu tiểu đường tuýp 2: Đánh giá nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 dựa trên các yếu tố như tuổi tác, cân nặng, tiền sử gia đình, và lối sống.
  • Ai nên tầm soát bệnh tiểu đường?

    • Người từ 40-74 tuổi: Đây là nhóm tuổi có nguy cơ mắc tiểu đường tuýp 2 cao hơn.
    • Người có triệu chứng tiểu đường: Tiểu nhiều, khát nước, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, mờ mắt, vết thương lâu lành.
    • Người có yếu tố nguy cơ:
      • Thừa cân hoặc béo phì (chỉ số BMI ≥ 25 kg/m2).
      • Tiền sử gia đình có người mắc tiểu đường tuýp 2.
      • Ít vận động.
      • Cao huyết áp.
      • Rối loạn lipid máu.
      • Tiền sử mắc bệnh tim mạch.
      • Phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
    • Phụ nữ mang thai: Tầm soát tiểu đường thai kỳ vào tuần 24-28 của thai kỳ. Nếu có tiền sử tiểu đường thai kỳ ở lần mang thai trước, nên tầm soát sớm hơn, vào tuần 16-18.
  • Kết quả xét nghiệm và hành động

    • Kết quả dương tính (nghi ngờ mắc tiểu đường):
      • Nên kiểm tra lại bằng các xét nghiệm chẩn đoán để xác nhận.
      • Nếu được chẩn đoán tiền tiểu đường: cần được theo dõi và tầm soát thường xuyên hơn, thường là hàng năm.
    • Kết quả âm tính (không phát hiện tiểu đường):
      • Không nên chủ quan. Bệnh tiểu đường có thể phát triển âm thầm theo thời gian.
      • Cần tiếp tục theo dõi các triệu chứng và tầm soát định kỳ.
      • Quan trọng nhất là duy trì lối sống lành mạnh để giảm nguy cơ mắc bệnh.
  • Câu hỏi thường gặp

    • Xét nghiệm tầm soát có chính xác không? Không hoàn toàn chính xác. Độ chính xác của xét nghiệm tầm soát có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
    • Yếu tố nào ảnh hưởng đến kết quả?
      • Sử dụng vitamin C trong vòng 24 giờ trước khi xét nghiệm có thể làm giảm kết quả.
      • Đối với phụ nữ, nên xét nghiệm sau khi hết kinh nguyệt.
    • Âm tính có nghĩa là khỏe mạnh? Không chắc chắn. Kết quả âm tính không đảm bảo rằng bạn hoàn toàn khỏe mạnh hoặc sẽ không mắc bệnh tiểu đường trong tương lai.
    • Dương tính nên làm gì? Gặp bác sĩ để được tư vấn và chỉ định các xét nghiệm chẩn đoán cần thiết.
    • Nên kiểm tra lại khi nào? Tần suất kiểm tra lại phụ thuộc vào yếu tố nguy cơ của bạn:
      • Nếu có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ: nên xét nghiệm lại mỗi 3 năm.
      • Nếu không có triệu chứng và không có yếu tố nguy cơ: nên xét nghiệm lại mỗi 5 năm.

Việc tầm soát bệnh tiểu đường là một phần quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe của bạn. Hãy chủ động thực hiện tầm soát và duy trì lối sống lành mạnh để phòng ngừa bệnh tật.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper